Trang nội bộ — nhập mật khẩu để xem

Báo cáo tổng hợp

ShopeeTikTok Shop chínhTikTok Shop phụNgoài sàn (website riêng) Kỳ 03/2026 – 08/2026 · 6 tháng · số lớn bên dưới là tổng cả kỳ
Tổng hợp cả kỳ Tháng 03/2026 Tháng 04/2026 Tháng 05/2026 Tháng 06/2026 Tháng 07/2026 Tháng 08/2026 Tuần 06/07–12/07 Tuần 13/07–19/07 Tuần 20/07–26/07 Tuần 27/07–02/08 Tuần 03/08–09/08 Tuần 10/08–16/08 Tuần 17/08–23/08
Kỳ báo cáo 03/2026 – 08/2026Dữ liệu cập nhật: 18/09/2026 12:44Bao phủ: Shopee · TikTok Shop chính · TikTok Shop phụ · Ngoài sàn (website riêng)
Doanh thu đã đối soát: 7.610.505.377 đChưa đối soát (ước tính): 2.666.977 đTỷ lệ đã đối soát: 100%

Phần chưa đối soát là số sàn tự ước tính; doanh thu, phí sàn và lợi nhuận của phần này có thể đổi sau khi đối soát xong. Riêng số ước tính của TikTok là số đã trừ phí nên không dùng để tính tỷ lệ phí.

Giả định kế toán: doanh thu ghi theo dồn tích (file đối soát của sàn), chi phí công ty ghi theo dòng tiền (bảng thu chi). Hai cơ sở khác nhau — ghép lại để có bức tranh đủ chi phí, không phải báo cáo tài chính chuẩn. Xem nguồn và cách tính.

Doanh thu
7.613 tr
7.613.172.354 đ
Lãi trước quảng cáo · sau chi phí sàn
2.062 tr
Biên 27.1% doanh thu
Lợi nhuận ròng · sau mọi chi phí
189 tr
2.5% doanh thu
Số đơn
20.785
TB 366.282 đ mỗi đơn
Chi quảng cáo
756 tr
9.9% doanh thu
Doanh thu cần đạt để hoà vốn
1.098 tr
mỗi tháng · cao hơn hoà vốn 14.5%

1. Tóm tắt điều hành

Báo cáo này tập trung vào bán hàng, doanh thu và lợi nhuận. Báo cáo chưa phân tích tồn kho, quyết định sản xuất, hiệu quả marketing chi tiết hoặc mức độ hoàn thành ngân sách do chưa có dữ liệu/mục tiêu tương ứng.

Kết quả cả kỳ 03/2026–08/2026

Chỉ sốGiá trị% doanh thu
Doanh thu7.613.172.354 đ100%
Số đơn20.785—
Giá trị trung bình / đơn366.282 đ—
Lãi trước quảng cáo2.061.574.299 đ27.1%
Chi quảng cáo755.540.499 đ9.9%
Lợi nhuận ròng189.340.904 đ2.5%

Đây là số tổng của cả kỳ, không gắn biến động 08/2026 so 07/2026. Phần biến động nằm ngay bên dưới.

Chất lượng kết quả 08/2026 so với 07/2026

Chỉ số07/202608/2026Thay đổi
Doanh thu1.275.936.8061.146.457.996▼ 10.1%
Số đơn3.5263.006▼ 14.7%
Doanh thu / đơn361.865381.390▲ 5.4%
Lãi trước quảng cáo350.368.260293.926.797▼ 16.1%
Chi quảng cáo146.889.073136.596.439▼ 7%
Số dư sau quảng cáo203.479.187157.330.358▼ 22.7%
Định phí ghi nhận208.126.508160.969.669▼ 22.7%
Lợi nhuận ròng-4.647.321-3.639.311▲ lỗ ít hơn 21.7%
Kết luận điều hành. 08/2026, doanh thu giảm 10.1%, số đơn giảm 14.7% và doanh thu bình quân mỗi đơn tăng 5.4%. Lãi trước quảng cáo giảm 16.1% và chi quảng cáo giảm 7%, nên số dư sau quảng cáo giảm 22.7%, tương đương 46.148.829 đồng. Lợi nhuận ròng mức lỗ giảm 1.008.010 đồng, trong khi định phí giảm 22.7%. Trong mức cải thiện 1.008.010 đồng, số dư sau quảng cáo đóng góp -46.148.829 đồng, định phí đóng góp 47.156.839 đồng. Hiệu quả sau quảng cáo kém đi, nhưng động lực chính giúp lợi nhuận ròng thay đổi vẫn là định phí giảm. Cần kiểm tra tính bền vững của phần định phí này trước khi kết luận hiệu quả kinh doanh cốt lõi đã cải thiện rõ rệt — xem bảng cơ cấu định phí ở mục tài chính.

Kết luận: Số dư sau quảng cáo giảm 46.148.829 đồng, làm kết quả kinh doanh xấu đi. Định phí thấp hơn 07/2026 giúp bù lại 47.156.839 đồng. Vì vậy lợi nhuận ròng tăng thêm 1.008.010 đồng so với 07/2026. Kết quả hiện tại chưa cho thấy hiệu quả kinh doanh cốt lõi đã cải thiện.

Chưa kết luận được nguyên nhân: chi quảng cáo giảm 7%, từ 146.889.073 đồng xuống 136.596.439 đồng — báo cáo chưa có doanh thu quy cho từng chiến dịch nên chưa kết luận được tiền quảng cáo hiệu quả hay không; tỷ lệ phí sàn giảm xuống 23.1% doanh thu (kỳ trước 24.7%) — chưa tách được phần đến từ biểu phí của sàn và phần đến từ cơ cấu mã hàng, mức khuyến mãi; phần định phí vừa đổi — chưa có xác nhận của kế toán khoản nào là nền chi phí thật, khoản nào là chênh lệch thời điểm thanh toán.

Việc cần người quản lý xem xét (chi tiết ở mục cuối trang): 7 mã đang bán dưới giá hoà vốn (xấu nhất: A01, -173.500 đ/đơn vị); 9 mã trên hoà vốn nhưng dưới giá mục tiêu (tiềm năng +445.806.802 đ nếu giữ nguyên sản lượng); Định phí giảm là động lực chính của lợi nhuận, nhưng chưa rõ có bền vững (47.156.839 đ).

2. Tài chính công ty — điểm hoà vốn và lợi nhuận ròng

Ghép số bán hàng ở trên với bảng thu chi công ty trên Google Sheet và file chi quảng cáo Shopee, để ra lãi cuối cùng sau khi trừ mọi chi phí.

Đường đi từ doanh thu tới lợi nhuận ròng (cả kỳ)

BướcSố tiền% doanh thu± 08/2026 so 07/2026
Doanh thu7.613.172.354100%▼ 10.1%
− Giá vốn hàng bán3.514.290.32746.2%▼ 2.8%
− Phí sàn1.740.179.68922.9%▼ 15.9%
− Hoa hồng trả ra ngoài (đã trừ kênh nhà)142.607.6751.9%▲ 11.9%
− Thuế sàn thu hộ / thuế nhà thầu154.520.3652%▼ 34.1%
− Chi quảng cáo (biến phí)755.540.4999.9%▼ 7%
= Số dư đảm phí (lợi nhuận biên)1.306.033.79917.2%▼ 22.7%
− Định phí (lương, vận hành, công cụ, khấu hao, marketing khác…)1.116.692.89514.7%▼ 22.7%
= Lợi nhuận thuần189.340.9042.5%▲ lỗ ít hơn 21.7%
− Thuế thu nhập doanh nghiệp00%—
= Lợi nhuận ròng189.340.9042.5%▲ lỗ ít hơn 21.7%
SỐ LIỆUHai khoản chi lớn nhất là Giá vốn 3.514.290.327 đồng (46.2% doanh thu), Phí sàn 1.740.179.689 đồng (22.9% doanh thu) — xếp theo số tiền thực tế trong bảng cơ cấu chi phí. Sau tất cả còn giữ lại 2.5% doanh thu.
NHẬN ĐỊNHGiá vốn và phí sàn là hai khoản lớn nhất nhưng khó đổi nhanh — phải đàm phán giá nhập hoặc đổi cơ cấu mã hàng. Quảng cáo (9.9% doanh thu) và định phí (14.7%) đổi nhanh hơn, nhưng cắt quảng cáo có thể kéo doanh thu xuống theo nên cần dữ liệu cấp chiến dịch trước khi động vào.
CẢNH BÁOBảng này ghép hai cơ sở kế toán khác nhau: doanh thu và phí sàn theo dồn tích (đối soát), còn chi phí công ty theo tiền mặt (sổ quỹ). Ghép lại để thấy đủ bức tranh chi phí, không phải báo cáo tài chính chuẩn. Định phí ghi nhận theo tháng chi tiền nên tháng nào trả nhiều khoản một lần sẽ trông xấu hơn thực tế.

Thuế TNDN tạm để 0 theo giả định doanh nghiệp đã được kế toán xác nhận đủ điều kiện hưởng chính sách miễn thuế trong ba năm đầu và không thuộc trường hợp loại trừ. Đây là giả định lập báo cáo quản trị, không thay thế kết luận kê khai thuế. Hạng mục "Giá vốn sản xuất" trên sheet thu chi đã bị bỏ ra để không tính hai lần.

Điểm hoà vốn

Doanh thu thậtMức phải đạt để hoà vốn0375 tr750 tr1,1 tỷ1,5 tỷ03/2026 — Doanh thu thật: 1.380.176.847 đ03/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 966.298.498 đ03/202604/2026 — Doanh thu thật: 1.415.746.626 đ04/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 955.928.682 đ04/202605/2026 — Doanh thu thật: 1.063.296.269 đ05/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 885.445.654 đ05/202606/2026 — Doanh thu thật: 1.331.557.810 đ06/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 1.301.228.060 đ06/202607/2026 — Doanh thu thật: 1.275.936.806 đ07/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 1.305.078.301 đ07/202608/2026 — Doanh thu thật: 1.146.457.996 đ08/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 1.172.977.463 đ08/2026
CẢNH BÁO2/6 tháng đã hoàn tất bán dưới điểm hoà vốn: 07/2026 (thiếu 29 tr), 08/2026 (thiếu 27 tr).
SỐ LIỆUMức cần đạt trung bình 1.098 tr/tháng (bình quân 6 tháng đã hoàn tất). Doanh thu cả kỳ đang cao hơn điểm hoà vốn khoảng 14.5%.
NHẬN ĐỊNHBiên an toàn càng mỏng thì càng dễ rơi xuống lỗ khi doanh thu sụt. Điểm hoà vốn di chuyển theo định phí: tháng nào ghi nhận nhiều chi phí một lần thì cột hồng vọt lên, không có nghĩa là bán kém đi.

Cột hồng là mức phải đạt để hoà vốn. Hồng cao hơn xanh nghĩa là tháng đó lỗ — bán chưa đủ để bù chi phí. Đơn vị: triệu đồng.

Xem bảng số
ThángDoanh thuTỷ lệ số dư đảm phíĐịnh phíDoanh thu hoà vốnBiên an toànLợi nhuận ròngTrạng thái
03/20261.380.176.84715.6%150.833.587966.298.49830%64.604.008Đã chốt
04/20261.415.746.62619.4%185.001.554955.928.68232.5%88.988.892Đã chốt
05/20261.063.296.26921.9%193.955.436885.445.65416.7%38.957.889Đã chốt
06/20261.331.557.81016.7%217.806.1411.301.228.0602.3%5.076.747Đã chốt
07/20261.275.936.80615.9%208.126.5081.305.078.301-2.3%-4.647.321Đã chốt
08/20261.146.457.99613.7%160.969.6691.172.977.463-2.3%-3.639.311Đã chốt
Cả kỳ7.613.172.35417.2%1.116.692.8956.509.460.53814.5%189.340.904

Cách đọc: Doanh thu hoà vốn = định phí ÷ tỷ lệ số dư đảm phí — bán dưới mức đó là lỗ. Biên an toàn = doanh thu đang vượt điểm hoà vốn bao nhiêu phần trăm. Hoà vốn bình quân của 6 tháng đã hoàn tất: khoảng 1.098 triệu đồng/tháng. (Hoà vốn luỹ kế cả kỳ — tổng định phí ÷ tỷ lệ số dư đảm phí cả kỳ — là 6.509 triệu đồng, khác với số bình quân theo tháng ở trên.)

3. Chi phí quảng cáo

Gồm 3 nguồn: quảng cáo TikTok và Facebook (ghi trong bảng thu chi công ty), quảng cáo Shopee (file đối soát quảng cáo của sàn), và khoản TikTok tự động trừ thẳng trong ví shop — "GMV Pay Deduction" (file đối soát TikTok, sheet "Lịch sử rút tiền"), khoản này KHÔNG nằm trong sheet thu chi. Cả ba đều là tiền đã tiêu, không phải tiền nạp vào tài khoản.

Chi quảng cáo theo tháng — 2 nguồn ghi sổ tay

Cột hồng: TikTok + Facebook (ghi sổ). Cột xám: Shopee. (Khoản TikTok GMV Pay Deduction xem riêng bên dưới — nguồn khác, TikTok tự trừ thẳng không qua sổ tay.)

TikTok + FacebookShopee031 tr62 tr94 tr125 tr03/2026 — TikTok + Facebook: 68.950.000 đ03/2026 — Shopee: 47.783.280 đ03/202604/2026 — TikTok + Facebook: 85.866.000 đ04/2026 — Shopee: 43.069.541 đ04/202605/2026 — TikTok + Facebook: 38.500.000 đ05/2026 — Shopee: 39.994.167 đ05/202606/2026 — TikTok + Facebook: 111.544.581 đ06/2026 — Shopee: 36.347.418 đ06/202607/2026 — TikTok + Facebook: 106.700.000 đ07/2026 — Shopee: 40.189.073 đ07/202608/2026 — TikTok + Facebook: 30.800.000 đ08/2026 — Shopee: 44.704.710 đ08/2026
SỐ LIỆUCả kỳ chi 756 tr quảng cáo: TikTok + Facebook 442 tr (58.5%), Shopee 252 tr (33.4%), TikTok GMV Pay Deduction 61 tr (8.1%).
SỐ LIỆUTikTok + Facebook: cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 55.3%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng. Shopee: cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 6.4%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng.
NHẬN ĐỊNHChi quảng cáo Shopee biến động ít hơn trong kỳ; dữ liệu hiện tại chưa đủ để xác định nguyên nhân. Phần TikTok/Facebook do mình chủ động nạp nên biến động mạnh hơn — đây là chỗ điều chỉnh được nhanh nhất khi cần cứu lợi nhuận trong tháng.
CẢNH BÁOTừ 08/2026 TikTok có thêm khoản GMV Pay Deduction 61 tr tự trừ thẳng trong ví shop (file đối soát, sheet "Lịch sử rút tiền"), không nằm trong sheet thu chi — số này đã cộng vào tổng biến phí quảng cáo và vào "Tổng" ở bảng số bên dưới, nhưng KHÔNG có trong biểu đồ 2 cột phía trên (biểu đồ chỉ vẽ 2 nguồn ghi sổ tay).

Quảng cáo chiếm bao nhiêu phần trăm doanh thu

Càng thấp càng hiệu quả. Đơn vị: %.

0%3.1%6.2%9.4%12.5%Ads / doanh thu — 03/2026: 8.5%Ads / doanh thu — 04/2026: 9.1%Ads / doanh thu — 05/2026: 7.4%Ads / doanh thu — 06/2026: 11.1%Ads / doanh thu — 07/2026: 11.5%Ads / doanh thu — 08/2026: 11.9%03/202604/202605/202606/202607/202608/2026
SỐ LIỆUThấp nhất 05/2026 7.4%, cao nhất 08/2026 11.9% — chênh 4.5 điểm phần trăm.
NHẬN ĐỊNHTỷ lệ chi quảng cáo trên doanh thu tăng 3.4 điểm. Dữ liệu tổng theo tháng chưa đủ để kết luận hiệu quả quảng cáo giảm, vì báo cáo chưa có doanh thu quy trực tiếp cho từng chiến dịch. Cần dữ liệu cấp chiến dịch để đánh giá, và nếu muốn điều chỉnh thì nên thử nghiệm có đối chứng thay vì cắt đồng loạt.
SỐ LIỆU08/2026 so với 07/2026: quảng cáo giảm 7%, doanh thu giảm 10.1%.
Xem bảng số
ThángTikTok + FacebookShopeeTikTok GMV Pay DeductionTổngDoanh thuAds / doanh thu± tổng ads
03/202668.950.00047.783.2800116.733.2801.380.176.8478.5%—
04/202685.866.00043.069.5410128.935.5411.415.746.6269.1%▲ 10.5%
05/202638.500.00039.994.167078.494.1671.063.296.2697.4%▼ 39.1%
06/2026111.544.58136.347.4180147.891.9991.331.557.81011.1%▲ 88.4%
07/2026106.700.00040.189.0730146.889.0731.275.936.80611.5%▼ 0.7%
08/202630.800.00044.704.71061.091.729136.596.4391.146.457.99611.9%▼ 7%

Giới hạn phải biết. Quảng cáo TikTok gắn vào video và livestream chứ không gắn vào từng sản phẩm, và hai shop TikTok dùng chung ngân sách — nên không tách được chi quảng cáo theo từng shop, và cũng không quy được về từng mã hàng. Báo cáo cũng chưa có dữ liệu hiệu quả ở cấp chiến dịch (lượt xem, tỷ lệ chuyển đổi), nên không tính được ROI của từng chiến dịch. Muốn có phần đó thì cần xuất thêm báo cáo quảng cáo theo chiến dịch từ TikTok.

