Trang nội bộ — nhập mật khẩu để xem

Báo cáo tháng 08/2026

ShopeeTikTok Shop chínhTikTok Shop phụNgoài sàn (website riêng) Riêng tháng 08/2026, so với tháng 07/2026
Tổng hợp cả kỳ Tháng 03/2026 Tháng 04/2026 Tháng 05/2026 Tháng 06/2026 Tháng 07/2026 Tháng 08/2026 Tuần 06/07–12/07 Tuần 13/07–19/07 Tuần 20/07–26/07 Tuần 27/07–02/08 Tuần 03/08–09/08 Tuần 10/08–16/08 Tuần 17/08–23/08
Tháng 08/2026Dữ liệu cập nhật: 18/09/2026 12:44Bao phủ: Shopee · TikTok Shop chính · TikTok Shop phụ · Ngoài sàn (website riêng)
Doanh thu đã đối soát: 1.143.791.019 đChưa đối soát (ước tính): 2.666.977 đTỷ lệ đã đối soát: 99.8%

Phần chưa đối soát là số sàn tự ước tính; doanh thu, phí sàn và lợi nhuận của phần này có thể đổi sau khi đối soát xong. Riêng số ước tính của TikTok là số đã trừ phí nên không dùng để tính tỷ lệ phí.

Giả định kế toán: doanh thu ghi theo dồn tích (file đối soát của sàn), chi phí công ty ghi theo dòng tiền (bảng thu chi). Hai cơ sở khác nhau — ghép lại để có bức tranh đủ chi phí, không phải báo cáo tài chính chuẩn. Xem nguồn và cách tính.

Doanh thu
1.146 tr
▼ giảm 10.1% so tháng 07/2026
1.146.457.996 đ
Lãi trước quảng cáo · sau chi phí sàn
294 tr
▼ giảm 16.1% so tháng 07/2026
Biên 25.6% doanh thu
Lợi nhuận ròng · sau mọi chi phí
-4 tr
▲ mức lỗ giảm 1.008.010 đồng so tháng 07/2026
-0.3% doanh thu
Số đơn
3.006
TB 381.390 đ mỗi đơn
Chi quảng cáo
137 tr
11.9% doanh thu
Doanh thu cần đạt để hoà vốn
1.173 tr
mỗi tháng · thấp hơn hoà vốn 2.3%

1. Tóm tắt tháng 08/2026

SỐ LIỆUTháng 08/2026: doanh thu 1.146.457.996 đồng (giảm 10.1%, từ 1.275.936.806 đồng xuống 1.146.457.996 đồng so với 07/2026), 3.006 đơn (giảm 14.7%, từ 3.526 đơn xuống 3.006 đơn), doanh thu bình quân mỗi đơn tăng 5.4%, từ 361.865 đồng lên 381.390 đồng.
SỐ LIỆUSố dư sau quảng cáo giảm 22.7%, từ 203.479.187 đồng xuống 157.330.358 đồng. Định phí giảm 22.7%, từ 208.126.508 đồng xuống 160.969.669 đồng. Lợi nhuận ròng mức lỗ giảm 1.008.010 đồng.
NHẬN ĐỊNHPhần lớn mức thay đổi lợi nhuận ròng của tháng này đến từ thay đổi định phí. Xem cầu nối lợi nhuận ngay dưới để biết từng yếu tố đóng góp bao nhiêu, và bảng cơ cấu định phí để biết phần định phí đó là nền chi phí hay khoản một lần.

2. Tổng quan và so với kỳ trước

Doanh thu từng tháng

0375 tr750 tr1,1 tỷ1,5 tỷ03/2026: 1.380.176.847 đ1,4 tỷ03/202604/2026: 1.415.746.626 đ1,4 tỷ04/202605/2026: 1.063.296.269 đ1,1 tỷ05/202606/2026: 1.331.557.810 đ1,3 tỷ06/202607/2026: 1.275.936.806 đ1,3 tỷ07/202608/2026: 1.146.457.996 đ1,1 tỷ08/2026
SỐ LIỆUCao nhất 04/2026 1.416 tr, thấp nhất 05/2026 1.063 tr — chênh 33%. Tính chung (các tháng đã hoàn tất), cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 16.9%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng.
NHẬN ĐỊNHBiên độ giữa tháng cao nhất và thấp nhất là 33%, nên khi đặt kế hoạch nhập hàng hay nhân sự thì đừng lấy một tháng làm chuẩn. Doanh thu tăng chưa chắc lãi tăng — xem tiếp biểu đồ lợi nhuận ròng ngay dưới.

Cột xanh là tháng 08/2026 đang xem; các tháng khác để xám làm nền so sánh. Đơn vị: triệu đồng.

Lợi nhuận ròng từng tháng — sau toàn bộ chi phí

100 tr50 tr003/2026: 64.604.008 đ65 tr03/202604/2026: 88.988.892 đ89 tr04/202605/2026: 38.957.889 đ39 tr05/202606/2026: 5.076.747 đ5 tr06/202607/2026: -4.647.321 đ-5 tr07/202608/2026: -3.639.311 đ-4 tr08/2026
CẢNH BÁO2/6 tháng đã hoàn tất lỗ ròng: 07/2026 (âm 5 tr), 08/2026 (âm 4 tr). Tháng lãi cao nhất là 04/2026 với 89 tr.
NHẬN ĐỊNHLợi nhuận ròng (các tháng đã hoàn tất) đầu kỳ có lãi, cuối kỳ chuyển thành lỗ, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng. Đây là con số cuối cùng sau mọi chi phí, nên nếu cột này thấp mà cột doanh thu vẫn cao thì vấn đề nằm ở chi phí chứ không phải ở việc bán được ít.

Cột đỏ là tháng lỗ, cột xanh là tháng lãi. Đây là lãi cuối cùng, đã trừ cả quảng cáo, lương và vận hành.

Xem bảng số
ThángDoanh thu± DTSố đơnLãi trước QC± LNBiênLợi nhuận ròng± LN ròng
03/20261.380.176.847—4.055332.170.875—24.1%64.604.008—
04/20261.415.746.626▲ 2.6%3.804402.925.988▲ 21.3%28.5%88.988.892▲ 37.7%
05/20261.063.296.269▼ 24.9%2.799311.407.492▼ 22.7%29.3%38.957.889▼ 56.2%
06/20261.331.557.810▲ 25.2%3.595370.774.887▲ 19.1%27.8%5.076.747▼ 87%
07/20261.275.936.806▼ 4.2%3.526350.368.260▼ 5.5%27.5%-4.647.321▼ từ lãi sang lỗ
08/20261.146.457.996▼ 10.1%3.006293.926.797▼ 16.1%25.6%-3.639.311▲ lỗ ít hơn 21.7%

Bấm vào tên tháng để mở báo cáo riêng tháng đó. Nền xanh nhạt = tháng đang xem.

Tiền đi đâu — cơ cấu mỗi 100đ doanh thu, theo tháng

Giá vốnPhí sànPhí affiliateThuế sànLãi trước quảng cáo03/2026 — Giá vốn: 48.1đ trên 100đ48.103/2026 — Phí sàn: 22.8đ trên 100đ22.803/2026 — Phí affiliate: 3.5đ trên 100đ03/2026 — Thuế sàn: 1.5đ trên 100đ03/2026 — Lãi trước quảng cáo: 24.1đ trên 100đ24.103/202604/2026 — Giá vốn: 46.7đ trên 100đ46.704/2026 — Phí sàn: 21.1đ trên 100đ21.104/2026 — Phí affiliate: 1.5đ trên 100đ04/2026 — Thuế sàn: 2.3đ trên 100đ04/2026 — Lãi trước quảng cáo: 28.5đ trên 100đ28.504/202605/2026 — Giá vốn: 45.4đ trên 100đ45.405/2026 — Phí sàn: 21.8đ trên 100đ21.805/2026 — Phí affiliate: 1.3đ trên 100đ05/2026 — Thuế sàn: 2.2đ trên 100đ05/2026 — Lãi trước quảng cáo: 29.3đ trên 100đ29.305/202606/2026 — Giá vốn: 44.7đ trên 100đ44.706/2026 — Phí sàn: 23.8đ trên 100đ23.806/2026 — Phí affiliate: 1.4đ trên 100đ06/2026 — Thuế sàn: 2.3đ trên 100đ06/2026 — Lãi trước quảng cáo: 27.8đ trên 100đ27.806/202607/2026 — Giá vốn: 44.1đ trên 100đ44.107/2026 — Phí sàn: 24.7đ trên 100đ24.707/2026 — Phí affiliate: 1.5đ trên 100đ07/2026 — Thuế sàn: 2.2đ trên 100đ07/2026 — Lãi trước quảng cáo: 27.5đ trên 100đ27.507/202608/2026 — Giá vốn: 47.8đ trên 100đ47.808/2026 — Phí sàn: 23.1đ trên 100đ23.108/2026 — Phí affiliate: 1.9đ trên 100đ08/2026 — Thuế sàn: 1.6đ trên 100đ08/2026 — Lãi trước quảng cáo: 25.6đ trên 100đ25.608/2026
SỐ LIỆUTrên mỗi 100đ doanh thu, khoản thay đổi nhiều nhất từ 03/2026 đến 08/2026 là phí affiliate: giảm 1.6đ (từ 3.5đ lên 1.9đ). Lãi trước quảng cáo hiện còn 25.6đ trên mỗi 100đ.
NHẬN ĐỊNHGiá vốn luôn là khoản lớn nhất nên một điểm phần trăm giá nhập đổi được nhiều lãi hơn là cắt các khoản chi phí nhỏ. Cột này chưa trừ quảng cáo và định phí — phần đó ăn tiếp vào 25.6đ còn lại, xem phần Tài chính.

Mỗi cột cộng lại đúng 100đ. Phần dưới cùng (hồng) là lãi trước quảng cáo còn lại — càng dày càng tốt. Số trong ô là số đồng trên mỗi 100đ. Bảng số đầy đủ ngay bên dưới.

Tiền đi đâu — trên mỗi 100đ doanh thu (08/2026)

Xem bảng số
KhoảnSố tiềnTrên 100đ± so tháng trước
Giá vốn547.634.18147.8đ▼ 2.8%
Phí sàn264.526.68523.1đ▼ 15.9%
Phí affiliate trả ra ngoài21.613.1061.9đ▲ 11.9%
Thuế sàn18.757.2271.6đ▼ 34.1%
Còn lại là lãi trước quảng cáo293.926.79725.6đ▼ 16.1%

Tất cả cùng tính trên một doanh thu đối soát nên cộng lại đúng 100đ. Hoa hồng trả cho 2 kênh nhà không nằm trong bảng này vì không phải chi phí ra ngoài.

3. Cầu nối lợi nhuận và phân rã doanh thu mỗi đơn

Cầu nối lợi nhuận 07/2026 → 08/2026

Từng yếu tố đóng góp bao nhiêu vào thay đổi lợi nhuận ròng. Các dòng cộng lại đúng bằng lợi nhuận kỳ sau.

Yếu tốẢnh hưởng đến lợi nhuận
Lợi nhuận ròng 07/2026-4.647.321
Lãi trước quảng cáo thay đổi-56.441.463
Chi quảng cáo thay đổi+10.292.634
Định phí thay đổi+47.156.839
Lợi nhuận ròng 08/2026-3.639.311
SỐ LIỆUTổng cải thiện 1.008.010 đồng. Trong đó số dư sau quảng cáo đóng góp -46.148.829 đồng (khoảng 4578%), định phí đóng góp 47.156.839 đồng (khoảng 4678%).
NHẬN ĐỊNHĐộng lực chính đến từ định phí. Nếu phần lớn mức thay đổi nằm ở định phí thì chưa kết luận được hiệu quả kinh doanh cốt lõi đã đổi — cần xem phần định phí đó là khoản thường xuyên hay chỉ là chênh lệch thời điểm thanh toán. Bảng cơ cấu định phí ở dưới trả lời câu này.

Vì sao doanh thu mỗi đơn thay đổi (07/2026 → 08/2026)

Tách thành hai phần: cơ cấu kênh (bán nhiều hơn ở kênh có giá trị đơn khác) và thay đổi bên trong từng kênh. Hai phần cộng lại đúng bằng mức biến động chung.

Yếu tốẢnh hưởng đến doanh thu/đơnTỷ trọng theo độ lớn tuyệt đối
Cơ cấu kênh-1.944 đ6%
Thay đổi trong Shopee+2.414 đ7%
Thay đổi trong TikTok Shop chính-5.145 đ15%
Thay đổi trong TikTok Shop phụ-570 đ2%
Thay đổi trong Ngoài sàn (website riêng)+24.769 đ71%
Tổng19.525 đ100%
Xem số từng kênh
KênhĐơn 07/2026Đơn 08/2026Tỷ trọng 07/2026Tỷ trọng 08/2026DT/đơn 07/2026DT/đơn 08/2026
Shopee1.0331.06929.3%35.6%397.113404.557
TikTok Shop chính2.4161.41468.5%47%350.380341.476
TikTok Shop phụ34341%1.1%351.353296.985
Ngoài sàn (website riêng)434891.2%16.3%168.744452.029
SỐ LIỆUDoanh thu mỗi đơn tăng 5.4%, từ 361.865 đồng lên 381.390 đồng. Cơ cấu kênh đóng góp -1.944 đ, thay đổi bên trong các kênh đóng góp 21.469 đ.
NHẬN ĐỊNHKênh ảnh hưởng mạnh nhất từ bên trong là Ngoài sàn (website riêng) (24.769 đ). Cơ cấu kênh đổi không nhất thiết là xấu — nó chỉ nói rằng tỷ trọng đơn đã dịch sang kênh có giá trị đơn khác. Muốn biết vì sao giá trị đơn trong một kênh đổi thì cần tách tiếp theo số sản phẩm mỗi đơn và giá bán thực nhận.

Chưa tách sâu hơn được. Hiện chưa có đủ dữ liệu cấp đơn để tách riêng ảnh hưởng của cơ cấu SKU, số sản phẩm/đơn và voucher. Phần phân rã hiện tại mới xác định ảnh hưởng của cơ cấu kênh và biến động bên trong kênh. Không gán phần dư cho voucher khi chưa có dữ liệu chứng minh.

Từ doanh thu tới lãi cuối cùng

Mỗi khối là số tiền còn lại sau khi trừ tiếp một nhóm chi phí. Chạm vào khối để xem số chính xác.

