Trang nội bộ — nhập mật khẩu để xem

Báo cáo tháng 06/2026

TikTok Shop chínhTikTok Shop phụShopee Riêng tháng 06/2026, so với tháng 05/2026
Tổng hợp cả kỳ Tháng 03/2026 Tháng 04/2026 Tháng 05/2026 Tháng 06/2026 Tháng 07/2026
Tháng 06/2026Dữ liệu cập nhật: 04/08/2026 18:42Bao phủ: Shopee · TikTok Shop chính · TikTok Shop phụ
Doanh thu đã đối soát: 1.331.557.810 đTỷ lệ đã đối soát: 100%

Giả định kế toán: doanh thu ghi theo dồn tích (file đối soát của sàn), chi phí công ty ghi theo dòng tiền (bảng thu chi). Hai cơ sở khác nhau — ghép lại để có bức tranh đủ chi phí, không phải báo cáo tài chính chuẩn. Xem nguồn và cách tính.

Doanh thu
1.332 tr
▲ tăng 25.2% so tháng 05/2026
1.331.557.810 đ
Lãi trước quảng cáo · sau chi phí sàn
354 tr
▲ tăng 18.9% so tháng 05/2026
Biên 26.6% doanh thu
Lợi nhuận ròng · sau mọi chi phí
-7 tr
▼ từ lãi 30.317.849 đồng sang lỗ 6.772.997 đồng, suy giảm 37.090.846 đồng so tháng 05/2026
-0.5% doanh thu
Số đơn
3.595
TB 370.392 đ mỗi đơn
Chi quảng cáo
148 tr
11.1% doanh thu
Doanh thu cần đạt để hoà vốn
1.373 tr
mỗi tháng · biên an toàn -3.1%

1. Tóm tắt tháng 06/2026

SỐ LIỆUTháng 06/2026: doanh thu 1.331.557.810 đồng (tăng 25.2%, từ 1.063.296.269 đồng lên 1.331.557.810 đồng so với 05/2026), 3.595 đơn (tăng 28.4%, từ 2.799 đơn lên 3.595 đơn), doanh thu bình quân mỗi đơn giảm 2.5%, từ 379.884 đồng xuống 370.392 đồng.
SỐ LIỆUSố dư sau quảng cáo giảm 6%, từ 219.273.285 đồng xuống 206.019.872 đồng. Định phí tăng 12.6%, từ 188.955.436 đồng lên 212.792.869 đồng. Lợi nhuận ròng từ lãi 30.317.849 đồng sang lỗ 6.772.997 đồng, suy giảm 37.090.846 đồng.
NHẬN ĐỊNHPhần lớn mức thay đổi lợi nhuận ròng của tháng này đến từ thay đổi định phí. Xem cầu nối lợi nhuận ngay dưới để biết từng yếu tố đóng góp bao nhiêu, và bảng cơ cấu định phí để biết phần định phí đó là nền chi phí hay khoản một lần.

2. Tổng quan và so với kỳ trước

Doanh thu từng tháng

0375 tr750 tr1,1 tỷ1,5 tỷ03/2026: 1.361.352.847 đ1,4 tỷ03/202604/2026: 1.415.118.026 đ1,4 tỷ04/202605/2026: 1.063.296.269 đ1,1 tỷ05/202606/2026: 1.331.557.810 đ1,3 tỷ06/2026
SỐ LIỆUCao nhất 04/2026 1.415 tr, thấp nhất 05/2026 1.063 tr — chênh 33%. Tính chung, cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 2.2%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng.
NHẬN ĐỊNHBiên độ giữa tháng cao nhất và thấp nhất là 33%, nên khi đặt kế hoạch nhập hàng hay nhân sự thì đừng lấy một tháng làm chuẩn. Doanh thu tăng chưa chắc lãi tăng — xem tiếp biểu đồ lợi nhuận ròng ngay dưới.

Cột xanh là tháng 06/2026 đang xem; các tháng khác để xám làm nền so sánh. Đơn vị: triệu đồng.

Lợi nhuận ròng từng tháng — sau toàn bộ chi phí

80 tr40 tr0-8 tr03/2026: 41.408.387 đ41 tr03/202604/2026: 73.142.888 đ73 tr04/202605/2026: 30.317.849 đ30 tr05/202606/2026: -6.772.997 đ-7 tr06/2026
CẢNH BÁO1/4 tháng lỗ ròng: 06/2026 (âm 7 tr). Tháng lãi cao nhất là 04/2026 với 73 tr.
NHẬN ĐỊNHLợi nhuận ròng đầu kỳ có lãi, cuối kỳ chuyển thành lỗ, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng. Đây là con số cuối cùng sau mọi chi phí, nên nếu cột này thấp mà cột doanh thu vẫn cao thì vấn đề nằm ở chi phí chứ không phải ở việc bán được ít.

Cột đỏ là tháng lỗ, cột xanh là tháng lãi. Đây là lãi cuối cùng, đã trừ cả quảng cáo, lương và vận hành.

Xem bảng số
ThángDoanh thu± DTSố đơnLãi trước QC± LNBiênLợi nhuận ròng± LN ròng
03/20261.361.352.8473.998308.975.25522.7%41.408.387
04/20261.415.118.026▲ 3.9%3.803387.079.983▲ 25.3%27.4%73.142.888▲ 76.6%
05/20261.063.296.269▼ 24.9%2.799297.767.452▼ 23.1%28%30.317.849▼ 58.5%
06/20261.331.557.810▲ 25.2%3.595353.911.871▲ 18.9%26.6%-6.772.997▼ từ lãi sang lỗ

Bấm vào tên tháng để mở báo cáo riêng tháng đó. Nền xanh nhạt = tháng đang xem.

Tiền đi đâu — cơ cấu mỗi 100đ doanh thu, theo tháng

Giá vốnPhí sànPhí affiliateThuế sànLãi trước quảng cáo03/2026 — Giá vốn: 48.1đ trên 100đ48.103/2026 — Phí sàn: 24đ trên 100đ2403/2026 — Phí affiliate: 3.6đ trên 100đ03/2026 — Thuế sàn: 1.6đ trên 100đ03/2026 — Lãi trước quảng cáo: 22.7đ trên 100đ22.703/202604/2026 — Giá vốn: 46.7đ trên 100đ46.704/2026 — Phí sàn: 22.1đ trên 100đ22.104/2026 — Phí affiliate: 1.5đ trên 100đ04/2026 — Thuế sàn: 2.4đ trên 100đ04/2026 — Lãi trước quảng cáo: 27.4đ trên 100đ27.404/202605/2026 — Giá vốn: 45.4đ trên 100đ45.405/2026 — Phí sàn: 22.9đ trên 100đ22.905/2026 — Phí affiliate: 1.3đ trên 100đ05/2026 — Thuế sàn: 2.4đ trên 100đ05/2026 — Lãi trước quảng cáo: 28đ trên 100đ2805/202606/2026 — Giá vốn: 44.7đ trên 100đ44.706/2026 — Phí sàn: 24.9đ trên 100đ24.906/2026 — Phí affiliate: 1.4đ trên 100đ06/2026 — Thuế sàn: 2.5đ trên 100đ06/2026 — Lãi trước quảng cáo: 26.6đ trên 100đ26.606/2026
SỐ LIỆUTrên mỗi 100đ doanh thu, khoản thay đổi nhiều nhất từ 03/2026 đến 06/2026 là lãi trước quảng cáo: tăng 3.9đ (từ 22.7đ lên 26.6đ). Lãi trước quảng cáo hiện còn 26.6đ trên mỗi 100đ.
NHẬN ĐỊNHGiá vốn luôn là khoản lớn nhất nên một điểm phần trăm giá nhập đổi được nhiều lãi hơn là cắt các khoản chi phí nhỏ. Cột này chưa trừ quảng cáo và định phí — phần đó ăn tiếp vào 26.6đ còn lại, xem mục 10.

Mỗi cột cộng lại đúng 100đ. Phần dưới cùng (hồng) là lãi trước quảng cáo còn lại — càng dày càng tốt. Số trong ô là số đồng trên mỗi 100đ. Bảng số đầy đủ ngay bên dưới.

Tiền đi đâu — trên mỗi 100đ doanh thu (06/2026)

Xem bảng số
KhoảnSố tiềnTrên 100đ± so tháng trước
Giá vốn594.635.15444.7đ▲ 23.2%
Phí sàn331.565.82024.9đ▲ 36%
Phí affiliate trả ra ngoài18.191.2261.4đ▲ 31%
Thuế sàn33.253.7392.5đ▲ 32.6%
Còn lại là lãi trước quảng cáo353.911.87126.6đ▲ 18.9%

Tất cả cùng tính trên một doanh thu đối soát nên cộng lại đúng 100đ. Hoa hồng trả cho 2 kênh nhà không nằm trong bảng này vì không phải chi phí ra ngoài.

3. Cầu nối lợi nhuận và phân rã doanh thu mỗi đơn

Cầu nối lợi nhuận 05/2026 → 06/2026

Từng yếu tố đóng góp bao nhiêu vào thay đổi lợi nhuận ròng. Các dòng cộng lại đúng bằng lợi nhuận kỳ sau.

Yếu tốẢnh hưởng đến lợi nhuận
Lợi nhuận ròng 05/202630.317.849
Lãi trước quảng cáo thay đổi+56.144.419
Chi quảng cáo thay đổi-69.397.832
Định phí thay đổi-23.837.433
Lợi nhuận ròng 06/2026-6.772.997
SỐ LIỆUTổng suy giảm 37.090.846 đồng. Trong đó số dư sau quảng cáo đóng góp -13.253.413 đồng (khoảng 36%), định phí đóng góp -23.837.433 đồng (khoảng 64%).
NHẬN ĐỊNHĐộng lực chính đến từ định phí. Nếu phần lớn mức thay đổi nằm ở định phí thì chưa kết luận được hiệu quả kinh doanh cốt lõi đã đổi — cần xem phần định phí đó là khoản thường xuyên hay chỉ là chênh lệch thời điểm thanh toán. Bảng cơ cấu định phí ở dưới trả lời câu này.

Vì sao doanh thu mỗi đơn thay đổi (05/2026 → 06/2026)

Tách thành hai phần: cơ cấu kênh (bán nhiều hơn ở kênh có giá trị đơn khác) và thay đổi bên trong từng kênh. Hai phần cộng lại đúng bằng mức biến động chung.