4. Tổng quan và so với kỳ trước

Doanh thu từng tháng

0375 tr750 tr1,1 tỷ1,5 tỷ03/2026: 1.380.176.847 đ1,4 tỷ03/202604/2026: 1.415.746.626 đ1,4 tỷ04/202605/2026: 1.063.296.269 đ1,1 tỷ05/202606/2026: 1.331.557.810 đ1,3 tỷ06/202607/2026: 1.275.936.806 đ1,3 tỷ07/202608/2026: 1.146.457.996 đ1,1 tỷ08/2026
SỐ LIỆUCao nhất 04/2026 1.416 tr, thấp nhất 05/2026 1.063 tr — chênh 33%. Tính chung (các tháng đã hoàn tất), cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 16.9%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng.
NHẬN ĐỊNHBiên độ giữa tháng cao nhất và thấp nhất là 33%, nên khi đặt kế hoạch nhập hàng hay nhân sự thì đừng lấy một tháng làm chuẩn. Doanh thu tăng chưa chắc lãi tăng — xem tiếp biểu đồ lợi nhuận ròng ngay dưới.

Đơn vị: triệu đồng. Chạm vào cột để xem số chính xác.

Lợi nhuận ròng từng tháng — sau toàn bộ chi phí

100 tr50 tr003/2026: 64.604.008 đ65 tr03/202604/2026: 88.988.892 đ89 tr04/202605/2026: 38.957.889 đ39 tr05/202606/2026: 5.076.747 đ5 tr06/202607/2026: -4.647.321 đ-5 tr07/202608/2026: -3.639.311 đ-4 tr08/2026
CẢNH BÁO2/6 tháng đã hoàn tất lỗ ròng: 07/2026 (âm 5 tr), 08/2026 (âm 4 tr). Tháng lãi cao nhất là 04/2026 với 89 tr.
NHẬN ĐỊNHLợi nhuận ròng (các tháng đã hoàn tất) đầu kỳ có lãi, cuối kỳ chuyển thành lỗ, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng. Đây là con số cuối cùng sau mọi chi phí, nên nếu cột này thấp mà cột doanh thu vẫn cao thì vấn đề nằm ở chi phí chứ không phải ở việc bán được ít.

Cột đỏ là tháng lỗ, cột xanh là tháng lãi. Đây là lãi cuối cùng, đã trừ cả quảng cáo, lương và vận hành.

Xem bảng số
ThángDoanh thu± DTSố đơnLãi trước QC± LNBiênLợi nhuận ròng± LN ròng
03/20261.380.176.847—4.055332.170.875—24.1%64.604.008—
04/20261.415.746.626▲ 2.6%3.804402.925.988▲ 21.3%28.5%88.988.892▲ 37.7%
05/20261.063.296.269▼ 24.9%2.799311.407.492▼ 22.7%29.3%38.957.889▼ 56.2%
06/20261.331.557.810▲ 25.2%3.595370.774.887▲ 19.1%27.8%5.076.747▼ 87%
07/20261.275.936.806▼ 4.2%3.526350.368.260▼ 5.5%27.5%-4.647.321▼ từ lãi sang lỗ
08/20261.146.457.996▼ 10.1%3.006293.926.797▼ 16.1%25.6%-3.639.311▲ lỗ ít hơn 21.7%
Cả kỳ7.613.172.354—20.7852.061.574.299—27.1%189.340.904—

Bấm vào tên tháng để mở báo cáo riêng tháng đó. Nền xanh nhạt = tháng đang xem.

Tiền đi đâu — cơ cấu mỗi 100đ doanh thu, theo tháng

Giá vốnPhí sànPhí affiliateThuế sànLãi trước quảng cáo03/2026 — Giá vốn: 48.1đ trên 100đ48.103/2026 — Phí sàn: 22.8đ trên 100đ22.803/2026 — Phí affiliate: 3.5đ trên 100đ03/2026 — Thuế sàn: 1.5đ trên 100đ03/2026 — Lãi trước quảng cáo: 24.1đ trên 100đ24.103/202604/2026 — Giá vốn: 46.7đ trên 100đ46.704/2026 — Phí sàn: 21.1đ trên 100đ21.104/2026 — Phí affiliate: 1.5đ trên 100đ04/2026 — Thuế sàn: 2.3đ trên 100đ04/2026 — Lãi trước quảng cáo: 28.5đ trên 100đ28.504/202605/2026 — Giá vốn: 45.4đ trên 100đ45.405/2026 — Phí sàn: 21.8đ trên 100đ21.805/2026 — Phí affiliate: 1.3đ trên 100đ05/2026 — Thuế sàn: 2.2đ trên 100đ05/2026 — Lãi trước quảng cáo: 29.3đ trên 100đ29.305/202606/2026 — Giá vốn: 44.7đ trên 100đ44.706/2026 — Phí sàn: 23.8đ trên 100đ23.806/2026 — Phí affiliate: 1.4đ trên 100đ06/2026 — Thuế sàn: 2.3đ trên 100đ06/2026 — Lãi trước quảng cáo: 27.8đ trên 100đ27.806/202607/2026 — Giá vốn: 44.1đ trên 100đ44.107/2026 — Phí sàn: 24.7đ trên 100đ24.707/2026 — Phí affiliate: 1.5đ trên 100đ07/2026 — Thuế sàn: 2.2đ trên 100đ07/2026 — Lãi trước quảng cáo: 27.5đ trên 100đ27.507/202608/2026 — Giá vốn: 47.8đ trên 100đ47.808/2026 — Phí sàn: 23.1đ trên 100đ23.108/2026 — Phí affiliate: 1.9đ trên 100đ08/2026 — Thuế sàn: 1.6đ trên 100đ08/2026 — Lãi trước quảng cáo: 25.6đ trên 100đ25.608/2026
SỐ LIỆUTrên mỗi 100đ doanh thu, khoản thay đổi nhiều nhất từ 03/2026 đến 08/2026 là phí affiliate: giảm 1.6đ (từ 3.5đ lên 1.9đ). Lãi trước quảng cáo hiện còn 25.6đ trên mỗi 100đ.
NHẬN ĐỊNHGiá vốn luôn là khoản lớn nhất nên một điểm phần trăm giá nhập đổi được nhiều lãi hơn là cắt các khoản chi phí nhỏ. Cột này chưa trừ quảng cáo và định phí — phần đó ăn tiếp vào 25.6đ còn lại, xem phần Tài chính.

Mỗi cột cộng lại đúng 100đ. Phần dưới cùng (hồng) là lãi trước quảng cáo còn lại — càng dày càng tốt. Số trong ô là số đồng trên mỗi 100đ. Bảng số đầy đủ ngay bên dưới.

Tiền đi đâu — trên mỗi 100đ doanh thu (cả kỳ)

Xem bảng số
KhoảnSố tiềnTrên 100đ± 08/2026 so 07/2026
Giá vốn3.514.290.32746.2đ▼ 2.8%
Phí sàn1.740.179.68922.9đ▼ 15.9%
Phí affiliate trả ra ngoài142.607.6751.9đ▲ 11.9%
Thuế sàn154.520.3652đ▼ 34.1%
Còn lại là lãi trước quảng cáo2.061.574.29927.1đ▼ 16.1%

Tất cả cùng tính trên một doanh thu đối soát nên cộng lại đúng 100đ. Hoa hồng trả cho 2 kênh nhà không nằm trong bảng này vì không phải chi phí ra ngoài.

5. Từ doanh thu đến lợi nhuận cuối cùng

Từ doanh thu tới lãi cuối cùng

Mỗi khối là số tiền còn lại sau khi trừ tiếp một nhóm chi phí. Chạm vào khối để xem số chính xác.

Doanh thu: 7.613.172.354 đ = 100% doanh thuDoanh thu7,6 tỷ100% DT− 3,5 tỷSau giá vốn: 4.098.882.027 đ = 53.8% doanh thuSau giá vốn4,1 tỷ53.8% DT− 2 tỷSau phí sàn + hoa hồng + thuế: 2.061.574.298 đ = 27.1% doanh thuSau phí sàn + hoa hồng + thuế2,1 tỷ27.1% DT− 756 trSau quảng cáo: 1.306.033.799 đ = 17.2% doanh thuSau quảng cáo1,3 tỷ17.2% DT− 1,1 tỷLãi ròng — sau định phí: 189.340.904 đ = 2.5% doanh thuLãi ròng — sau định phí189 tr2.5% DT
SỐ LIỆUTừ 7.613 tr doanh thu chỉ còn 189 tr lãi ròng — giữ lại được 2.5%. Hai khoản chi lớn nhất là Giá vốn 3.514.290.327 đồng (46.2% doanh thu), Phí sàn 1.740.179.689 đồng (22.9% doanh thu) — xếp theo số tiền thực tế trong bảng cơ cấu chi phí.
Xem bảng các khoản chi, xếp từ lớn đến nhỏ
Khoản chiSố tiền% doanh thu
Giá vốn3.514.290.32746.2%
Phí sàn1.740.179.68922.9%
Định phí1.116.692.89514.7%
Chi quảng cáo755.540.4999.9%
Thuế sàn154.520.3652%
Hoa hồng trả ra ngoài142.607.6751.9%
Tổng chi phí7.423.831.45097.5%
NHẬN ĐỊNHNhìn khối nào tụt nhiều nhất thì biết nên xử lý ở đâu trước. Giá vốn và phí sàn là hai khoản lớn nhưng khó đổi nhanh; quảng cáo và định phí đổi nhanh hơn nhưng cắt quảng cáo có thể kéo doanh thu xuống theo — cần dữ liệu cấp chiến dịch mới quyết được.

Mọi con số lợi nhuận trên trang này không tính hoa hồng trả cho 2 kênh nhà — tiền đó quay về chủ shop, không ra khỏi công ty.

6. Cơ cấu định phí và kết quả bình quân mỗi đơn

Cơ cấu định phí

Chỉ liệt kê khoản thực sự có trong dữ liệu. Định phí không chạy theo doanh thu nên so bằng số tiền, không so bằng phần trăm doanh thu.

Khoản định phí03/202604/202605/202606/202607/202608/2026Cả kỳ
Lương nhân viên64.983.58076.505.504107.762.95196.328.99983.478.46776.100.990505.160.491
Phân bổ khấu hao24.767.29530.941.77344.306.38440.720.59243.094.76729.574.767213.405.578
Marketing ngoài quảng cáo4.100.0003.000.00016.880.00040.207.58159.730.17722.888.055146.805.813
Chi phí không thường xuyên38.490.95044.159.02010.261.40019.025.75613.336.0008.253.000133.526.126
Chi phí vận hành14.441.76219.487.25714.744.70121.523.2138.487.09724.152.857102.836.887
Công cụ dụng cụ4.050.00010.908.000000014.958.000
Tổng định phí150.833.587185.001.554193.955.436217.806.141208.126.508160.969.6691.116.692.895

Công cụ dụng cụ và chi phí không thường xuyên có thể không lặp lại đều giữa các tháng. Cần kế toán xác nhận thời điểm ghi nhận trước khi coi phần giảm định phí là tiết kiệm bền vững.

Chi phí công ty được ghi nhận chủ yếu theo dòng tiền, do đó biến động định phí giữa các tháng có thể phản ánh thời điểm thanh toán, không hoàn toàn đồng nghĩa nền chi phí vận hành đã thay đổi bền vững.

CẢNH BÁOTrong định phí có 2 khoản thuộc nhóm không thường xuyên / một lần: Công cụ dụng cụ, Chi phí không thường xuyên. Khi so định phí giữa hai tháng, phần chênh do các khoản này không phải nền chi phí thay đổi. Cần kế toán xác nhận trước khi kết luận đã tiết giảm được chi phí.

Kết quả bình quân trên mỗi đơn

Mỗi khoản chia cho số đơn của chính tháng đó. Đây là kết quả kế toán bình quân của số đơn trong kỳ, không phải lợi nhuận biên của đơn hàng tiếp theo. Định phí được phân bổ bình quân cho các đơn trong kỳ.

Chỉ số03/202604/202605/202606/202607/202608/2026cả kỳ tham chiếu
Doanh thu/đơn340.364372.173379.884370.392361.865381.390366.282
Giá vốn/đơn163.880173.885172.488165.406159.738182.180169.078
Phí sàn + affiliate + thuế/đơn94.56892.36696.140101.849102.760101.42998.018
Lãi trước quảng cáo/đơn81.916105.922111.257103.13699.36797.78099.186
Quảng cáo/đơn28.78733.89528.04441.13841.65945.44136.350
Số dư sau quảng cáo/đơn53.12972.02783.21361.99857.70852.33962.835
Định phí/đơn37.19748.63369.29560.58659.02653.54953.726
Lợi nhuận ròng/đơn15.93223.39413.9191.412-1.318-1.2119.109

Màu ở mỗi ô so với tháng liền trước theo nghĩa kinh doanh: chi phí trên mỗi đơn giảm là tốt (xanh), lãi trên mỗi đơn giảm là xấu (đỏ). Cột "cả kỳ" là số tham chiếu — bình quân toàn kỳ, không so với cột nào, không có mũi tên và không tô màu.

SỐ LIỆULợi nhuận ròng bình quân trên mỗi đơn mức lỗ giảm 107 đồng (07/2026 → 08/2026).
SỐ LIỆUSố dư sau quảng cáo bình quân trên mỗi đơn giảm 9.3%, từ 57.708 đồng xuống 52.339 đồng.
NHẬN ĐỊNHỞ 08/2026, mỗi đơn để lại 52.339 đồng sau khi trừ giá vốn, phí sàn, hoa hồng, thuế và quảng cáo. Phần này dùng để bù định phí. Muốn ước tính tác động của một đơn bán thêm thì dùng số dư sau quảng cáo bình quân/đơn, không dùng lợi nhuận ròng bình quân/đơn. Ước tính này chỉ đúng khi giá bán, cơ cấu sản phẩm, phí sàn, hoa hồng và chi phí quảng cáo trên đơn không thay đổi.

7. So sánh 4 sàn

Tỷ trọng doanh thu 4 sàn — cả kỳ

TikTok Shop chính: 4.069.227.210 đTikTok Shop chính · 53.4%4,1 tỷShopee: 2.384.808.094 đShopee · 31.3%2,4 tỷTikTok Shop phụ: 911.386.450 đTikTok Shop phụ · 12%911 trNgoài sàn (website riêng): 247.750.600 đNgoài sàn (website riêng) · 3.3%
SỐ LIỆUTikTok Shop chính chiếm 53.4% doanh thu. Biên lợi nhuận từng sàn: Shopee 28.3%, TikTok Shop chính 27.1%, TikTok Shop phụ 20.4%, Ngoài sàn (website riêng) 39.1%.
NHẬN ĐỊNHSàn bán nhiều hơn chưa chắc lãi tốt hơn — so cả hai con số trên trước khi dồn nguồn lực. Phụ thuộc nặng vào một sàn cũng là rủi ro chính sách nếu sàn đó đổi mức phí.

Doanh thu từng sàn theo tháng

Màu theo thương hiệu từng sàn.

ShopeeTikTok Shop chínhTikTok Shop phụNgoài sàn (website riêng)0250 tr500 tr750 tr1 tỷShopee — 03/2026: 530.692.297 đShopee — 04/2026: 380.743.206 đShopee — 05/2026: 304.937.341 đShopee — 06/2026: 325.746.130 đShopee — 07/2026: 410.217.560 đShopee — 08/2026: 432.471.560 đTikTok Shop chính — 03/2026: 379.426.250 đTikTok Shop chính — 04/2026: 775.142.020 đTikTok Shop chính — 05/2026: 667.159.078 đTikTok Shop chính — 06/2026: 918.135.680 đTikTok Shop chính — 07/2026: 846.517.246 đTikTok Shop chính — 08/2026: 482.846.936 đTikTok Shop phụ — 03/2026: 451.234.300 đTikTok Shop phụ — 04/2026: 259.232.800 đTikTok Shop phụ — 05/2026: 91.199.850 đTikTok Shop phụ — 06/2026: 87.676.000 đTikTok Shop phụ — 07/2026: 11.946.000 đTikTok Shop phụ — 08/2026: 10.097.500 đNgoài sàn (website riêng) — 03/2026: 18.824.000 đNgoài sàn (website riêng) — 04/2026: 628.600 đNgoài sàn (website riêng) — 05/2026: 0 đNgoài sàn (website riêng) — 06/2026: 0 đNgoài sàn (website riêng) — 07/2026: 7.256.000 đNgoài sàn (website riêng) — 08/2026: 221.042.000 đ03/202604/202605/202606/202607/202608/2026
SỐ LIỆUShopee: cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 18.5%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng. TikTok Shop chính: cuối kỳ cao hơn đầu kỳ 27.3%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng. TikTok Shop phụ: cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 97.8%, giảm liên tục qua từng tháng. Ngoài sàn (website riêng): cuối kỳ gấp 11.7 lần đầu kỳ, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng.
NHẬN ĐỊNHCác sàn đi khác hướng thì tổng doanh thu trông ổn định nhưng cơ cấu đang dịch chuyển. Cần theo dõi vì mỗi sàn có mức phí và biên lãi khác nhau — dịch chuyển tỷ trọng sẽ kéo theo biên lãi chung.