Doanh thu: 1.146.457.996 đ = 100% doanh thuDoanh thu1,1 tỷ100% DT− 548 trSau giá vốn: 598.823.815 đ = 52.2% doanh thuSau giá vốn599 tr52.2% DT− 305 trSau phí sàn + hoa hồng + thuế: 293.926.797 đ = 25.6% doanh thuSau phí sàn + hoa hồng + thuế294 tr25.6% DT− 137 trSau quảng cáo: 157.330.358 đ = 13.7% doanh thuSau quảng cáo157 tr13.7% DT− 161 trLãi ròng — sau định phí: -3.639.311 đ = -0.3% doanh thuLãi ròng — sau định phí-4 tr-0.3% DT
SỐ LIỆUTừ 1.146 tr doanh thu chỉ còn -4 tr lãi ròng — giữ lại được -0.3%. Hai khoản chi lớn nhất là Giá vốn 547.634.181 đồng (47.8% doanh thu), Phí sàn 264.526.685 đồng (23.1% doanh thu) — xếp theo số tiền thực tế trong bảng cơ cấu chi phí.
Xem bảng các khoản chi, xếp từ lớn đến nhỏ
Khoản chiSố tiền% doanh thu
Giá vốn547.634.18147.8%
Phí sàn264.526.68523.1%
Định phí160.969.66914%
Chi quảng cáo136.596.43911.9%
Hoa hồng trả ra ngoài21.613.1061.9%
Thuế sàn18.757.2271.6%
Tổng chi phí1.150.097.307100.3%
NHẬN ĐỊNHNhìn khối nào tụt nhiều nhất thì biết nên xử lý ở đâu trước. Giá vốn và phí sàn là hai khoản lớn nhưng khó đổi nhanh; quảng cáo và định phí đổi nhanh hơn nhưng cắt quảng cáo có thể kéo doanh thu xuống theo — cần dữ liệu cấp chiến dịch mới quyết được.

Mọi con số lợi nhuận trên trang này không tính hoa hồng trả cho 2 kênh nhà — tiền đó quay về chủ shop, không ra khỏi công ty.

4. Tài chính công ty — điểm hoà vốn và lợi nhuận ròng

Ghép số bán hàng ở trên với bảng thu chi công ty trên Google Sheet và file chi quảng cáo Shopee, để ra lãi cuối cùng sau khi trừ mọi chi phí.

Đường đi từ doanh thu tới lợi nhuận ròng (08/2026)

BướcSố tiền% doanh thu± so tháng trước
Doanh thu1.146.457.996100%▼ 10.1%
− Giá vốn hàng bán547.634.18147.8%▼ 2.8%
− Phí sàn264.526.68523.1%▼ 15.9%
− Hoa hồng trả ra ngoài (đã trừ kênh nhà)21.613.1061.9%▲ 11.9%
− Thuế sàn thu hộ / thuế nhà thầu18.757.2271.6%▼ 34.1%
− Chi quảng cáo (biến phí)136.596.43911.9%▼ 7%
= Số dư đảm phí (lợi nhuận biên)157.330.35813.7%▼ 22.7%
− Định phí (lương, vận hành, công cụ, khấu hao, marketing khác…)160.969.66914%▼ 22.7%
= Lợi nhuận thuần-3.639.311-0.3%▲ lỗ ít hơn 21.7%
− Thuế thu nhập doanh nghiệp00%—
= Lợi nhuận ròng-3.639.311-0.3%▲ lỗ ít hơn 21.7%
SỐ LIỆUHai khoản chi lớn nhất là Giá vốn 547.634.181 đồng (47.8% doanh thu), Phí sàn 264.526.685 đồng (23.1% doanh thu) — xếp theo số tiền thực tế trong bảng cơ cấu chi phí. Sau tất cả còn giữ lại -0.3% doanh thu.
NHẬN ĐỊNHGiá vốn và phí sàn là hai khoản lớn nhất nhưng khó đổi nhanh — phải đàm phán giá nhập hoặc đổi cơ cấu mã hàng. Quảng cáo (11.9% doanh thu) và định phí (14%) đổi nhanh hơn, nhưng cắt quảng cáo có thể kéo doanh thu xuống theo nên cần dữ liệu cấp chiến dịch trước khi động vào.
CẢNH BÁOBảng này ghép hai cơ sở kế toán khác nhau: doanh thu và phí sàn theo dồn tích (đối soát), còn chi phí công ty theo tiền mặt (sổ quỹ). Ghép lại để thấy đủ bức tranh chi phí, không phải báo cáo tài chính chuẩn. Định phí ghi nhận theo tháng chi tiền nên tháng nào trả nhiều khoản một lần sẽ trông xấu hơn thực tế.

Thuế TNDN tạm để 0 theo giả định doanh nghiệp đã được kế toán xác nhận đủ điều kiện hưởng chính sách miễn thuế trong ba năm đầu và không thuộc trường hợp loại trừ. Đây là giả định lập báo cáo quản trị, không thay thế kết luận kê khai thuế. Hạng mục "Giá vốn sản xuất" trên sheet thu chi đã bị bỏ ra để không tính hai lần.

Điểm hoà vốn

Doanh thu thậtMức phải đạt để hoà vốn0375 tr750 tr1,1 tỷ1,5 tỷ03/2026 — Doanh thu thật: 1.380.176.847 đ03/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 966.298.498 đ03/202604/2026 — Doanh thu thật: 1.415.746.626 đ04/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 955.928.682 đ04/202605/2026 — Doanh thu thật: 1.063.296.269 đ05/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 885.445.654 đ05/202606/2026 — Doanh thu thật: 1.331.557.810 đ06/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 1.301.228.060 đ06/202607/2026 — Doanh thu thật: 1.275.936.806 đ07/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 1.305.078.301 đ07/202608/2026 — Doanh thu thật: 1.146.457.996 đ08/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 1.172.977.463 đ08/2026
CẢNH BÁO2/6 tháng đã hoàn tất bán dưới điểm hoà vốn: 07/2026 (thiếu 29 tr), 08/2026 (thiếu 27 tr).
SỐ LIỆUMức cần đạt trung bình 1.173 tr/tháng. Doanh thu tháng 08/2026 đang thấp hơn điểm hoà vốn khoảng 2.3%.
NHẬN ĐỊNHBiên an toàn càng mỏng thì càng dễ rơi xuống lỗ khi doanh thu sụt. Điểm hoà vốn di chuyển theo định phí: tháng nào ghi nhận nhiều chi phí một lần thì cột hồng vọt lên, không có nghĩa là bán kém đi.

Cột hồng là mức phải đạt để hoà vốn. Hồng cao hơn xanh nghĩa là tháng đó lỗ — bán chưa đủ để bù chi phí. Đơn vị: triệu đồng.

Xem bảng số
ThángDoanh thuTỷ lệ số dư đảm phíĐịnh phíDoanh thu hoà vốnBiên an toànLợi nhuận ròngTrạng thái
03/20261.380.176.84715.6%150.833.587966.298.49830%64.604.008Đã chốt
04/20261.415.746.62619.4%185.001.554955.928.68232.5%88.988.892Đã chốt
05/20261.063.296.26921.9%193.955.436885.445.65416.7%38.957.889Đã chốt
06/20261.331.557.81016.7%217.806.1411.301.228.0602.3%5.076.747Đã chốt
07/20261.275.936.80615.9%208.126.5081.305.078.301-2.3%-4.647.321Đã chốt
08/20261.146.457.99613.7%160.969.6691.172.977.463-2.3%-3.639.311Đã chốt

Cách đọc: Doanh thu hoà vốn = định phí ÷ tỷ lệ số dư đảm phí — bán dưới mức đó là lỗ. Biên an toàn = doanh thu đang vượt điểm hoà vốn bao nhiêu phần trăm. Với 08/2026, cần bán tối thiểu 1.173 triệu/tháng mới không lỗ.

Vì sao 07/2026 lỗ

So từng khoản của 07/2026 với mức bình thường — trung bình 5 tháng còn lại. Biến phí so theo % doanh thu, định phí so theo số tiền (định phí không chạy theo doanh thu nên so bằng % sẽ hiểu sai).

Khoản nào vượt mức bình thường

Cột càng dài càng tốn hơn thường lệ. Đơn vị: triệu đồng.

Marketing (không tính quảng cáo)Marketing (không tính quảng cáo): 42.315.050 đ42 tr · thường 17 trPhí sànPhí sàn: 27.598.775 đ28 tr · thường 287 trQuảng cáoQuảng cáo: 24.479.297 đ24 tr · thường 122 trPhân bổ khấu haoPhân bổ khấu hao: 9.032.605 đ9 tr · thường 34 trThuế sànThuế sàn: 3.082.405 đ3 tr · thường 25 tr
SỐ LIỆU07/2026 lỗ 4.647.321 đ dù doanh thu xếp thứ 4/6 trong kỳ. Vượt mức bình thường tổng cộng 107 tr, tiết kiệm được 61 tr ở các khoản khác. Ba khoản vượt nhiều nhất: Marketing (không tính quảng cáo) vượt 42 tr, Phí sàn vượt 28 tr, Quảng cáo vượt 24 tr.
NHẬN ĐỊNHSố lỗ (5 tr) nhỏ hơn nhiều so với tổng phần vượt (107 tr). Nghĩa là không có một nguyên nhân duy nhất — nhiều khoản cùng nhỉnh hơn một chút rồi cộng dồn lại. Đừng đi tìm một thủ phạm; phải siết vài khoản cùng lúc.
Xem bảng số đầy đủ
KhoảnLoại07/2026Mức bình thườngChênh
Marketing (không tính quảng cáo)Định phí59.730.17717.415.127+42.315.050
Phí sànBiến phí314.573.110286.974.335+27.598.775
Quảng cáoBiến phí146.889.073122.409.776+24.479.297
Phân bổ khấu haoĐịnh phí43.094.76734.062.162+9.032.605
Thuế sànBiến phí28.448.56825.366.163+3.082.405
Lương nhân viênĐịnh phí83.478.46784.336.405-857.938
Công cụ dụng cụĐịnh phí02.991.600-2.991.600
Hoa hồng trả ra ngoàiBiến phí19.311.14724.409.791-5.098.644
Chi phí vận hànhĐịnh phí8.487.09718.869.958-10.382.861
Chi phí không thường xuyênĐịnh phí13.336.00024.038.025-10.702.025
Giá vốnBiến phí563.235.721593.820.715-30.584.994
SỐ LIỆUChỉ cần một trong các khoản sau về mức bình thường là 07/2026 đã có lãi: Marketing (không tính quảng cáo), Phí sàn, Quảng cáo, Phân bổ khấu hao.
CẢNH BÁOĐọc câu trên cho đúng: không phải khoản nào cũng cắt được. Quảng cáo và lương là thứ đổi được trong tháng; phí sàn thì do sàn quy định, chỉ giảm được gián tiếp qua cơ cấu mã hàng và mức khuyến mãi. Còn hàng mẫu gửi KOC là khoản đầu tư — cắt đi có thể mất doanh thu tháng sau.

Vì sao 08/2026 lỗ

So từng khoản của 08/2026 với mức bình thường — trung bình 5 tháng còn lại. Biến phí so theo % doanh thu, định phí so theo số tiền (định phí không chạy theo doanh thu nên so bằng % sẽ hiểu sai).

Khoản nào vượt mức bình thường

Cột càng dài càng tốn hơn thường lệ. Đơn vị: triệu đồng.

Quảng cáoQuảng cáo: 27.531.154 đ28 tr · thường 109 trGiá vốnGiá vốn: 22.383.713 đ22 tr · thường 525 trChi phí vận hànhChi phí vận hành: 8.416.051 đ8 tr · thường 16 trPhí sànPhí sàn: 2.439.186 đ2 tr · thường 261 trHoa hồng trả ra ngoàiHoa hồng trả ra ngoài: 577.654 đ577.654 · thường 21 tr
SỐ LIỆU08/2026 lỗ 3.639.311 đ dù doanh thu xếp thứ 5/6 trong kỳ. Vượt mức bình thường tổng cộng 61 tr, tiết kiệm được 44 tr ở các khoản khác. Ba khoản vượt nhiều nhất: Quảng cáo vượt 28 tr, Giá vốn vượt 22 tr, Chi phí vận hành vượt 8 tr.
NHẬN ĐỊNHSố lỗ (4 tr) nhỏ hơn nhiều so với tổng phần vượt (61 tr). Nghĩa là không có một nguyên nhân duy nhất — nhiều khoản cùng nhỉnh hơn một chút rồi cộng dồn lại. Đừng đi tìm một thủ phạm; phải siết vài khoản cùng lúc.
Xem bảng số đầy đủ
KhoảnLoại08/2026Mức bình thườngChênh
Quảng cáoBiến phí136.596.439109.065.285+27.531.154
Giá vốnBiến phí547.634.181525.250.468+22.383.713
Chi phí vận hànhĐịnh phí24.152.85715.736.806+8.416.051
Phí sànBiến phí263.409.136260.969.950+2.439.186
Hoa hồng trả ra ngoàiBiến phí21.601.34021.023.686+577.654
Marketing (không tính quảng cáo)Định phí22.888.05524.783.552-1.895.497
Công cụ dụng cụĐịnh phí02.991.600-2.991.600
Thuế sànBiến phí18.757.22724.152.960-5.395.733
Phân bổ khấu haoĐịnh phí29.574.76736.766.162-7.191.395
Lương nhân viênĐịnh phí76.100.99085.811.900-9.710.910
Chi phí không thường xuyênĐịnh phí8.253.00025.054.625-16.801.625
SỐ LIỆUChỉ cần một trong các khoản sau về mức bình thường là 08/2026 đã có lãi: Quảng cáo, Giá vốn, Chi phí vận hành.
CẢNH BÁOĐọc câu trên cho đúng: không phải khoản nào cũng cắt được. Quảng cáo và lương là thứ đổi được trong tháng; phí sàn thì do sàn quy định, chỉ giảm được gián tiếp qua cơ cấu mã hàng và mức khuyến mãi. Còn hàng mẫu gửi KOC là khoản đầu tư — cắt đi có thể mất doanh thu tháng sau.

5. Chi phí quảng cáo

Gồm 3 nguồn: quảng cáo TikTok và Facebook (ghi trong bảng thu chi công ty), quảng cáo Shopee (file đối soát quảng cáo của sàn), và khoản TikTok tự động trừ thẳng trong ví shop — "GMV Pay Deduction" (file đối soát TikTok, sheet "Lịch sử rút tiền"), khoản này KHÔNG nằm trong sheet thu chi. Cả ba đều là tiền đã tiêu, không phải tiền nạp vào tài khoản.

Chi quảng cáo theo tháng — 2 nguồn ghi sổ tay

Cột hồng: TikTok + Facebook (ghi sổ). Cột xám: Shopee. (Khoản TikTok GMV Pay Deduction xem riêng bên dưới — nguồn khác, TikTok tự trừ thẳng không qua sổ tay.)