Yếu tốẢnh hưởng đến doanh thu/đơnTỷ trọng theo độ lớn tuyệt đối
Cơ cấu kênh-3.969 đ14%
Thay đổi trong Shopee-1.830 đ6%
Thay đổi trong TikTok Shop chính+9.652 đ34%
Thay đổi trong TikTok Shop phụ-13.345 đ46%
Tổng-9.493 đ100%
Xem số từng kênh
KênhĐơn 05/2026Đơn 06/2026Tỷ trọng 05/2026Tỷ trọng 06/2026DT/đơn 05/2026DT/đơn 06/2026
Shopee72779126%22%419.446411.816
TikTok Shop chính1.7782.35363.5%65.5%375.230390.198
TikTok Shop phụ29445110.5%12.5%310.204194.404
SỐ LIỆUDoanh thu mỗi đơn giảm 2.5%, từ 379.884 đồng xuống 370.392 đồng. Cơ cấu kênh đóng góp -3.969 đ, thay đổi bên trong các kênh đóng góp -5.523 đ.
NHẬN ĐỊNHKênh ảnh hưởng mạnh nhất từ bên trong là TikTok Shop phụ (-13.345 đ). Cơ cấu kênh đổi không nhất thiết là xấu — nó chỉ nói rằng tỷ trọng đơn đã dịch sang kênh có giá trị đơn khác. Muốn biết vì sao giá trị đơn trong một kênh đổi thì cần tách tiếp theo số sản phẩm mỗi đơn và giá bán thực nhận.

Chưa tách sâu hơn được. Hiện chưa có đủ dữ liệu cấp đơn để tách riêng ảnh hưởng của cơ cấu SKU, số sản phẩm/đơn và voucher. Phần phân rã hiện tại mới xác định ảnh hưởng của cơ cấu kênhbiến động bên trong kênh. Không gán phần dư cho voucher khi chưa có dữ liệu chứng minh.

Từ doanh thu tới lãi cuối cùng

Mỗi khối là số tiền còn lại sau khi trừ tiếp một nhóm chi phí. Chạm vào khối để xem số chính xác.

Doanh thu: 1.331.557.810 đ = 100% doanh thuDoanh thu1,3 tỷ100% DT− 595 trSau giá vốn: 736.922.656 đ = 55.3% doanh thuSau giá vốn737 tr55.3% DT− 383 trSau phí sàn + hoa hồng + thuế: 353.911.871 đ = 26.6% doanh thuSau phí sàn + hoa hồng + thuế354 tr26.6% DT− 148 trSau quảng cáo: 206.019.872 đ = 15.5% doanh thuSau quảng cáo206 tr15.5% DT− 213 trLãi ròng — sau định phí: -6.772.997 đ = -0.5% doanh thuLãi ròng — sau định phí-7 tr-0.5% DT
SỐ LIỆUTừ 1.332 tr doanh thu chỉ còn -7 tr lãi ròng — giữ lại được -0.5%. Hai khoản chi lớn nhất là Giá vốn 594.635.154 đồng (44.7% doanh thu), Phí sàn 331.565.820 đồng (24.9% doanh thu) — xếp theo số tiền thực tế trong bảng cơ cấu chi phí.
Xem bảng các khoản chi, xếp từ lớn đến nhỏ
Khoản chiSố tiền% doanh thu
Giá vốn594.635.15444.7%
Phí sàn331.565.82024.9%
Định phí212.792.86916%
Chi quảng cáo147.891.99911.1%
Thuế sàn33.253.7392.5%
Hoa hồng trả ra ngoài18.191.2261.4%
Tổng chi phí1.338.330.807100.5%
NHẬN ĐỊNHNhìn khối nào tụt nhiều nhất thì biết nên xử lý ở đâu trước. Giá vốn và phí sàn là hai khoản lớn nhưng khó đổi nhanh; quảng cáo và định phí đổi nhanh hơn nhưng cắt quảng cáo có thể kéo doanh thu xuống theo — cần dữ liệu cấp chiến dịch mới quyết được.

Mọi con số lợi nhuận trên trang này không tính hoa hồng trả cho 2 kênh nhà — tiền đó quay về chủ shop, không ra khỏi công ty.

4. Tài chính công ty — điểm hoà vốn và lợi nhuận ròng

Ghép số bán hàng ở trên với bảng thu chi công ty trên Google Sheetfile chi quảng cáo Shopee, để ra lãi cuối cùng sau khi trừ mọi chi phí.

10.1 — Đường đi từ doanh thu tới lợi nhuận ròng (06/2026)

BướcSố tiền% doanh thu± so tháng trước
Doanh thu1.331.557.810100%▲ 25.2%
− Giá vốn hàng bán594.635.15444.7%▲ 23.2%
− Phí sàn331.565.82024.9%▲ 36%
− Hoa hồng trả ra ngoài (đã trừ kênh nhà)18.191.2261.4%▲ 31%
− Thuế sàn thu hộ / thuế nhà thầu33.253.7392.5%▲ 32.6%
− Chi quảng cáo (biến phí)147.891.99911.1%▲ 88.4%
= Số dư đảm phí (lợi nhuận biên)206.019.87215.5%▼ 6%
− Định phí (lương, vận hành, công cụ, khấu hao, marketing khác…)212.792.86916%▲ 12.6%
= Lợi nhuận thuần-6.772.997-0.5%▼ từ lãi sang lỗ
− Thuế thu nhập doanh nghiệp00%
= Lợi nhuận ròng-6.772.997-0.5%▼ từ lãi sang lỗ
SỐ LIỆUHai khoản ăn nhiều tiền nhất: Giá vốn hàng bán 737 tr (55.3% doanh thu) và Hoa hồng trả ra ngoài (đã trừ kênh nhà) 313 tr (23.5%). Sau tất cả còn giữ lại -0.5% doanh thu.
NHẬN ĐỊNHGiá vốn và phí sàn là hai khoản lớn nhất nhưng khó đổi nhanh — phải đàm phán giá nhập hoặc đổi cơ cấu mã hàng. Quảng cáo (11.1% doanh thu) và định phí (16%) đổi nhanh hơn, nhưng cắt quảng cáo có thể kéo doanh thu xuống theo nên cần dữ liệu cấp chiến dịch trước khi động vào.
CẢNH BÁOBảng này ghép hai cơ sở kế toán khác nhau: doanh thu và phí sàn theo dồn tích (đối soát), còn chi phí công ty theo tiền mặt (sổ quỹ). Ghép lại để thấy đủ bức tranh chi phí, không phải báo cáo tài chính chuẩn. Định phí ghi nhận theo tháng chi tiền nên tháng nào trả nhiều khoản một lần sẽ trông xấu hơn thực tế.

Thuế TNDN để 0 vì công ty đang trong 3 năm đầu thành lập được miễn. Hạng mục "Giá vốn sản xuất" trên sheet thu chi đã bị bỏ ra để không tính hai lần.

10.2 — Điểm hoà vốn

Doanh thu thậtMức phải đạt để hoà vốn0375 tr750 tr1,1 tỷ1,5 tỷ03/2026 — Doanh thu thật: 1.361.352.847 đ03/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 1.068.121.227 đ03/202604/2026 — Doanh thu thật: 1.415.118.026 đ04/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 1.014.157.159 đ04/202605/2026 — Doanh thu thật: 1.063.296.269 đ05/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 916.279.473 đ05/202606/2026 — Doanh thu thật: 1.331.557.810 đ06/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 1.375.333.379 đ06/2026
CẢNH BÁO1/4 tháng bán dưới điểm hoà vốn: 06/2026 (thiếu 44 tr).
SỐ LIỆUMức cần đạt trung bình 1.373 tr/tháng. Biên an toàn hiện tại -3.1% — doanh thu đang vượt điểm hoà vốn chừng đó.
NHẬN ĐỊNHBiên an toàn càng mỏng thì càng dễ rơi xuống lỗ khi doanh thu sụt. Điểm hoà vốn di chuyển theo định phí: tháng nào ghi nhận nhiều chi phí một lần thì cột hồng vọt lên, không có nghĩa là bán kém đi.

Cột hồng là mức phải đạt để hoà vốn. Hồng cao hơn xanh nghĩa là tháng đó lỗ — bán chưa đủ để bù chi phí. Đơn vị: triệu đồng.

Xem bảng số
ThángDoanh thuTỷ lệ số dư đảm phíĐịnh phíDoanh thu hoà vốnBiên an toànLợi nhuận ròng
03/20261.361.352.84714.1%150.833.5871.068.121.22721.5%41.408.387
04/20261.415.118.02618.2%185.001.5541.014.157.15928.3%73.142.888
05/20261.063.296.26920.6%188.955.436916.279.47313.8%30.317.849
06/20261.331.557.81015.5%212.792.8691.375.333.379-3.3%-6.772.997

Cách đọc: Doanh thu hoà vốn = định phí ÷ tỷ lệ số dư đảm phí — bán dưới mức đó là lỗ. Biên an toàn = doanh thu đang vượt điểm hoà vốn bao nhiêu phần trăm. Với 06/2026, cần bán tối thiểu 1.373 triệu/tháng mới không lỗ.

10.4 — Vì sao 06/2026 lỗ

So từng khoản của 06/2026 với mức bình thường — trung bình 3 tháng còn lại. Biến phí so theo % doanh thu, định phí so theo số tiền (định phí không chạy theo doanh thu nên so bằng % sẽ hiểu sai).

Khoản nào vượt mức bình thường

Cột càng dài càng tốn hơn thường lệ. Đơn vị: triệu đồng.

Quảng cáoQuảng cáo: 36.625.937 đ37 tr · thường 111 trMarketing (không tính quảng cáo)Marketing (không tính quảng cáo): 32.200.976 đ32 tr · thường 8 trPhí sànPhí sàn: 25.289.016 đ25 tr · thường 306 trLương nhân viênLương nhân viên: 13.244.987 đ13 tr · thường 83 trChi phí vận hànhChi phí vận hành: 5.298.640 đ5 tr · thường 16 trThuế sànThuế sàn: 4.910.395 đ5 tr · thường 28 trPhân bổ khấu haoPhân bổ khấu hao: 4.048.775 đ4 tr · thường 32 tr
SỐ LIỆU06/2026 lỗ 6.772.997 đ dù doanh thu xếp thứ 3/4 trong kỳ. Vượt mức bình thường tổng cộng 122 tr, tiết kiệm được 55 tr ở các khoản khác. Ba khoản vượt nhiều nhất: Quảng cáo vượt 37 tr, Marketing (không tính quảng cáo) vượt 32 tr, Phí sàn vượt 25 tr.
NHẬN ĐỊNHSố lỗ (7 tr) nhỏ hơn nhiều so với tổng phần vượt (122 tr). Nghĩa là không có một nguyên nhân duy nhất — nhiều khoản cùng nhỉnh hơn một chút rồi cộng dồn lại. Đừng đi tìm một thủ phạm; phải siết vài khoản cùng lúc.
Xem bảng số đầy đủ
KhoảnLoại06/2026Mức bình thườngChênh
Quảng cáoBiến phí147.891.999111.266.062+36.625.937
Marketing (không tính quảng cáo)Định phí40.194.3097.993.333+32.200.976
Phí sànBiến phí331.565.820306.276.804+25.289.016
Lương nhân viênĐịnh phí96.328.99983.084.012+13.244.987
Chi phí vận hànhĐịnh phí21.523.21316.224.573+5.298.640
Thuế sànBiến phí33.253.73928.343.344+4.910.395
Phân bổ khấu haoĐịnh phí35.720.59231.671.817+4.048.775
Công cụ dụng cụĐịnh phí04.986.000-4.986.000
Hoa hồng trả ra ngoàiBiến phí18.191.22628.228.556-10.037.330
Chi phí không thường xuyênĐịnh phí19.025.75630.970.457-11.944.701
Giá vốnBiến phí594.635.154622.266.299-27.631.145
SỐ LIỆUChỉ cần một trong các khoản sau về mức bình thường là 06/2026 đã có lãi: Quảng cáo, Marketing (không tính quảng cáo), Phí sàn, Lương nhân viên.
CẢNH BÁOĐọc câu trên cho đúng: không phải khoản nào cũng cắt được. Quảng cáo và lương là thứ đổi được trong tháng; phí sàn thì do sàn quy định, chỉ giảm được gián tiếp qua cơ cấu mã hàng và mức khuyến mãi. Còn hàng mẫu gửi KOC là khoản đầu tư — cắt đi có thể mất doanh thu tháng sau.