Biên lợi nhuận từng sàn theo tháng

Đã loại hoa hồng kênh nhà.

ShopeeTikTok Shop chínhTikTok Shop phụNgoài sàn (website riêng)0%12.5%25%37.5%50%Shopee — 03/2026: 27.7%Shopee — 04/2026: 29.6%Shopee — 05/2026: 30.3%Shopee — 06/2026: 28.7%Shopee — 07/2026: 27.4%Shopee — 08/2026: 27.3%TikTok Shop chính — 03/2026: 20.5%TikTok Shop chính — 04/2026: 30.1%TikTok Shop chính — 05/2026: 29.7%TikTok Shop chính — 06/2026: 29.8%TikTok Shop chính — 07/2026: 27.7%TikTok Shop chính — 08/2026: 17.8%TikTok Shop phụ — 03/2026: 22%TikTok Shop phụ — 04/2026: 22%TikTok Shop phụ — 05/2026: 22.7%TikTok Shop phụ — 06/2026: 3.9%TikTok Shop phụ — 07/2026: 27.6%TikTok Shop phụ — 08/2026: 19.5%Ngoài sàn (website riêng) — 03/2026: 42.2%Ngoài sàn (website riêng) — 04/2026: 31%Ngoài sàn (website riêng) — 05/2026: 0%Ngoài sàn (website riêng) — 06/2026: 0%Ngoài sàn (website riêng) — 07/2026: 7.3%Ngoài sàn (website riêng) — 08/2026: 39.9%03/202604/202605/202606/202607/202608/2026
SỐ LIỆUTháng cuối: Shopee 27.3%, TikTok Shop chính 17.8%, TikTok Shop phụ 19.5%, Ngoài sàn (website riêng) 39.9% — Ngoài sàn (website riêng) cao nhất.
NHẬN ĐỊNHBiên lãi chênh nhau có thể do cơ cấu mã hàng bán trên từng sàn, mức voucher, hoặc phí sàn khác nhau — chưa đủ căn cứ kết luận sàn nào bán rẻ hơn. Muốn chắc phải so cùng một SKU trong cùng thời kỳ.
Xem bảng số
Chỉ số — cả kỳShopeeTikTok Shop chínhTikTok Shop phụNgoài sàn (website riêng)± Shopee± TikTok Shop chính± TikTok Shop phụ± Ngoài sàn (website riêng)
Doanh thu2.384.808.094 đ4.069.227.210 đ911.386.450 đ247.750.600 đ▲ 5.4%▼ 43%▼ 15.5%▲ gấp 30.5 lần
Lãi trước quảng cáo (không tính hoa hồng kênh nhà)675.974.065 đ1.102.965.281 đ185.735.966 đ96.898.988 đ▲ 4.9%▼ 63.3%▼ 40.3%▲ gấp 166.8 lần
Biên lợi nhuận28.3%27.1%20.4%39.1%▼ 0.1 điểm▼ 9.9 điểm▼ 8.1 điểm▲ 32.6 điểm
Tổng đơn5.85311.1043.238590▲ 3.5%▼ 41.5%▲ 0%▲ gấp 11.4 lần
Giá trị trung bình / đơn407.451 đ366.465 đ281.466 đ419.916 đ▲ 1.9%▼ 2.5%▼ 15.5%▲ 167.9%
Giá vốn (% doanh thu)43%45.9%52.9%56.9%▲ 0 điểm▲ 4.1 điểm▲ 4.6 điểm▼ 26.4 điểm
Phí sàn / vận chuyển (% doanh thu)27.3%21.4%23%4%▲ 0 điểm▲ 3.4 điểm▲ 1.3 điểm▼ 6.2 điểm
Phí sàn + thuế nhà thầu — chi phí thật trả cho sàn (% doanh thu)28%24.4%24.5%4%▲ 0 điểm▲ 4 điểm▲ 1.3 điểm▼ 6.2 điểm
Phí affiliate trả ra ngoài (% doanh thu)0.7%2.6%2.2%0%▲ 0 điểm▲ 1.8 điểm▲ 2.2 điểm—
Thuế (% doanh thu)0.7%3%1.5%0%—▲ 0.6 điểm▲ 0 điểm—

Bảng cả kỳ không có 2 dòng tỷ lệ huỷ và tỷ lệ trả hàng — hai tỷ lệ này chỉ tính được cho từng tháng, gộp cả kỳ phải cân theo số đơn chứ không lấy trung bình 6 tháng được. Xem ở phần Tỷ lệ đơn huỷ và đơn trả hàng (theo tháng, gộp các sàn) hoặc mở trang từng tháng.

Mọi con số ở đây đã loại hoa hồng của 2 kênh nhà nên phản ánh đúng tiền thật ra khỏi công ty. Dòng "Phí sàn + thuế nhà thầu" mới là so sánh công bằng: bán trên TikTok công ty phải nộp thêm 15% thuế nhà thầu trên phí trả cho sàn (TikTok là công ty nước ngoài), Shopee là công ty Việt Nam nên không có khoản này.

Ngoài sàn không qua sàn trung gian nên không có phí sàn/hoa hồng affiliate/thuế nhà thầu thật — dòng "Phí sàn / vận chuyển" của cột này là phí trả cho đơn vị vận chuyển (ĐVVC), không phải phí sàn, gộp chung cột cho tiện so sánh biên lợi nhuận nhưng bản chất khoản chi khác hẳn 3 sàn kia.

Doanh thu và lợi nhuận từng tháng, từng sàn

Xem bảng số
ThángDT ShopeeDT TikTok Shop chínhDT TikTok Shop phụDT Ngoài sàn (website riêng)LN ShopeeLN TikTok Shop chínhLN TikTok Shop phụLN Ngoài sàn (website riêng)Biên ShopeeBiên TikTok Shop chínhBiên TikTok Shop phụBiên Ngoài sàn (website riêng)
03/2026530.692.297379.426.250451.234.30018.824.000147.222.30677.656.62999.342.2427.949.69927.7%20.5%22%42.2%
04/2026380.743.206775.142.020259.232.800628.600112.634.730233.101.79856.994.400195.06029.6%30.1%22%31%
05/2026304.937.341667.159.07891.199.850092.522.360198.178.49520.706.637030.3%29.7%22.7%0%
06/2026325.746.130918.135.68087.676.000093.413.318273.932.2793.429.290028.7%29.8%3.9%0%
07/2026410.217.560846.517.24611.946.0007.256.000112.321.873234.221.3443.296.242528.80127.4%27.7%27.6%7.3%
08/2026432.471.560482.846.93610.097.500221.042.000117.859.47885.874.7361.967.15588.225.42827.3%17.8%19.5%39.9%

8. Sản phẩm — xếp theo lãi trước quảng cáo

Q03Q03: 817.559.340 đ818 tr · 29.3%Q19Q19: 266.123.286 đ266 tr · 28.5%Q22Q22: 234.789.938 đ235 tr · 29.3%Q21Q21: 223.558.759 đ224 tr · 28.4%QS03QS03: 126.230.463 đ126 tr · 23.1%A07A07: 95.042.101 đ95 tr · 29.5%QS02QS02: 84.796.555 đ85 tr · 22.6%A003A003: 62.044.744 đ62 tr · 40.6%A11A11: 49.122.041 đ49 tr · 43.3%A04A04: 46.188.173 đ46 tr · 33.2%A03A03: 42.316.840 đ42 tr · 18.9%A10A10: 41.904.712 đ42 tr · 33.9%QA01QA01: 35.017.216 đ35 tr · 33.5%THANH LÝTHANH LÝ: 11.837.727 đ12 tr · 73.6%Q003Q003: 8.407.000 đ8 tr · 28.5%A06A06: 5.338.236 đ5 tr · 30.1%A05A05: 3.573.106 đ4 tr · 33.7%QS01QS01: -1.629.961 đ-2 tr · -6.9%ASAS: -2.260.367 đ-2 tr · -29.2%A01A01: -13.583.512 đ-14 tr · -40.8%A02A02: -29.451.363 đ-29 tr · -27.1%
SỐ LIỆUQ03 một mình chiếm 38.8% tổng lãi trước quảng cáo; ba mã đầu chiếm 62.6%.
CẢNH BÁO4 mã đang lỗ sau khi trừ phí sàn: QS01 (âm 2 tr, biên -6.9%), AS (âm 2 tr, biên -29.2%), A01 (âm 14 tr, biên -40.8%), A02 (âm 29 tr, biên -27.1%). Với các mã này, doanh thu của chính sản phẩm chưa bù được giá vốn và phí biến đổi của nó — cần xem lại giá bán hoặc giá nhập trước khi đẩy quảng bá. Con số này chưa trừ quảng cáo và định phí.
NHẬN ĐỊNHLãi tập trung vào ít mã là rủi ro: mã đầu bảng hết mốt hoặc hết hàng thì lãi cả kỳ hụt mạnh. Nên vừa giữ mã chủ lực vừa nuôi 2–3 mã kế tiếp.

Đủ 21 mã có doanh thu trong kỳ, xếp từ lãi cao xuống thấp. Thanh hồng là mã đang lỗ sau khi trừ phí sàn. Đơn vị: triệu đồng.

Xem bảng số
Mã hàngSL bánDoanh thuGiá vốnPhí sàn + affiliate + thuếLãi trước QCBiên lãi trước quảng cáo± 08/2026 so 07/2026
Q036.5152.788.797.3861.222.788.372748.449.674817.559.34029.3%▼ 6.6%
Q192.222935.133.899413.355.799255.654.814266.123.28628.5%▼ 29.3%
Q221.893800.025.615347.977.000217.258.677234.789.93829.3%▼ 66.8%
Q212.089786.362.694345.390.090217.413.845223.558.75928.4%▼ 33%
QS031.685547.303.346272.603.917148.468.966126.230.46323.1%▼ 5.6%
A07682322.416.937139.994.14087.380.69695.042.10129.5%▲ 85.5%
QS021.487374.504.858183.941.462105.766.84184.796.55522.6%▼ 59.8%
A003176152.695.58948.005.76042.645.08562.044.74440.6%▲ 175.6%
A11278113.498.16757.608.5506.767.57649.122.04143.3%—
A04236138.985.15153.855.68038.941.29846.188.17333.2%▼ 13.9%
A03478223.493.659122.274.48058.902.33942.316.84018.9%▲ 366.8%
A10215123.660.83363.569.26518.186.85641.904.71233.9%—
QA01290104.548.95046.829.78022.701.95435.017.21633.5%▲ 145.7%
THANH LÝ26916.091.00004.253.27311.837.72773.6%—
Q0035129.462.96612.964.7108.091.2568.407.00028.5%—
A063617.749.9267.537.3204.874.3705.338.23630.1%—
A051610.609.0004.000.0003.035.8943.573.10633.7%▼ 73.8%
QS0126323.548.37118.360.0006.818.332-1.629.961-6.9%▼ 100%
AS427.746.0217.854.0002.152.388-2.260.367-29.2%—
A0117233.314.97137.840.0009.058.483-13.583.512-40.8%—
A02566108.573.753107.540.00030.485.116-29.451.363-27.1%—
Tổng19.6617.658.523.0923.514.290.3252.037.307.7332.106.925.03427.5%—

Lãi trước quảng cáo = doanh thu đối soát − giá vốn − phí sàn − phí affiliate trả ra ngoài − thuế.
Doanh thu từng mã được quy về cơ sở đối soát (tiền thật về) bằng hệ số của chính tháng & sàn đó, vì hai sàn chỉ đối soát ở mức đơn chứ không tách xuống từng SKU. Phí sàn tính trên doanh thu nên phân bổ theo tỷ trọng doanh thu là đúng bản chất. Tổng doanh thu và tổng phí ở bảng này đã đối chiếu khớp với mục 1.

Dòng "THANH LÝ" không phải một mã hàng. Đó là các tin đăng xả hàng lỗi nhẹ không được gắn mã SKU. Giá vốn để 0đ vì hàng lỗi đã được ghi giảm giá trị từ trước — bán được đồng nào tính lãi đồng đó. Vì vậy biên lãi của dòng này cao bất thường và không so sánh được với các mã hàng khác; đừng dùng nó làm căn cứ đẩy hàng.

Dòng Tổng ở đây (2.106.925.034 đ) còn lệch 45.350.735 đ so với thẻ số đầu trang — cần kiểm tra lại (2.061.574.299 đ).

Mức độ tập trung sản phẩm

Chỉ số tập trungTỷ trọng
Top 1 mã hàng chiếm bao nhiêu doanh thu36.4%
Top 3 mã hàng chiếm bao nhiêu doanh thu59.1%
Top 1 mã hàng chiếm bao nhiêu lãi trước quảng cáo38.8%
Top 3 mã hàng chiếm bao nhiêu lãi trước quảng cáo62.6%
SỐ LIỆUMã dẫn đầu về lãi là Q03, chiếm 38.8% tổng lãi trước quảng cáo.
CẢNH BÁOLãi dồn vào ít mã là rủi ro tập trung: mã đó hết mốt, hết hàng hoặc bị sàn hạn chế là lợi nhuận hụt ngay. Đây chỉ là chỉ số mô tả mức tập trung, không thay đổi cách xếp hạng hay cách tính lãi của mã hàng.

Diễn biến 5 mã bán chạy nhất qua các tháng

5 mã có số lượng bán cao nhất cả kỳ: Q03, Q19, Q21, Q22, QS03. Cả 3 biểu đồ dùng cùng 5 mã và cùng màu để so được với nhau.

Doanh thu

Doanh thu đối soát, đã gộp cả 3 sàn.

Q03Q19Q21Q22QS030200 tr400 tr600 tr800 trQ03 — 03/2026: 475.628.764 đQ03 — 04/2026: 748.725.085 đQ03 — 05/2026: 485.353.987 đQ03 — 06/2026: 382.373.009 đQ03 — 07/2026: 358.887.471 đQ03 — 08/2026: 337.829.070 đQ19 — 03/2026: 149.066.275 đQ19 — 04/2026: 140.810.552 đQ19 — 05/2026: 110.332.914 đQ19 — 06/2026: 262.359.502 đQ19 — 07/2026: 167.156.085 đQ19 — 08/2026: 105.408.571 đQ21 — 03/2026: 298.792.151 đQ21 — 04/2026: 144.013.444 đQ21 — 05/2026: 82.284.649 đQ21 — 06/2026: 94.509.498 đQ21 — 07/2026: 97.060.682 đQ21 — 08/2026: 69.702.270 đQ22 — 03/2026: 0 đQ22 — 04/2026: 100.550.069 đQ22 — 05/2026: 14.864.850 đQ22 — 06/2026: 311.064.917 đQ22 — 07/2026: 285.526.049 đQ22 — 08/2026: 88.019.730 đQS03 — 03/2026: 0 đQS03 — 04/2026: 0 đQS03 — 05/2026: 179.252.340 đQS03 — 06/2026: 126.404.597 đQS03 — 07/2026: 87.273.991 đQS03 — 08/2026: 154.372.418 đ03/202604/202605/202606/202607/202608/2026
SỐ LIỆUQ03 cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 29%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng; Q19 cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 29.3%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng; Q21 cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 76.7%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng; Q22 kỳ đầu bằng 0 nên không so được, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng; QS03 kỳ đầu bằng 0 nên không so được, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng.
NHẬN ĐỊNHMã giảm nhiều tháng liên tiếp cần được kiểm tra dấu hiệu cuối chu kỳ, đồng thời đối chiếu tồn kho, tình trạng hết hàng, giá bán, quảng cáo và lịch ra mắt sản phẩm mới — cần chuẩn bị mã thay thế trước khi nó rơi hẳn. Mã đi lên đều là chỗ đáng dồn hàng và nội dung.

Lãi trước quảng cáo

Đã trừ giá vốn, phí sàn, affiliate trả ra ngoài và thuế.

Q03Q19Q21Q22QS03062 tr125 tr188 tr250 trQ03 — 03/2026: 126.082.654 đQ03 — 04/2026: 223.136.878 đQ03 — 05/2026: 147.292.960 đQ03 — 06/2026: 115.551.774 đQ03 — 07/2026: 106.277.215 đQ03 — 08/2026: 99.217.855 đQ19 — 03/2026: 39.855.406 đQ19 — 04/2026: 42.982.381 đQ19 — 05/2026: 34.300.388 đQ19 — 06/2026: 72.507.678 đQ19 — 07/2026: 44.813.268 đQ19 — 08/2026: 31.664.166 đQ21 — 03/2026: 85.467.188 đQ21 — 04/2026: 43.107.054 đQ21 — 05/2026: 23.110.009 đQ21 — 06/2026: 27.135.881 đQ21 — 07/2026: 26.785.857 đQ21 — 08/2026: 17.952.770 đQ22 — 03/2026: 0 đQ22 — 04/2026: 30.556.892 đQ22 — 05/2026: 5.482.289 đQ22 — 06/2026: 93.956.086 đQ22 — 07/2026: 78.684.424 đQ22 — 08/2026: 26.110.246 đQS03 — 03/2026: 0 đQS03 — 04/2026: 0 đQS03 — 05/2026: 53.733.063 đQS03 — 06/2026: 40.300.554 đQS03 — 07/2026: 16.564.540 đQS03 — 08/2026: 15.632.307 đ03/202604/202605/202606/202607/202608/2026
CẢNH BÁOLãi tháng gần nhất thấp hơn tháng trước ở: Q03, Q19, Q21, Q22, QS03. Đây là biểu đồ đáng nhìn nhất trong ba cái — bán chạy không có nghĩa là lãi nhiều. Với các mã này cần đối chiếu giá bán thực thu, giá vốn, mức khuyến mãi và mức hoa hồng của chính mã đó giữa hai tháng để xác định phần nào kéo lãi xuống; báo cáo chưa đủ dữ liệu để khẳng định nguyên nhân.