TikTok + FacebookShopee031 tr62 tr94 tr125 tr03/2026 — TikTok + Facebook: 68.950.000 đ03/2026 — Shopee: 47.783.280 đ03/202604/2026 — TikTok + Facebook: 85.866.000 đ04/2026 — Shopee: 43.069.541 đ04/202605/2026 — TikTok + Facebook: 38.500.000 đ05/2026 — Shopee: 39.994.167 đ05/202606/2026 — TikTok + Facebook: 111.544.581 đ06/2026 — Shopee: 36.347.418 đ06/202607/2026 — TikTok + Facebook: 106.700.000 đ07/2026 — Shopee: 40.189.073 đ07/202608/2026 — TikTok + Facebook: 30.800.000 đ08/2026 — Shopee: 44.704.710 đ08/2026
SỐ LIỆUCả kỳ chi 756 tr quảng cáo: TikTok + Facebook 442 tr (58.5%), Shopee 252 tr (33.4%), TikTok GMV Pay Deduction 61 tr (8.1%).
SỐ LIỆUTikTok + Facebook: cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 55.3%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng. Shopee: cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 6.4%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng.
NHẬN ĐỊNHChi quảng cáo Shopee biến động ít hơn trong kỳ; dữ liệu hiện tại chưa đủ để xác định nguyên nhân. Phần TikTok/Facebook do mình chủ động nạp nên biến động mạnh hơn — đây là chỗ điều chỉnh được nhanh nhất khi cần cứu lợi nhuận trong tháng.
CẢNH BÁOTừ 08/2026 TikTok có thêm khoản GMV Pay Deduction 61 tr tự trừ thẳng trong ví shop (file đối soát, sheet "Lịch sử rút tiền"), không nằm trong sheet thu chi — số này đã cộng vào tổng biến phí quảng cáo và vào "Tổng" ở bảng số bên dưới, nhưng KHÔNG có trong biểu đồ 2 cột phía trên (biểu đồ chỉ vẽ 2 nguồn ghi sổ tay).

Quảng cáo chiếm bao nhiêu phần trăm doanh thu

Càng thấp càng hiệu quả. Đơn vị: %.

0%3.1%6.2%9.4%12.5%Ads / doanh thu — 03/2026: 8.5%Ads / doanh thu — 04/2026: 9.1%Ads / doanh thu — 05/2026: 7.4%Ads / doanh thu — 06/2026: 11.1%Ads / doanh thu — 07/2026: 11.5%Ads / doanh thu — 08/2026: 11.9%03/202604/202605/202606/202607/202608/2026
SỐ LIỆUThấp nhất 05/2026 7.4%, cao nhất 08/2026 11.9% — chênh 4.5 điểm phần trăm.
NHẬN ĐỊNHTỷ lệ chi quảng cáo trên doanh thu tăng 3.4 điểm. Dữ liệu tổng theo tháng chưa đủ để kết luận hiệu quả quảng cáo giảm, vì báo cáo chưa có doanh thu quy trực tiếp cho từng chiến dịch. Cần dữ liệu cấp chiến dịch để đánh giá, và nếu muốn điều chỉnh thì nên thử nghiệm có đối chứng thay vì cắt đồng loạt.
SỐ LIỆU08/2026 so với 07/2026: quảng cáo giảm 7%, doanh thu giảm 10.1%.
Xem bảng số
ThángTikTok + FacebookShopeeTikTok GMV Pay DeductionTổngDoanh thuAds / doanh thu± tổng ads
03/202668.950.00047.783.2800116.733.2801.380.176.8478.5%—
04/202685.866.00043.069.5410128.935.5411.415.746.6269.1%▲ 10.5%
05/202638.500.00039.994.167078.494.1671.063.296.2697.4%▼ 39.1%
06/2026111.544.58136.347.4180147.891.9991.331.557.81011.1%▲ 88.4%
07/2026106.700.00040.189.0730146.889.0731.275.936.80611.5%▼ 0.7%
08/202630.800.00044.704.71061.091.729136.596.4391.146.457.99611.9%▼ 7%

Giới hạn phải biết. Quảng cáo TikTok gắn vào video và livestream chứ không gắn vào từng sản phẩm, và hai shop TikTok dùng chung ngân sách — nên không tách được chi quảng cáo theo từng shop, và cũng không quy được về từng mã hàng. Báo cáo cũng chưa có dữ liệu hiệu quả ở cấp chiến dịch (lượt xem, tỷ lệ chuyển đổi), nên không tính được ROI của từng chiến dịch. Muốn có phần đó thì cần xuất thêm báo cáo quảng cáo theo chiến dịch từ TikTok.

6. Cơ cấu định phí và kết quả bình quân mỗi đơn

Cơ cấu định phí

Chỉ liệt kê khoản thực sự có trong dữ liệu. Định phí không chạy theo doanh thu nên so bằng số tiền, không so bằng phần trăm doanh thu.

Khoản định phí07/202608/2026Biến động
Lương nhân viên83.478.46776.100.990−7.377.477
Phân bổ khấu hao43.094.76729.574.767−13.520.000
Chi phí vận hành8.487.09724.152.857+15.665.760
Marketing ngoài quảng cáo59.730.17722.888.055−36.842.122
Chi phí không thường xuyên13.336.0008.253.000−5.083.000
Công cụ dụng cụ000
Tổng định phí208.126.508160.969.669−47.156.839
Xem lũy kế 03/2026 – 08/2026
Khoản định phí03/202604/202605/202606/202607/202608/2026Lũy kế
Lương nhân viên64.983.58076.505.504107.762.95196.328.99983.478.46776.100.990505.160.491
Phân bổ khấu hao24.767.29530.941.77344.306.38440.720.59243.094.76729.574.767213.405.578
Marketing ngoài quảng cáo4.100.0003.000.00016.880.00040.207.58159.730.17722.888.055146.805.813
Chi phí không thường xuyên38.490.95044.159.02010.261.40019.025.75613.336.0008.253.000133.526.126
Chi phí vận hành14.441.76219.487.25714.744.70121.523.2138.487.09724.152.857102.836.887
Công cụ dụng cụ4.050.00010.908.000000014.958.000
Tổng định phí150.833.587185.001.554193.955.436217.806.141208.126.508160.969.6691.116.692.895

Công cụ dụng cụ và chi phí không thường xuyên có thể không lặp lại đều giữa các tháng. Cần kế toán xác nhận thời điểm ghi nhận trước khi coi phần giảm định phí là tiết kiệm bền vững.

Biến động định phí giữa các tháng

ThángTổng định phíBiến động ròngKhoản làm tăng nhiều nhấtKhoản làm giảm nhiều nhất
03/2026150.833.587—Tháng đầu kỳ, chưa có tháng trước để so—
04/2026185.001.554+34.167.967Lương nhân viên (+12 tr)Marketing ngoài quảng cáo (−1 tr)
05/2026193.955.436+8.953.882Lương nhân viên (+31 tr)Chi phí không thường xuyên (−34 tr)
06/2026217.806.141+23.850.705Marketing ngoài quảng cáo (+23 tr)Lương nhân viên (−11 tr)
07/2026208.126.508-9.679.633Marketing ngoài quảng cáo (+20 tr)Chi phí vận hành (−13 tr)
08/2026160.969.669-47.156.839Chi phí vận hành (+16 tr)Marketing ngoài quảng cáo (−37 tr)

Không suy diễn khoản làm giảm nhiều nhất là nguyên nhân của tổng định phí tăng (hoặc ngược lại) — hai cột chỉ liệt kê khoản biến động lớn nhất theo từng chiều, cộng dồn mọi khoản mới ra đúng "Biến động ròng".

Chi phí công ty được ghi nhận chủ yếu theo dòng tiền, do đó biến động định phí giữa các tháng có thể phản ánh thời điểm thanh toán, không hoàn toàn đồng nghĩa nền chi phí vận hành đã thay đổi bền vững.

CẢNH BÁOTrong định phí có 2 khoản thuộc nhóm không thường xuyên / một lần: Công cụ dụng cụ, Chi phí không thường xuyên. Khi so định phí giữa hai tháng, phần chênh do các khoản này không phải nền chi phí thay đổi. Cần kế toán xác nhận trước khi kết luận đã tiết giảm được chi phí.

Kết quả bình quân trên mỗi đơn

Mỗi khoản chia cho số đơn của chính tháng đó. Đây là kết quả kế toán bình quân của số đơn trong kỳ, không phải lợi nhuận biên của đơn hàng tiếp theo. Định phí được phân bổ bình quân cho các đơn trong kỳ.

Chỉ số03/202604/202605/202606/202607/202608/2026
Doanh thu/đơn340.364372.173379.884370.392361.865381.390
Giá vốn/đơn163.880173.885172.488165.406159.738182.180
Phí sàn + affiliate + thuế/đơn94.56892.36696.140101.849102.760101.429
Lãi trước quảng cáo/đơn81.916105.922111.257103.13699.36797.780
Quảng cáo/đơn28.78733.89528.04441.13841.65945.441
Số dư sau quảng cáo/đơn53.12972.02783.21361.99857.70852.339
Định phí/đơn37.19748.63369.29560.58659.02653.549
Lợi nhuận ròng/đơn15.93223.39413.9191.412-1.318-1.211

Màu ở mỗi ô so với tháng liền trước theo nghĩa kinh doanh: chi phí trên mỗi đơn giảm là tốt (xanh), lãi trên mỗi đơn giảm là xấu (đỏ). Cột "cả kỳ" là số tham chiếu — bình quân toàn kỳ, không so với cột nào, không có mũi tên và không tô màu.

SỐ LIỆULợi nhuận ròng bình quân trên mỗi đơn mức lỗ giảm 107 đồng (07/2026 → 08/2026).
SỐ LIỆUSố dư sau quảng cáo bình quân trên mỗi đơn giảm 9.3%, từ 57.708 đồng xuống 52.339 đồng.
NHẬN ĐỊNHỞ 08/2026, mỗi đơn để lại 52.339 đồng sau khi trừ giá vốn, phí sàn, hoa hồng, thuế và quảng cáo. Phần này dùng để bù định phí. Muốn ước tính tác động của một đơn bán thêm thì dùng số dư sau quảng cáo bình quân/đơn, không dùng lợi nhuận ròng bình quân/đơn. Ước tính này chỉ đúng khi giá bán, cơ cấu sản phẩm, phí sàn, hoa hồng và chi phí quảng cáo trên đơn không thay đổi.

7. So sánh 4 sàn

Tỷ trọng doanh thu 4 sàn — 08/2026

TikTok Shop chính: 482.846.936 đTikTok Shop chính · 42.1%483 trShopee: 432.471.560 đShopee · 37.7%432 trNgoài sàn (website riêng): 221.042.000 đNgoài sàn (website riêng) · 19.3%221 trTikTok Shop phụ: 10.097.500 đTikTok Shop phụ · 0.9%
SỐ LIỆUTikTok Shop chính chiếm 42.1% doanh thu. Biên lợi nhuận từng sàn: Shopee 27.3%, TikTok Shop chính 17.8%, TikTok Shop phụ 19.5%, Ngoài sàn (website riêng) 39.9%.
NHẬN ĐỊNHSàn bán nhiều hơn chưa chắc lãi tốt hơn — so cả hai con số trên trước khi dồn nguồn lực. Phụ thuộc nặng vào một sàn cũng là rủi ro chính sách nếu sàn đó đổi mức phí.

Doanh thu từng sàn theo tháng

Màu theo thương hiệu từng sàn.

ShopeeTikTok Shop chínhTikTok Shop phụNgoài sàn (website riêng)0250 tr500 tr750 tr1 tỷShopee — 03/2026: 530.692.297 đShopee — 04/2026: 380.743.206 đShopee — 05/2026: 304.937.341 đShopee — 06/2026: 325.746.130 đShopee — 07/2026: 410.217.560 đShopee — 08/2026: 432.471.560 đTikTok Shop chính — 03/2026: 379.426.250 đTikTok Shop chính — 04/2026: 775.142.020 đTikTok Shop chính — 05/2026: 667.159.078 đTikTok Shop chính — 06/2026: 918.135.680 đTikTok Shop chính — 07/2026: 846.517.246 đTikTok Shop chính — 08/2026: 482.846.936 đTikTok Shop phụ — 03/2026: 451.234.300 đTikTok Shop phụ — 04/2026: 259.232.800 đTikTok Shop phụ — 05/2026: 91.199.850 đTikTok Shop phụ — 06/2026: 87.676.000 đTikTok Shop phụ — 07/2026: 11.946.000 đTikTok Shop phụ — 08/2026: 10.097.500 đNgoài sàn (website riêng) — 03/2026: 18.824.000 đNgoài sàn (website riêng) — 04/2026: 628.600 đNgoài sàn (website riêng) — 05/2026: 0 đNgoài sàn (website riêng) — 06/2026: 0 đNgoài sàn (website riêng) — 07/2026: 7.256.000 đNgoài sàn (website riêng) — 08/2026: 221.042.000 đ03/202604/202605/202606/202607/202608/2026
SỐ LIỆUShopee: cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 18.5%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng. TikTok Shop chính: cuối kỳ cao hơn đầu kỳ 27.3%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng. TikTok Shop phụ: cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 97.8%, giảm liên tục qua từng tháng. Ngoài sàn (website riêng): cuối kỳ gấp 11.7 lần đầu kỳ, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng.
NHẬN ĐỊNHCác sàn đi khác hướng thì tổng doanh thu trông ổn định nhưng cơ cấu đang dịch chuyển. Cần theo dõi vì mỗi sàn có mức phí và biên lãi khác nhau — dịch chuyển tỷ trọng sẽ kéo theo biên lãi chung.

Biên lợi nhuận từng sàn theo tháng

Đã loại hoa hồng kênh nhà.