5. Chi phí quảng cáo

Gồm 2 nguồn: quảng cáo TikTok và Facebook (ghi trong bảng thu chi công ty) và quảng cáo Shopee (file đối soát quảng cáo của sàn). Cả hai đều là tiền đã tiêu, không phải tiền nạp vào tài khoản.

Chi quảng cáo theo tháng, tách 2 nguồn

Cột hồng: TikTok + Facebook. Cột xám: Shopee.

TikTok + FacebookShopee031 tr62 tr94 tr125 tr03/2026 — TikTok + Facebook: 68.950.000 đ03/2026 — Shopee: 47.783.280 đ03/202604/2026 — TikTok + Facebook: 85.866.000 đ04/2026 — Shopee: 43.069.541 đ04/202605/2026 — TikTok + Facebook: 38.500.000 đ05/2026 — Shopee: 39.994.167 đ05/202606/2026 — TikTok + Facebook: 111.544.581 đ06/2026 — Shopee: 36.347.418 đ06/2026
SỐ LIỆUCả kỳ chi 472 tr quảng cáo: TikTok + Facebook 305 tr (64.6%), Shopee 167 tr (35.4%).
SỐ LIỆUTikTok + Facebook: cuối kỳ cao hơn đầu kỳ 61.8%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng. Shopee: cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 23.9%, giảm liên tục qua từng tháng.
NHẬN ĐỊNHPhần Shopee khá đều qua các tháng vì sàn tự trừ theo lượt hiển thị. Phần TikTok/Facebook do mình chủ động nạp nên biến động mạnh hơn — đây là chỗ điều chỉnh được nhanh nhất khi cần cứu lợi nhuận trong tháng.

Quảng cáo chiếm bao nhiêu phần trăm doanh thu

Càng thấp càng hiệu quả. Đơn vị: %.

0%3.1%6.2%9.4%12.5%Ads / doanh thu — 03/2026: 8.6%Ads / doanh thu — 04/2026: 9.1%Ads / doanh thu — 05/2026: 7.4%Ads / doanh thu — 06/2026: 11.1%03/202604/202605/202606/2026
SỐ LIỆUThấp nhất 05/2026 7.4%, cao nhất 06/2026 11.1% — chênh 3.7 điểm phần trăm.
NHẬN ĐỊNHTỷ lệ chi quảng cáo trên doanh thu tăng 2.5 điểm. Dữ liệu tổng theo tháng chưa đủ để kết luận hiệu quả quảng cáo giảm, vì báo cáo chưa có doanh thu quy trực tiếp cho từng chiến dịch. Cần dữ liệu cấp chiến dịch để đánh giá, và nếu muốn điều chỉnh thì nên thử nghiệm có đối chứng thay vì cắt đồng loạt.
SỐ LIỆU06/2026 so với 05/2026: quảng cáo tăng 88.4%, doanh thu tăng 25.2%.
CẢNH BÁOQuảng cáo tăng 88.4% nhưng doanh thu chỉ tăng 25.2%tiền thêm chưa ra doanh thu tương ứng. Chưa đủ căn cứ kết luận quảng cáo kém: tiền đổ vào cuối tháng có thể ra đơn sang tháng sau. Nhưng nên kiểm hiệu quả từng chiến dịch trước khi giữ mức ngân sách này.
Xem bảng số
ThángTikTok + FacebookShopeeTổngDoanh thuAds / doanh thu± tổng ads
03/202668.950.00047.783.280116.733.2801.361.352.8478.6%
04/202685.866.00043.069.541128.935.5411.415.118.0269.1%▲ 10.5%
05/202638.500.00039.994.16778.494.1671.063.296.2697.4%▼ 39.1%
06/2026111.544.58136.347.418147.891.9991.331.557.81011.1%▲ 88.4%

Giới hạn phải biết. Quảng cáo TikTok gắn vào video và livestream chứ không gắn vào từng sản phẩm, và hai shop TikTok dùng chung ngân sách — nên không tách được chi quảng cáo theo từng shop, và cũng không quy được về từng mã hàng. Báo cáo cũng chưa có dữ liệu hiệu quả ở cấp chiến dịch (lượt xem, tỷ lệ chuyển đổi), nên không tính được ROI của từng chiến dịch. Muốn có phần đó thì cần xuất thêm báo cáo quảng cáo theo chiến dịch từ TikTok.

6. Cơ cấu định phí và kết quả bình quân mỗi đơn

Cơ cấu định phí

Chỉ liệt kê khoản thực sự có trong dữ liệu. Định phí không chạy theo doanh thu nên so bằng số tiền, không so bằng phần trăm doanh thu.

Khoản định phí05/202606/2026Biến động
Lương nhân viên107.762.95196.328.999−11.433.952
Marketing ngoài quảng cáo16.880.00040.194.309+23.314.309
Phân bổ khấu hao39.306.38435.720.592−3.585.792
Chi phí vận hành14.744.70121.523.213+6.778.512
Chi phí không thường xuyên10.261.40019.025.756+8.764.356
Công cụ dụng cụ000
Tổng định phí188.955.436212.792.869+23.837.433
Xem lũy kế 03/2026 – 06/2026
Khoản định phí03/202604/202605/202606/2026Lũy kế
Lương nhân viên64.983.58076.505.504107.762.95196.328.999345.581.034
Phân bổ khấu hao24.767.29530.941.77339.306.38435.720.592130.736.044
Chi phí không thường xuyên38.490.95044.159.02010.261.40019.025.756111.937.126
Marketing ngoài quảng cáo4.100.0003.000.00016.880.00040.194.30964.174.309
Chi phí vận hành14.441.76219.487.25714.744.70121.523.21370.196.933
Công cụ dụng cụ4.050.00010.908.0000014.958.000
Tổng định phí150.833.587185.001.554188.955.436212.792.869737.583.446

Công cụ dụng cụ và chi phí không thường xuyên có thể không lặp lại đều giữa các tháng. Cần kế toán xác nhận thời điểm ghi nhận trước khi coi phần giảm định phí là tiết kiệm bền vững.

Biến động định phí giữa các tháng

ThángĐịnh phíChênh lệchTỷ lệKhoản đóng góp lớn nhất
03/2026150.833.587Tháng đầu kỳ, chưa có tháng trước để so
04/2026185.001.554+34.167.96722.7%Lương nhân viên (+12 tr)
05/2026188.955.436+3.953.8822.1%Chi phí không thường xuyên (-34 tr)
06/2026212.792.869+23.837.43312.6%Marketing ngoài quảng cáo (+23 tr)

Chi phí công ty được ghi nhận chủ yếu theo dòng tiền, do đó biến động định phí giữa các tháng có thể phản ánh thời điểm thanh toán, không hoàn toàn đồng nghĩa nền chi phí vận hành đã thay đổi bền vững.

CẢNH BÁOTrong định phí có 2 khoản thuộc nhóm không thường xuyên / một lần: Công cụ dụng cụ, Chi phí không thường xuyên. Khi so định phí giữa hai tháng, phần chênh do các khoản này không phải nền chi phí thay đổi. Cần kế toán xác nhận trước khi kết luận đã tiết giảm được chi phí.

Kết quả bình quân trên mỗi đơn

Mỗi khoản chia cho số đơn của chính tháng đó. Đây là kết quả kế toán bình quân của số đơn trong kỳ, không phải lợi nhuận biên của đơn hàng tiếp theo. Định phí được phân bổ bình quân cho các đơn trong kỳ.

Chỉ số03/202604/202605/202606/2026
Doanh thu/đơn340.508372.106379.884370.392
Giá vốn/đơn163.709173.823172.488165.406
Phí sàn + affiliate + thuế/đơn99.51796.500101.013106.540
Lãi trước quảng cáo/đơn77.282101.783106.38498.446
Quảng cáo/đơn29.19833.90428.04441.138
Số dư sau quảng cáo/đơn48.08567.87978.34057.307
Định phí/đơn37.72748.64667.50859.191
Lợi nhuận ròng/đơn10.35719.23310.832-1.884

Màu ở mỗi ô so với tháng liền trước theo nghĩa kinh doanh: chi phí trên mỗi đơn giảm là tốt (xanh), lãi trên mỗi đơn giảm là xấu (đỏ). Cột "cả kỳ" là số tham chiếu — bình quân toàn kỳ, không so với cột nào, không có mũi tên và không tô màu.

SỐ LIỆULợi nhuận ròng bình quân trên mỗi đơn từ lãi 10.832 đồng sang lỗ 1.884 đồng, suy giảm 12.716 đồng (05/2026 → 06/2026).
SỐ LIỆUSố dư sau quảng cáo bình quân trên mỗi đơn giảm 26.8%, từ 78.340 đồng xuống 57.307 đồng.
NHẬN ĐỊNHỞ 06/2026, mỗi đơn để lại 57.307 đồng sau khi trừ giá vốn, phí sàn, hoa hồng, thuế và quảng cáo. Phần này dùng để bù định phí. Muốn ước tính tác động của một đơn bán thêm thì dùng số dư sau quảng cáo bình quân/đơn, không dùng lợi nhuận ròng bình quân/đơn. Ước tính này chỉ đúng khi giá bán, cơ cấu sản phẩm, phí sàn, hoa hồng và chi phí quảng cáo trên đơn không thay đổi.