9. Bảng tính giá theo SKU — hỗ trợ quyết định giá bán

Phạm vi: cả kỳ 03/2026 – 08/2026. Giá hiện tại là giá thực thu bình quân (doanh thu đã đối soát của mã hàng chia cho số lượng bán ròng), không phải giá niêm yết. Doanh thu đầu vào đã là doanh thu sau voucher người bán tài trợ nên không trừ voucher lần nữa. Giá mục tiêu do doanh nghiệp quy định theo từng SKU (không tính ngược từ tỷ suất lợi nhuận), cùng cơ sở sau voucher người bán nên so được thẳng với giá hiện tại; riêng Q21 áp dụng thống nhất 429.000 đồng cho toàn bộ biến thể.

Giả định quản trị đang dùng (đổi ở scripts/ham-chung.ps1):
  • Quảng cáo phân bổ: theo tỷ trọng doanh thu của mã hàng — tổng 755.540.499 đ trong kỳ
  • Định phí phân bổ: theo tỷ trọng doanh thu của mã hàng — tổng 1.116.692.895 đ trong kỳ
  • Sản lượng tham chiếu: số lượng bán ròng của chính kỳ này — đây là số tham chiếu, không phải dự báo
  • Chi phí tiền mặt trực tiếp khác: 0 đ/đơn vị
  • Giá mục tiêu ghép được cho 12/21 mã (57.1% số mã, 90.6% sản lượng, 94.1% doanh thu trong cả kỳ 03/2026 – 08/2026) — mã còn lại là hàng xả/thanh lý không tái sản xuất, xem ghi chú "Trên hoà vốn — chưa có giá mục tiêu" ở cột trạng thái
CẢNH BÁOQuảng cáo và định phí trong bảng này là giả định quản trị, không phải chi phí thực tế quan sát được của từng SKU. Quảng cáo TikTok gắn vào video và livestream, không gắn vào sản phẩm — dữ liệu hiện tại chưa cho phép phân bổ chính xác chi quảng cáo thực tế đến từng SKU; bảng đang sử dụng giả định phân bổ quản trị.

Bảng quyết định giá

SKUSL tham chiếuGiá hiện tạiGiá vốn/đơn vịTỷ lệ phí biến đổiGiá hoà vốnGiá mục tiêuBiên an toànTrạng thái
Q036.515428.058187.68826.8%399.568469.00028.490 (6.7%)Trên hoà vốn — dưới giá mục tiêu
Q192.222420.852186.02927.3%397.615469.00023.237 (5.5%)Trên hoà vốn — dưới giá mục tiêu
Q212.089376.430165.33827.6%355.707429.00020.723 (5.5%)Trên hoà vốn — dưới giá mục tiêu
Q221.893422.623183.82327.2%394.186469.00028.437 (6.7%)Trên hoà vốn — dưới giá mục tiêu
QS031.685324.809161.78327.1%330.970389.000-6.161 (-1.9%)Dưới hoà vốn
QS021.487251.853123.70028.2%258.185256.586-6.332 (-2.5%)Dưới hoà vốn
A07682472.752205.27027.1%440.122479.00032.630 (6.9%)Trên hoà vốn — dưới giá mục tiêu
A02566191.826190.00028.1%329.376—-137.550 (-71.7%)Dưới hoà vốn
A03478467.560255.80426.4%502.556612.954-34.996 (-7.5%)Dưới hoà vốn
QA01290360.514161.48221.7%318.850439.00041.663 (11.6%)Trên hoà vốn — dưới giá mục tiêu
A11278408.267207.2256%326.500—81.767 (20%)Trên hoà vốn — chưa có giá mục tiêu
THANH LÝ26959.818026.4%19.877—39.940 (66.8%)Trên hoà vốn — chưa có giá mục tiêu
QS0126389.53869.81029%129.070—-39.533 (-44.2%)Dưới hoà vốn
A04236588.920228.20228%517.037613.47071.883 (12.2%)Trên hoà vốn — dưới giá mục tiêu
A10215575.167295.67114.7%511.506—63.661 (11.1%)Trên hoà vốn — chưa có giá mục tiêu
A003176867.589272.76027.9%672.737900.000194.851 (22.5%)Trên hoà vốn — dưới giá mục tiêu
A01172193.692220.00027.2%367.192—-173.500 (-89.6%)Dưới hoà vốn
Q00351577.705254.21027.5%545.150586.00032.556 (5.6%)Trên hoà vốn — dưới giá mục tiêu
AS42184.429187.00027.8%321.391—-136.962 (-74.3%)Dưới hoà vốn
A0636493.054209.37027.5%454.797—38.256 (7.8%)Trên hoà vốn — chưa có giá mục tiêu
A0516663.062250.00028.6%577.295—85.768 (12.9%)Trên hoà vốn — chưa có giá mục tiêu

Giá hoà vốn quản trị = (giá vốn + quảng cáo phân bổ + định phí phân bổ + chi phí trực tiếp khác) ÷ (1 − tỷ lệ phí biến đổi). Trạng thái chỉ cho biết quan hệ với điểm hoà vốn, không phải khuyến nghị tăng hay giảm giá. Không quyết định giá chỉ từ một chỉ tiêu.

Tác động lợi nhuận và dòng tiền

SKULợi nhuận hiện tại/đơn vịLợi nhuận tại giá mục tiêu/đơn vịΔ lợi nhuậnΔ dòng tiền trực tiếpGiả định sản lượng
Q0320.84450.798195.151.316195.151.3166.515
Q1916.88451.86977.735.88377.735.8832.222
Q2114.99353.02979.455.70179.455.7012.089
Q2220.71454.49763.950.34863.950.3481.893
QS03-4.49042.28878.820.24978.820.2491.685
QS02-4.544-1.1475.050.4455.050.4451.487
A0723.78728.3423.106.2403.106.240682
A02-98.929———566
A03-25.77381.30251.181.87151.181.871478
QA0132.61694.06017.818.67317.818.673290
A1176.891———278
THANH LÝ29.383———269
QS01-28.086———263
A0451.74369.4144.170.5104.170.510236
A1054.298———215
A003140.433163.7924.111.2734.111.273176
A01-126.325———172
Q00323.61529.632306.858306.85851
AS-98.905———42
A0627.750———36
A0561.224———16

Đây là kịch bản giữ nguyên sản lượng. Kết quả chưa phản ánh khả năng số lượng bán thay đổi khi thay đổi giá.

Tác động dòng tiền trong bảng chỉ phản ánh phần tiền thuần tăng/giảm trực tiếp từ giá bán theo sản lượng tham chiếu. Chỉ tiêu này chưa phản ánh tồn kho, thời gian sàn thanh toán, công nợ nhà cung cấp và chu kỳ nhập hàng — không kết luận về khả năng xoay vòng tiền khi chưa có những dữ liệu đó.

Xem giá và tỷ lệ phí của từng SKU theo từng sàn
SKUSànSL bán ròngGiá thực thu bình quânGiá vốn/đơn vịTỷ lệ phí biến đổi
Q03Ngoài sàn (website riêng)47330.078187.7684.5%
Q03Shopee1.683439.763187.49728.4%
Q03TikTok Shop chính3.984427.127188.13326.3%
Q03TikTok Shop phụ801413.843185.87226.8%
Q19Ngoài sàn (website riêng)7332.786186.2803.9%
Q19Shopee695438.868186.01528.7%
Q19TikTok Shop chính1.374413.492186.09326.8%
Q19TikTok Shop phụ146408.579185.47926.7%
Q21Ngoài sàn (website riêng)15281.978171.6905.1%
Q21Shopee922374.147164.33028.3%
Q21TikTok Shop chính603396.132164.55627.9%
Q21TikTok Shop phụ549361.206167.71426.6%
Q22Ngoài sàn (website riêng)25231.800185.2406.5%
Q22Shopee347447.738184.68630.3%
Q22TikTok Shop chính1.514419.827183.60426.6%
Q22TikTok Shop phụ7464.000183.42928.9%
QS03Ngoài sàn (website riêng)16186.375161.5344.5%
QS03Shopee331344.486161.79830.2%
QS03TikTok Shop chính1.290321.332161.78326.4%
QS03TikTok Shop phụ48328.708161.75529.6%
QS02Ngoài sàn (website riêng)20139.000122.5478.6%
QS02Shopee444294.277123.51129.3%
QS02TikTok Shop chính557278.468123.64827.9%
QS02TikTok Shop phụ466184.461123.99128%
A07Ngoài sàn (website riêng)9332.289205.2704.5%
A07Shopee301488.327205.27028.8%
A07TikTok Shop chính346462.214205.27026%
A07TikTok Shop phụ26481.308205.27026.8%
A02Shopee129200.541190.00026.9%
A02TikTok Shop chính141200.000190.00032.3%
A02TikTok Shop phụ296184.135190.00026.4%
A03Ngoài sàn (website riêng)1439.000278.0404.5%
A03Shopee140620.590265.91027.1%
A03TikTok Shop chính215413.108251.62025.3%
A03TikTok Shop phụ122388.146251.40027.2%
QA01Ngoài sàn (website riêng)93327.464161.4823.7%
QA01Shopee60419.163161.48230.8%
QA01TikTok Shop chính137357.263161.48228.2%
A11Ngoài sàn (website riêng)265391.503207.2253.7%
A11TikTok Shop chính13750.000207.22529.7%
THANH LÝTikTok Shop phụ26959.818026.4%
QS01Shopee38127.19460.00027.4%
QS01TikTok Shop chính6775.22464.47832.3%
QS01TikTok Shop phụ15886.55174.43028.3%
A04Ngoài sàn (website riêng)4496.750221.9604.5%
A04Shopee199587.999228.32127.9%
A04TikTok Shop chính24607.179227.24032.3%
A04TikTok Shop phụ9601.556230.92027.3%
A10Ngoài sàn (website riêng)152478.690295.6713.7%
A10Shopee38780.263295.67130.9%
A10TikTok Shop chính25850.000295.67129.7%
A003Ngoài sàn (website riêng)2624.500272.7607.6%
A003Shopee125874.253272.76028%
A003TikTok Shop chính15896.000272.76032.3%
A003TikTok Shop phụ34844.853272.76026.4%
A01Shopee49208.214220.00026.9%
A01TikTok Shop chính17202.853220.00032.3%
A01TikTok Shop phụ106185.509220.00026.4%
Q003Shopee36587.666254.21026.7%
Q003TikTok Shop chính7586.000254.21032.3%
Q003TikTok Shop phụ8525.625254.21026.4%
ASShopee13211.386187.00026.9%
ASTikTok Shop chính8199.500187.00032.3%
ASTikTok Shop phụ21162.000187.00026.4%
A06Ngoài sàn (website riêng)1492.000209.3704.5%
A06Shopee18497.440209.37026.9%
A06TikTok Shop chính8537.125209.37032.3%
A06TikTok Shop phụ9445.222209.37026.4%
A05Shopee14667.786250.00028.9%
A05TikTok Shop phụ2630.000250.00026.4%

Bảng chính gộp mỗi SKU thành một dòng bằng tỷ lệ phí gia quyền (tổng phí chia tổng doanh thu của mã đó). Không lấy tỷ lệ phí của một sàn áp cho toàn bộ SKU.

SỐ LIỆU7/21 mã có giá thực thu thấp hơn giá hoà vốn quản trị: A01 (-173.500 đ/đơn vị), A02 (-137.550 đ/đơn vị), AS (-136.962 đ/đơn vị), QS01 (-39.533 đ/đơn vị), A03 (-34.996 đ/đơn vị), QS02 (-6.332 đ/đơn vị), QS03 (-6.161 đ/đơn vị).
SỐ LIỆU9/21 mã đang trên hoà vốn nhưng vẫn thấp hơn giá mục tiêu — nếu bán đúng giá mục tiêu ở đúng sản lượng tham chiếu này, lợi nhuận đổi thêm khoảng 445.806.802 đ (kịch bản giữ nguyên sản lượng, xem bảng tác động bên dưới).
CẢNH BÁO5 mã đang trên hoà vốn nhưng chưa có giá mục tiêu để đối chiếu (hàng xả/thanh lý không tái sản xuất) — không tính được cột tác động lợi nhuận cho các mã này.

10. Kênh bán, kênh nhà và người bán

TikTok Shop chính

Doanh thu theo kênh bán TikTok

LIVE, video hay thẻ sản phẩm ra tiền nhiều hơn.

LIVELIVE: 1.784.082.981 đ1,8 tỷ · 5.053 đơnVideosVideos: 1.340.833.649 đ1,3 tỷ · 3.519 đơnProduct cardsProduct cards: 1.008.332.089 đ1 tỷ · 2.573 đơn
SỐ LIỆULIVE dẫn đầu với 43.2% doanh thu TikTok.
NHẬN ĐỊNHKênh dẫn đầu đang đóng góp doanh thu lớn nhất. Trước khi tăng nguồn lực, cần đối chiếu biên lợi nhuận, mức hoa hồng, tỷ lệ huỷ/trả và khả năng mở rộng của kênh đó. Phụ thuộc một kênh cũng là rủi ro nếu sàn đổi thuật toán. Con số này là doanh thu tham chiếu từ file đơn hàng, chưa trừ phí.

Doanh thu theo nguồn ra đơn

Kênh nhà, KOC thuê ngoài, hay đơn không ghi nhận phí affiliate.

Kênh founderKênh founder: 1.352.520.996 đ1,4 tỷ · kênh nhàKênh của shopKênh của shop: 1.044.711.425 đ1 tỷ · kênh nhàQua affiliate, thiếu tênQua affiliate, thiếu tên: 758.013.359 đ758 trĐơn không ghi nhận phí affiliateĐơn không ghi nhận phí affiliate: 306.478.126 đ306 trTop 5 KOC ngoàiTop 5 KOC ngoài: 247.191.191 đ247 tr · thuê ngoàiChưa đối soátChưa đối soát: 269.000 đ269.000
SỐ LIỆUHai kênh nhà tạo 64.6% doanh thu của nhóm này — phần hoa hồng đó quay về chủ shop chứ không ra ngoài.
NHẬN ĐỊNHKênh nhà giúp công ty không phải trả phần hoa hồng ra ngoài. Tuy nhiên doanh thu vẫn chịu giá vốn, phí sàn, thuế, quảng cáo và định phí, nên không đồng nghĩa toàn bộ doanh thu tăng thêm trở thành lợi nhuận. Kênh nhà cũng bị giới hạn bởi thời gian và sức người, không nhân lên vô hạn như thuê ngoài.

Hai kênh nhà ra đơn từ đâu

Số đơn từ LIVE so với từ video.

Từ LIVETừ Videos07501.5002.2503.000Kênh founder — Từ LIVE: 2.399 đKênh founder — Từ Videos: 1.401 đKênh founderKênh của shop — Từ LIVE: 2.639 đKênh của shop — Từ Videos: 241 đKênh của shop
SỐ LIỆUKênh founder chủ yếu từ LIVE 63.1%; Kênh của shop chủ yếu từ LIVE 91.6%.
NHẬN ĐỊNHKênh nào sống nhờ LIVE thì phụ thuộc lịch phát và người dẫn; kênh sống nhờ video thì đơn đến rải hơn nhưng cần đều tay sản xuất nội dung. Biết được điều này để phân bổ thời gian cho đúng.

Top 5 KOC ngoài — hoa hồng trên doanh thu

Càng thấp càng rẻ. Đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn.

duclai62duclai62: 5 đ4.7% · DT 64 trducnt.02ducnt.02: 6 đ6% · DT 25 trmesubii_18mesubii_18: 6 đ6.4% · DT 59 trminhhaireview2minhhaireview2: 6 đ6.5% · DT 67 trtrnghia1411trnghia1411: 7 đ7.1% · DT 33 tr
SỐ LIỆURẻ nhất duclai62 4.7%, đắt nhất trnghia1411 7.1% — chênh 2.4 điểm phần trăm.
NHẬN ĐỊNHCó thể ưu tiên thử tăng quy mô hợp tác với người có tỷ lệ thấp. Nhưng đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn, và không có gì bảo đảm tăng ngân sách sẽ ra thêm doanh thu theo cùng tỷ lệ. Nên đối chiếu thêm tỷ lệ trả hàng ở phần Huỷ/trả theo kênh và người bán trước khi quyết.