ShopeeTikTok Shop chínhTikTok Shop phụNgoài sàn (website riêng)0%12.5%25%37.5%50%Shopee — 03/2026: 27.7%Shopee — 04/2026: 29.6%Shopee — 05/2026: 30.3%Shopee — 06/2026: 28.7%Shopee — 07/2026: 27.4%Shopee — 08/2026: 27.3%TikTok Shop chính — 03/2026: 20.5%TikTok Shop chính — 04/2026: 30.1%TikTok Shop chính — 05/2026: 29.7%TikTok Shop chính — 06/2026: 29.8%TikTok Shop chính — 07/2026: 27.7%TikTok Shop chính — 08/2026: 17.8%TikTok Shop phụ — 03/2026: 22%TikTok Shop phụ — 04/2026: 22%TikTok Shop phụ — 05/2026: 22.7%TikTok Shop phụ — 06/2026: 3.9%TikTok Shop phụ — 07/2026: 27.6%TikTok Shop phụ — 08/2026: 19.5%Ngoài sàn (website riêng) — 03/2026: 42.2%Ngoài sàn (website riêng) — 04/2026: 31%Ngoài sàn (website riêng) — 05/2026: 0%Ngoài sàn (website riêng) — 06/2026: 0%Ngoài sàn (website riêng) — 07/2026: 7.3%Ngoài sàn (website riêng) — 08/2026: 39.9%03/202604/202605/202606/202607/202608/2026
SỐ LIỆUTháng cuối: Shopee 27.3%, TikTok Shop chính 17.8%, TikTok Shop phụ 19.5%, Ngoài sàn (website riêng) 39.9% — Ngoài sàn (website riêng) cao nhất.
NHẬN ĐỊNHBiên lãi chênh nhau có thể do cơ cấu mã hàng bán trên từng sàn, mức voucher, hoặc phí sàn khác nhau — chưa đủ căn cứ kết luận sàn nào bán rẻ hơn. Muốn chắc phải so cùng một SKU trong cùng thời kỳ.
Xem bảng số
Chỉ số — 08/2026ShopeeTikTok Shop chínhTikTok Shop phụNgoài sàn (website riêng)± Shopee± TikTok Shop chính± TikTok Shop phụ± Ngoài sàn (website riêng)
Doanh thu432.471.560 đ482.846.936 đ10.097.500 đ221.042.000 đ▲ 5.4%▼ 43%▼ 15.5%▲ gấp 30.5 lần
Lãi trước quảng cáo (không tính hoa hồng kênh nhà)117.859.478 đ85.874.736 đ1.967.155 đ88.225.428 đ▲ 4.9%▼ 63.3%▼ 40.3%▲ gấp 166.8 lần
Biên lợi nhuận27.3%17.8%19.5%39.9%▼ 0.1 điểm▼ 9.9 điểm▼ 8.1 điểm▲ 32.6 điểm
Tổng đơn1.0691.41434489▲ 3.5%▼ 41.5%▲ 0%▲ gấp 11.4 lần
Giá trị trung bình / đơn404.557 đ341.476 đ296.985 đ452.029 đ▲ 1.9%▼ 2.5%▼ 15.5%▲ 167.9%
Giá vốn (% doanh thu)42.1%48.9%50.3%56.4%▲ 0 điểm▲ 4.1 điểm▲ 4.6 điểm▼ 26.4 điểm
Phí sàn / vận chuyển (% doanh thu)29.9%25.7%24.4%3.7%▲ 0 điểm▲ 3.4 điểm▲ 1.3 điểm▼ 6.2 điểm
Phí sàn + thuế nhà thầu — chi phí thật trả cho sàn (% doanh thu)29.9%29.6%26%3.7%▲ 0 điểm▲ 4 điểm▲ 1.3 điểm▼ 6.2 điểm
Phí affiliate trả ra ngoài (% doanh thu)0.6%3.8%4.3%0%▲ 0 điểm▲ 1.8 điểm▲ 2.2 điểm—
Thuế (% doanh thu)0%3.9%1.5%0%—▲ 0.6 điểm▲ 0 điểm—
Tỷ lệ huỷ23.9%24.4%34.6%0%▲ 0.2 điểm▼ 1.2 điểm▲ 5.4 điểm—
Tỷ lệ trả hàng10.6%8.3%5.8%7.2%▲ 0.7 điểm▲ 0.4 điểm▼ 0.4 điểm▼ 4.4 điểm

Mọi con số ở đây đã loại hoa hồng của 2 kênh nhà nên phản ánh đúng tiền thật ra khỏi công ty. Dòng "Phí sàn + thuế nhà thầu" mới là so sánh công bằng: bán trên TikTok công ty phải nộp thêm 15% thuế nhà thầu trên phí trả cho sàn (TikTok là công ty nước ngoài), Shopee là công ty Việt Nam nên không có khoản này.

Ngoài sàn không qua sàn trung gian nên không có phí sàn/hoa hồng affiliate/thuế nhà thầu thật — dòng "Phí sàn / vận chuyển" của cột này là phí trả cho đơn vị vận chuyển (ĐVVC), không phải phí sàn, gộp chung cột cho tiện so sánh biên lợi nhuận nhưng bản chất khoản chi khác hẳn 3 sàn kia.

8. Sản phẩm — xếp theo lãi trước quảng cáo

Q03Q03: 99.217.856 đ99 tr · 29.4%A11A11: 49.122.041 đ49 tr · 43.3%A10A10: 41.904.712 đ42 tr · 33.9%Q19Q19: 31.664.166 đ32 tr · 30%Q22Q22: 26.110.246 đ26 tr · 29.7%QA01QA01: 24.889.075 đ25 tr · 39.9%QS02QS02: 20.103.135 đ20 tr · 33%Q21Q21: 17.952.770 đ18 tr · 25.8%A07A07: 15.657.068 đ16 tr · 26.4%QS03QS03: 15.632.305 đ16 tr · 10.1%A003A003: 5.771.107 đ6 tr · 38.5%A04A04: 2.856.715 đ3 tr · 28.3%A03A03: 634.582 đ634.582 · 18.6%A05A05: 226.862 đ226.862 · 32.9%
SỐ LIỆUQ03 một mình chiếm 28.2% tổng lãi trước quảng cáo; ba mã đầu chiếm 54.1%.
NHẬN ĐỊNHLãi tập trung vào ít mã là rủi ro: mã đầu bảng hết mốt hoặc hết hàng thì lãi cả kỳ hụt mạnh. Nên vừa giữ mã chủ lực vừa nuôi 2–3 mã kế tiếp.

Đủ 14 mã có doanh thu trong kỳ, xếp từ lãi cao xuống thấp. Thanh hồng là mã đang lỗ sau khi trừ phí sàn. Đơn vị: triệu đồng.

Xem bảng số
Mã hàngSL bánDoanh thuGiá vốnPhí sàn + affiliate + thuếLãi trước QCBiên lãi trước quảng cáo± so tháng trước
Q03731337.829.070137.710.207100.901.00799.217.85629.4%▼ 6.6%
A11278113.498.16757.608.5506.767.57649.122.04143.3%—
A10215123.660.83363.569.26518.186.85641.904.71233.9%—
Q19228105.408.57142.510.35931.234.04631.664.16630%▼ 29.3%
Q2219588.019.73036.148.00025.761.48426.110.24629.7%▼ 66.8%
QA0116562.360.67026.644.53010.827.06524.889.07539.9%▲ 145.7%
QS0218460.892.36522.620.88518.168.34520.103.13533%▼ 59.8%
Q2118569.702.27030.989.25020.760.25017.952.77025.8%▼ 33%
A0712759.315.81026.069.29017.589.45215.657.06826.4%▲ 85.5%
QS03575154.372.41892.998.72645.741.38715.632.30510.1%▼ 5.6%
A0031715.004.4044.636.9204.596.3775.771.10738.5%▲ 175.6%
A041810.111.5324.136.8803.117.9372.856.71528.3%▼ 13.9%
A0373.408.0001.741.3201.032.098634.58218.6%▲ 366.8%
A051690.000250.000213.138226.86232.9%▼ 73.8%
Tổng2.9261.204.273.840547.634.182304.897.018351.742.64029.2%—

Lãi trước quảng cáo = doanh thu đối soát − giá vốn − phí sàn − phí affiliate trả ra ngoài − thuế.
Doanh thu từng mã được quy về cơ sở đối soát (tiền thật về) bằng hệ số của chính tháng & sàn đó, vì hai sàn chỉ đối soát ở mức đơn chứ không tách xuống từng SKU. Phí sàn tính trên doanh thu nên phân bổ theo tỷ trọng doanh thu là đúng bản chất. Tổng doanh thu và tổng phí ở bảng này đã đối chiếu khớp với mục 1.

Dòng Tổng ở đây (351.742.640 đ) còn lệch 57.815.843 đ so với thẻ số đầu trang — cần kiểm tra lại (293.926.797 đ).

Mức độ tập trung sản phẩm

Chỉ số tập trungTỷ trọng
Top 1 mã hàng chiếm bao nhiêu doanh thu28.1%
Top 3 mã hàng chiếm bao nhiêu doanh thu51.1%
Top 1 mã hàng chiếm bao nhiêu lãi trước quảng cáo28.2%
Top 3 mã hàng chiếm bao nhiêu lãi trước quảng cáo54.1%
SỐ LIỆUMã dẫn đầu về lãi là Q03, chiếm 28.2% tổng lãi trước quảng cáo.
CẢNH BÁOLãi dồn vào ít mã là rủi ro tập trung: mã đó hết mốt, hết hàng hoặc bị sàn hạn chế là lợi nhuận hụt ngay. Đây chỉ là chỉ số mô tả mức tập trung, không thay đổi cách xếp hạng hay cách tính lãi của mã hàng.

Diễn biến 5 mã bán chạy nhất qua các tháng

5 mã có số lượng bán cao nhất tháng 08/2026: Q03, QS03, A11, Q19, A10. Cả 3 biểu đồ dùng cùng 5 mã và cùng màu để so được với nhau.

Doanh thu

Doanh thu đối soát, đã gộp cả 3 sàn.

Q03QS03A11Q19A100200 tr400 tr600 tr800 trQ03 — 03/2026: 475.628.764 đQ03 — 04/2026: 748.725.085 đQ03 — 05/2026: 485.353.987 đQ03 — 06/2026: 382.373.009 đQ03 — 07/2026: 358.887.471 đQ03 — 08/2026: 337.829.070 đQS03 — 03/2026: 0 đQS03 — 04/2026: 0 đQS03 — 05/2026: 179.252.340 đQS03 — 06/2026: 126.404.597 đQS03 — 07/2026: 87.273.991 đQS03 — 08/2026: 154.372.418 đA11 — 03/2026: 0 đA11 — 04/2026: 0 đA11 — 05/2026: 0 đA11 — 06/2026: 0 đA11 — 07/2026: 0 đA11 — 08/2026: 113.498.167 đQ19 — 03/2026: 149.066.275 đQ19 — 04/2026: 140.810.552 đQ19 — 05/2026: 110.332.914 đQ19 — 06/2026: 262.359.502 đQ19 — 07/2026: 167.156.085 đQ19 — 08/2026: 105.408.571 đA10 — 03/2026: 0 đA10 — 04/2026: 0 đA10 — 05/2026: 0 đA10 — 06/2026: 0 đA10 — 07/2026: 0 đA10 — 08/2026: 123.660.833 đ03/202604/202605/202606/202607/202608/2026
SỐ LIỆUQ03 cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 29%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng; QS03 kỳ đầu bằng 0 nên không so được, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng; A11 kỳ đầu bằng 0 nên không so được, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng; Q19 cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 29.3%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng; A10 kỳ đầu bằng 0 nên không so được, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng.
NHẬN ĐỊNHMã giảm nhiều tháng liên tiếp cần được kiểm tra dấu hiệu cuối chu kỳ, đồng thời đối chiếu tồn kho, tình trạng hết hàng, giá bán, quảng cáo và lịch ra mắt sản phẩm mới — cần chuẩn bị mã thay thế trước khi nó rơi hẳn. Mã đi lên đều là chỗ đáng dồn hàng và nội dung.

Giá vốn

Tổng giá vốn của số đã bán trong tháng.

Q03QS03A11Q19A100100 tr200 tr300 tr400 trQ03 — 03/2026: 216.493.098 đQ03 — 04/2026: 341.739.089 đQ03 — 05/2026: 215.518.467 đQ03 — 06/2026: 161.327.516 đQ03 — 07/2026: 149.999.995 đQ03 — 08/2026: 137.710.207 đQS03 — 03/2026: 0 đQS03 — 04/2026: 0 đQS03 — 05/2026: 82.343.960 đQS03 — 06/2026: 51.137.550 đQS03 — 07/2026: 46.123.681 đQS03 — 08/2026: 92.998.726 đA11 — 03/2026: 0 đA11 — 04/2026: 0 đA11 — 05/2026: 0 đA11 — 06/2026: 0 đA11 — 07/2026: 0 đA11 — 08/2026: 57.608.550 đQ19 — 03/2026: 66.786.189 đQ19 — 04/2026: 63.036.367 đQ19 — 05/2026: 48.213.429 đQ19 — 06/2026: 118.936.529 đQ19 — 07/2026: 73.872.926 đQ19 — 08/2026: 42.510.359 đA10 — 03/2026: 0 đA10 — 04/2026: 0 đA10 — 05/2026: 0 đA10 — 06/2026: 0 đA10 — 07/2026: 0 đA10 — 08/2026: 63.569.265 đ03/202604/202605/202606/202607/202608/2026
NHẬN ĐỊNHĐường giá vốn gần như đi song song với doanh thu là bình thường — bán nhiều thì vốn nhiều. Đáng chú ý là khi giá vốn đi lên mà doanh thu đứng yên: hoặc giá nhập tăng, hoặc đang bán nhiều hơn ở mức giá thấp hơn.

Lãi trước quảng cáo

Đã trừ giá vốn, phí sàn, affiliate trả ra ngoài và thuế.

Q03QS03A11Q19A10062 tr125 tr188 tr250 trQ03 — 03/2026: 126.082.654 đQ03 — 04/2026: 223.136.878 đQ03 — 05/2026: 147.292.960 đQ03 — 06/2026: 115.551.774 đQ03 — 07/2026: 106.277.215 đQ03 — 08/2026: 99.217.855 đQS03 — 03/2026: 0 đQS03 — 04/2026: 0 đQS03 — 05/2026: 53.733.063 đQS03 — 06/2026: 40.300.554 đQS03 — 07/2026: 16.564.540 đQS03 — 08/2026: 15.632.307 đA11 — 03/2026: 0 đA11 — 04/2026: 0 đA11 — 05/2026: 0 đA11 — 06/2026: 0 đA11 — 07/2026: 0 đA11 — 08/2026: 49.122.041 đQ19 — 03/2026: 39.855.406 đQ19 — 04/2026: 42.982.381 đQ19 — 05/2026: 34.300.388 đQ19 — 06/2026: 72.507.678 đQ19 — 07/2026: 44.813.268 đQ19 — 08/2026: 31.664.166 đA10 — 03/2026: 0 đA10 — 04/2026: 0 đA10 — 05/2026: 0 đA10 — 06/2026: 0 đA10 — 07/2026: 0 đA10 — 08/2026: 41.904.712 đ03/202604/202605/202606/202607/202608/2026
CẢNH BÁOLãi tháng gần nhất thấp hơn tháng trước ở: Q03, QS03, Q19. Đây là biểu đồ đáng nhìn nhất trong ba cái — bán chạy không có nghĩa là lãi nhiều. Với các mã này cần đối chiếu giá bán thực thu, giá vốn, mức khuyến mãi và mức hoa hồng của chính mã đó giữa hai tháng để xác định phần nào kéo lãi xuống; báo cáo chưa đủ dữ liệu để khẳng định nguyên nhân.

9. Bảng tính giá theo SKU — hỗ trợ quyết định giá bán

Phạm vi: tháng 08/2026. Giá hiện tại là giá thực thu bình quân (doanh thu đã đối soát của mã hàng chia cho số lượng bán ròng), không phải giá niêm yết. Doanh thu đầu vào đã là doanh thu sau voucher người bán tài trợ nên không trừ voucher lần nữa. Giá mục tiêu do doanh nghiệp quy định theo từng SKU (không tính ngược từ tỷ suất lợi nhuận), cùng cơ sở sau voucher người bán nên so được thẳng với giá hiện tại; riêng Q21 áp dụng thống nhất 429.000 đồng cho toàn bộ biến thể.

Giả định quản trị đang dùng (đổi ở scripts/ham-chung.ps1):
  • Quảng cáo phân bổ: theo tỷ trọng doanh thu của mã hàng — tổng 136.596.439 đ trong kỳ
  • Định phí phân bổ: theo tỷ trọng doanh thu của mã hàng — tổng 160.969.669 đ trong kỳ
  • Sản lượng tham chiếu: số lượng bán ròng của chính kỳ này — đây là số tham chiếu, không phải dự báo
  • Chi phí tiền mặt trực tiếp khác: 0 đ/đơn vị
  • Giá mục tiêu ghép được cho 11/14 mã (78.6% số mã, 83.1% sản lượng, 80.2% doanh thu trong tháng 08/2026) — mã còn lại là hàng xả/thanh lý không tái sản xuất, xem ghi chú "Trên hoà vốn — chưa có giá mục tiêu" ở cột trạng thái
CẢNH BÁOQuảng cáo và định phí trong bảng này là giả định quản trị, không phải chi phí thực tế quan sát được của từng SKU. Quảng cáo TikTok gắn vào video và livestream, không gắn vào sản phẩm — dữ liệu hiện tại chưa cho phép phân bổ chính xác chi quảng cáo thực tế đến từng SKU; bảng đang sử dụng giả định phân bổ quản trị.