7. So sánh 3 sàn

Tỷ trọng doanh thu 3 sàn — 06/2026

TikTok Shop chính: 918.135.680 đTikTok Shop chính · 69%918 trShopee: 325.746.130 đShopee · 24.5%326 trTikTok Shop phụ: 87.676.000 đTikTok Shop phụ · 6.6%
SỐ LIỆUTikTok Shop chính chiếm 69% doanh thu. Biên lợi nhuận từng sàn: Shopee 28.7%, TikTok Shop chính 28.1%, TikTok Shop phụ 2.9%.
NHẬN ĐỊNHSàn bán nhiều hơn chưa chắc lãi tốt hơn — so cả hai con số trên trước khi dồn nguồn lực. Phụ thuộc nặng vào một sàn cũng là rủi ro chính sách nếu sàn đó đổi mức phí.

Doanh thu từng sàn theo tháng

Màu theo thương hiệu từng sàn.

ShopeeTikTok Shop chínhTikTok Shop phụ0250 tr500 tr750 tr1 tỷShopee — 03/2026: 530.692.297 đShopee — 04/2026: 380.743.206 đShopee — 05/2026: 304.937.341 đShopee — 06/2026: 325.746.130 đTikTok Shop chính — 03/2026: 379.426.250 đTikTok Shop chính — 04/2026: 775.142.020 đTikTok Shop chính — 05/2026: 667.159.078 đTikTok Shop chính — 06/2026: 918.135.680 đTikTok Shop phụ — 03/2026: 451.234.300 đTikTok Shop phụ — 04/2026: 259.232.800 đTikTok Shop phụ — 05/2026: 91.199.850 đTikTok Shop phụ — 06/2026: 87.676.000 đ03/202604/202605/202606/2026
SỐ LIỆUShopee: cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 38.6%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng. TikTok Shop chính: cuối kỳ cao hơn đầu kỳ 142%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng. TikTok Shop phụ: cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 80.6%, giảm liên tục qua từng tháng.
NHẬN ĐỊNHCác sàn đi khác hướng thì tổng doanh thu trông ổn định nhưng cơ cấu đang dịch chuyển. Cần theo dõi vì mỗi sàn có mức phí và biên lãi khác nhau — dịch chuyển tỷ trọng sẽ kéo theo biên lãi chung.

Biên lợi nhuận từng sàn theo tháng

Đã loại hoa hồng kênh nhà.

ShopeeTikTok Shop chínhTikTok Shop phụ0%10%20%30%40%Shopee — 03/2026: 27.7%Shopee — 04/2026: 29.6%Shopee — 05/2026: 30.3%Shopee — 06/2026: 28.7%TikTok Shop chính — 03/2026: 18.9%TikTok Shop chính — 04/2026: 28.6%TikTok Shop chính — 05/2026: 28%TikTok Shop chính — 06/2026: 28.1%TikTok Shop phụ — 03/2026: 20%TikTok Shop phụ — 04/2026: 20.3%TikTok Shop phụ — 05/2026: 20.1%TikTok Shop phụ — 06/2026: 2.9%03/202604/202605/202606/2026
SỐ LIỆUTháng cuối: Shopee 28.7%, TikTok Shop chính 28.1%, TikTok Shop phụ 2.9% — Shopee cao nhất.
NHẬN ĐỊNHBiên lãi chênh nhau có thể do cơ cấu mã hàng bán trên từng sàn, mức voucher, hoặc phí sàn khác nhau — chưa đủ căn cứ kết luận sàn nào bán rẻ hơn. Muốn chắc phải so cùng một SKU trong cùng thời kỳ.
Xem bảng số
Chỉ số — 06/2026ShopeeTikTok Shop chínhTikTok Shop phụ± Shopee± TikTok Shop chính± TikTok Shop phụ
Doanh thu325.746.130 đ918.135.680 đ87.676.000 đ▲ 6.8%▲ 37.6%▼ 3.9%
Lãi trước quảng cáo (không tính hoa hồng kênh nhà)93.413.318 đ257.949.563 đ2.548.990 đ▲ 1%▲ 38%▼ 86.1%
Biên lợi nhuận28.7%28.1%2.9%▼ 1.6 điểm▲ 0.1 điểm▼ 17.2 điểm
Tổng đơn7912.353451▲ 8.8%▲ 32.3%▲ 53.4%
Giá trị trung bình / đơn411.816 đ390.198 đ194.404 đ▼ 1.8%▲ 4%▼ 37.3%
Giá vốn (% doanh thu)41.2%43.7%67.1%▼ 0.8 điểm▼ 2.8 điểm▲ 17.9 điểm
Phí sàn (% doanh thu)29.5%23.1%26.4%▲ 3.3 điểm▲ 2.1 điểm▲ 0 điểm
Phí sàn + thuế nhà thầu — chi phí thật trả cho sàn (% doanh thu)29.5%26.6%28%▲ 2.5 điểm▲ 2.5 điểm▼ 0.2 điểm
Phí affiliate trả ra ngoài (% doanh thu)0.5%1.6%2%▼ 0.2 điểm▲ 0.2 điểm▼ 0.6 điểm
Thuế (% doanh thu)0%3.5%1.6%▼ 0.8 điểm▲ 0.4 điểm▼ 0.2 điểm
Tỷ lệ huỷ25.4%21.5%17.2%▼ 3.7 điểm▲ 0.8 điểm▼ 11.8 điểm
Tỷ lệ trả hàng9.3%8%3.5%▲ 2.4 điểm▲ 0.8 điểm▼ 2.8 điểm

Mọi con số ở đây đã loại hoa hồng của 2 kênh nhà nên phản ánh đúng tiền thật ra khỏi công ty. Dòng "Phí sàn + thuế nhà thầu" mới là so sánh công bằng: bán trên TikTok công ty phải nộp thêm 15% thuế nhà thầu trên phí trả cho sàn (TikTok là công ty nước ngoài), Shopee là công ty Việt Nam nên không có khoản này.

8. Sản phẩm — xếp theo lãi trước quảng cáo

Q03Q03: 112.387.600 đ112 tr · 29.3%Q22Q22: 88.912.770 đ89 tr · 28.6%Q19Q19: 68.434.607 đ68 tr · 26.1%QS03QS03: 38.662.188 đ39 tr · 30.6%Q21Q21: 26.481.520 đ26 tr · 28%A07A07: 19.139.010 đ19 tr · 28.3%A003A003: 4.129.912 đ4 tr · 39%A04A04: 2.418.791 đ2 tr · 30%A05A05: 445.943 đ445.943 · 33%A03A03: 237.507 đ237.507 · 1.7%QS01QS01: -1.736.411 đ-2 tr · -27.7%QS02QS02: -5.601.569 đ-6 tr · -12.1%
SỐ LIỆUQ03 một mình chiếm 31.8% tổng lãi trước quảng cáo; ba mã đầu chiếm 76.2%.
CẢNH BÁO2 mã đang lỗ sau khi trừ phí sàn: QS01 (âm 2 tr, biên -27.7%), QS02 (âm 6 tr, biên -12.1%). Với các mã này, doanh thu của chính sản phẩm chưa bù được giá vốn và phí biến đổi của nó — cần xem lại giá bán hoặc giá nhập trước khi đẩy quảng bá. Con số này chưa trừ quảng cáo và định phí.
NHẬN ĐỊNHLãi tập trung vào ít mã là rủi ro: mã đầu bảng hết mốt hoặc hết hàng thì lãi cả kỳ hụt mạnh. Nên vừa giữ mã chủ lực vừa nuôi 2–3 mã kế tiếp.

Đủ 12 mã có doanh thu trong kỳ, xếp từ lãi cao xuống thấp. Thanh hồng là mã đang lỗ sau khi trừ phí sàn. Đơn vị: triệu đồng.

Xem bảng số
Mã hàngSL bánDoanh thuGiá vốnPhí sàn + affiliate + thuếLãi trước QCBiên lãi trước quảng cáo± so tháng trước
Q03859384.083.129161.327.516110.368.013112.387.60029.3%▼ 21.2%
Q22728310.590.647133.224.00088.453.87788.912.77028.6%▲ gấp 16.6 lần
Q19638262.087.005118.936.52974.715.86968.434.60726.1%▲ 105.9%
QS03316126.233.27951.137.55036.433.54138.662.18830.6%▼ 23.4%
Q2124794.682.75340.553.67027.647.56326.481.52028%▲ 16.8%
A0714167.707.17728.943.07019.625.09719.139.01028.3%▼ 2.7%
A0031210.589.1543.273.1203.186.1224.129.91239%▼ 43.5%
A04148.065.2753.219.7602.426.7242.418.79130%▼ 59.5%
A0521.353.059500.000407.116445.94333%▼ 1.5%
A033813.697.6959.452.8804.007.308237.5071.7%▼ 93.7%
QS01736.261.5676.120.0001.877.978-1.736.411-27.7%▼ từ lãi sang lỗ
QS0230646.207.06937.947.06013.861.578-5.601.569-12.1%▼ từ lãi sang lỗ
Tổng3.3741.331.557.809594.635.155383.010.786353.911.86826.6%

Lãi trước quảng cáo = doanh thu đối soát − giá vốn − phí sàn − phí affiliate trả ra ngoài − thuế.
Doanh thu từng mã được quy về cơ sở đối soát (tiền thật về) bằng hệ số của chính tháng & sàn đó, vì hai sàn chỉ đối soát ở mức đơn chứ không tách xuống từng SKU. Phí sàn tính trên doanh thu nên phân bổ theo tỷ trọng doanh thu là đúng bản chất. Tổng doanh thu và tổng phí ở bảng này đã đối chiếu khớp với mục 1.

Dòng Tổng ở đây (353.911.868 đ) khớp với mục 1, lệch 3 đ do làm tròn khi cộng dồn (353.911.871 đ).

Mức độ tập trung sản phẩm

Chỉ số tập trungTỷ trọng
Top 1 mã hàng chiếm bao nhiêu doanh thu28.8%
Top 3 mã hàng chiếm bao nhiêu doanh thu71.9%
Top 1 mã hàng chiếm bao nhiêu lãi trước quảng cáo31.8%
Top 3 mã hàng chiếm bao nhiêu lãi trước quảng cáo76.2%
SỐ LIỆUMã dẫn đầu về lãi là Q03, chiếm 31.8% tổng lãi trước quảng cáo.
CẢNH BÁOLãi dồn vào ít mã là rủi ro tập trung: mã đó hết mốt, hết hàng hoặc bị sàn hạn chế là lợi nhuận hụt ngay. Đây chỉ là chỉ số mô tả mức tập trung, không thay đổi cách xếp hạng hay cách tính lãi của mã hàng.

Diễn biến 5 mã bán chạy nhất qua các tháng

5 mã có số lượng bán cao nhất tháng 06/2026: Q03, Q22, Q19, QS03, QS02. Cả 3 biểu đồ dùng cùng 5 mã và cùng màu để so được với nhau.

Doanh thu

Doanh thu đối soát, đã gộp cả 3 sàn.