Kênh bán trên TikTok Shop

Xem bảng số
KênhSố đơnSL bánDoanh thuTỷ trọngTB/đơn± 08/2026 so 07/2026
LIVE5.0534.6451.784.082.98143.2%353.074▼ 84.5%
Videos3.5193.2831.340.833.64932.4%381.027▲ 14.9%
Product cards2.5732.4461.008.332.08924.4%391.890▼ 3.8%

Hai kênh nhà ra đơn từ LIVE hay từ video?

Xem bảng số
Tài khoảnLIVEVideosProduct cardsCộng theo kênhRa đơn chủ yếu từ
Kênh founderKÊNH NHÀ2.3991.40103.800LIVE (63.1%)
Kênh của shopKÊNH NHÀ2.63924102.880LIVE (91.6%)
Toàn bộ KOC ngoài gộp lại (196 người)171.73101.748Videos (99%)
Đơn không gắn tên người bán01552.5732.728Product cards (94.3%)

Cột "Cộng theo kênh" hơi lớn hơn số đơn thật vì một đơn TikTok có thể được ghi ở 2 kênh. Riêng 2 kênh nhà: cộng theo kênh 6.680 đơn, số đơn duy nhất 6.677 đơn.

Hiệu quả ra đơn: kênh nhà · KOC ngoài · đơn không ghi nhận affiliate

Xem bảng số
NhómSố đơnDoanh thuTB/đơnHoa hồngHoa hồng/DT± 08/2026 so 07/2026
Kênh founderKÊNH NHÀ3.7971.352.520.996356.208104.345.2907.7%▼ 59.9%
Kênh của shopKÊNH NHÀ2.8801.044.711.425362.747342.0780%▼ 67.7%
Qua affiliate, thiếu tên1.798758.013.359421.58767.996.6929%▲ 4.1%
KOC ngoài khác (ngoài Top 5) — 191 người1.122424.064.622377.95426.648.4216.3%▲ 15.9%
Đơn không ghi nhận phí affiliate924306.478.126331.68600%▼ 24.5%
Top 5 KOC ngoài (gộp)619247.191.191399.34014.949.9126%▲ 20.3%
Chưa đối soát6269.00044.83300%—

Hoa hồng trả cho 2 kênh nhà không phải chi phí thật của công ty — tiền quay về chủ shop. Cột đó chỉ để thấy mức hoa hồng tương đương.
Dòng KOC ngoài khác = toàn bộ KOC ngoài có gắn tên trừ đi Top 5 của chính kỳ đang xem, tính trực tiếp từ dữ liệu gốc.
Nhóm "Đơn không ghi nhận phí affiliate" chỉ chắc chắn là không bị ghi nhận phí affiliate. Nhóm này có thể gồm đơn từ thẻ sản phẩm, truy cập trực tiếp hoặc nguồn khác; không đồng nghĩa hoàn toàn với organic vì báo cáo chưa đối chiếu nguồn quảng cáo ở cấp đơn. Cộng các nhóm lại sẽ hơi lớn hơn tổng đơn TikTok thật vì một đơn có thể được ghi cho nhiều kênh — chênh lệch này đã nêu ở phần "Hai kênh nhà ra đơn từ LIVE hay từ video?".

Top 5 KOC ngoài trên TikTok Shop (đã loại 2 kênh nhà)

Xem bảng số
Người bánSố đơnDoanh thuHoa hồngHoa hồng/DT1đ hoa hồng ra bao nhiêu đ DT± 08/2026 so 07/2026
minhhaireview216366.696.7184.343.6936.5%15.4 đ▼ 35%
duclai6215264.091.0003.034.3374.7%21.1 đ—
mesubii_1814158.756.5873.762.8226.4%15.6 đ▲ 37.5%
trnghia14119532.885.6212.323.8887.1%14.2 đ▲ 94.3%
ducnt.026824.761.2651.485.1726%16.7 đ—

Top 5 xếp theo doanh thu và tính riêng cho từng mốc, nên danh sách tháng này có thể khác tháng khác. Cột ± để trống khi người đó không nằm trong Top 5 của tháng so sánh.

TikTok Shop phụ

Doanh thu theo kênh bán TikTok

LIVE, video hay thẻ sản phẩm ra tiền nhiều hơn.

LIVELIVE: 344.133.500 đ344 tr · 1.140 đơnProduct cardsProduct cards: 282.893.350 đ283 tr · 1.011 đơnVideosVideos: 278.215.500 đ278 tr · 1.100 đơn
SỐ LIỆULIVE dẫn đầu với 38% doanh thu TikTok.
NHẬN ĐỊNHKênh dẫn đầu đang đóng góp doanh thu lớn nhất. Trước khi tăng nguồn lực, cần đối chiếu biên lợi nhuận, mức hoa hồng, tỷ lệ huỷ/trả và khả năng mở rộng của kênh đó. Phụ thuộc một kênh cũng là rủi ro nếu sàn đổi thuật toán. Con số này là doanh thu tham chiếu từ file đơn hàng, chưa trừ phí.

Doanh thu theo nguồn ra đơn

Kênh nhà, KOC thuê ngoài, hay đơn không ghi nhận phí affiliate.

Kênh founderKênh founder: 454.581.000 đ455 tr · kênh nhàQua affiliate, thiếu tênQua affiliate, thiếu tên: 230.217.350 đ230 trTop 5 KOC ngoàiTop 5 KOC ngoài: 84.524.500 đ85 tr · thuê ngoàiĐơn không ghi nhận phí affiliateĐơn không ghi nhận phí affiliate: 72.907.000 đ73 tr
SỐ LIỆUHai kênh nhà tạo 54% doanh thu của nhóm này — phần hoa hồng đó quay về chủ shop chứ không ra ngoài.
NHẬN ĐỊNHKênh nhà giúp công ty không phải trả phần hoa hồng ra ngoài. Tuy nhiên doanh thu vẫn chịu giá vốn, phí sàn, thuế, quảng cáo và định phí, nên không đồng nghĩa toàn bộ doanh thu tăng thêm trở thành lợi nhuận. Kênh nhà cũng bị giới hạn bởi thời gian và sức người, không nhân lên vô hạn như thuê ngoài.

Hai kênh nhà ra đơn từ đâu

Số đơn từ LIVE so với từ video.

Từ LIVETừ Videos05001.0001.5002.000Kênh founder — Từ LIVE: 1.136 đKênh founder — Từ Videos: 511 đKênh founder
SỐ LIỆUKênh founder chủ yếu từ LIVE 69%.
NHẬN ĐỊNHKênh nào sống nhờ LIVE thì phụ thuộc lịch phát và người dẫn; kênh sống nhờ video thì đơn đến rải hơn nhưng cần đều tay sản xuất nội dung. Biết được điều này để phân bổ thời gian cho đúng.

Top 5 KOC ngoài — hoa hồng trên doanh thu

Càng thấp càng rẻ. Đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn.

nguyenmiinh3979nguyenmiinh3979: 5 đ4.7% · DT 10 trbooimacgibooimacgi: 5 đ4.9% · DT 15 trdochat24dochat24: 6 đ5.5% · DT 13 trmesubii_18mesubii_18: 9 đ8.7% · DT 36 trtrnghia1411trnghia1411: 9 đ9.1% · DT 11 tr
SỐ LIỆURẻ nhất nguyenmiinh3979 4.7%, đắt nhất trnghia1411 9.1% — chênh 4.4 điểm phần trăm.
NHẬN ĐỊNHCó thể ưu tiên thử tăng quy mô hợp tác với người có tỷ lệ thấp. Nhưng đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn, và không có gì bảo đảm tăng ngân sách sẽ ra thêm doanh thu theo cùng tỷ lệ. Nên đối chiếu thêm tỷ lệ trả hàng ở phần Huỷ/trả theo kênh và người bán trước khi quyết.

Kênh bán trên TikTok Shop

Xem bảng số
KênhSố đơnSL bánDoanh thuTỷ trọngTB/đơn± 08/2026 so 07/2026
LIVE1.1401.079344.133.50038%301.871▼ 70.1%
Product cards1.011968282.893.35031.3%279.815▼ 23.4%
Videos1.1001.031278.215.50030.7%252.923▲ 23.7%

Hai kênh nhà ra đơn từ LIVE hay từ video?

Xem bảng số
Tài khoảnLIVEVideosProduct cardsCộng theo kênhRa đơn chủ yếu từ
Kênh founderKÊNH NHÀ1.13651101.647LIVE (69%)
Toàn bộ KOC ngoài gộp lại (42 người)44950499Videos (99.2%)
Đơn không gắn tên người bán0951.0111.106Product cards (91.4%)

Cột "Cộng theo kênh" hơi lớn hơn số đơn thật vì một đơn TikTok có thể được ghi ở 2 kênh. Riêng 2 kênh nhà: cộng theo kênh 1.647 đơn, số đơn duy nhất 1.644 đơn.

Hiệu quả ra đơn: kênh nhà · KOC ngoài · đơn không ghi nhận affiliate

Xem bảng số
NhómSố đơnDoanh thuTB/đơnHoa hồngHoa hồng/DT± 08/2026 so 07/2026
Kênh founderKÊNH NHÀ1.644454.581.000276.5094.412.6321%▲ 12.6%
Qua affiliate, thiếu tên750230.217.350306.9569.149.4754%▼ 1.4%
Top 5 KOC ngoài (gộp)24684.524.500343.5966.024.4517.1%▲ 20.3%
Đơn không ghi nhận phí affiliate35672.907.000204.79500%▼ 58.4%
KOC ngoài khác (ngoài Top 5) — 37 người25263.012.500250.0505.235.6808.3%▲ 15.9%

Hoa hồng trả cho 2 kênh nhà không phải chi phí thật của công ty — tiền quay về chủ shop. Cột đó chỉ để thấy mức hoa hồng tương đương.
Dòng KOC ngoài khác = toàn bộ KOC ngoài có gắn tên trừ đi Top 5 của chính kỳ đang xem, tính trực tiếp từ dữ liệu gốc.
Nhóm "Đơn không ghi nhận phí affiliate" chỉ chắc chắn là không bị ghi nhận phí affiliate. Nhóm này có thể gồm đơn từ thẻ sản phẩm, truy cập trực tiếp hoặc nguồn khác; không đồng nghĩa hoàn toàn với organic vì báo cáo chưa đối chiếu nguồn quảng cáo ở cấp đơn. Cộng các nhóm lại sẽ hơi lớn hơn tổng đơn TikTok thật vì một đơn có thể được ghi cho nhiều kênh — chênh lệch này đã nêu ở phần "Hai kênh nhà ra đơn từ LIVE hay từ video?".

Top 5 KOC ngoài trên TikTok Shop (đã loại 2 kênh nhà)

Xem bảng số
Người bánSố đơnDoanh thuHoa hồngHoa hồng/DT1đ hoa hồng ra bao nhiêu đ DT± 08/2026 so 07/2026
mesubii_189236.266.0003.153.4278.7%11.5 đ—
booimacgi4414.999.000739.2134.9%20.3 đ—
dochat246012.996.000713.5975.5%18.2 đ—
trnghia14112610.599.500960.3799.1%11 đ—
nguyenmiinh3979249.664.000457.8354.7%21.1 đ—

Top 5 xếp theo doanh thu và tính riêng cho từng mốc, nên danh sách tháng này có thể khác tháng khác. Cột ± để trống khi người đó không nằm trong Top 5 của tháng so sánh.

Nguồn traffic Shopee

Chỉ đơn qua Tiếp thị liên kết, từ 01/06/2026.

Shopeevideo-ShopeeShopeevideo-Shopee: 111.312.448 đ111 tr · 349 đơnFacebookFacebook: 106.476.262 đ106 tr · 309 đơnOthersOthers: 65.949.313 đ66 tr · 185 đơnWebsitesWebsites: 60.078.444 đ60 tr · 186 đơnInstagramInstagram: 14.656.890 đ15 tr · 41 đơnTikTokTikTok: 8.294.543 đ8 tr · 24 đơnShopeelive-ShopeeShopeelive-Shopee: 5.815.708 đ6 tr · 18 đơnYouTubeYouTube: 5.799.895 đ6 tr · 16 đơn
SỐ LIỆUShopeevideo-Shopee dẫn đầu với 29.4% trong nhóm 8 nguồn lớn nhất.
CẢNH BÁOĐây chỉ là đơn đi qua Tiếp thị liên kết và chỉ từ 01/06/2026, không phải toàn bộ đơn Shopee. Không dùng bảng này để kết luận về tổng thể kênh Shopee.

Top 5 KOC Shopee (chỉ đơn qua Tiếp thị liên kết, chỉ từ 01/06)

Xem bảng số
Người bánSố đơnSL bánDoanh thu
CreatorX Media Network10711836.972.711
Nguyễn Duy Khánh10811330.018.442
gnswart19oct616218.886.807
Lanh Chanh Review273110.630.098
𝙉. 𝙏𝙝𝙖𝙣𝙝 𝘿𝙖𝙩29308.801.377
8 nguồn traffic Shopee lớn nhất (cũng chỉ đơn qua Tiếp thị liên kết)
NguồnSố đơnDoanh thu
Shopeevideo-Shopee349111.312.448
Facebook309106.476.262
Others18565.949.313
Websites18660.078.444
Instagram4114.656.890
TikTok248.294.543
Shopeelive-Shopee185.815.708
YouTube165.799.895

Shopee không cung cấp kênh bán / người bán cho toàn bộ đơn — chỉ cho đơn đi qua Tiếp thị liên kết và chỉ từ 01/06/2026, nên phần này không chia được theo từng tháng và chỉ hiện ở trang tổng hợp.

11. Tỷ lệ đơn huỷ và đơn trả hàng

Tỷ lệ huỷ và trả hàng theo tháng

Gộp cả 3 sàn. Đường đi xuống là tốt.

Tỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng0%6.2%12.5%18.8%25%Tỷ lệ huỷ — 03/2026: 23.1%Tỷ lệ huỷ — 04/2026: 23.6%Tỷ lệ huỷ — 05/2026: 24%Tỷ lệ huỷ — 06/2026: 21.9%Tỷ lệ huỷ — 07/2026: 24.9%Tỷ lệ huỷ — 08/2026: 21.2%Tỷ lệ trả hàng — 03/2026: 8.3%Tỷ lệ trả hàng — 04/2026: 7.4%Tỷ lệ trả hàng — 05/2026: 7%Tỷ lệ trả hàng — 06/2026: 7.8%Tỷ lệ trả hàng — 07/2026: 8.5%Tỷ lệ trả hàng — 08/2026: 9%03/202604/202605/202606/202607/202608/2026
SỐ LIỆUTrung bình kỳ: huỷ 23.1%, trả hàng 8%. Tháng huỷ cao nhất là 07/2026 với 24.9%.
CẢNH BÁOĐơn trả hàng thường nguy hiểm hơn đơn huỷ. Đơn huỷ phần lớn xảy ra trước khi đóng hàng nên chỉ chiếm chỗ tồn kho — đơn huỷ thường có chi phí trực tiếp thấp hơn đơn trả hàng, nhưng mức thiệt hại phụ thuộc vào thời điểm huỷ và trạng thái xử lý đơn. Còn khoảng 1.663 đơn trả hàng cả kỳ thì đã mất tiền đóng gói, hàng nằm trên đường vận chuyển không bán được cho ai, cộng thêm rủi ro thất lạc, hàng về hỏng, hoặc khách trả sai hàng.
NHẬN ĐỊNHVì vậy ưu tiên kéo tỷ lệ trả hàng xuống trước, tỷ lệ huỷ để sau. Để chọn được biện pháp, cần đối chiếu lý do trả hàng với SKU, size/màu, nội dung mô tả, video, thời gian giao hàng và nguồn ra đơn nhằm xác định nguyên nhân trước — báo cáo hiện chưa có lý do trả hàng ở cấp đơn nên chưa kết luận được nguyên nhân. Xem mục kênh và người bán để biết chỗ nào đang hoàn nhiều.
NHẬN ĐỊNHHai đường dùng mẫu số khác nhau (xem phần Huỷ/trả theo kênh và người bán) nên đừng cộng lại. Lưu ý: doanh thu ở các mục khác đã loại đơn huỷ và đã trừ hàng hoàn rồi, nên hai tỷ lệ này không làm doanh thu bị thổi phồng.
Xem bảng số
ThángHuỷ — ShopeeHuỷ — TikTok Shop chínhHuỷ — TikTok Shop phụHuỷ — Ngoài sàn (website riêng)Huỷ — gộp± huỷTrả — ShopeeTrả — TikTok Shop chínhTrả — TikTok Shop phụTrả — Ngoài sàn (website riêng)Trả — gộp± trả
03/202625.1%20.6%23.6%0%23.1%—8.4%7.9%8.2%21.1%8.3%—
04/202623.3%23.8%23.2%0%23.6%▲ 0.5 điểm10.5%6.6%6.1%0%7.4%▼ 0.9 điểm
05/202629.1%20.7%29%0%24%▲ 0.4 điểm6.9%7.2%6.3%0%7%▼ 0.4 điểm
06/202625.4%21.5%17.2%0%21.9%▼ 2.1 điểm9.3%8%3.5%0%7.8%▲ 0.8 điểm
07/202623.7%25.6%29.2%0%24.9%▲ 3 điểm9.9%7.9%6.2%11.6%8.5%▲ 0.7 điểm
08/202623.9%24.4%34.6%0%21.2%▼ 3.7 điểm10.6%8.3%5.8%7.2%9%▲ 0.5 điểm

Cột ± được tính bằng điểm phần trăm, không phải phần trăm tương đối. Màu phản ánh tác động kinh doanh: tỷ lệ huỷ/trả tăng là xấu và được tô đỏ; tỷ lệ giảm là tốt và được tô xanh. Không đổi hoặc chưa có tháng trước thì tô xám. Tỷ lệ trả hàng chỉ đếm đơn thực sự có hàng hoàn về (Số lượng hoàn trả > 0).