Bảng quyết định giá

SKUSL tham chiếuGiá hiện tạiGiá vốn/đơn vịTỷ lệ phí biến đổiGiá hoà vốnGiá mục tiêuBiên an toànTrạng thái
Q03731462.146188.38629.9%431.438469.00030.708 (6.6%)Trên hoà vốn — dưới giá mục tiêu
QS03575268.474161.73729.6%324.110389.000-55.636 (-20.7%)Dưới hoà vốn
A11278408.267207.2256%327.641—80.626 (19.7%)Trên hoà vốn — chưa có giá mục tiêu
Q19228462.318186.44929.6%427.299469.00035.020 (7.6%)Trên hoà vốn — dưới giá mục tiêu
A10215575.167295.67114.7%513.278—61.889 (10.8%)Trên hoà vốn — chưa có giá mục tiêu
Q22195451.383185.37429.3%419.763469.00031.620 (7%)Trên hoà vốn — dưới giá mục tiêu
Q21185376.769167.50929.8%371.150429.0005.619 (1.5%)Trên hoà vốn — dưới giá mục tiêu
QS02184330.937122.94029.8%291.765339.00039.172 (11.8%)Trên hoà vốn — dưới giá mục tiêu
QA01165377.943161.48217.4%308.416439.00069.528 (18.4%)Trên hoà vốn — dưới giá mục tiêu
A037486.857248.76030.3%529.378607.571-42.521 (-8.7%)Dưới hoà vốn
Xem toàn bộ SKU (14 mã)
SKUSL tham chiếuGiá hiện tạiGiá vốn/đơn vịTỷ lệ phí biến đổiGiá hoà vốnGiá mục tiêuBiên an toànTrạng thái
A07127467.054205.27029.7%455.853479.00011.200 (2.4%)Trên hoà vốn — dưới giá mục tiêu
A0418561.752229.82730.8%532.977615.94428.775 (5.1%)Trên hoà vốn — dưới giá mục tiêu
A00317882.612272.76030.6%707.613900.000174.999 (19.8%)Trên hoà vốn — dưới giá mục tiêu
A051690.000250.00030.9%608.437—81.563 (11.8%)Trên hoà vốn — chưa có giá mục tiêu

Giá hoà vốn quản trị = (giá vốn + quảng cáo phân bổ + định phí phân bổ + chi phí trực tiếp khác) ÷ (1 − tỷ lệ phí biến đổi). Trạng thái chỉ cho biết quan hệ với điểm hoà vốn, không phải khuyến nghị tăng hay giảm giá. Không quyết định giá chỉ từ một chỉ tiêu.

Tác động lợi nhuận và dòng tiền

SKULợi nhuận hiện tại/đơn vịLợi nhuận tại giá mục tiêu/đơn vịΔ lợi nhuậnΔ dòng tiền trực tiếpGiả định sản lượng
Q0321.53626.3433.513.5903.513.590731
QS03-39.15145.66348.767.85048.767.850575
A1175.819———278
Q1924.64329.3451.072.0161.072.016228
A1052.787———215
Q2222.36634.8262.429.8402.429.840195
Q213.94540.6206.784.7656.784.765185
QS0227.48433.1421.040.9661.040.966184
QA0157.456107.9128.325.2248.325.224165
A03-29.64454.513589.095589.0957
Xem toàn bộ SKU (14 mã)
SKULợi nhuận hiện tại/đơn vịLợi nhuận tại giá mục tiêu/đơn vịΔ lợi nhuậnΔ dòng tiền trực tiếpGiả định sản lượng
A077.87916.2831.067.2841.067.284127
A0419.90257.384674.678674.67818
A003121.391133.452205.045205.04517
A0556.369———1

Đây là kịch bản giữ nguyên sản lượng. Kết quả chưa phản ánh khả năng số lượng bán thay đổi khi thay đổi giá.

Tác động dòng tiền trong bảng chỉ phản ánh phần tiền thuần tăng/giảm trực tiếp từ giá bán theo sản lượng tham chiếu. Chỉ tiêu này chưa phản ánh tồn kho, thời gian sàn thanh toán, công nợ nhà cung cấp và chu kỳ nhập hàng — không kết luận về khả năng xoay vòng tiền khi chưa có những dữ liệu đó.

Xem giá và tỷ lệ phí của từng SKU theo từng sàn
SKUSànSL bán ròngGiá thực thu bình quânGiá vốn/đơn vịTỷ lệ phí biến đổi
Q03Ngoài sàn (website riêng)11278.697186.7853.7%
Q03Shopee248466.347188.23230.5%
Q03TikTok Shop chính469464.184188.50629.9%
Q03TikTok Shop phụ3469.000188.21731.3%
QS03Ngoài sàn (website riêng)14186.000161.5643.7%
QS03Shopee158271.922161.78430.8%
QS03TikTok Shop chính383270.039161.73029.7%
QS03TikTok Shop phụ20269.000161.62431.3%
A11Ngoài sàn (website riêng)265391.503207.2253.7%
A11TikTok Shop chính13750.000207.22529.7%
Q19Ngoài sàn (website riêng)5338.300186.7083.7%
Q19Shopee115466.525186.44430.3%
Q19TikTok Shop chính108463.580186.44229.8%
A10Ngoài sàn (website riêng)152478.690295.6713.7%
A10Shopee38780.263295.67130.9%
A10TikTok Shop chính25850.000295.67129.7%
Q22Ngoài sàn (website riêng)11290.727185.4553.7%
Q22Shopee75464.615185.34730.7%
Q22TikTok Shop chính108458.395185.38029.9%
Q22TikTok Shop phụ1469.000186.00031.3%
Q21Ngoài sàn (website riêng)6245.278168.7103.7%
Q21Shopee114366.067167.63630.7%
Q21TikTok Shop chính63407.635166.87729.7%
Q21TikTok Shop phụ2409.000176.61031.3%
QS02Ngoài sàn (website riêng)3187.000122.1173.7%
QS02Shopee114333.246122.64730.2%
QS02TikTok Shop chính63338.656123.40229.7%
QS02TikTok Shop phụ4251.500124.61231.3%
QA01Ngoài sàn (website riêng)93327.464161.4823.7%
QA01Shopee42445.631161.48230.8%
QA01TikTok Shop chính30439.667161.48229.7%
A07Ngoài sàn (website riêng)5297.400205.2703.7%
A07Shopee66473.113205.27030.8%
A07TikTok Shop chính56475.059205.27029.8%
A04Shopee17555.972228.99130.8%
A04TikTok Shop phụ1660.000244.04031.3%
A003Shopee17882.612272.76030.6%
A03Shopee4415.000248.76030.9%
A03TikTok Shop chính3582.667248.76029.7%
A05Shopee1690.000250.00030.9%

Bảng chính gộp mỗi SKU thành một dòng bằng tỷ lệ phí gia quyền (tổng phí chia tổng doanh thu của mã đó). Không lấy tỷ lệ phí của một sàn áp cho toàn bộ SKU.

SỐ LIỆU2/14 mã có giá thực thu thấp hơn giá hoà vốn quản trị: QS03 (-55.636 đ/đơn vị), A03 (-42.521 đ/đơn vị).
SỐ LIỆU9/14 mã đang trên hoà vốn nhưng vẫn thấp hơn giá mục tiêu — nếu bán đúng giá mục tiêu ở đúng sản lượng tham chiếu này, lợi nhuận đổi thêm khoảng 25.113.407 đ (kịch bản giữ nguyên sản lượng, xem bảng tác động bên dưới).
CẢNH BÁO3 mã đang trên hoà vốn nhưng chưa có giá mục tiêu để đối chiếu (hàng xả/thanh lý không tái sản xuất) — không tính được cột tác động lợi nhuận cho các mã này.

10. Kênh bán, kênh nhà và người bán

TikTok Shop chính

Doanh thu theo kênh bán TikTok

LIVE, video hay thẻ sản phẩm ra tiền nhiều hơn.

VideosVideos: 288.014.227 đ288 tr · 772 đơnProduct cardsProduct cards: 191.637.963 đ192 tr · 481 đơnLIVELIVE: 62.268.820 đ62 tr · 169 đơn
SỐ LIỆUVideos dẫn đầu với 53.1% doanh thu TikTok.
NHẬN ĐỊNHKênh dẫn đầu đang đóng góp doanh thu lớn nhất. Trước khi tăng nguồn lực, cần đối chiếu biên lợi nhuận, mức hoa hồng, tỷ lệ huỷ/trả và khả năng mở rộng của kênh đó. Phụ thuộc một kênh cũng là rủi ro nếu sàn đổi thuật toán. Con số này là doanh thu tham chiếu từ file đơn hàng, chưa trừ phí.

Doanh thu theo nguồn ra đơn

Kênh nhà, KOC thuê ngoài, hay đơn không ghi nhận phí affiliate.

Qua affiliate, thiếu tênQua affiliate, thiếu tên: 153.740.138 đ154 trKênh founderKênh founder: 129.434.508 đ129 tr · kênh nhàKênh của shopKênh của shop: 61.457.168 đ61 tr · kênh nhàTop 5 KOC ngoàiTop 5 KOC ngoài: 51.215.143 đ51 tr · thuê ngoàiĐơn không ghi nhận phí affiliateĐơn không ghi nhận phí affiliate: 47.457.825 đ47 trChưa đối soátChưa đối soát: 269.000 đ269.000
SỐ LIỆUHai kênh nhà tạo 43% doanh thu của nhóm này — phần hoa hồng đó quay về chủ shop chứ không ra ngoài.
NHẬN ĐỊNHKênh nhà giúp công ty không phải trả phần hoa hồng ra ngoài. Tuy nhiên doanh thu vẫn chịu giá vốn, phí sàn, thuế, quảng cáo và định phí, nên không đồng nghĩa toàn bộ doanh thu tăng thêm trở thành lợi nhuận. Kênh nhà cũng bị giới hạn bởi thời gian và sức người, không nhân lên vô hạn như thuê ngoài.

Hai kênh nhà ra đơn từ đâu

Số đơn từ LIVE so với từ video.

Từ LIVETừ Videos0100200300400Kênh founder — Từ LIVE: 48 đKênh founder — Từ Videos: 307 đKênh founderKênh của shop — Từ LIVE: 115 đKênh của shop — Từ Videos: 54 đKênh của shop
SỐ LIỆUKênh founder chủ yếu từ video 86.5%; Kênh của shop chủ yếu từ LIVE 68%.
NHẬN ĐỊNHKênh nào sống nhờ LIVE thì phụ thuộc lịch phát và người dẫn; kênh sống nhờ video thì đơn đến rải hơn nhưng cần đều tay sản xuất nội dung. Biết được điều này để phân bổ thời gian cho đúng.

Top 5 KOC ngoài — hoa hồng trên doanh thu

Càng thấp càng rẻ. Đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn.

quachthetrungquachthetrung: 5 đ4.6% · DT 10 trtrnghia1411trnghia1411: 6 đ6.4% · DT 11 trtidi1m76tidi1m76: 7 đ7.1% · DT 6 trmesubii_18mesubii_18: 8 đ8.3% · DT 12 trminhhaireview2minhhaireview2: 10 đ9.8% · DT 12 tr
SỐ LIỆURẻ nhất quachthetrung 4.6%, đắt nhất minhhaireview2 9.8% — chênh 5.2 điểm phần trăm.
NHẬN ĐỊNHCó thể ưu tiên thử tăng quy mô hợp tác với người có tỷ lệ thấp. Nhưng đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn, và không có gì bảo đảm tăng ngân sách sẽ ra thêm doanh thu theo cùng tỷ lệ. Nên đối chiếu thêm tỷ lệ trả hàng ở phần Huỷ/trả theo kênh và người bán trước khi quyết.

Kênh bán trên TikTok Shop

Xem bảng số
KênhSố đơnSL bánDoanh thuTỷ trọngTB/đơn± so tháng trước
Videos772713288.014.22753.1%373.075▲ 14.9%
Product cards481456191.637.96335.4%398.416▼ 3.8%
LIVE16915262.268.82011.5%368.455▼ 84.5%

Hai kênh nhà ra đơn từ LIVE hay từ video?

Xem bảng số
Tài khoảnLIVEVideosProduct cardsCộng theo kênhRa đơn chủ yếu từ
Kênh founderKÊNH NHÀ483070355Videos (86.5%)
Kênh của shopKÊNH NHÀ115540169LIVE (68%)
Toàn bộ KOC ngoài gộp lại (95 người)63890395Videos (98.5%)
Đơn không gắn tên người bán028481509Product cards (94.5%)

Cột "Cộng theo kênh" hơi lớn hơn số đơn thật vì một đơn TikTok có thể được ghi ở 2 kênh. Riêng 2 kênh nhà: cộng theo kênh 524 đơn, số đơn duy nhất 524 đơn.

Hiệu quả ra đơn: kênh nhà · KOC ngoài · đơn không ghi nhận affiliate

Xem bảng số
NhómSố đơnDoanh thuTB/đơnHoa hồngHoa hồng/DT± so tháng trước
Qua affiliate, thiếu tên353153.740.138435.5248.552.3015.6%▲ 4.1%
Kênh founderKÊNH NHÀ355129.434.508364.6041.896.9001.5%▼ 59.9%
KOC ngoài khác (ngoài Top 5) — 90 người24198.347.228408.0807.339.2447.5%▲ 15.9%
Kênh của shopKÊNH NHÀ16961.457.168363.65296.3630.2%▼ 67.7%
Top 5 KOC ngoài (gộp)15051.215.143341.4343.765.4797.4%▲ 20.3%
Đơn không ghi nhận phí affiliate15547.457.825306.18000%▼ 24.5%
Chưa đối soát1269.000269.00000%—

Hoa hồng trả cho 2 kênh nhà không phải chi phí thật của công ty — tiền quay về chủ shop. Cột đó chỉ để thấy mức hoa hồng tương đương.
Dòng KOC ngoài khác = toàn bộ KOC ngoài có gắn tên trừ đi Top 5 của chính kỳ đang xem, tính trực tiếp từ dữ liệu gốc.
Nhóm "Đơn không ghi nhận phí affiliate" chỉ chắc chắn là không bị ghi nhận phí affiliate. Nhóm này có thể gồm đơn từ thẻ sản phẩm, truy cập trực tiếp hoặc nguồn khác; không đồng nghĩa hoàn toàn với organic vì báo cáo chưa đối chiếu nguồn quảng cáo ở cấp đơn. Cộng các nhóm lại sẽ hơi lớn hơn tổng đơn TikTok thật vì một đơn có thể được ghi cho nhiều kênh — chênh lệch này đã nêu ở phần "Hai kênh nhà ra đơn từ LIVE hay từ video?".