Q03Q22Q19QS03QS020200 tr400 tr600 tr800 trQ03 — 03/2026: 465.183.348 đQ03 — 04/2026: 749.809.155 đQ03 — 05/2026: 487.362.533 đQ03 — 06/2026: 384.083.129 đQ22 — 03/2026: 0 đQ22 — 04/2026: 100.465.906 đQ22 — 05/2026: 14.952.456 đQ22 — 06/2026: 310.590.647 đQ19 — 03/2026: 148.629.391 đQ19 — 04/2026: 140.717.213 đQ19 — 05/2026: 110.614.837 đQ19 — 06/2026: 262.087.005 đQS03 — 03/2026: 0 đQS03 — 04/2026: 0 đQS03 — 05/2026: 178.915.640 đQS03 — 06/2026: 126.233.279 đQS02 — 03/2026: 23.774.842 đQS02 — 04/2026: 36.823.352 đQS02 — 05/2026: 25.192.031 đQS02 — 06/2026: 46.207.069 đ03/202604/202605/202606/2026
SỐ LIỆUQ03 cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 17.4%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng; Q22 kỳ đầu bằng 0 nên không so được, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng; Q19 cuối kỳ cao hơn đầu kỳ 76.3%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng; QS03 kỳ đầu bằng 0 nên không so được, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng; QS02 cuối kỳ cao hơn đầu kỳ 94.4%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng.
NHẬN ĐỊNHMã đang đi xuống nhiều tháng liền thì nên xem là hết chu kỳ chứ không phải trục trặc nhất thời — cần chuẩn bị mã thay thế trước khi nó rơi hẳn. Mã đi lên đều là chỗ đáng dồn hàng và nội dung.

Giá vốn

Tổng giá vốn của số đã bán trong tháng.

Q03Q22Q19QS03QS020100 tr200 tr300 tr400 trQ03 — 03/2026: 209.904.367 đQ03 — 04/2026: 341.739.089 đQ03 — 05/2026: 215.518.467 đQ03 — 06/2026: 161.327.516 đQ22 — 03/2026: 0 đQ22 — 04/2026: 46.299.000 đQ22 — 05/2026: 5.673.000 đQ22 — 06/2026: 133.224.000 đQ19 — 03/2026: 66.415.769 đQ19 — 04/2026: 63.036.367 đQ19 — 05/2026: 48.213.429 đQ19 — 06/2026: 118.936.529 đQS03 — 03/2026: 0 đQS03 — 04/2026: 0 đQS03 — 05/2026: 82.343.960 đQS03 — 06/2026: 51.137.550 đQS02 — 03/2026: 10.540.850 đQS02 — 04/2026: 19.469.570 đQS02 — 05/2026: 12.028.970 đQS02 — 06/2026: 37.947.060 đ03/202604/202605/202606/2026
NHẬN ĐỊNHĐường giá vốn gần như đi song song với doanh thu là bình thường — bán nhiều thì vốn nhiều. Đáng chú ý là khi giá vốn đi lên mà doanh thu đứng yên: hoặc giá nhập tăng, hoặc đang bán nhiều hơn ở mức giá thấp hơn.

Lãi trước quảng cáo

Đã trừ giá vốn, phí sàn, affiliate trả ra ngoài và thuế.

Q03Q22Q19QS03QS02062 tr125 tr188 tr250 trQ03 — 03/2026: 117.272.207 đQ03 — 04/2026: 215.037.022 đQ03 — 05/2026: 142.665.083 đQ03 — 06/2026: 112.387.601 đQ22 — 03/2026: 0 đQ22 — 04/2026: 29.046.680 đQ22 — 05/2026: 5.366.327 đQ22 — 06/2026: 88.912.769 đQ19 — 03/2026: 38.344.861 đQ19 — 04/2026: 41.339.548 đQ19 — 05/2026: 33.236.004 đQ19 — 06/2026: 68.434.609 đQS03 — 03/2026: 0 đQS03 — 04/2026: 0 đQS03 — 05/2026: 50.505.558 đQS03 — 06/2026: 38.662.188 đQS02 — 03/2026: 6.538.184 đQS02 — 04/2026: 7.263.522 đQS02 — 05/2026: 5.808.950 đQS02 — 06/2026: -5.601.569 đ03/202604/202605/202606/2026
CẢNH BÁOLãi tháng gần nhất thấp hơn tháng trước ở: Q03, QS03, QS02. Đây là biểu đồ đáng nhìn nhất trong ba cái — bán chạy không có nghĩa là lãi nhiều. Với các mã này cần đối chiếu giá bán thực thu, giá vốn, mức khuyến mãi và mức hoa hồng của chính mã đó giữa hai tháng để xác định phần nào kéo lãi xuống; báo cáo chưa đủ dữ liệu để khẳng định nguyên nhân.

9. Kênh bán, kênh nhà và người bán

TikTok Shop chính

Doanh thu theo kênh bán TikTok

LIVE, video hay thẻ sản phẩm ra tiền nhiều hơn.

LIVELIVE: 428.747.948 đ429 tr · 1.133 đơnVideosVideos: 274.578.463 đ275 tr · 691 đơnProduct cardsProduct cards: 217.599.462 đ218 tr · 540 đơn
SỐ LIỆULIVE dẫn đầu với 46.6% doanh thu TikTok.
NHẬN ĐỊNHKênh dẫn đầu đang đóng góp doanh thu lớn nhất. Trước khi tăng nguồn lực, cần đối chiếu biên lợi nhuận, mức hoa hồng, tỷ lệ huỷ/trả và khả năng mở rộng của kênh đó. Phụ thuộc một kênh cũng là rủi ro nếu sàn đổi thuật toán. Con số này là doanh thu tham chiếu từ file đơn hàng, chưa trừ phí.

Doanh thu theo nguồn ra đơn

Kênh nhà, KOC thuê ngoài, hay đơn không ghi nhận phí affiliate.

Kênh của shopKênh của shop: 349.562.958 đ350 tr · kênh nhàKênh founderKênh founder: 221.179.088 đ221 tr · kênh nhàQua affiliate, thiếu tênQua affiliate, thiếu tên: 155.432.191 đ155 trĐơn không ghi nhận phí affiliateĐơn không ghi nhận phí affiliate: 74.644.315 đ75 trTop 5 KOC ngoàiTop 5 KOC ngoài: 50.370.916 đ50 tr · thuê ngoài
SỐ LIỆUHai kênh nhà tạo 67.1% doanh thu của nhóm này — phần hoa hồng đó quay về chủ shop chứ không ra ngoài.
NHẬN ĐỊNHKênh nhà giúp công ty không phải trả phần hoa hồng ra ngoài. Tuy nhiên doanh thu vẫn chịu giá vốn, phí sàn, thuế, quảng cáo và định phí, nên không đồng nghĩa toàn bộ doanh thu tăng thêm trở thành lợi nhuận. Kênh nhà cũng bị giới hạn bởi thời gian và sức người, không nhân lên vô hạn như thuê ngoài.

Hai kênh nhà ra đơn từ đâu

Số đơn từ LIVE so với từ video.

Từ LIVETừ Videos02505007501.000Kênh founder — Từ LIVE: 267 đKênh founder — Từ Videos: 301 đKênh founderKênh của shop — Từ LIVE: 866 đKênh của shop — Từ Videos: 63 đKênh của shop
SỐ LIỆUKênh founder chủ yếu từ video 53%; Kênh của shop chủ yếu từ LIVE 93.2%.
NHẬN ĐỊNHKênh nào sống nhờ LIVE thì phụ thuộc lịch phát và người dẫn; kênh sống nhờ video thì đơn đến rải hơn nhưng cần đều tay sản xuất nội dung. Biết được điều này để phân bổ thời gian cho đúng.

Top 5 KOC ngoài — hoa hồng trên doanh thu

Càng thấp càng rẻ. Đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn.

tranhnguyenntranhnguyenn: 4 đ4.1% · DT 6 trminh.minh.manhminh.minh.manh: 5 đ5% · DT 9 trtidi1m76tidi1m76: 5 đ5.1% · DT 8 trminhhaireview2minhhaireview2: 6 đ5.9% · DT 14 trmesubii_18mesubii_18: 7 đ7.2% · DT 13 tr
SỐ LIỆURẻ nhất tranhnguyenn 4.1%, đắt nhất mesubii_18 7.2% — chênh 3.1 điểm phần trăm.
NHẬN ĐỊNHCó thể ưu tiên thử tăng quy mô hợp tác với người có tỷ lệ thấp. Nhưng đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn, và không có gì bảo đảm tăng ngân sách sẽ ra thêm doanh thu theo cùng tỷ lệ. Nên đối chiếu thêm tỷ lệ trả hàng ở mục 7 trước khi quyết.

6.1 — Kênh bán trên TikTok Shop

Xem bảng số
KênhSố đơnSL bánDoanh thuTỷ trọngTB/đơn± so tháng trước
LIVE1.1331.040428.747.94846.6%378.418▲ 29.2%
Videos691635274.578.46329.8%397.364▲ 46.2%
Product cards540513217.599.46223.6%402.962▲ 46.2%

6.2 — Hai kênh nhà ra đơn từ LIVE hay từ video?

Xem bảng số
Tài khoảnLIVEVideosProduct cardsCộng theo kênhRa đơn chủ yếu từ
Kênh founderKÊNH NHÀ2673010568Videos (53%)
Kênh của shopKÊNH NHÀ866630929LIVE (93.2%)
Toàn bộ KOC ngoài gộp lại (61 người)02950295Videos (100%)
Đơn không gắn tên người bán032540572Product cards (94.4%)

Cột "Cộng theo kênh" hơi lớn hơn số đơn thật vì một đơn TikTok có thể được ghi ở 2 kênh. Riêng 2 kênh nhà: cộng theo kênh 1.497 đơn, số đơn duy nhất 1.496 đơn.

6.3 — Hiệu quả ra đơn: kênh nhà · KOC ngoài · đơn không ghi nhận affiliate

Xem bảng số
NhómSố đơnDoanh thuTB/đơnHoa hồngHoa hồng/DT± so tháng trước
Kênh của shopKÊNH NHÀ929349.562.958376.279116.1110%▲ 29.2%
Kênh founderKÊNH NHÀ567221.179.088390.0872.137.8351%▲ 51.4%
Qua affiliate, thiếu tên360155.432.191431.7567.406.4414.8%▲ 50%
Đơn không ghi nhận phí affiliate21274.644.315352.09600%▲ 37.8%
KOC ngoài khác (ngoài Top 5) — 56 người17269.736.405405.4444.711.1156.8%▲ 41.5%
Top 5 KOC ngoài (gộp)12350.370.916409.5202.900.8515.8%▼ 6.1%

Hoa hồng trả cho 2 kênh nhà không phải chi phí thật của công ty — tiền quay về chủ shop. Cột đó chỉ để thấy mức hoa hồng tương đương.
Dòng KOC ngoài khác = toàn bộ KOC ngoài có gắn tên trừ đi Top 5 của chính kỳ đang xem, tính trực tiếp từ dữ liệu gốc.
Nhóm "Đơn không ghi nhận phí affiliate" chỉ chắc chắn là không bị ghi nhận phí affiliate. Nhóm này có thể gồm đơn từ thẻ sản phẩm, truy cập trực tiếp hoặc nguồn khác; không đồng nghĩa hoàn toàn với organic vì báo cáo chưa đối chiếu nguồn quảng cáo ở cấp đơn. Cộng các nhóm lại sẽ hơi lớn hơn tổng đơn TikTok thật vì một đơn có thể được ghi cho nhiều kênh — chênh lệch này đã nêu ở mục 6.2.