12. Tỷ lệ huỷ / trả hàng theo kênh và theo người bán

Chỉ có số của TikTok Shop. Shopee không xuất dữ liệu kênh bán và người bán cho toàn bộ đơn nên không tính được phần này cho Shopee.

TikTok Shop chính

Tỷ lệ huỷ và trả hàng theo kênh bán

Đơn vị: %. Cột càng thấp càng tốt.

Tỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng06121925LIVE — Tỷ lệ huỷ: 24 đLIVE — Tỷ lệ trả hàng: 10 đLIVEVideos — Tỷ lệ huỷ: 20 đVideos — Tỷ lệ trả hàng: 10 đVideosProduct cards — Tỷ lệ huỷ: 25 đProduct cards — Tỷ lệ trả hàng: 10 đProduct cards
SỐ LIỆUHuỷ cao nhất ở Product cards (24.9%); trả hàng cao nhất ở Product cards (10.2%).
NHẬN ĐỊNHDữ liệu hiện tại chỉ xác nhận sự khác biệt về tỷ lệ giữa các kênh, chưa xác định nguyên nhân. Cần đối chiếu mã lý do huỷ, SKU, size/màu, voucher, thời gian giao hàng và nguồn ra đơn trước khi kết luận. Chỉ có số của TikTok — Shopee không cung cấp dữ liệu kênh bán.

Người bán có tỷ lệ trả hàng cao bất thường

9 người vượt ngưỡng 1,5 lần trung bình. Đơn vị: % đơn bị trả.

noday0607noday0607: 25 đ25% · 16 đơnvuongnguyendanh.95vuongnguyendanh.95: 21 đ20.8% · 24 đơnminh.le2610minh.le2610: 18 đ18.2% · 11 đơnhoanghiphopdzhoanghiphopdz: 18 đ18.2% · 22 đơnthoitrang913thoitrang913: 18 đ17.6% · 17 đơnhoang.lam.jeanshoang.lam.jeans: 18 đ17.6% · 17 đơnoutfitsgymeroutfitsgymer: 17 đ16.7% · 12 đơnnguyennhat1107nguyennhat1107: 15 đ15.4% · 13 đơnkiettnguyenn01kiettnguyenn01: 15 đ15% · 20 đơn
SỐ LIỆU9 người vượt ngưỡng, trong đó 9 người có dưới 30 đơn.
NHẬN ĐỊNHVới người dưới 30 đơn, chỉ 2–3 đơn hoàn đã đủ đẩy tỷ lệ lên cao — đừng cắt hợp tác chỉ vì con số này. Nên bắt đầu bằng việc xem lại nội dung video và bảng size của họ.

Theo kênh bán

Xem bảng số
KênhĐơn không huỷTổng đơn phát sinhĐơn huỷTỷ lệ huỷĐơn trảTỷ lệ trả hàng± tỷ lệ trả
LIVE5.0536.6361.58323.9%4969.8%▲ 3 điểm
Videos3.5194.42090120.4%3459.8%▲ 0.6 điểm
Product cards2.5733.42785424.9%26310.2%▼ 1 điểm

Hai tỷ lệ dùng hai mẫu số khác nhau. Tỷ lệ huỷ = Đơn huỷ ÷ Tổng đơn phát sinh (đơn không huỷ + đơn huỷ). Tỷ lệ trả hàng = Đơn trả ÷ Đơn không huỷ, vì đơn đã huỷ thì chưa phát sinh giao hàng nên không thể trả.

Người bán có tỷ lệ trả hàng cao bất thường

Tiêu chí: người bán có từ 10 đơn trở lên và tỷ lệ trả hàng vượt 1,5 lần mức trung bình (trung bình cả kỳ: 9.7%). Kết quả: 9 người vượt ngưỡng.

Xem bảng số
Người bánSố đơnTỷ lệ trả hàngĐơn trảTỷ lệ huỷ
noday06071625%423.8%
vuongnguyendanh.952420.8%57.7%
minh.le26101118.2%231.2%
hoanghiphopdz2218.2%424.1%
thoitrang9131717.6%326.1%
hoang.lam.jeans1717.6%319%
outfitsgymer1216.7%27.7%
nguyennhat11071315.4%223.5%
kiettnguyenn012015%341.2%

Trong 9 người này có 9 người dưới 30 đơn — số đơn nhỏ thì chỉ 2–3 đơn hoàn đã đủ đẩy tỷ lệ lên cao, tỷ lệ dao động rất mạnh, đừng vội cắt hợp tác chỉ vì con số này.

Xem đủ tất cả người bán từ 10 đơn trở lên (39 dòng)
Người bánNhómSố đơnTỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng
Kênh founderKênh nhà3.79725.7%9.7%
Kênh của shopKênh nhà2.88019.3%10%
(Khong gan ten)Không gắn tên2.72824.6%10.2%
minhhaireview2KOC ngoài16318.9%11.7%
duclai62KOC ngoài15217.4%5.3%
mesubii_18KOC ngoài14119.9%9.2%
trnghia1411KOC ngoài9512.8%10.5%
ducnt.02KOC ngoài6819%7.4%
thanhbi019KOC ngoài5824.7%8.6%
minh.minh.manhKOC ngoài5524.7%10.9%
tidi1m76KOC ngoài5311.7%11.3%
quachthetrungKOC ngoài5015.3%4%
tazngoKOC ngoài3623.4%2.8%
tranhnguyennKOC ngoài3331.2%6.1%
cauca6muiKOC ngoài3021.1%10%
booimacgiKOC ngoài2610.3%0%
onlymen90KOC ngoài2629.7%3.8%
vuongnguyendanh.95KOC ngoài247.7%20.8%
theotherguyssKOC ngoài2323.3%8.7%
bgsneaker.vnKOC ngoài2218.5%13.6%
hoanghiphopdzKOC ngoài2224.1%18.2%
_trinhhieuKOC ngoài2122.2%9.5%
kiettnguyenn01KOC ngoài2041.2%15%
ngocbinh_hairloverKOC ngoài1810%5.6%
kihicargoKOC ngoài1825%0%
phoidocungtui60KOC ngoài1825%11.1%
mr.den2kKOC ngoài180%5.6%
tranglamliKOC ngoài1722.7%5.9%
danielsailamKOC ngoài1715%11.8%
thoitrang913KOC ngoài1726.1%17.6%
hoang.lam.jeansKOC ngoài1719%17.6%
noday0607KOC ngoài1623.8%25%
nguyennhat1107KOC ngoài1323.5%15.4%
outfitsgymerKOC ngoài127.7%16.7%
chunn_beoKOC ngoài1121.4%0%
minh.le2610KOC ngoài1131.2%18.2%
khanhtrndayKOC ngoài1126.7%0%
sizelreviewKOC ngoài1121.4%0%
namstlyestoreKOC ngoài1016.7%10%

TikTok Shop phụ

Tỷ lệ huỷ và trả hàng theo kênh bán

Đơn vị: %. Cột càng thấp càng tốt.

Tỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng08152230LIVE — Tỷ lệ huỷ: 23 đLIVE — Tỷ lệ trả hàng: 10 đLIVEVideos — Tỷ lệ huỷ: 21 đVideos — Tỷ lệ trả hàng: 8 đVideosProduct cards — Tỷ lệ huỷ: 26 đProduct cards — Tỷ lệ trả hàng: 9 đProduct cards
SỐ LIỆUHuỷ cao nhất ở Product cards (26.2%); trả hàng cao nhất ở LIVE (9.6%).
NHẬN ĐỊNHDữ liệu hiện tại chỉ xác nhận sự khác biệt về tỷ lệ giữa các kênh, chưa xác định nguyên nhân. Cần đối chiếu mã lý do huỷ, SKU, size/màu, voucher, thời gian giao hàng và nguồn ra đơn trước khi kết luận. Chỉ có số của TikTok — Shopee không cung cấp dữ liệu kênh bán.

Người bán có tỷ lệ trả hàng cao bất thường

4 người vượt ngưỡng 1,5 lần trung bình. Đơn vị: % đơn bị trả.

booimacgibooimacgi: 14 đ13.6% · 44 đơnngo.thai.1992ngo.thai.1992: 13 đ13% · 23 đơntranglamlitranglamli: 12 đ12.5% · 24 đơnreview_vietsub111review_vietsub111: 10 đ10.5% · 19 đơn
SỐ LIỆU4 người vượt ngưỡng, trong đó 3 người có dưới 30 đơn.
CẢNH BÁOĐáng xử lý trước nhất: booimacgi (44 đơn, hoàn 13.6%) — nhiều đơn mà tỷ lệ hoàn vẫn cao thì số đơn hoàn tuyệt đối lớn, mất cả phí vận chuyển hai chiều lẫn hàng hỏng.
NHẬN ĐỊNHVới người dưới 30 đơn, chỉ 2–3 đơn hoàn đã đủ đẩy tỷ lệ lên cao — đừng cắt hợp tác chỉ vì con số này. Nên bắt đầu bằng việc xem lại nội dung video và bảng size của họ.

Theo kênh bán

Xem bảng số
KênhĐơn không huỷTổng đơn phát sinhĐơn huỷTỷ lệ huỷĐơn trảTỷ lệ trả hàng± tỷ lệ trả
LIVE1.1401.48434423.2%1109.6%—
Videos1.1001.39229221%928.4%▼ 13.1 điểm
Product cards1.0111.37035926.2%888.7%▲ 4.6 điểm

Hai tỷ lệ dùng hai mẫu số khác nhau. Tỷ lệ huỷ = Đơn huỷ ÷ Tổng đơn phát sinh (đơn không huỷ + đơn huỷ). Tỷ lệ trả hàng = Đơn trả ÷ Đơn không huỷ, vì đơn đã huỷ thì chưa phát sinh giao hàng nên không thể trả.

Người bán có tỷ lệ trả hàng cao bất thường

Tiêu chí: người bán có từ 10 đơn trở lên và tỷ lệ trả hàng vượt 1,5 lần mức trung bình (trung bình cả kỳ: 7%). Kết quả: 4 người vượt ngưỡng.

Xem bảng số
Người bánSố đơnTỷ lệ trả hàngĐơn trảTỷ lệ huỷ
booimacgi4413.6%629%
ngo.thai.19922313%325.8%
tranglamli2412.5%327.3%
review_vietsub1111910.5%217.4%

Trong 4 người này có 3 người dưới 30 đơn — số đơn nhỏ thì chỉ 2–3 đơn hoàn đã đủ đẩy tỷ lệ lên cao, tỷ lệ dao động rất mạnh, đừng vội cắt hợp tác chỉ vì con số này.

Xem đủ tất cả người bán từ 10 đơn trở lên (15 dòng)
Người bánNhómSố đơnTỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng
Kênh founderKênh nhà1.64422%9.1%
(Khong gan ten)Không gắn tên1.10625.2%9%
mesubii_18KOC ngoài9231.9%7.6%
dochat24KOC ngoài6024.1%10%
phamduytruonggKOC ngoài5224.6%3.8%
booimacgiKOC ngoài4429%13.6%
houngv_KOC ngoài2912.1%0%
trnghia1411KOC ngoài2618.8%3.8%
tranglamliKOC ngoài2427.3%12.5%
nguyenmiinh3979KOC ngoài2411.1%4.2%
ngo.thai.1992KOC ngoài2325.8%13%
review_vietsub111KOC ngoài1917.4%10.5%
anhtraireviewneKOC ngoài1331.6%0%
tanaophitKOC ngoài1327.8%7.7%
user235009001KOC ngoài118.3%0%

13. Việc cần quyết định hoặc kiểm tra

Cách đọc: mỗi dòng là một vấn đề rút thẳng từ số liệu, kèm tác động bằng tiền để xếp thứ tự ưu tiên. Khi bằng chứng chưa đủ, việc cần làm được ghi là kiểm tra / xác minh / thử nghiệm — không phải hành động thay đổi ngay. Báo cáo không gán người phụ trách và thời hạn.
Mức độVấn đềBằng chứngTác động bằng tiềnViệc cần quyết định / kiểm traChỉ số theo dõi
CaoĐịnh phí giảm là động lực chính của lợi nhuận, nhưng chưa rõ có bền vữngĐịnh phí 07/2026 → 08/2026 giảm 47.156.839 đ. Trong định phí cả kỳ có 148.484.126 đ thuộc nhóm không thường xuyên / một lần.47.156.839 đKiểm tra với kế toán: khoản nào là nền chi phí thật, khoản nào chỉ là chênh lệch thời điểm thanh toán. Chưa xác nhận thì chưa kết luận đã tiết giảm được chi phí.Định phí thường xuyên hằng tháng (tách khỏi khoản một lần)
CaoTỷ lệ phí sàn của Shopee tăng đều qua các thángTừ 24.4% (03/2026) lên 29.9% (08/2026). Nếu giữ mức đầu kỳ, lũy kế 03/2026–08/2026 trả ít hơn khoảng 68.848.933 đ.68.848.933 đXác minh nguyên nhân: sàn đổi biểu phí, hay do cơ cấu mã hàng và mức khuyến mãi đã đổi. Phí sàn do sàn quy định, chỉ giảm được gián tiếp.Phí sàn / doanh thu đã đối soát, theo từng sàn từng tháng
VừaTikTok Shop phụ gần như dừng hoạt độngSố đơn 03/2026 1.621 → 08/2026 34. Doanh thu 08/2026 còn 10.097.500 đ.10.097.500 đQuyết định: khôi phục hay đóng hẳn. Nếu giữ thì cần rõ vai trò của shop này; nếu đóng thì cân nhắc chi phí duy trì và tồn kho còn lại.Số đơn và doanh thu hằng tháng của shop này
CaoChi quảng cáo trên mỗi đơn tăng mạnh28.787 đ/đơn (03/2026) → 45.441 đ/đơn (08/2026), tăng 58%. Doanh thu mỗi đơn cùng kỳ tăng 41.026 đ.50.061.238 đKiểm tra hiệu quả ở cấp chiến dịch trước khi đổi ngân sách. Báo cáo chưa có doanh thu quy cho từng chiến dịch nên chưa kết luận được quảng cáo kém hiệu quả. Nếu muốn điều chỉnh thì thử nghiệm có đối chứng, không cắt đồng loạt.Chi quảng cáo trên mỗi đơn và tỷ lệ quảng cáo / doanh thu
Cao4 mã hàng lỗ sau khi trừ phí sàn và thuế (cả kỳ)A02 (-27.1%), A01 (-40.8%), AS (-29.2%), QS01 (-6.9%). Tổng lỗ cả kỳ 46.925.203 đ.46.925.203 đXem lại giá bán, giá nhập và mức khuyến mãi của các mã này. Ở cơ cấu chi phí hiện tại, mỗi sản phẩm bán ra của các mã này chưa bù được chi phí biến đổi của chính nó. Trước khi dừng hẳn cần kiểm tra vai trò kéo đơn của chúng.Biên lãi trước quảng cáo của từng mã, hằng tháng
VừaLợi nhuận phụ thuộc nặng vào một mã hàng (cả kỳ)Q03 chiếm 38.8% tổng lãi trước quảng cáo cả kỳ (817.559.340 đ).817.559.340 đChuẩn bị mã thay thế trước khi mã này hết chu kỳ. Đây là rủi ro tập trung, chưa phải vấn đề đang xảy ra.Tỷ trọng lãi của Top 1 và Top 3 mã hàng

Sắp theo tác động lợi nhuận, rồi tác động doanh thu, khả năng kiểm soát và mức độ chắc chắn. Khi chưa đủ bằng chứng, việc cần làm được ghi là kiểm tra / xác minh / thử nghiệm chứ không phải hành động thay đổi ngay. Báo cáo không gán người phụ trách và thời hạn — đó là việc của người điều hành.

Danh sách này không thay thế hiểu biết thực tế về ngành hàng. Nó chỉ ra chỗ số liệu đang bất thường và đề xuất việc cần kiểm chứng; quyết định cuối cùng là của người điều hành.

Phụ lục chi tiết

Các bảng chi tiết được thu gọn để phần trên đọc nhanh. Không có dữ liệu nào bị xoá — bấm để mở.

Doanh thu theo từng ngày

Doanh thu theo ngày

Doanh thu từng ngày — 184 ngày

Chấm hồng là 3 ngày cao nhất. Chạm vào chấm để xem số.