Top 5 KOC ngoài trên TikTok Shop (đã loại 2 kênh nhà)

Xem bảng số
Người bánSố đơnDoanh thuHoa hồngHoa hồng/DT1đ hoa hồng ra bao nhiêu đ DT± so tháng trước
minhhaireview22511.816.7291.152.5729.8%10.3 đ▼ 35%
mesubii_183111.725.000978.0998.3%12 đ▲ 37.5%
trnghia14113711.203.066720.6956.4%15.5 đ▲ 94.3%
quachthetrung4010.424.000482.3424.6%21.6 đ—
tidi1m76176.046.348431.7717.1%14 đ▲ 24.1%

Top 5 xếp theo doanh thu và tính riêng cho từng mốc, nên danh sách tháng này có thể khác tháng khác. Cột ± để trống khi người đó không nằm trong Top 5 của tháng so sánh.

TikTok Shop phụ

Doanh thu theo kênh bán TikTok

LIVE, video hay thẻ sản phẩm ra tiền nhiều hơn.

Product cardsProduct cards: 6.110.000 đ6 tr · 22 đơnVideosVideos: 3.221.000 đ3 tr · 11 đơnLIVELIVE: 409.000 đ409.000 · 1 đơn
SỐ LIỆUProduct cards dẫn đầu với 62.7% doanh thu TikTok.
NHẬN ĐỊNHKênh dẫn đầu đang đóng góp doanh thu lớn nhất. Trước khi tăng nguồn lực, cần đối chiếu biên lợi nhuận, mức hoa hồng, tỷ lệ huỷ/trả và khả năng mở rộng của kênh đó. Phụ thuộc một kênh cũng là rủi ro nếu sàn đổi thuật toán. Con số này là doanh thu tham chiếu từ file đơn hàng, chưa trừ phí.

Doanh thu theo nguồn ra đơn

Kênh nhà, KOC thuê ngoài, hay đơn không ghi nhận phí affiliate.

Qua affiliate, thiếu tênQua affiliate, thiếu tên: 4.765.000 đ5 trKênh founderKênh founder: 1.876.000 đ2 tr · kênh nhàTop 5 KOC ngoàiTop 5 KOC ngoài: 1.754.000 đ2 tr · thuê ngoàiĐơn không ghi nhận phí affiliateĐơn không ghi nhận phí affiliate: 1.345.000 đ1 tr
SỐ LIỆUHai kênh nhà tạo 19.3% doanh thu của nhóm này — phần hoa hồng đó quay về chủ shop chứ không ra ngoài.
NHẬN ĐỊNHKênh nhà giúp công ty không phải trả phần hoa hồng ra ngoài. Tuy nhiên doanh thu vẫn chịu giá vốn, phí sàn, thuế, quảng cáo và định phí, nên không đồng nghĩa toàn bộ doanh thu tăng thêm trở thành lợi nhuận. Kênh nhà cũng bị giới hạn bởi thời gian và sức người, không nhân lên vô hạn như thuê ngoài.

Hai kênh nhà ra đơn từ đâu

Số đơn từ LIVE so với từ video.

Từ LIVETừ Videos02346Kênh founder — Từ LIVE: 1 đKênh founder — Từ Videos: 5 đKênh founder
SỐ LIỆUKênh founder chủ yếu từ video 83.3%.
NHẬN ĐỊNHKênh nào sống nhờ LIVE thì phụ thuộc lịch phát và người dẫn; kênh sống nhờ video thì đơn đến rải hơn nhưng cần đều tay sản xuất nội dung. Biết được điều này để phân bổ thời gian cho đúng.

Top 5 KOC ngoài — hoa hồng trên doanh thu

Càng thấp càng rẻ. Đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn.

booimacgibooimacgi: 5 đ4.9% · DT 0 trdochat24dochat24: 10 đ9.5% · DT 0 tran.macgian.macgi: 10 đ10.1% · DT 1 trtiemcuabonetiemcuabone: 12 đ11.5% · DT 0 tr
SỐ LIỆURẻ nhất booimacgi 4.9%, đắt nhất tiemcuabone 11.5% — chênh 6.6 điểm phần trăm.
NHẬN ĐỊNHCó thể ưu tiên thử tăng quy mô hợp tác với người có tỷ lệ thấp. Nhưng đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn, và không có gì bảo đảm tăng ngân sách sẽ ra thêm doanh thu theo cùng tỷ lệ. Nên đối chiếu thêm tỷ lệ trả hàng ở phần Huỷ/trả theo kênh và người bán trước khi quyết.

Kênh bán trên TikTok Shop

Xem bảng số
KênhSố đơnSL bánDoanh thuTỷ trọngTB/đơn± so tháng trước
Product cards22206.110.00062.7%277.727▼ 23.4%
Videos11103.221.00033.1%292.818▲ 23.7%
LIVE11409.0004.2%409.000▼ 70.1%

Hai kênh nhà ra đơn từ LIVE hay từ video?

Xem bảng số
Tài khoảnLIVEVideosProduct cardsCộng theo kênhRa đơn chủ yếu từ
Kênh founderKÊNH NHÀ1506Videos (83.3%)
Toàn bộ KOC ngoài gộp lại (4 người)0606Videos (100%)
Đơn không gắn tên người bán002222Product cards (100%)

Cột "Cộng theo kênh" hơi lớn hơn số đơn thật vì một đơn TikTok có thể được ghi ở 2 kênh. Riêng 2 kênh nhà: cộng theo kênh 6 đơn, số đơn duy nhất 6 đơn.

Hiệu quả ra đơn: kênh nhà · KOC ngoài · đơn không ghi nhận affiliate

Xem bảng số
NhómSố đơnDoanh thuTB/đơnHoa hồngHoa hồng/DT± so tháng trước
Qua affiliate, thiếu tên154.765.000317.667272.5565.7%▼ 1.4%
Kênh founderKÊNH NHÀ61.876.000312.66715.4130.8%▲ 12.6%
Top 5 KOC ngoài (gộp)61.754.000292.333157.8399%▲ 20.3%
Đơn không ghi nhận phí affiliate71.345.000192.14300%▼ 58.4%

Hoa hồng trả cho 2 kênh nhà không phải chi phí thật của công ty — tiền quay về chủ shop. Cột đó chỉ để thấy mức hoa hồng tương đương.
Dòng KOC ngoài khác = toàn bộ KOC ngoài có gắn tên trừ đi Top 5 của chính kỳ đang xem, tính trực tiếp từ dữ liệu gốc.
Nhóm "Đơn không ghi nhận phí affiliate" chỉ chắc chắn là không bị ghi nhận phí affiliate. Nhóm này có thể gồm đơn từ thẻ sản phẩm, truy cập trực tiếp hoặc nguồn khác; không đồng nghĩa hoàn toàn với organic vì báo cáo chưa đối chiếu nguồn quảng cáo ở cấp đơn. Cộng các nhóm lại sẽ hơi lớn hơn tổng đơn TikTok thật vì một đơn có thể được ghi cho nhiều kênh — chênh lệch này đã nêu ở phần "Hai kênh nhà ra đơn từ LIVE hay từ video?".

Top 5 KOC ngoài trên TikTok Shop (đã loại 2 kênh nhà)

Xem bảng số
Người bánSố đơnDoanh thuHoa hồngHoa hồng/DT1đ hoa hồng ra bao nhiêu đ DT± so tháng trước
an.macgi3807.00081.50610.1%9.9 đ—
booimacgi1409.00019.9504.9%20.5 đ—
tiemcuabone1269.00030.86811.5%8.7 đ—
dochat241269.00025.5159.5%10.5 đ—

Top 5 xếp theo doanh thu và tính riêng cho từng mốc, nên danh sách tháng này có thể khác tháng khác. Cột ± để trống khi người đó không nằm trong Top 5 của tháng so sánh.

11. Tỷ lệ đơn huỷ và đơn trả hàng

Tỷ lệ huỷ và trả hàng theo tháng

Gộp cả 3 sàn. Đường đi xuống là tốt.

Tỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng0%6.2%12.5%18.8%25%Tỷ lệ huỷ — 03/2026: 23.1%Tỷ lệ huỷ — 04/2026: 23.6%Tỷ lệ huỷ — 05/2026: 24%Tỷ lệ huỷ — 06/2026: 21.9%Tỷ lệ huỷ — 07/2026: 24.9%Tỷ lệ huỷ — 08/2026: 21.2%Tỷ lệ trả hàng — 03/2026: 8.3%Tỷ lệ trả hàng — 04/2026: 7.4%Tỷ lệ trả hàng — 05/2026: 7%Tỷ lệ trả hàng — 06/2026: 7.8%Tỷ lệ trả hàng — 07/2026: 8.5%Tỷ lệ trả hàng — 08/2026: 9%03/202604/202605/202606/202607/202608/2026
SỐ LIỆUTrung bình kỳ: huỷ 23.1%, trả hàng 8%. Tháng huỷ cao nhất là 07/2026 với 24.9%.
CẢNH BÁOĐơn trả hàng thường nguy hiểm hơn đơn huỷ. Đơn huỷ phần lớn xảy ra trước khi đóng hàng nên chỉ chiếm chỗ tồn kho — đơn huỷ thường có chi phí trực tiếp thấp hơn đơn trả hàng, nhưng mức thiệt hại phụ thuộc vào thời điểm huỷ và trạng thái xử lý đơn. Còn khoảng 240 đơn trả hàng cả kỳ thì đã mất tiền đóng gói, hàng nằm trên đường vận chuyển không bán được cho ai, cộng thêm rủi ro thất lạc, hàng về hỏng, hoặc khách trả sai hàng.
NHẬN ĐỊNHVì vậy ưu tiên kéo tỷ lệ trả hàng xuống trước, tỷ lệ huỷ để sau. Để chọn được biện pháp, cần đối chiếu lý do trả hàng với SKU, size/màu, nội dung mô tả, video, thời gian giao hàng và nguồn ra đơn nhằm xác định nguyên nhân trước — báo cáo hiện chưa có lý do trả hàng ở cấp đơn nên chưa kết luận được nguyên nhân. Xem mục kênh và người bán để biết chỗ nào đang hoàn nhiều.
NHẬN ĐỊNHHai đường dùng mẫu số khác nhau (xem phần Huỷ/trả theo kênh và người bán) nên đừng cộng lại. Lưu ý: doanh thu ở các mục khác đã loại đơn huỷ và đã trừ hàng hoàn rồi, nên hai tỷ lệ này không làm doanh thu bị thổi phồng.
Xem bảng số
ThángHuỷ — ShopeeHuỷ — TikTok Shop chínhHuỷ — TikTok Shop phụHuỷ — Ngoài sàn (website riêng)Huỷ — gộp± huỷTrả — ShopeeTrả — TikTok Shop chínhTrả — TikTok Shop phụTrả — Ngoài sàn (website riêng)Trả — gộp± trả
03/202625.1%20.6%23.6%0%23.1%—8.4%7.9%8.2%21.1%8.3%—
04/202623.3%23.8%23.2%0%23.6%▲ 0.5 điểm10.5%6.6%6.1%0%7.4%▼ 0.9 điểm
05/202629.1%20.7%29%0%24%▲ 0.4 điểm6.9%7.2%6.3%0%7%▼ 0.4 điểm
06/202625.4%21.5%17.2%0%21.9%▼ 2.1 điểm9.3%8%3.5%0%7.8%▲ 0.8 điểm
07/202623.7%25.6%29.2%0%24.9%▲ 3 điểm9.9%7.9%6.2%11.6%8.5%▲ 0.7 điểm
08/202623.9%24.4%34.6%0%21.2%▼ 3.7 điểm10.6%8.3%5.8%7.2%9%▲ 0.5 điểm

Cột ± được tính bằng điểm phần trăm, không phải phần trăm tương đối. Màu phản ánh tác động kinh doanh: tỷ lệ huỷ/trả tăng là xấu và được tô đỏ; tỷ lệ giảm là tốt và được tô xanh. Không đổi hoặc chưa có tháng trước thì tô xám. Tỷ lệ trả hàng chỉ đếm đơn thực sự có hàng hoàn về (Số lượng hoàn trả > 0).

12. Tỷ lệ huỷ / trả hàng theo kênh và theo người bán

Chỉ có số của TikTok Shop. Shopee không xuất dữ liệu kênh bán và người bán cho toàn bộ đơn nên không tính được phần này cho Shopee.

TikTok Shop chính

Tỷ lệ huỷ và trả hàng theo kênh bán

Đơn vị: %. Cột càng thấp càng tốt.

Tỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng010203040Videos — Tỷ lệ huỷ: 19 đVideos — Tỷ lệ trả hàng: 11 đVideosProduct cards — Tỷ lệ huỷ: 29 đProduct cards — Tỷ lệ trả hàng: 11 đProduct cardsLIVE — Tỷ lệ huỷ: 32 đLIVE — Tỷ lệ trả hàng: 14 đLIVE
SỐ LIỆUHuỷ cao nhất ở LIVE (31.9%); trả hàng cao nhất ở LIVE (13.6%).
NHẬN ĐỊNHDữ liệu hiện tại chỉ xác nhận sự khác biệt về tỷ lệ giữa các kênh, chưa xác định nguyên nhân. Cần đối chiếu mã lý do huỷ, SKU, size/màu, voucher, thời gian giao hàng và nguồn ra đơn trước khi kết luận. Chỉ có số của TikTok — Shopee không cung cấp dữ liệu kênh bán.

Người bán có tỷ lệ trả hàng cao bất thường

2 người vượt ngưỡng 1,5 lần trung bình. Đơn vị: % đơn bị trả.

tidi1m76tidi1m76: 24 đ23.5% · 17 đơnmesubii_18mesubii_18: 19 đ19.4% · 31 đơn
SỐ LIỆU2 người vượt ngưỡng, trong đó 1 người có dưới 30 đơn.
CẢNH BÁOĐáng xử lý trước nhất: mesubii_18 (31 đơn, hoàn 19.4%) — nhiều đơn mà tỷ lệ hoàn vẫn cao thì số đơn hoàn tuyệt đối lớn, mất cả phí vận chuyển hai chiều lẫn hàng hỏng.
NHẬN ĐỊNHVới người dưới 30 đơn, chỉ 2–3 đơn hoàn đã đủ đẩy tỷ lệ lên cao — đừng cắt hợp tác chỉ vì con số này. Nên bắt đầu bằng việc xem lại nội dung video và bảng size của họ.

Theo kênh bán

Xem bảng số
KênhĐơn không huỷTổng đơn phát sinhĐơn huỷTỷ lệ huỷĐơn trảTỷ lệ trả hàng± tỷ lệ trả
Videos77295318119%8210.6%▲ 0.6 điểm
Product cards48167819729.1%5210.8%▼ 1 điểm
LIVE1692487931.9%2313.6%▲ 3 điểm

Hai tỷ lệ dùng hai mẫu số khác nhau. Tỷ lệ huỷ = Đơn huỷ ÷ Tổng đơn phát sinh (đơn không huỷ + đơn huỷ). Tỷ lệ trả hàng = Đơn trả ÷ Đơn không huỷ, vì đơn đã huỷ thì chưa phát sinh giao hàng nên không thể trả.