6.4 — Top 5 KOC ngoài trên TikTok Shop (đã loại 2 kênh nhà)

Xem bảng số
Người bánSố đơnDoanh thuHoa hồngHoa hồng/DT1đ hoa hồng ra bao nhiêu đ DT± so tháng trước
minhhaireview23714.454.294851.1365.9%17 đ▲ 23.1%
mesubii_183413.496.232969.7767.2%13.9 đ▲ 36.3%
minh.minh.manh229.123.680456.5235%20 đ
tidi1m76187.783.486396.2705.1%19.6 đ
tranhnguyenn125.513.224227.1464.1%24.3 đ

Top 5 xếp theo doanh thu và tính riêng cho từng mốc, nên danh sách tháng này có thể khác tháng khác. Cột ± để trống khi người đó không nằm trong Top 5 của tháng so sánh.

TikTok Shop phụ

Doanh thu theo kênh bán TikTok

LIVE, video hay thẻ sản phẩm ra tiền nhiều hơn.

VideosVideos: 50.270.500 đ50 tr · 282 đơnProduct cardsProduct cards: 33.001.000 đ33 tr · 146 đơnLIVELIVE: 4.404.500 đ4 tr · 24 đơn
SỐ LIỆUVideos dẫn đầu với 57.3% doanh thu TikTok.
NHẬN ĐỊNHKênh dẫn đầu đang đóng góp doanh thu lớn nhất. Trước khi tăng nguồn lực, cần đối chiếu biên lợi nhuận, mức hoa hồng, tỷ lệ huỷ/trả và khả năng mở rộng của kênh đó. Phụ thuộc một kênh cũng là rủi ro nếu sàn đổi thuật toán. Con số này là doanh thu tham chiếu từ file đơn hàng, chưa trừ phí.

Doanh thu theo nguồn ra đơn

Kênh nhà, KOC thuê ngoài, hay đơn không ghi nhận phí affiliate.

Kênh founderKênh founder: 34.775.000 đ35 tr · kênh nhàQua affiliate, thiếu tênQua affiliate, thiếu tên: 23.388.500 đ23 trĐơn không ghi nhận phí affiliateĐơn không ghi nhận phí affiliate: 12.790.500 đ13 trTop 5 KOC ngoàiTop 5 KOC ngoài: 12.200.000 đ12 tr · thuê ngoài
SỐ LIỆUHai kênh nhà tạo 41.8% doanh thu của nhóm này — phần hoa hồng đó quay về chủ shop chứ không ra ngoài.
NHẬN ĐỊNHKênh nhà giúp công ty không phải trả phần hoa hồng ra ngoài. Tuy nhiên doanh thu vẫn chịu giá vốn, phí sàn, thuế, quảng cáo và định phí, nên không đồng nghĩa toàn bộ doanh thu tăng thêm trở thành lợi nhuận. Kênh nhà cũng bị giới hạn bởi thời gian và sức người, không nhân lên vô hạn như thuê ngoài.

Hai kênh nhà ra đơn từ đâu

Số đơn từ LIVE so với từ video.

Từ LIVETừ Videos062125188250Kênh founder — Từ LIVE: 24 đKênh founder — Từ Videos: 193 đKênh founder
SỐ LIỆUKênh founder chủ yếu từ video 88.9%.
NHẬN ĐỊNHKênh nào sống nhờ LIVE thì phụ thuộc lịch phát và người dẫn; kênh sống nhờ video thì đơn đến rải hơn nhưng cần đều tay sản xuất nội dung. Biết được điều này để phân bổ thời gian cho đúng.

Top 5 KOC ngoài — hoa hồng trên doanh thu

Càng thấp càng rẻ. Đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn.

mesubii_18mesubii_18: 5 đ4.6% · DT 3 trtranglamlitranglamli: 5 đ4.8% · DT 1 tranhtraireviewneanhtraireviewne: 5 đ4.8% · DT 1 trphuong281120phuong281120: 5 đ5% · DT 1 trdochat24dochat24: 6 đ6% · DT 6 tr
SỐ LIỆURẻ nhất mesubii_18 4.6%, đắt nhất dochat24 6% — chênh 1.4 điểm phần trăm.
NHẬN ĐỊNHCó thể ưu tiên thử tăng quy mô hợp tác với người có tỷ lệ thấp. Nhưng đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn, và không có gì bảo đảm tăng ngân sách sẽ ra thêm doanh thu theo cùng tỷ lệ. Nên đối chiếu thêm tỷ lệ trả hàng ở mục 7 trước khi quyết.

6.1 — Kênh bán trên TikTok Shop

Xem bảng số
KênhSố đơnSL bánDoanh thuTỷ trọngTB/đơn± so tháng trước
Videos28227850.270.50057.3%178.264▲ 14.2%
Product cards14614233.001.00037.6%226.034▼ 12.7%
LIVE24244.404.5005%183.521▼ 47.4%

6.2 — Hai kênh nhà ra đơn từ LIVE hay từ video?

Xem bảng số
Tài khoảnLIVEVideosProduct cardsCộng theo kênhRa đơn chủ yếu từ
Kênh founderKÊNH NHÀ241930217Videos (88.9%)
Toàn bộ KOC ngoài gộp lại (14 người)069069Videos (100%)
Đơn không gắn tên người bán020146166Product cards (88%)

Cột "Cộng theo kênh" hơi lớn hơn số đơn thật vì một đơn TikTok có thể được ghi ở 2 kênh. Riêng 2 kênh nhà: cộng theo kênh 217 đơn, số đơn duy nhất 216 đơn.

6.3 — Hiệu quả ra đơn: kênh nhà · KOC ngoài · đơn không ghi nhận affiliate

Xem bảng số
NhómSố đơnDoanh thuTB/đơnHoa hồngHoa hồng/DT± so tháng trước
Kênh founderKÊNH NHÀ21634.775.000160.995322.8910.9%▲ 88.2%
Qua affiliate, thiếu tên10923.388.500214.573886.6053.8%▼ 20.5%
Đơn không ghi nhận phí affiliate5712.790.500224.39500%▲ 5.5%
Top 5 KOC ngoài (gộp)4712.200.000259.574651.7025.3%▼ 6.1%
KOC ngoài khác (ngoài Top 5) — 9 người224.522.000205.545209.5554.6%▲ 41.5%

Hoa hồng trả cho 2 kênh nhà không phải chi phí thật của công ty — tiền quay về chủ shop. Cột đó chỉ để thấy mức hoa hồng tương đương.
Dòng KOC ngoài khác = toàn bộ KOC ngoài có gắn tên trừ đi Top 5 của chính kỳ đang xem, tính trực tiếp từ dữ liệu gốc.
Nhóm "Đơn không ghi nhận phí affiliate" chỉ chắc chắn là không bị ghi nhận phí affiliate. Nhóm này có thể gồm đơn từ thẻ sản phẩm, truy cập trực tiếp hoặc nguồn khác; không đồng nghĩa hoàn toàn với organic vì báo cáo chưa đối chiếu nguồn quảng cáo ở cấp đơn. Cộng các nhóm lại sẽ hơi lớn hơn tổng đơn TikTok thật vì một đơn có thể được ghi cho nhiều kênh — chênh lệch này đã nêu ở mục 6.2.

6.4 — Top 5 KOC ngoài trên TikTok Shop (đã loại 2 kênh nhà)

Xem bảng số
Người bánSố đơnDoanh thuHoa hồngHoa hồng/DT1đ hoa hồng ra bao nhiêu đ DT± so tháng trước
dochat24345.824.000350.7236%16.6 đ
mesubii_1862.754.000125.9274.6%21.9 đ▼ 65.3%
anhtraireviewne31.377.00065.8024.8%20.9 đ▼ 62.5%
tranglamli21.347.00064.3504.8%20.9 đ
phuong2811202898.00044.9005%20 đ

Top 5 xếp theo doanh thu và tính riêng cho từng mốc, nên danh sách tháng này có thể khác tháng khác. Cột ± để trống khi người đó không nằm trong Top 5 của tháng so sánh.

10. Bảng tính giá theo SKU — hỗ trợ quyết định giá bán

Phạm vi: tháng 06/2026. Giá hiện tại là giá thực thu bình quân (doanh thu đã đối soát của mã hàng chia cho số lượng bán ròng), không phải giá niêm yết. Doanh thu đầu vào đã là doanh thu sau voucher người bán tài trợ nên không trừ voucher lần nữa.

Giả định quản trị đang dùng (đổi ở scripts/ham-chung.ps1):
CẢNH BÁOQuảng cáo và định phí trong bảng này là giả định quản trị, không phải chi phí thực tế quan sát được của từng SKU. Quảng cáo TikTok gắn vào video và livestream, không gắn vào sản phẩm, nên không có cách nào đo được chi quảng cáo thật của một mã hàng.

Bảng quyết định giá

SKUSL tham chiếuGiá hiện tạiGiá vốn/đơn vịTỷ lệ phí biến đổiGiá hoà vốnGiá mục tiêuBiên an toànTrạng thái
Q03859447.128187.80928.7%433.489Chưa thiết lập13.639 (3.1%)Trên hoà vốn
Q22728426.636183.00028.5%417.452Chưa thiết lập9.184 (2.2%)Trên hoà vốn
Q19638410.795186.42128.5%416.403Chưa thiết lập-5.608 (-1.4%)Dưới hoà vốn
QS03316399.472161.82828.9%379.593Chưa thiết lập19.880 (5%)Trên hoà vốn
QS02306151.003124.01030%235.586Chưa thiết lập-84.583 (-56%)Dưới hoà vốn
Q21247383.331164.18529.2%378.560Chưa thiết lập4.771 (1.2%)Trên hoà vốn
A07141480.193205.27029%472.214Chưa thiết lập7.978 (1.7%)Trên hoà vốn
QS017385.77583.83630%152.940Chưa thiết lập-67.165 (-78.3%)Dưới hoà vốn
A0338360.466248.76029.3%489.650Chưa thiết lập-129.184 (-35.8%)Dưới hoà vốn
Xem toàn bộ SKU (12 mã)
SKUSL tham chiếuGiá hiện tạiGiá vốn/đơn vịTỷ lệ phí biến đổiGiá hoà vốnGiá mục tiêuBiên an toànTrạng thái
A0414576.091229.98330.1%552.172Chưa thiết lập23.920 (4.2%)Trên hoà vốn
A00312882.430272.76030.1%732.051Chưa thiết lập150.379 (17%)Trên hoà vốn
A052676.530250.00030.1%619.719Chưa thiết lập56.810 (8.4%)Trên hoà vốn

Giá hoà vốn quản trị = (giá vốn + quảng cáo phân bổ + định phí phân bổ + chi phí trực tiếp khác) ÷ (1 − tỷ lệ phí biến đổi). Trạng thái chỉ cho biết quan hệ với điểm hoà vốn, không phải khuyến nghị tăng hay giảm giá. Không quyết định giá chỉ từ một chỉ tiêu.