067 tr133 tr200 tr03/202604/202605/202606/202607/202608/20262026-08-26: 165.790.023 đ2026-06-03: 155.647.130 đ2026-07-15: 128.127.534 đ
SỐ LIỆUNgày cao nhất 2026-08-26 đạt 166 tr, gấp 4 lần ngày trung bình (41 tr). Ba ngày đỉnh chiếm 5.9% doanh thu của 184 ngày.
NHẬN ĐỊNHTheo chủ shop, các ngày đỉnh là ngày mở bán sản phẩm mới hoặc màu mới — không phải ngày thường bùng lên ngẫu nhiên. Nghĩa là doanh thu kỳ này phụ thuộc nhiều vào nhịp ra hàng mới, nên lịch mở bán và lượng hàng chuẩn bị cho ngày mở bán quyết định phần lớn kết quả tháng.
CẢNH BÁOHệ quả cần canh: hết hàng đúng ngày mở bán thiệt hại lớn hơn nhiều so với hết hàng ngày thường, vì đó là lúc lượng quan tâm dồn cao nhất và không lặp lại. Đối chiếu ngày cụ thể ở bảng dưới với lịch mở bán để chuẩn bị tồn đủ.

3 ngày cao nhất mỗi tháng

Xem bảng số
ThángNgàyDoanh thuSố lượng bánSố đơn
03/20262026-03-03127.874.528334352
2026-03-0567.205.909298311
2026-03-1865.425.996182196
04/20262026-04-21119.544.970307331
2026-04-1578.749.876215228
2026-04-1676.060.460217230
05/20262026-05-26102.197.610290322
2026-05-2764.832.328181190
2026-05-0562.111.789147150
06/20262026-06-03155.647.130445486
2026-06-23104.392.460256269
2026-06-0480.818.544309319
07/20262026-07-15128.127.534343382
2026-07-10101.549.000269286
2026-07-0789.133.488235229
08/20262026-08-26165.790.023435353
2026-08-1991.573.377198214
2026-08-0879.251.046198214

Bấm để xem đủ từng ngày (nền xanh nhạt = 1 trong 3 ngày cao nhất tháng).

Tháng 03/2026 — 31 ngày, tổng 1.380.176.847 đ   —
NgàyDT ShopeeDT TikTok Shop chínhDT TikTok Shop phụDT Ngoài sàn (website riêng)DT gộpSL bánSL hoànSố đơn
2026-03-0116.492.00001.196.000017.688.000481154
2026-03-0222.302.74920.498.0002.409.000045.209.74913211132
2026-03-0348.368.72865.543.80013.962.0000127.874.52833438352
2026-03-0417.899.51830.221.500400.000048.521.01813016141
2026-03-0520.645.40937.201.5009.359.000067.205.90929823311
2026-03-0614.654.75832.987.0001.952.000049.593.75812513135
2026-03-0713.778.58033.714.0001.738.000049.230.58013021149
2026-03-0813.161.82723.016.000752.000036.929.82794294
2026-03-0910.195.40918.649.000258.000029.102.409781288
2026-03-1026.302.70922.261.5001.068.000049.632.20912815137
2026-03-1117.664.88824.124.5005.439.000047.228.3881319134
2026-03-1222.014.67917.684.0003.736.000492.00043.926.67911920135
2026-03-1316.189.15814.673.2003.751.000034.613.358841091
2026-03-1415.211.7289.075.5003.516.000027.803.22871674
2026-03-1526.212.0519.912.5006.133.000042.257.55110611111
2026-03-1620.510.30512.356.0001.432.000034.298.30590998
2026-03-1721.145.6496.307.25036.129.000063.581.89920115201
2026-03-1813.495.496049.312.5002.618.00065.425.99618229196
2026-03-1913.357.899043.265.5001.675.00058.298.39916520174
2026-03-2018.364.568036.210.500638.00055.213.06814933169
2026-03-2110.430.476029.771.0001.675.00041.876.47611514121
2026-03-226.026.148032.599.5001.944.00040.569.64811426130
2026-03-2315.446.137027.199.8001.067.00043.712.93711313118
2026-03-2416.158.871028.653.0001.745.00046.556.87112315128
2026-03-2521.011.45409.174.0002.622.00032.807.45480879
2026-03-269.273.215010.489.000619.00020.381.215581168
2026-03-2710.806.950013.072.5001.579.00025.458.45070774
2026-03-2811.930.735013.000.5001.500.00026.431.235741184
2026-03-2913.508.535018.151.000350.00032.009.535801087
2026-03-3012.439.341026.709.000300.00039.448.34198296
2026-03-3115.692.3271.201.00020.396.500037.289.827931094
Tháng 04/2026 — 30 ngày, tổng 1.415.746.626 đ   ▲ 2.6%
NgàyDT ShopeeDT TikTok Shop chínhDT TikTok Shop phụDT Ngoài sàn (website riêng)DT gộpSL bánSL hoànSố đơn
2026-04-0111.779.3475.564.0008.442.000025.785.34762969
2026-04-029.302.83823.888.3205.974.000039.165.15810211110
2026-04-039.166.95214.001.54013.340.000036.508.492861497
2026-04-0435.273.00027.621.5808.137.500071.032.08017230196
2026-04-0514.692.6327.273.04031.078.500053.044.1721294129
2026-04-069.089.10613.855.00014.661.000037.605.10693894
2026-04-0711.059.6938.332.00020.953.000040.344.69310110109
2026-04-0811.996.53811.031.00012.624.000035.651.538831189
2026-04-097.393.85224.558.0009.879.000041.830.85210410110
2026-04-1016.740.66429.745.0008.845.500055.331.16413813143
2026-04-1119.611.13918.358.0004.799.000042.768.13910611111
2026-04-1215.354.61617.722.0003.173.000036.249.616841495
2026-04-1318.800.6818.902.0003.016.000030.718.68176873
2026-04-1414.377.69324.311.2303.548.000042.236.9231043104
2026-04-1527.517.06644.439.8106.793.000078.749.87621520228
2026-04-1611.874.46056.429.0007.757.000076.060.46021718230
2026-04-1713.202.03948.876.00013.721.000075.799.03920722222
2026-04-1811.351.72040.763.00010.506.000062.620.72016615176
2026-04-1910.244.00050.255.0005.889.800066.388.80016514176
2026-04-2015.574.02037.416.0004.640.500057.630.52015211156
2026-04-2115.836.37096.970.0006.110.000628.600119.544.97030734331
2026-04-2212.301.30027.712.0003.194.000043.207.30010712112
2026-04-2314.063.80014.907.0002.742.000031.712.80072676
2026-04-247.088.60020.505.5002.918.000030.512.100711381
2026-04-2511.989.64018.991.0002.604.000033.584.64081885
2026-04-265.319.40010.319.0001.845.000017.483.40044549
2026-04-274.232.04023.543.0003.803.000031.578.04078679
2026-04-286.577.00018.588.0005.194.000030.359.00068868
2026-04-293.864.00020.536.00020.699.000045.099.00011712128
2026-04-305.069.0009.729.00012.346.000027.144.000691278
Tháng 05/2026 — 31 ngày, tổng 1.063.296.269 đ   ▼ 24.9%
NgàyDT ShopeeDT TikTok Shop chínhDT TikTok Shop phụDT Ngoài sàn (website riêng)DT gộpSL bánSL hoànSố đơn
2026-05-017.520.99816.269.0003.540.000027.329.99869773
2026-05-028.805.99917.432.0002.580.000028.817.99975373
2026-05-037.053.99813.226.9005.373.000025.653.89868972
2026-05-047.928.62014.874.0102.720.000025.522.63057962
2026-05-0536.484.78920.142.0005.485.000062.111.78914715150
2026-05-0611.537.20020.421.9283.000.350034.959.478841190
2026-05-077.838.12017.436.8401.562.500026.837.46070369
2026-05-086.794.67047.653.3805.752.500060.200.55015115160
2026-05-096.387.12015.113.0003.941.000025.441.12064767
2026-05-1016.252.59418.077.0004.105.500038.435.0949715101
2026-05-1112.002.64924.309.3625.982.000042.294.0111098109
2026-05-128.303.40035.510.9202.730.500046.544.82011517123
2026-05-1310.785.00015.573.7563.813.000030.171.75675878
2026-05-149.665.40018.103.1344.915.000032.683.53480474
2026-05-1519.019.09917.776.9003.936.500040.732.4991038108
2026-05-165.363.10018.178.8104.445.000027.986.910721081
2026-05-178.039.02016.303.0484.200.000028.542.06870270
2026-05-187.919.10014.577.3602.986.000025.482.46060359
2026-05-195.406.5507.010.000772.000013.188.55030232
2026-05-2010.113.55013.300.0001.115.000024.528.55058964
2026-05-2110.881.0996.428.000409.000017.718.09940340
2026-05-227.675.65022.089.0001.156.000030.920.65074676
2026-05-235.276.4989.509.0001.784.000016.569.49840442
2026-05-2410.632.2107.282.8382.055.000019.970.04848047
2026-05-2518.710.6689.363.4741.512.500029.586.64268870
2026-05-267.354.22091.650.3903.193.0000102.197.61029036322
2026-05-277.120.14056.495.1881.217.000064.832.32818114190
2026-05-285.679.00020.471.8402.542.000028.692.840731383
2026-05-298.123.24022.498.000249.000030.870.24074577
2026-05-304.704.64017.534.0002.102.500024.341.14058965
2026-05-315.559.00022.548.0002.025.000030.132.00068572
Tháng 06/2026 — 30 ngày, tổng 1.331.557.810 đ   ▲ 25.2%
NgàyDT ShopeeDT TikTok Shop chínhDT TikTok Shop phụDT Ngoài sàn (website riêng)DT gộpSL bánSL hoànSố đơn
2026-06-0110.767.05024.213.000846.000035.826.05087691
2026-06-027.148.82031.589.5801.185.500039.923.900941199
2026-06-0312.140.460127.212.67016.294.0000155.647.13044550486
2026-06-0412.976.10042.765.44425.077.000080.818.54430917319
2026-06-0510.153.02038.511.5203.038.000051.702.5401307134
2026-06-0629.571.14032.043.4681.287.000062.901.60815129175
2026-06-076.243.62019.833.6563.882.500029.959.776701079
2026-06-0811.295.72030.942.0001.157.000043.394.72010012109
2026-06-099.357.00023.744.0003.068.500036.169.500861091
2026-06-1011.526.22027.212.5862.049.500040.788.30695997
2026-06-116.030.82023.668.420747.000030.446.24070772
2026-06-128.771.90016.300.0001.684.000026.755.900621269
2026-06-138.029.52010.212.4942.387.500020.629.514451052
2026-06-146.341.10023.405.1801.724.500031.470.78073676
2026-06-1520.733.00037.719.736594.500059.047.23614014143
2026-06-165.089.00018.103.5361.802.500024.995.03658862
2026-06-179.354.50017.941.3601.292.000028.587.86068768
2026-06-189.741.02013.665.6403.495.500026.902.160671476
2026-06-197.810.78020.842.3702.460.000031.113.15085889
2026-06-2011.604.60018.750.8404.047.500034.402.94010113110
2026-06-219.651.22020.555.840449.000030.656.060701180
2026-06-2210.299.46019.373.340921.000030.593.800721079
2026-06-2323.044.46079.063.0002.285.0000104.392.46025626269
2026-06-2414.395.22045.545.000938.000060.878.22014421157
2026-06-2517.255.32036.590.0001.301.000055.146.32013013134
2026-06-267.402.00034.780.000357.500042.539.5009914106
2026-06-279.483.60026.036.000479.000035.998.60083683
2026-06-286.556.62016.785.000409.000023.750.62054456
2026-06-293.286.64023.476.000720.500027.483.14063665
2026-06-309.686.20017.254.0001.696.000028.636.20067769
Tháng 07/2026 — 31 ngày, tổng 1.275.936.806 đ   ▼ 4.2%
NgàyDT ShopeeDT TikTok Shop chínhDT TikTok Shop phụDT Ngoài sàn (website riêng)DT gộpSL bánSL hoànSố đơn
2026-07-0118.718.00017.932.0001.241.000709.00038.600.000881394
2026-07-029.220.00015.839.000832.000025.891.00059764
2026-07-036.305.0009.084.394409.000015.798.39436134
2026-07-0412.237.00053.479.000469.000066.185.00021614215
2026-07-0513.506.00026.367.646838.000040.711.6461108113
2026-07-0610.580.00034.980.530357.500045.918.03013117135
2026-07-0750.544.00037.852.988736.500089.133.48823517229
2026-07-0812.390.00015.554.000299.000028.243.000721174
2026-07-097.851.00018.854.0000026.705.00063669
2026-07-1033.856.00067.354.000339.0000101.549.00026931286
2026-07-119.087.00024.579.4200033.666.420811084
2026-07-1212.547.00014.757.0000027.304.000641571
2026-07-137.652.00016.049.0001.301.000025.002.000571062
2026-07-145.746.00028.675.1040034.421.10480784
2026-07-1536.556.02090.013.5141.558.0000128.127.53434359382
2026-07-1618.393.10022.619.1500041.012.2509410102
2026-07-179.266.82015.278.0000024.544.82053858
2026-07-1810.359.10036.536.000858.000047.753.10013016144
2026-07-197.153.77018.025.0000025.178.77056961
2026-07-2013.140.98015.245.420357.500028.743.90065465
2026-07-217.022.14012.995.000696.500020.713.64047650
2026-07-226.295.0009.140.000389.000375.00016.199.00036639
2026-07-235.621.10015.008.00002.891.00023.520.100691073
2026-07-246.292.12030.602.110398.000037.292.2301029107
2026-07-2525.599.22021.519.490398.000047.516.71011613117
2026-07-266.341.55017.319.6400271.00023.932.190561367
2026-07-275.487.46012.333.000469.000018.289.46041847
2026-07-287.608.72014.399.4200022.008.14049751
2026-07-2912.034.42016.245.0000028.279.42065768
2026-07-3012.612.02056.116.00002.667.00071.395.02020442237
2026-07-3110.195.02061.764.4200343.00072.302.44021732244
Tháng 08/2026 — 31 ngày, tổng 1.146.457.996 đ   ▼ 10.1%
NgàyDT ShopeeDT TikTok Shop chínhDT TikTok Shop phụDT Ngoài sàn (website riêng)DT gộpSL bánSL hoànSố đơn
2026-08-0113.154.36022.940.0000036.094.36010616120
2026-08-0217.664.40018.466.0001.745.000037.875.400961095
2026-08-0311.246.42037.833.000199.000049.278.42014818164
2026-08-0411.967.82027.965.420469.000040.402.24010711112
2026-08-059.578.10022.531.000538.000032.647.1009013101
2026-08-0611.105.10016.131.572807.0001.343.00029.386.672761080
2026-08-0712.539.72016.982.076678.000199.00030.398.796771179
2026-08-0846.893.52031.819.526538.000079.251.04619832214
2026-08-097.926.34016.304.976538.000375.00025.144.31659457
2026-08-1018.066.6201.952.048807.000020.825.66862969
2026-08-1112.089.20016.390.000269.000187.00028.935.20070669
2026-08-129.911.72024.111.315807.000375.00035.205.035881294
2026-08-1311.565.00013.094.66702.719.00027.378.667781087
2026-08-1410.877.10012.716.288269.000328.00024.190.38866667
2026-08-1514.798.60023.824.866469.000574.00039.666.46610516109
2026-08-169.038.0009.288.212269.000018.595.21255761
2026-08-1710.884.67011.160.068269.000199.00022.512.738591165
2026-08-189.987.89011.161.6240021.149.514601067
2026-08-1910.374.74016.829.637409.00063.960.00091.573.37719833214
2026-08-2023.602.68016.839.77105.208.00045.650.45111513118
2026-08-219.453.56011.087.058660.000574.00021.774.61851857
2026-08-2212.548.4809.869.08301.248.00023.665.56357963
2026-08-2310.677.7008.778.8170019.456.51744646
2026-08-2413.179.7208.277.680357.5001.960.00023.774.900531054
2026-08-2523.827.32014.719.61903.073.00041.619.93910413110
2026-08-2612.697.50021.680.5230131.412.000165.790.02343520353
2026-08-2713.897.5607.421.01202.838.00024.156.572631574
2026-08-2818.353.2808.816.33701.725.00028.894.617661167
2026-08-298.379.5006.289.79002.370.00017.039.29039441
2026-08-309.035.8209.486.9720375.00018.897.79244344
2026-08-3117.149.1208.077.9790025.227.09957455

Bảng theo ngày dùng doanh thu đối soát — cùng loại tiền với các thẻ số ở đầu trang, chỉ đổi mốc gộp từ tháng sang ngày đặt hàng.

Màu và size khách chọn

Màu và size khách chọn — 10 mã bán chạy nhất

Chỉ liệt kê 10 mã có số lượng bán cao nhất. Bấm vào từng mã để xem đủ tỷ lệ màu và size.