Người bán có tỷ lệ trả hàng cao bất thường

Tiêu chí: người bán có từ 10 đơn trở lên và tỷ lệ trả hàng vượt 1,5 lần mức trung bình (trung bình 08/2026: 12.7%). Kết quả: 2 người vượt ngưỡng.

Xem bảng số
Người bánSố đơnTỷ lệ trả hàngĐơn trảTỷ lệ huỷ
tidi1m761723.5%45.6%
mesubii_183119.4%622.5%

Trong 2 người này có 1 người dưới 30 đơn — số đơn nhỏ thì chỉ 2–3 đơn hoàn đã đủ đẩy tỷ lệ lên cao, tỷ lệ dao động rất mạnh, đừng vội cắt hợp tác chỉ vì con số này.

Xem đủ tất cả người bán từ 10 đơn trở lên (9 dòng)
Người bánNhómSố đơnTỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng
(Khong gan ten)Không gắn tên50929.1%10.6%
Kênh founderKênh nhà35524.3%9.6%
Kênh của shopKênh nhà16921%13%
quachthetrungKOC ngoài4014.9%5%
trnghia1411KOC ngoài3711.9%10.8%
mesubii_18KOC ngoài3122.5%19.4%
minhhaireview2KOC ngoài2519.4%12%
tidi1m76KOC ngoài175.6%23.5%
minh.minh.manhKOC ngoài1023.1%10%

TikTok Shop phụ

Tỷ lệ huỷ và trả hàng theo kênh bán

Đơn vị: %. Cột càng thấp càng tốt.

Tỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng012253850Product cards — Tỷ lệ huỷ: 29 đProduct cards — Tỷ lệ trả hàng: 9 đProduct cardsVideos — Tỷ lệ huỷ: 42 đVideos — Tỷ lệ trả hàng: 9 đVideosLIVE — Tỷ lệ huỷ: 50 đLIVE — Tỷ lệ trả hàng: 0 đLIVE
SỐ LIỆUHuỷ cao nhất ở LIVE (50%); trả hàng cao nhất ở Videos (9.1%).
NHẬN ĐỊNHDữ liệu hiện tại chỉ xác nhận sự khác biệt về tỷ lệ giữa các kênh, chưa xác định nguyên nhân. Cần đối chiếu mã lý do huỷ, SKU, size/màu, voucher, thời gian giao hàng và nguồn ra đơn trước khi kết luận. Chỉ có số của TikTok — Shopee không cung cấp dữ liệu kênh bán.

Theo kênh bán

Xem bảng số
KênhĐơn không huỷTổng đơn phát sinhĐơn huỷTỷ lệ huỷĐơn trảTỷ lệ trả hàng± tỷ lệ trả
Product cards2231929%29.1%▲ 4.6 điểm
Videos1119842.1%19.1%▼ 13.1 điểm
LIVE12150%00%—

Hai tỷ lệ dùng hai mẫu số khác nhau. Tỷ lệ huỷ = Đơn huỷ ÷ Tổng đơn phát sinh (đơn không huỷ + đơn huỷ). Tỷ lệ trả hàng = Đơn trả ÷ Đơn không huỷ, vì đơn đã huỷ thì chưa phát sinh giao hàng nên không thể trả.

Người bán có tỷ lệ trả hàng cao bất thường

Không có người bán nào vượt ngưỡng trong 08/2026 (tiêu chí: từ 10 đơn trở lên, tỷ lệ trả hàng vượt 1,5 lần trung bình).

Xem đủ tất cả người bán từ 10 đơn trở lên (1 dòng)
Người bánNhómSố đơnTỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng
(Khong gan ten)Không gắn tên2229%9.1%

13. Việc cần xử lý sau tháng 08/2026

Cách đọc: mỗi dòng là một vấn đề rút thẳng từ số liệu, kèm tác động bằng tiền để xếp thứ tự ưu tiên. Khi bằng chứng chưa đủ, việc cần làm được ghi là kiểm tra / xác minh / thử nghiệm — không phải hành động thay đổi ngay. Báo cáo không gán người phụ trách và thời hạn.
Mức độVấn đềBằng chứngTác động bằng tiềnViệc cần quyết định / kiểm traChỉ số theo dõi
CaoĐịnh phí giảm là động lực chính của lợi nhuận, nhưng chưa rõ có bền vữngĐịnh phí 07/2026 → 08/2026 giảm 47.156.839 đ. Trong định phí tháng 08/2026 có 8.253.000 đ thuộc nhóm không thường xuyên / một lần.47.156.839 đKiểm tra với kế toán: khoản nào là nền chi phí thật, khoản nào chỉ là chênh lệch thời điểm thanh toán. Chưa xác nhận thì chưa kết luận đã tiết giảm được chi phí.Định phí thường xuyên hằng tháng (tách khỏi khoản một lần)

Sắp theo tác động lợi nhuận, rồi tác động doanh thu, khả năng kiểm soát và mức độ chắc chắn. Khi chưa đủ bằng chứng, việc cần làm được ghi là kiểm tra / xác minh / thử nghiệm chứ không phải hành động thay đổi ngay. Báo cáo không gán người phụ trách và thời hạn — đó là việc của người điều hành.

Rủi ro lũy kế đến hết tháng 08/2026

Mức độVấn đềBằng chứngTác động bằng tiềnViệc cần quyết định / kiểm traChỉ số theo dõi
CaoTỷ lệ phí sàn của Shopee tăng đều qua các thángTừ 24.4% (03/2026) lên 29.9% (08/2026). Nếu giữ mức đầu kỳ, lũy kế 03/2026–08/2026 trả ít hơn khoảng 68.848.933 đ.68.848.933 đXác minh nguyên nhân: sàn đổi biểu phí, hay do cơ cấu mã hàng và mức khuyến mãi đã đổi. Phí sàn do sàn quy định, chỉ giảm được gián tiếp.Phí sàn / doanh thu đã đối soát, theo từng sàn từng tháng
VừaTikTok Shop phụ gần như dừng hoạt độngSố đơn 03/2026 1.621 → 08/2026 34. Doanh thu 08/2026 còn 10.097.500 đ.10.097.500 đQuyết định: khôi phục hay đóng hẳn. Nếu giữ thì cần rõ vai trò của shop này; nếu đóng thì cân nhắc chi phí duy trì và tồn kho còn lại.Số đơn và doanh thu hằng tháng của shop này
CaoChi quảng cáo trên mỗi đơn tăng mạnh28.787 đ/đơn (03/2026) → 45.441 đ/đơn (08/2026), tăng 58%. Doanh thu mỗi đơn cùng kỳ tăng 41.026 đ.50.061.238 đKiểm tra hiệu quả ở cấp chiến dịch trước khi đổi ngân sách. Báo cáo chưa có doanh thu quy cho từng chiến dịch nên chưa kết luận được quảng cáo kém hiệu quả. Nếu muốn điều chỉnh thì thử nghiệm có đối chứng, không cắt đồng loạt.Chi quảng cáo trên mỗi đơn và tỷ lệ quảng cáo / doanh thu

Sắp theo tác động lợi nhuận, rồi tác động doanh thu, khả năng kiểm soát và mức độ chắc chắn. Khi chưa đủ bằng chứng, việc cần làm được ghi là kiểm tra / xác minh / thử nghiệm chứ không phải hành động thay đổi ngay. Báo cáo không gán người phụ trách và thời hạn — đó là việc của người điều hành.

Các dòng trong bảng này không rút từ riêng tháng 08/2026 mà từ dữ liệu lũy kế 03/2026–08/2026. Đưa vào đây để không bỏ sót, nhưng không được đọc như kết quả của tháng báo cáo.

Danh sách này không thay thế hiểu biết thực tế về ngành hàng. Nó chỉ ra chỗ số liệu đang bất thường và đề xuất việc cần kiểm chứng; quyết định cuối cùng là của người điều hành.

Phụ lục tháng

Các bảng chi tiết được thu gọn để phần trên đọc nhanh. Không có dữ liệu nào bị xoá — bấm để mở.

Doanh thu theo từng ngày

Doanh thu theo ngày

Doanh thu từng ngày — 31 ngày

Chấm hồng là 3 ngày cao nhất. Chạm vào chấm để xem số.

067 tr133 tr200 tr08/20262026-08-26: 165.790.023 đ2026-08-19: 91.573.377 đ2026-08-08: 79.251.046 đ
SỐ LIỆUNgày cao nhất 2026-08-26 đạt 166 tr, gấp 4.5 lần ngày trung bình (37 tr). Ba ngày đỉnh chiếm 29.4% doanh thu của 31 ngày.
NHẬN ĐỊNHTheo chủ shop, các ngày đỉnh là ngày mở bán sản phẩm mới hoặc màu mới — không phải ngày thường bùng lên ngẫu nhiên. Nghĩa là doanh thu kỳ này phụ thuộc nhiều vào nhịp ra hàng mới, nên lịch mở bán và lượng hàng chuẩn bị cho ngày mở bán quyết định phần lớn kết quả tháng.
CẢNH BÁOHệ quả cần canh: hết hàng đúng ngày mở bán thiệt hại lớn hơn nhiều so với hết hàng ngày thường, vì đó là lúc lượng quan tâm dồn cao nhất và không lặp lại. Đối chiếu ngày cụ thể ở bảng dưới với lịch mở bán để chuẩn bị tồn đủ.

3 ngày cao nhất mỗi tháng

Xem bảng số
ThángNgàyDoanh thuSố lượng bánSố đơn
08/20262026-08-26165.790.023435353
2026-08-1991.573.377198214
2026-08-0879.251.046198214

Bấm để xem đủ từng ngày (nền xanh nhạt = 1 trong 3 ngày cao nhất tháng).

Tháng 08/2026 — 31 ngày, tổng 1.146.457.996 đ   ▼ 10.1%
NgàyDT ShopeeDT TikTok Shop chínhDT TikTok Shop phụDT Ngoài sàn (website riêng)DT gộpSL bánSL hoànSố đơn
2026-08-0113.154.36022.940.0000036.094.36010616120
2026-08-0217.664.40018.466.0001.745.000037.875.400961095
2026-08-0311.246.42037.833.000199.000049.278.42014818164
2026-08-0411.967.82027.965.420469.000040.402.24010711112
2026-08-059.578.10022.531.000538.000032.647.1009013101
2026-08-0611.105.10016.131.572807.0001.343.00029.386.672761080
2026-08-0712.539.72016.982.076678.000199.00030.398.796771179
2026-08-0846.893.52031.819.526538.000079.251.04619832214
2026-08-097.926.34016.304.976538.000375.00025.144.31659457
2026-08-1018.066.6201.952.048807.000020.825.66862969
2026-08-1112.089.20016.390.000269.000187.00028.935.20070669
2026-08-129.911.72024.111.315807.000375.00035.205.035881294
2026-08-1311.565.00013.094.66702.719.00027.378.667781087
2026-08-1410.877.10012.716.288269.000328.00024.190.38866667
2026-08-1514.798.60023.824.866469.000574.00039.666.46610516109
2026-08-169.038.0009.288.212269.000018.595.21255761
2026-08-1710.884.67011.160.068269.000199.00022.512.738591165
2026-08-189.987.89011.161.6240021.149.514601067
2026-08-1910.374.74016.829.637409.00063.960.00091.573.37719833214
2026-08-2023.602.68016.839.77105.208.00045.650.45111513118
2026-08-219.453.56011.087.058660.000574.00021.774.61851857
2026-08-2212.548.4809.869.08301.248.00023.665.56357963
2026-08-2310.677.7008.778.8170019.456.51744646
2026-08-2413.179.7208.277.680357.5001.960.00023.774.900531054
2026-08-2523.827.32014.719.61903.073.00041.619.93910413110
2026-08-2612.697.50021.680.5230131.412.000165.790.02343520353
2026-08-2713.897.5607.421.01202.838.00024.156.572631574
2026-08-2818.353.2808.816.33701.725.00028.894.617661167
2026-08-298.379.5006.289.79002.370.00017.039.29039441
2026-08-309.035.8209.486.9720375.00018.897.79244344
2026-08-3117.149.1208.077.9790025.227.09957455

Bảng theo ngày dùng doanh thu đối soát — cùng loại tiền với các thẻ số ở đầu trang, chỉ đổi mốc gộp từ tháng sang ngày đặt hàng.

Màu và size khách chọn

Màu và size khách chọn — 10 mã bán chạy nhất

Chỉ liệt kê 10 mã có số lượng bán cao nhất. Bấm vào từng mã để xem đủ tỷ lệ màu và size.

Q03 — bán 731 cái   ▼ 7.8%   chọn nhiều nhất: màu REUDAM 49.8% · size L 30.8%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
REUDAM36449.8%L22530.8%
DEN20427.9%M15621.3%
XAM15320.9%XL13218.1%
BE101.4%2XL9713.3%
S557.5%
3XL405.5%
4XL263.6%
QS03 — bán 575 cái   ▲ 101.8%   chọn nhiều nhất: màu DEN 48.5% · size L 39.1%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DEN27948.5%L22539.1%
PB18231.7%M11920.7%
BRN11419.8%XL11119.3%
S7212.5%
2XL366.3%
3XL122.1%
A11 — bán 278 cái   —   chọn nhiều nhất: màu DEN 55.8% · size L 32.7%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DEN15555.8%L9132.7%
XAM12344.2%XL6623.7%
M4215.1%
2XL3612.9%
S248.6%
3XL196.8%
Q19 — bán 228 cái   ▼ 42.4%   chọn nhiều nhất: màu REU 60.5% · size L 31.6%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
REU13860.5%L7231.6%
XIMANG5122.4%XL4720.6%
CAT2711.8%M4419.3%
Travis83.5%S219.2%
XAMLANH41.8%2XL177.5%
4XL146.1%
3XL135.7%
A10 — bán 215 cái   —   chọn nhiều nhất: màu REUDAM 54% · size L 32.1%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
REUDAM11654%L6932.1%
BRN8238.1%XL5224.2%
DEN94.2%M3415.8%
XAM83.7%2XL3315.3%
S2612.1%
3XL10.5%
Q22 — bán 195 cái   ▼ 71.6%   chọn nhiều nhất: màu DEN 51.3% · size L 35.9%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DEN10051.3%L7035.9%
NAVY5126.2%XL4824.6%
LIGHTBLUE2713.8%M4221.5%
BLUE178.7%S2311.8%
2XL84.1%
3XL31.5%
4XL10.5%
Q21 — bán 185 cái   ▼ 27.5%   chọn nhiều nhất: màu DENXUOC 42.2% · size L 35.1%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DENXUOC7842.2%L6535.1%
DEN5831.4%XL3116.8%
NAVY4825.9%S2312.4%
BE10.5%2XL2111.4%
M2111.4%
4XL158.1%
3XL94.9%
QS02 — bán 184 cái   ▼ 72%   chọn nhiều nhất: màu REUDAM 41.8% · size XL 26.6%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
REUDAM7741.8%XL4926.6%
DEN3921.2%L4826.1%
TRAVIS2312.5%2XL3116.8%
KHAKI2010.9%3XL2815.2%
XIMANG105.4%M2111.4%
CAT84.3%S73.8%
NAU73.8%
QA01 — bán 165 cái   ▲ 32%   chọn nhiều nhất: màu Đen 100% · size L 27.9%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
Đen165100%L4627.9%
XL3722.4%
2XL2515.2%
M2012.1%
3XL1911.5%
S1810.9%
A07 — bán 127 cái   ▲ 84.1%   chọn nhiều nhất: màu DENXUOC 59.1% · size L 30.7%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DENXUOC7559.1%L3930.7%
NAVY3628.3%M2217.3%
DENTUYEN1612.6%3XL2217.3%
S1511.8%
2XL1511.8%
XL1411%

Tỷ trọng tính trong nội bộ từng mã hàng (cộng lại 100% cho mỗi mã). Mũi tên là số lượng bán của tháng gần nhất so tháng trước. SKU không ghi màu hoặc size không xuất hiện ở cột tương ứng.