Tác động lợi nhuận và dòng tiền

SKULợi nhuận hiện tại/đơn vịLợi nhuận tại giá mục tiêu/đơn vịΔ lợi nhuậnΔ dòng tiền trực tiếpGiả định sản lượng
Q039.720859
Q226.568728
Q19-4.009638
QS0314.142316
QS02-59.209306
Q213.378247
A075.666141
QS01-47.02173
A03-91.39138
Xem toàn bộ SKU (12 mã)
SKULợi nhuận hiện tại/đơn vịLợi nhuận tại giá mục tiêu/đơn vịΔ lợi nhuậnΔ dòng tiền trực tiếpGiả định sản lượng
A0416.72214
A003105.13212
A0539.7172

Đây là kịch bản giữ nguyên sản lượng. Kết quả chưa phản ánh khả năng số lượng bán thay đổi khi thay đổi giá.

Tác động dòng tiền trong bảng chỉ phản ánh phần tiền thuần tăng/giảm trực tiếp từ giá bán theo sản lượng tham chiếu. Chỉ tiêu này chưa phản ánh tồn kho, thời gian sàn thanh toán, công nợ nhà cung cấp và chu kỳ nhập hàng — không kết luận về khả năng xoay vòng tiền khi chưa có những dữ liệu đó.

Xem giá và tỷ lệ phí của từng SKU theo từng sàn
SKUSànSL bán ròngGiá thực thu bình quânGiá vốn/đơn vịTỷ lệ phí biến đổi
Q03Shopee208469.002187.34930.1%
Q03TikTok Shop chính617439.408188.04728.2%
Q03TikTok Shop phụ34453.412186.30130%
Q22Shopee108438.530183.00030.1%
Q22TikTok Shop chính616424.413183.00028.2%
Q22TikTok Shop phụ4447.750183.00030%
Q19Shopee95447.176186.23430.1%
Q19TikTok Shop chính536404.071186.46028.2%
Q19TikTok Shop phụ7431.857185.92830%
QS03Shopee91432.083161.81830.1%
QS03TikTok Shop chính209386.028161.83228.2%
QS03TikTok Shop phụ16389.625161.82430%
QS02Shopee31165.551124.01030.1%
QS02TikTok Shop phụ275149.364124.01030%
Q21Shopee119372.152165.73930.1%
Q21TikTok Shop chính111393.276161.65328.2%
Q21TikTok Shop phụ17396.647169.83430%
A07Shopee56494.542205.27030.1%
A07TikTok Shop chính83470.299205.27028.2%
A07TikTok Shop phụ2489.000205.27030%
QS01Shopee2140.28460.00030.1%
QS01TikTok Shop phụ7184.23984.50730%
A03Shopee4407.702248.76030.1%
A03TikTok Shop chính16351.993248.76028.2%
A03TikTok Shop phụ18357.500248.76030%
A04Shopee14576.091229.98330.1%
A003Shopee12882.430272.76030.1%
A05Shopee2676.530250.00030.1%

Bảng chính gộp mỗi SKU thành một dòng bằng tỷ lệ phí gia quyền (tổng phí chia tổng doanh thu của mã đó). Không lấy tỷ lệ phí của một sàn áp cho toàn bộ SKU.

SỐ LIỆU4/12 mã có giá thực thu thấp hơn giá hoà vốn quản trị: A03 (-129.184 đ/đơn vị), QS02 (-84.583 đ/đơn vị), QS01 (-67.165 đ/đơn vị), Q19 (-5.608 đ/đơn vị).

11. Tỷ lệ đơn huỷ và đơn trả hàng

Tỷ lệ huỷ và trả hàng theo tháng

Gộp cả 3 sàn. Đường đi xuống là tốt.

Tỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng0%6.2%12.5%18.8%25%Tỷ lệ huỷ — 03/2026: 23.3%Tỷ lệ huỷ — 04/2026: 23.6%Tỷ lệ huỷ — 05/2026: 24%Tỷ lệ huỷ — 06/2026: 21.9%Tỷ lệ trả hàng — 03/2026: 8.2%Tỷ lệ trả hàng — 04/2026: 7.4%Tỷ lệ trả hàng — 05/2026: 7%Tỷ lệ trả hàng — 06/2026: 7.8%03/202604/202605/202606/2026
SỐ LIỆUTrung bình kỳ: huỷ 23.2%, trả hàng 7.6%. Tháng huỷ cao nhất là 05/2026 với 24%.
CẢNH BÁOĐơn trả hàng nguy hiểm hơn đơn huỷ nhiều. Đơn huỷ phần lớn xảy ra trước khi đóng hàng nên chỉ chiếm chỗ tồn kho, gần như không mất chi phí. Còn khoảng 273 đơn trả hàng cả kỳ thì đã mất tiền đóng gói, hàng nằm trên đường vận chuyển không bán được cho ai, cộng thêm rủi ro thất lạc, hàng về hỏng, hoặc khách trả sai hàng.
NHẬN ĐỊNHVì vậy ưu tiên kéo tỷ lệ trả hàng xuống trước, tỷ lệ huỷ để sau. Để chọn được biện pháp, cần đối chiếu lý do trả hàng với SKU, size/màu, nội dung mô tả, video, thời gian giao hàng và nguồn ra đơn nhằm xác định nguyên nhân trước — báo cáo hiện chưa có lý do trả hàng ở cấp đơn nên chưa kết luận được nguyên nhân. Xem mục kênh và người bán để biết chỗ nào đang hoàn nhiều.
NHẬN ĐỊNHHai đường dùng mẫu số khác nhau (xem mục 7) nên đừng cộng lại. Lưu ý: doanh thu ở các mục khác đã loại đơn huỷ và đã trừ hàng hoàn rồi, nên hai tỷ lệ này không làm doanh thu bị thổi phồng.
Xem bảng số
ThángHuỷ — ShopeeHuỷ — TikTok Shop chínhHuỷ — TikTok Shop phụHuỷ — gộp± huỷTrả — ShopeeTrả — TikTok Shop chínhTrả — TikTok Shop phụTrả — gộp± trả
03/202625.1%20.6%23.6%23.3%8.4%7.9%8.2%8.2%
04/202623.3%23.8%23.2%23.6%▲ 0.3 điểm10.5%6.6%6.1%7.4%▼ 0.8 điểm
05/202629.1%20.7%29%24%▲ 0.4 điểm6.9%7.2%6.3%7%▼ 0.4 điểm
06/202625.4%21.5%17.2%21.9%▼ 2.1 điểm9.3%8%3.5%7.8%▲ 0.8 điểm

Cột ± tính bằng điểm phần trăm, không phải phần trăm tương đối. Mũi tên xanh ở đây nghĩa là tỷ lệ tăng — với huỷ/hoàn thì tăng là xấu, cần đọc ngược lại. Tỷ lệ trả hàng chỉ đếm đơn thực sự có hàng hoàn về (Số lượng hoàn trả > 0).

12. Tỷ lệ huỷ / trả hàng theo kênh và theo người bán

Chỉ có số của TikTok Shop. Shopee không xuất dữ liệu kênh bán và người bán cho toàn bộ đơn nên không tính được phần này cho Shopee.

TikTok Shop chính

Tỷ lệ huỷ và trả hàng theo kênh bán

Đơn vị: %. Cột càng thấp càng tốt.

Tỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng06121925LIVE — Tỷ lệ huỷ: 21 đLIVE — Tỷ lệ trả hàng: 10 đLIVEVideos — Tỷ lệ huỷ: 21 đVideos — Tỷ lệ trả hàng: 11 đVideosProduct cards — Tỷ lệ huỷ: 22 đProduct cards — Tỷ lệ trả hàng: 9 đProduct cards
SỐ LIỆUHuỷ cao nhất ở Product cards (22.4%); trả hàng cao nhất ở Videos (10.9%).
NHẬN ĐỊNHDữ liệu hiện tại chỉ xác nhận sự khác biệt về tỷ lệ giữa các kênh, chưa xác định nguyên nhân. Cần đối chiếu mã lý do huỷ, SKU, size/màu, voucher, thời gian giao hàng và nguồn ra đơn trước khi kết luận. Chỉ có số của TikTok — Shopee không cung cấp dữ liệu kênh bán.

Người bán có tỷ lệ trả hàng cao bất thường

1 người vượt ngưỡng 1,5 lần trung bình. Đơn vị: % đơn bị trả.

hoang.lam.jeanshoang.lam.jeans: 17 đ16.7% · 12 đơn
SỐ LIỆU1 người vượt ngưỡng, trong đó 1 người có dưới 30 đơn.
NHẬN ĐỊNHVới người dưới 30 đơn, chỉ 2–3 đơn hoàn đã đủ đẩy tỷ lệ lên cao — đừng cắt hợp tác chỉ vì con số này. Nên bắt đầu bằng việc xem lại nội dung video và bảng size của họ.

7.1 — Theo kênh bán

Xem bảng số
KênhĐơn không huỷTổng đơn phát sinhĐơn huỷTỷ lệ huỷĐơn trảTỷ lệ trả hàng± tỷ lệ trả
LIVE1.1331.44030721.3%11810.4%▲ 1.5 điểm
Videos69187718621.2%7510.9%▲ 1 điểm
Product cards54069615622.4%488.9%▲ 0.4 điểm

Hai tỷ lệ dùng hai mẫu số khác nhau. Tỷ lệ huỷ = Đơn huỷ ÷ Tổng đơn phát sinh (đơn không huỷ + đơn huỷ). Tỷ lệ trả hàng = Đơn trả ÷ Đơn không huỷ, vì đơn đã huỷ thì chưa phát sinh giao hàng nên không thể trả.

7.2 — Người bán có tỷ lệ trả hàng cao bất thường

Tiêu chí: người bán có từ 10 đơn trở lên và tỷ lệ trả hàng vượt 1,5 lần mức trung bình (trung bình 06/2026: 10%). Kết quả: 1 người vượt ngưỡng.