Q03 — bán 6.515 cái   ▼ 7.8%   chọn nhiều nhất: màu REUDAM 47.4% · size L 28.5%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
REUDAM3.09147.4%L1.85628.5%
DEN2.01831%M1.38121.2%
XAM1.09416.8%XL1.31020.1%
BE3024.6%2XL68510.5%
BRN100.2%S5708.7%
3XL4056.2%
4XL3084.7%
Q19 — bán 2.222 cái   ▼ 42.4%   chọn nhiều nhất: màu DEN 37% · size L 26.1%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DEN82337%L58026.1%
REU51323.1%M47021.2%
Travis29913.5%XL39417.7%
XIMANG26211.8%2XL23710.7%
CAT1747.8%S22810.3%
XAMLANH1516.8%3XL1627.3%
4XL1516.8%
Q21 — bán 2.089 cái   ▼ 27.5%   chọn nhiều nhất: màu DEN 40.7% · size L 29.5%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DEN85040.7%L61629.5%
DENXUOC61329.3%XL40219.2%
NAVY58828.1%M34216.4%
BE381.8%S20810%
4XL1868.9%
2XL1858.9%
3XL1507.2%
Q22 — bán 1.893 cái   ▼ 71.6%   chọn nhiều nhất: màu BLUE 36.9% · size L 28.8%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
BLUE69736.9%L54428.8%
DEN54228.7%XL44723.7%
LIGHTBLUE52727.9%M40121.2%
NAVY1236.5%S20911.1%
2XL1518%
3XL1065.6%
4XL311.6%
QS03 — bán 1.685 cái   ▲ 101.8%   chọn nhiều nhất: màu PB 41% · size L 30.7%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
PB69141%L51830.7%
DEN62036.8%XL35621.1%
BRN37422.2%M30217.9%
2XL18711.1%
3XL1659.8%
S1579.3%
QS02 — bán 1.487 cái   ▼ 72%   chọn nhiều nhất: màu REUDAM 59.7% · size L 30.4%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
REUDAM88859.7%L45230.4%
TRAVIS20613.9%XL33522.5%
DEN1369.1%M26417.8%
CAT1167.8%2XL1338.9%
KHAKI906.1%3XL1318.8%
XIMANG191.3%S1208.1%
NAU181.2%4XL523.5%
XAMDAM140.9%
A07 — bán 682 cái   ▲ 84.1%   chọn nhiều nhất: màu DENXUOC 62.9% · size L 30.8%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DENXUOC42962.9%L21030.8%
NAVY18326.8%M13219.4%
DENTUYEN7010.3%XL9914.5%
S8812.9%
3XL8512.5%
2XL6810%
A02 — bán 566 cái   —   chọn nhiều nhất: màu BRN 89.4% · size S 51.1%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
BRN50689.4%S28951.1%
NAUTAY569.9%M25945.8%
DEN40.7%L132.3%
XL50.9%
A03 — bán 478 cái   ▲ 0%   chọn nhiều nhất: màu DONAU 23.6% · size L 31.4%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DONAU11323.6%L15031.4%
PINE11023%M13628.5%
DARKMOSS6714%S9620.1%
HUNTER4810%XL5511.5%
PNT347.1%2XL285.9%
DODEN336.9%3XL132.7%
DENNAVY265.4%
EARTH153.1%
SALMON102.1%
NAUBE71.5%
DARKGREY61.3%
XAMDEN51%
DENXAM20.4%
REU20.4%
QA01 — bán 290 cái   ▲ 32%   chọn nhiều nhất: màu Đen 100% · size L 33.4%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
Đen290100%L9733.4%
XL6522.4%
2XL4013.8%
M3512.1%
3XL289.7%
S258.6%

Tỷ trọng tính trong nội bộ từng mã hàng (cộng lại 100% cho mỗi mã). Mũi tên là số lượng bán của tháng gần nhất so tháng trước. SKU không ghi màu hoặc size không xuất hiện ở cột tương ứng.

Khung giờ khách đặt đơn

Khung giờ khách đặt đơn

Khung giờ đặt đơn — Shopee

GiờT2T3T4T5T6T7CN
0h28492927214628
1h91387111011
2h7875666
3h3574343
4h0533562
5h4233344
6h58105466
7h9101211775
8h11101179117
9h12182214121718
10h19201917162015
11h18231418171816
12h17222216162315
13h1916148142112
14h917201491412
15h15201010101414
16h16161510151214
17h16121211111215
18h11141314121711
19h18232015141715
20h23232121241916
21h21232725262116
22h24301920232417
23h22261121182313
SỐ LIỆUÔ nóng nhất: T3 lúc 0h với 49 tr. Ba khung giờ mạnh nhất trong ngày là 0h, 21h, 22h, gộp lại chiếm 22.9% doanh thu Shopee.
NHẬN ĐỊNHShopee shop không tự livestream, chỉ treo live AI chạy 24/24, nên khung giờ đặt đơn ở đây không phụ thuộc lịch live. Nó phản ánh thói quen mua sắm tự nhiên của khách cộng với hiệu quả quảng cáo và tìm kiếm trên sàn.
NHẬN ĐỊNHVì không bị lịch live chi phối, giờ nóng của Shopee ổn định hơn và dùng được để canh giờ đẩy quảng cáo, đặt khuyến mãi flash sale, và bố trí người trực trả lời tin nhắn.

Khung giờ đặt đơn — TikTok Shop chính

GiờT2T3T4T5T6T7CN
0h13181520101310
1h910781078
2h4644544
3h2563421
4h3332322
5h4434534
6h61145488
7h14283212201415
8h18323423313216
9h20525631364827
10h35406037346134
11h35526040466236
12h39604541505336
13h21331714221917
14h1410131412138
15h19141414161415
16h14162313171214
17h1419171116711
18h20211913151214
19h43484048383330
20h4412383731024734
21h46608250804034
22h38416650413127
23h16313421211517
SỐ LIỆUÔ nóng nhất: T3 lúc 20h với 123 tr. Ba khung giờ mạnh nhất trong ngày là 20h, 21h, 11h, gộp lại chiếm 29.8% doanh thu TikTok Shop chính.
NHẬN ĐỊNHTikTok là sàn shop tự livestream, nên khung giờ đặt đơn ở đây có liên quan tới lịch phát sóng. Đơn thường đến trong và ngay sau buổi live, vì vậy giờ nóng là căn cứ hợp lý để xếp lịch live và bố trí người chốt đơn. Vẫn nên coi là tham khảo — muốn kết luận chắc phải tách riêng doanh thu của kênh LIVE theo giờ.
CẢNH BÁONếu đổi lịch live thì bảng này sẽ đổi theo. Đừng lấy giờ nóng của kỳ trước làm chuẩn cố định cho kỳ sau.

Khung giờ đặt đơn — TikTok Shop phụ

GiờT2T3T4T5T6T7CN
0h2336444
1h2533212
2h1101210
3h0001000
4h0100011
5h1111111
6h1122241
7h4443431
8h1012179758
9h106111071016
10h5449489
11h577910819
12h4679778
13h85106133
14h4433322
15h3326213
16h4334232
17h2556444
18h3553514
19h61013128710
20h152213179713
21h72713181387
22h5181161466
23h37135443
SỐ LIỆUÔ nóng nhất: T3 lúc 21h với 27 tr. Ba khung giờ mạnh nhất trong ngày là 20h, 21h, 9h, gộp lại chiếm 28.6% doanh thu TikTok Shop phụ.
NHẬN ĐỊNHTikTok là sàn shop tự livestream, nên khung giờ đặt đơn ở đây có liên quan tới lịch phát sóng. Đơn thường đến trong và ngay sau buổi live, vì vậy giờ nóng là căn cứ hợp lý để xếp lịch live và bố trí người chốt đơn. Vẫn nên coi là tham khảo — muốn kết luận chắc phải tách riêng doanh thu của kênh LIVE theo giờ.
CẢNH BÁONếu đổi lịch live thì bảng này sẽ đổi theo. Đừng lấy giờ nóng của kỳ trước làm chuẩn cố định cho kỳ sau.

Khung giờ đặt đơn — Ngoài sàn (website riêng)

GiờT2T3T4T5T6T7CN
0h0010000
1h0000100
2h0000000
3h0000000
4h0000000
5h0000000
6h0000000
7h0000000
8h0000110
9h00382010
10h00296010
11h11284011
12h11222110
13h0261000
14h0021010
15h0041100
16h0061000
17h0031010
18h0081100
19h00110000
20h00120000
21h00161000
22h0091000
23h0071001
SỐ LIỆUÔ nóng nhất: T4 lúc 9h với 38 tr. Ba khung giờ mạnh nhất trong ngày là 9h, 10h, 11h, gộp lại chiếm 45.1% doanh thu Ngoài sàn (website riêng).
NHẬN ĐỊNHNgoài sàn (website riêng) không qua sàn trung gian nên không có khái niệm livestream của sàn — khung giờ đặt đơn phản ánh thói quen mua sắm tự nhiên của khách cộng hiệu quả quảng cáo Facebook/website đang chạy tại thời điểm đó.

Mỗi ô là doanh thu tham chiếu của khung giờ đó, đơn vị: triệu đồng. Ô càng đậm càng nhiều tiền. Chạm/giữ vào ô để xem số chính xác. Giờ lấy theo thời điểm khách đặt đơn.

CẢNH BÁOGiờ đỉnh các sàn lệch nhau: Shopee 0h, TikTok Shop chính 20h, TikTok Shop phụ 20h, Ngoài sàn (website riêng) 9h. TikTok phụ thuộc lịch live, Shopee thì không — nên đừng dùng chung một lịch đẩy cho các sàn.

6 giờ mạnh nhất trong ngày

Xem bảng số
GiờDoanh thuSố đơnTB/đơn± 08/2026 so 07/2026
20h – 21h761.743.8972.164352.007▼ 56.2%
21h – 22h662.702.1381.904348.058▼ 28.6%
11h – 12h554.356.3471.491371.802▲ 5.5%
12h – 13h529.594.9621.395379.638▼ 15.2%
22h – 23h525.744.8601.410372.869▼ 13.9%
10h – 11h505.465.1121.353373.588▲ 5.2%
Nguồn và cách tính

Nguồn & cách tính (phần chú thích — không cần đọc nếu chỉ xem số)

Nguyên tắc chung. Doanh thu và phí lấy từ file đối soát của 2 sàn (đã phản ánh trả hàng, bồi hoàn của đơn vị vận chuyển) — không lấy từ file đơn hàng. Doanh thu = giá gốc trừ mọi khoản giảm giá người bán tự chịu (trợ giá, mã giảm giá của Shop, voucher đồng chi trả), không trừ phần sàn tài trợ. Mốc "tháng" luôn theo ngày đặt hàng. Đơn huỷ bị loại hoàn toàn; đơn có hàng hoàn về thì trừ cả doanh thu lẫn giá vốn theo đúng số lượng hoàn.

Lợi nhuận nào được dùng. Mọi con số lợi nhuận trên trang này đều là loại không tính hoa hồng 2 kênh nhà (kênh của founder và kênh của shop) — vì hoa hồng đó quay về chủ shop chứ không ra khỏi công ty. Tương ứng, phí affiliate luôn là phần trả ra ngoài.

Hai loại doanh thu, đừng nhầm. Doanh thu đối soát — dùng ở mục 1, 2, 3, 8, 10 — là tiền thật đã/đang về. Doanh thu tham chiếu — dùng ở mục 4, 5, 6, 9 — tính từ file đơn hàng; phải dùng nó vì đối soát TikTok chỉ ở mức đơn, không tách được xuống từng SKU / kênh / giờ. Cả kỳ hai con số lệch nhau khoảng 40 triệu và không bao giờ được trừ cho nhau hay so tỷ lệ chéo nhau.

Xem bảng số
Con sốNguồn và cách tính
Doanh thuShopee: chỉ dòng "Order" trong 2 sheet Doanh thu = Giá sản phẩm + Số tiền hoàn lại + các mã ưu đãi/hoàn xu người bán chịu, rồi trừ tiếp "Mã giảm giá của Shop" theo tỷ lệ thực bán. TikTok: cột "Tổng doanh thu" + voucher đồng chi trả của người bán, đã khử trùng 2 file đối soát theo bộ ba (mã đơn + ngày + toàn bộ số tiền). Đã đối chiếu độc lập bằng SUMIFS chạy thẳng trên file gốc.
Doanh thu tháng mới nhất — phần ước tínhĐơn cuối tháng mới nhất trong kỳ báo cáo (đang chạy trước khi đối soát xong) chưa đối soát xong. Shopee: ước theo giá gốc (gross, cùng cơ sở với cột doanh thu). TikTok: dùng cột "Số tiền quyết toán ước tính" của sàn — con số này đã trừ phí sẵn nên không trừ phí lần nữa.
Phí sànShopee: Tổng phí = Doanh thu + phần Shopee tài trợ − Tiền thực nhận, rồi trừ ra phí affiliate và thuế. TikTok: cột "Tổng phí". Tính riêng cho từng đơn, không lấy từ số tổng.
Ngoài sàn — doanh thu, phí, mã hàngKênh website riêng (Webcake), chỉ 1 file đơn hàng duy nhất, không có đối soát/affiliate. Doanh thu = "Giá trị đơn hàng sau giảm giá", tự loại/trừ theo cột Trạng thái (huỷ/trả hàng — cột này của Webcake hiện không có giá trị "Huỷ", nên số đơn huỷ của kênh này luôn là 0). Cột "Phí sàn" ở kênh này thực chất là phí trả cho đơn vị vận chuyển (ĐVVC), không phải phí sàn thật — không có phí affiliate/thuế sàn. Đơn nhiều mã hàng chỉ có 1 giá tổng đơn (Webcake không tách giá theo dòng), nên doanh thu/mã hàng được phân bổ theo tỷ trọng số lượng của từng dòng trong đơn — là ước lượng hợp lý nhất có thể làm với dữ liệu hiện có, không phải số chính xác tuyệt đối từng SKU.
Phí affiliateTách thành cột riêng, không gộp vào phí sàn. Shopee: "Phí hoa hồng Tiếp thị liên kết". TikTok: các cột hoa hồng liên kết. Phần trả cho 2 kênh nhà được tách riêng và không tính là chi phí, vì tiền quay về chủ shop.
ThuếGiai đoạn hộ kinh doanh: sàn thu hộ VAT 1% + TNCN 0,5%. Giai đoạn công ty: Shopee = 0 (công ty Việt Nam); TikTok = 15% thuế nhà thầu tính trên phí trả cho sàn.
Giá vốn(Số lượng − Số lượng hoàn trả) × Giá thành của đúng mã SKU, tra từ Danh sách hàng v2.xlsx, dùng giá hiện tại cho cả 6 tháng. Đơn huỷ không tính giá vốn. Hàng tặng "CHỈ TẶNG KHÔNG BÁN" bị loại khỏi số lượng bán.
Lãi trước quảng cáo theo sản phẩm (phần Phân tích sản phẩm)Doanh thu tham chiếu − giá vốn − phí sàn − phí affiliate trả ra ngoài − thuế. Hai sàn chỉ cho phí ở mức đơn hàng nên phí được phân bổ theo tỷ trọng doanh thu của mã hàng trong cùng tháng & cùng sàn; tổng phí phân bổ đã đối chiếu khớp tuyệt đối với thẻ số đầu trang.
Tỷ lệ trả hàngĐếm đơn có Số lượng hoàn trả > 0 — tức là hàng thật sự quay về. Đơn khách bấm yêu cầu trả rồi không gửi hàng vẫn tính là giao thành công.
Kênh bán và người bánTikTok: cột "Order Channel" và "Creator Handle" trong file đơn hàng, loại đơn huỷ; hoa hồng lấy từ file đối soát theo từng đơn. Đơn không có tên người bán tách 3 nhóm dựa trên việc đơn đó có bị trừ hoa hồng hay không. Shopee: chỉ có trong file Affiliate, chỉ từ 01/06/2026.
Người bán có tỷ lệ hoàn bất thườngChỉ xét người có từ 10 đơn trở lên; gọi là bất thường khi tỷ lệ trả hàng vượt 1,5 lần mức trung bình. Mức trung bình tính riêng cho từng mốc thời gian, không lấy trung bình cả kỳ áp cho một tháng.
Số đơnĐếm mã đơn không trùng (dùng tập hợp), đã loại đơn huỷ. Một đơn TikTok có thể mang nhiều kênh khác nhau nên tổng cộng theo kênh lớn hơn tổng đơn thật 33 đơn trên toàn kỳ.
Tài chính, điểm hoà vốnGhép số bán hàng với bảng thu chi công ty trên Google Sheet (6 tab tháng + tab phân bổ công cụ dụng cụ) và file chi quảng cáo Shopee. Bỏ hạng mục "Giá vốn sản xuất" (đã tính theo SKU) và toàn bộ mục "Khác". Biến phí = giá vốn + phí sàn + hoa hồng trả ngoài + thuế sàn + chi quảng cáo. Định phí = lương, vận hành, công cụ dụng cụ, chi không thường xuyên, phân bổ khấu hao, marketing ngoài quảng cáo. Khoản thuê nhà quý 3 được rải đều 3 tháng (20 triệu/tháng) thay vì dồn hết vào tháng trả tiền. Thuế TNDN = 0 (3 năm đầu thành lập, xem giả định đầy đủ ở mục Tài chính). Chi quảng cáo Shopee chỉ lấy dòng khấu trừ chi phí thật, bỏ các dòng nạp tiền.
Bảng thu chi công ty vs số bán hàngHai nguồn dùng hai cơ sở kế toán khác nhau: số bán hàng theo dồn tích (đối soát), chi phí công ty theo tiền mặt (sổ quỹ). Ghép lại là để thấy đủ bức tranh chi phí, không phải báo cáo tài chính chuẩn.

↑ Lên đầu trang · Trang này được sinh tự động từ dữ liệu trong du-lieu/ — chạy lại scripts/tao-bao-cao-html.ps1 là có bản mới. Sinh lúc: 18/09/2026 13:20.