Khung giờ khách đặt đơn

Khung giờ khách đặt đơn

Khung giờ đặt đơn — Shopee

GiờT2T3T4T5T6T7CN
0h56273118
1h3411232
2h1010211
3h0101010
4h0100110
5h2110100
6h1221012
7h2133120
8h3120130
9h4313226
10h3115441
11h4224445
12h4434334
13h6331441
14h1031023
15h5502121
16h3311352
17h3212322
18h3132162
19h6343142
20h5133162
21h35374103
22h2323465
23h2213592
SỐ LIỆUÔ nóng nhất: T7 lúc 0h với 11 tr. Ba khung giờ mạnh nhất trong ngày là 0h, 21h, 22h, gộp lại chiếm 24.3% doanh thu Shopee.
NHẬN ĐỊNHShopee shop không tự livestream, chỉ treo live AI chạy 24/24, nên khung giờ đặt đơn ở đây không phụ thuộc lịch live. Nó phản ánh thói quen mua sắm tự nhiên của khách cộng với hiệu quả quảng cáo và tìm kiếm trên sàn.
NHẬN ĐỊNHVì không bị lịch live chi phối, giờ nóng của Shopee ổn định hơn và dùng được để canh giờ đẩy quảng cáo, đặt khuyến mãi flash sale, và bố trí người trực trả lời tin nhắn.

Khung giờ đặt đơn — TikTok Shop chính

GiờT2T3T4T5T6T7CN
0h5442242
1h0211211
2h2111111
3h0010000
4h0100100
5h1101110
6h2312224
7h2313034
8h2323232
9h3194242
10h34154165
11h55931112
12h3336384
13h2550032
14h3123031
15h3342161
16h4262332
17h2521333
18h4341354
19h8323352
20h6577686
21h56104678
22h84645107
23h31043647
SỐ LIỆUÔ nóng nhất: T4 lúc 10h với 15 tr. Ba khung giờ mạnh nhất trong ngày là 21h, 20h, 22h, gộp lại chiếm 25% doanh thu TikTok Shop chính.
NHẬN ĐỊNHTikTok là sàn shop tự livestream, nên khung giờ đặt đơn ở đây có liên quan tới lịch phát sóng. Đơn thường đến trong và ngay sau buổi live, vì vậy giờ nóng là căn cứ hợp lý để xếp lịch live và bố trí người chốt đơn. Vẫn nên coi là tham khảo — muốn kết luận chắc phải tách riêng doanh thu của kênh LIVE theo giờ.
CẢNH BÁONếu đổi lịch live thì bảng này sẽ đổi theo. Đừng lấy giờ nóng của kỳ trước làm chuẩn cố định cho kỳ sau.

Khung giờ đặt đơn — TikTok Shop phụ

GiờT2T3T4T5T6T7CN
0h0000000
1h0000000
2h0000000
3h0000000
4h0000000
5h0000000
6h0000000
7h0000000
8h0000000
9h0000000
10h0000000
11h0000000
12h0000000
13h0000000
14h0000000
15h0000000
16h0000000
17h0000000
18h0000001
19h0000000
20h0000000
21h0000000
22h0000100
23h0000000
SỐ LIỆUÔ nóng nhất: T6 lúc 22h với 1 tr. Ba khung giờ mạnh nhất trong ngày là 15h, 22h, 18h, gộp lại chiếm 30.2% doanh thu TikTok Shop phụ.
NHẬN ĐỊNHTikTok là sàn shop tự livestream, nên khung giờ đặt đơn ở đây có liên quan tới lịch phát sóng. Đơn thường đến trong và ngay sau buổi live, vì vậy giờ nóng là căn cứ hợp lý để xếp lịch live và bố trí người chốt đơn. Vẫn nên coi là tham khảo — muốn kết luận chắc phải tách riêng doanh thu của kênh LIVE theo giờ.
CẢNH BÁONếu đổi lịch live thì bảng này sẽ đổi theo. Đừng lấy giờ nóng của kỳ trước làm chuẩn cố định cho kỳ sau.

Khung giờ đặt đơn — Ngoài sàn (website riêng)

GiờT2T3T4T5T6T7CN
0h0000000
1h0000100
2h0000000
3h0000000
4h0000000
5h0000000
6h0000000
7h0000000
8h0000010
9h00381000
10h00295010
11h10271010
12h00211000
13h0250000
14h0020000
15h0020000
16h0051000
17h0030010
18h0081100
19h00110000
20h00120000
21h00161000
22h0091000
23h0071001
SỐ LIỆUÔ nóng nhất: T4 lúc 9h với 38 tr. Ba khung giờ mạnh nhất trong ngày là 9h, 10h, 11h, gộp lại chiếm 47% doanh thu Ngoài sàn (website riêng).
NHẬN ĐỊNHNgoài sàn (website riêng) không qua sàn trung gian nên không có khái niệm livestream của sàn — khung giờ đặt đơn phản ánh thói quen mua sắm tự nhiên của khách cộng hiệu quả quảng cáo Facebook/website đang chạy tại thời điểm đó.

Mỗi ô là doanh thu tham chiếu của khung giờ đó, đơn vị: triệu đồng. Ô càng đậm càng nhiều tiền. Chạm/giữ vào ô để xem số chính xác. Giờ lấy theo thời điểm khách đặt đơn.

CẢNH BÁOGiờ đỉnh các sàn lệch nhau: Shopee 0h, TikTok Shop chính 21h, TikTok Shop phụ 15h, Ngoài sàn (website riêng) 9h. TikTok phụ thuộc lịch live, Shopee thì không — nên đừng dùng chung một lịch đẩy cho các sàn.

6 giờ mạnh nhất trong ngày

Xem bảng số
GiờDoanh thuSố đơnTB/đơn± so tháng trước
21h – 22h98.835.604246401.771▼ 28.6%
10h – 11h91.595.193209438.255▲ 5.2%
11h – 12h91.384.940219417.283▲ 5.5%
9h – 10h85.172.576194439.034▲ 30.4%
22h – 23h80.524.066188428.320▼ 13.9%
20h – 21h80.376.668206390.178▼ 56.2%
Nguồn và cách tính

Nguồn & cách tính (phần chú thích — không cần đọc nếu chỉ xem số)

Nguyên tắc chung. Doanh thu và phí lấy từ file đối soát của 2 sàn (đã phản ánh trả hàng, bồi hoàn của đơn vị vận chuyển) — không lấy từ file đơn hàng. Doanh thu = giá gốc trừ mọi khoản giảm giá người bán tự chịu (trợ giá, mã giảm giá của Shop, voucher đồng chi trả), không trừ phần sàn tài trợ. Mốc "tháng" luôn theo ngày đặt hàng. Đơn huỷ bị loại hoàn toàn; đơn có hàng hoàn về thì trừ cả doanh thu lẫn giá vốn theo đúng số lượng hoàn.

Lợi nhuận nào được dùng. Mọi con số lợi nhuận trên trang này đều là loại không tính hoa hồng 2 kênh nhà (kênh của founder và kênh của shop) — vì hoa hồng đó quay về chủ shop chứ không ra khỏi công ty. Tương ứng, phí affiliate luôn là phần trả ra ngoài.

Hai loại doanh thu, đừng nhầm. Doanh thu đối soát — dùng ở mục 1, 2, 3, 8, 10 — là tiền thật đã/đang về. Doanh thu tham chiếu — dùng ở mục 4, 5, 6, 9 — tính từ file đơn hàng; phải dùng nó vì đối soát TikTok chỉ ở mức đơn, không tách được xuống từng SKU / kênh / giờ. Cả kỳ hai con số lệch nhau khoảng 40 triệu và không bao giờ được trừ cho nhau hay so tỷ lệ chéo nhau.

Xem bảng số
Con sốNguồn và cách tính
Doanh thuShopee: chỉ dòng "Order" trong 2 sheet Doanh thu = Giá sản phẩm + Số tiền hoàn lại + các mã ưu đãi/hoàn xu người bán chịu, rồi trừ tiếp "Mã giảm giá của Shop" theo tỷ lệ thực bán. TikTok: cột "Tổng doanh thu" + voucher đồng chi trả của người bán, đã khử trùng 2 file đối soát theo bộ ba (mã đơn + ngày + toàn bộ số tiền). Đã đối chiếu độc lập bằng SUMIFS chạy thẳng trên file gốc.
Doanh thu tháng mới nhất — phần ước tínhĐơn cuối tháng mới nhất trong kỳ báo cáo (đang chạy trước khi đối soát xong) chưa đối soát xong. Shopee: ước theo giá gốc (gross, cùng cơ sở với cột doanh thu). TikTok: dùng cột "Số tiền quyết toán ước tính" của sàn — con số này đã trừ phí sẵn nên không trừ phí lần nữa.
Phí sànShopee: Tổng phí = Doanh thu + phần Shopee tài trợ − Tiền thực nhận, rồi trừ ra phí affiliate và thuế. TikTok: cột "Tổng phí". Tính riêng cho từng đơn, không lấy từ số tổng.
Ngoài sàn — doanh thu, phí, mã hàngKênh website riêng (Webcake), chỉ 1 file đơn hàng duy nhất, không có đối soát/affiliate. Doanh thu = "Giá trị đơn hàng sau giảm giá", tự loại/trừ theo cột Trạng thái (huỷ/trả hàng — cột này của Webcake hiện không có giá trị "Huỷ", nên số đơn huỷ của kênh này luôn là 0). Cột "Phí sàn" ở kênh này thực chất là phí trả cho đơn vị vận chuyển (ĐVVC), không phải phí sàn thật — không có phí affiliate/thuế sàn. Đơn nhiều mã hàng chỉ có 1 giá tổng đơn (Webcake không tách giá theo dòng), nên doanh thu/mã hàng được phân bổ theo tỷ trọng số lượng của từng dòng trong đơn — là ước lượng hợp lý nhất có thể làm với dữ liệu hiện có, không phải số chính xác tuyệt đối từng SKU.
Phí affiliateTách thành cột riêng, không gộp vào phí sàn. Shopee: "Phí hoa hồng Tiếp thị liên kết". TikTok: các cột hoa hồng liên kết. Phần trả cho 2 kênh nhà được tách riêng và không tính là chi phí, vì tiền quay về chủ shop.
ThuếGiai đoạn hộ kinh doanh: sàn thu hộ VAT 1% + TNCN 0,5%. Giai đoạn công ty: Shopee = 0 (công ty Việt Nam); TikTok = 15% thuế nhà thầu tính trên phí trả cho sàn.
Giá vốn(Số lượng − Số lượng hoàn trả) × Giá thành của đúng mã SKU, tra từ Danh sách hàng v2.xlsx, dùng giá hiện tại cho cả 6 tháng. Đơn huỷ không tính giá vốn. Hàng tặng "CHỈ TẶNG KHÔNG BÁN" bị loại khỏi số lượng bán.
Lãi trước quảng cáo theo sản phẩm (phần Phân tích sản phẩm)Doanh thu tham chiếu − giá vốn − phí sàn − phí affiliate trả ra ngoài − thuế. Hai sàn chỉ cho phí ở mức đơn hàng nên phí được phân bổ theo tỷ trọng doanh thu của mã hàng trong cùng tháng & cùng sàn; tổng phí phân bổ đã đối chiếu khớp tuyệt đối với thẻ số đầu trang.
Tỷ lệ trả hàngĐếm đơn có Số lượng hoàn trả > 0 — tức là hàng thật sự quay về. Đơn khách bấm yêu cầu trả rồi không gửi hàng vẫn tính là giao thành công.
Kênh bán và người bánTikTok: cột "Order Channel" và "Creator Handle" trong file đơn hàng, loại đơn huỷ; hoa hồng lấy từ file đối soát theo từng đơn. Đơn không có tên người bán tách 3 nhóm dựa trên việc đơn đó có bị trừ hoa hồng hay không. Shopee: chỉ có trong file Affiliate, chỉ từ 01/06/2026.
Người bán có tỷ lệ hoàn bất thườngChỉ xét người có từ 10 đơn trở lên; gọi là bất thường khi tỷ lệ trả hàng vượt 1,5 lần mức trung bình. Mức trung bình tính riêng cho từng mốc thời gian, không lấy trung bình cả kỳ áp cho một tháng.
Số đơnĐếm mã đơn không trùng (dùng tập hợp), đã loại đơn huỷ. Một đơn TikTok có thể mang nhiều kênh khác nhau nên tổng cộng theo kênh lớn hơn tổng đơn thật 33 đơn trên toàn kỳ.
Tài chính, điểm hoà vốnGhép số bán hàng với bảng thu chi công ty trên Google Sheet (6 tab tháng + tab phân bổ công cụ dụng cụ) và file chi quảng cáo Shopee. Bỏ hạng mục "Giá vốn sản xuất" (đã tính theo SKU) và toàn bộ mục "Khác". Biến phí = giá vốn + phí sàn + hoa hồng trả ngoài + thuế sàn + chi quảng cáo. Định phí = lương, vận hành, công cụ dụng cụ, chi không thường xuyên, phân bổ khấu hao, marketing ngoài quảng cáo. Khoản thuê nhà quý 3 được rải đều 3 tháng (20 triệu/tháng) thay vì dồn hết vào tháng trả tiền. Thuế TNDN = 0 (3 năm đầu thành lập, xem giả định đầy đủ ở mục Tài chính). Chi quảng cáo Shopee chỉ lấy dòng khấu trừ chi phí thật, bỏ các dòng nạp tiền.
Bảng thu chi công ty vs số bán hàngHai nguồn dùng hai cơ sở kế toán khác nhau: số bán hàng theo dồn tích (đối soát), chi phí công ty theo tiền mặt (sổ quỹ). Ghép lại là để thấy đủ bức tranh chi phí, không phải báo cáo tài chính chuẩn.

↑ Lên đầu trang · Trang này được sinh tự động từ dữ liệu trong du-lieu/ — chạy lại scripts/tao-bao-cao-html.ps1 là có bản mới. Sinh lúc: 18/09/2026 13:21.