Xem bảng số
Người bánSố đơnTỷ lệ trả hàngĐơn trảTỷ lệ huỷ
hoang.lam.jeans1216.7%214.3%

Trong 1 người này có 1 người dưới 30 đơn — số đơn nhỏ thì chỉ 2–3 đơn hoàn đã đủ đẩy tỷ lệ lên cao, tỷ lệ dao động rất mạnh, đừng vội cắt hợp tác chỉ vì con số này.

Xem đủ tất cả người bán từ 10 đơn trở lên (10 dòng)
Người bánNhómSố đơnTỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng
Kênh của shopKênh nhà92920.3%10.7%
(Khong gan ten)Không gắn tên57221.9%8.9%
Kênh founderKênh nhà56723.1%10.6%
minhhaireview2KOC ngoài3719.6%13.5%
mesubii_18KOC ngoài3417.1%11.8%
minh.minh.manhKOC ngoài2221.4%9.1%
tidi1m76KOC ngoài1818.2%5.6%
trnghia1411KOC ngoài1511.8%13.3%
hoang.lam.jeansKOC ngoài1214.3%16.7%
tranhnguyennKOC ngoài1240%0%

TikTok Shop phụ

Tỷ lệ huỷ và trả hàng theo kênh bán

Đơn vị: %. Cột càng thấp càng tốt.

Tỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng06121925Videos — Tỷ lệ huỷ: 14 đVideos — Tỷ lệ trả hàng: 4 đVideosProduct cards — Tỷ lệ huỷ: 23 đProduct cards — Tỷ lệ trả hàng: 5 đProduct cardsLIVE — Tỷ lệ huỷ: 20 đLIVE — Tỷ lệ trả hàng: 0 đLIVE
SỐ LIỆUHuỷ cao nhất ở Product cards (23.2%); trả hàng cao nhất ở Product cards (4.8%).
NHẬN ĐỊNHDữ liệu hiện tại chỉ xác nhận sự khác biệt về tỷ lệ giữa các kênh, chưa xác định nguyên nhân. Cần đối chiếu mã lý do huỷ, SKU, size/màu, voucher, thời gian giao hàng và nguồn ra đơn trước khi kết luận. Chỉ có số của TikTok — Shopee không cung cấp dữ liệu kênh bán.

Người bán có tỷ lệ trả hàng cao bất thường

1 người vượt ngưỡng 1,5 lần trung bình. Đơn vị: % đơn bị trả.

dochat24dochat24: 12 đ11.8% · 34 đơn
SỐ LIỆU1 người vượt ngưỡng, trong đó 0 người có dưới 30 đơn.
CẢNH BÁOĐáng xử lý trước nhất: dochat24 (34 đơn, hoàn 11.8%) — nhiều đơn mà tỷ lệ hoàn vẫn cao thì số đơn hoàn tuyệt đối lớn, mất cả phí vận chuyển hai chiều lẫn hàng hỏng.
NHẬN ĐỊNHVới người dưới 30 đơn, chỉ 2–3 đơn hoàn đã đủ đẩy tỷ lệ lên cao — đừng cắt hợp tác chỉ vì con số này. Nên bắt đầu bằng việc xem lại nội dung video và bảng size của họ.

7.1 — Theo kênh bán

Xem bảng số
KênhĐơn không huỷTổng đơn phát sinhĐơn huỷTỷ lệ huỷĐơn trảTỷ lệ trả hàng± tỷ lệ trả
Videos2823274513.8%124.3%▼ 6 điểm
Product cards1461904423.2%74.8%▼ 3.9 điểm
LIVE2430620%00%▼ 4.3 điểm

Hai tỷ lệ dùng hai mẫu số khác nhau. Tỷ lệ huỷ = Đơn huỷ ÷ Tổng đơn phát sinh (đơn không huỷ + đơn huỷ). Tỷ lệ trả hàng = Đơn trả ÷ Đơn không huỷ, vì đơn đã huỷ thì chưa phát sinh giao hàng nên không thể trả.

7.2 — Người bán có tỷ lệ trả hàng cao bất thường

Tiêu chí: người bán có từ 10 đơn trở lên và tỷ lệ trả hàng vượt 1,5 lần mức trung bình (trung bình 06/2026: 6.5%). Kết quả: 1 người vượt ngưỡng.

Xem bảng số
Người bánSố đơnTỷ lệ trả hàngĐơn trảTỷ lệ huỷ
dochat243411.8%417.1%

Trong 1 người này có 0 người dưới 30 đơn — số đơn nhỏ thì chỉ 2–3 đơn hoàn đã đủ đẩy tỷ lệ lên cao, tỷ lệ dao động rất mạnh, đừng vội cắt hợp tác chỉ vì con số này.

Xem đủ tất cả người bán từ 10 đơn trở lên (3 dòng)
Người bánNhómSố đơnTỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng
Kênh founderKênh nhà21611.8%2.3%
(Khong gan ten)Không gắn tên16621.3%5.4%
dochat24KOC ngoài3417.1%11.8%

13. Việc cần xử lý sau tháng 06/2026

Cách đọc: mỗi dòng là một vấn đề rút thẳng từ số liệu, kèm tác động bằng tiền để xếp thứ tự ưu tiên. Khi bằng chứng chưa đủ, việc cần làm được ghi là kiểm tra / xác minh / thử nghiệm — không phải hành động thay đổi ngay. Báo cáo không gán người phụ trách và thời hạn.
Mức độVấn đềBằng chứngTác động bằng tiềnViệc cần quyết định / kiểm traChỉ số theo dõi
CaoĐịnh phí tăng so với tháng trước, chưa rõ phần tăng có tạo thêm hiệu quảĐịnh phí 05/2026 → 06/2026 tăng 23.837.433 đ. Trong định phí tháng 06/2026 có 126.895.126 đ thuộc nhóm không thường xuyên / một lần.23.837.433 đKiểm tra với kế toán phần tăng nằm ở khoản nào và có phải khoản một lần không. Chỉ kết luận là chi phí xấu đi khi phần tăng thuộc nền chi phí thường xuyên không kèm hiệu quả tương ứng.Định phí thường xuyên hằng tháng (tách khỏi khoản một lần)
Cao2 mã hàng lỗ sau khi trừ phí sàn và thuế (tháng 06/2026)QS02 (-12.1%), QS01 (-27.7%). Tổng lỗ tháng 06/2026 7.337.980 đ.7.337.980 đXem lại giá bán, giá nhập và mức khuyến mãi của các mã này. Ở cơ cấu chi phí hiện tại, mỗi sản phẩm bán ra của các mã này chưa bù được chi phí biến đổi của chính nó. Trước khi dừng hẳn cần kiểm tra vai trò kéo đơn của chúng.Biên lãi trước quảng cáo của từng mã, hằng tháng
VừaLợi nhuận phụ thuộc nặng vào một mã hàng (tháng 06/2026)Q03 chiếm 31.8% tổng lãi trước quảng cáo tháng 06/2026 (112.387.600 đ).112.387.600 đChuẩn bị mã thay thế trước khi mã này hết chu kỳ. Đây là rủi ro tập trung, chưa phải vấn đề đang xảy ra.Tỷ trọng lãi của Top 1 và Top 3 mã hàng

Sắp theo tác động lợi nhuận, rồi tác động doanh thu, khả năng kiểm soát và mức độ chắc chắn. Khi chưa đủ bằng chứng, việc cần làm được ghi là kiểm tra / xác minh / thử nghiệm chứ không phải hành động thay đổi ngay. Báo cáo không gán người phụ trách và thời hạn — đó là việc của người điều hành.

Rủi ro lũy kế đến hết tháng 06/2026

Mức độVấn đềBằng chứngTác động bằng tiềnViệc cần quyết định / kiểm traChỉ số theo dõi
CaoTỷ lệ phí sàn của Shopee tăng đều qua các thángTừ 24.4% (03/2026) lên 29.5% (06/2026). Nếu giữ mức đầu kỳ, lũy kế 03/2026–06/2026 trả ít hơn khoảng 22.610.045 đ.22.610.045 đXác minh nguyên nhân: sàn đổi biểu phí, hay do cơ cấu mã hàng và mức khuyến mãi đã đổi. Phí sàn do sàn quy định, chỉ giảm được gián tiếp.Phí sàn / doanh thu đã đối soát, theo từng sàn từng tháng
CaoChi quảng cáo trên mỗi đơn tăng mạnh29.198 đ/đơn (03/2026) → 41.138 đ/đơn (06/2026), tăng 41%. Doanh thu mỗi đơn cùng kỳ tăng 29.883 đ.42.925.480 đKiểm tra hiệu quả ở cấp chiến dịch trước khi đổi ngân sách. Báo cáo chưa có doanh thu quy cho từng chiến dịch nên chưa kết luận được quảng cáo kém hiệu quả. Nếu muốn điều chỉnh thì thử nghiệm có đối chứng, không cắt đồng loạt.Chi quảng cáo trên mỗi đơn và tỷ lệ quảng cáo / doanh thu

Sắp theo tác động lợi nhuận, rồi tác động doanh thu, khả năng kiểm soát và mức độ chắc chắn. Khi chưa đủ bằng chứng, việc cần làm được ghi là kiểm tra / xác minh / thử nghiệm chứ không phải hành động thay đổi ngay. Báo cáo không gán người phụ trách và thời hạn — đó là việc của người điều hành.

Các dòng trong bảng này không rút từ riêng tháng 06/2026 mà từ dữ liệu lũy kế 03/2026–06/2026. Đưa vào đây để không bỏ sót, nhưng không được đọc như kết quả của tháng báo cáo.

Danh sách này không thay thế hiểu biết thực tế về ngành hàng. Nó chỉ ra chỗ số liệu đang bất thường và đề xuất việc cần kiểm chứng; quyết định cuối cùng là của người điều hành.

Phụ lục tháng

Các bảng chi tiết được thu gọn để phần trên đọc nhanh. Không có dữ liệu nào bị xoá — bấm để mở.

Doanh thu theo từng ngày

Doanh thu theo ngày

Doanh thu từng ngày — 30 ngày

Chấm hồng là 3 ngày cao nhất. Chạm vào chấm để xem số.

067 tr133 tr200 tr06/20262026-06-03: 155.647.130 đ2026-06-23: 104.392.460 đ2026-06-04: 80.818.544 đ
SỐ LIỆUNgày cao nhất 2026-06-03 đạt 156 tr, gấp 3.5 lần ngày trung bình (44 tr). Ba ngày đỉnh chiếm 25.6% doanh thu của 30 ngày.
NHẬN ĐỊNHTheo chủ shop, các ngày đỉnh là ngày mở bán sản phẩm mới hoặc màu mới — không phải ngày thường bùng lên ngẫu nhiên. Nghĩa là doanh thu kỳ này phụ thuộc nhiều vào nhịp ra hàng mới, nên lịch mở bán và lượng hàng chuẩn bị cho ngày mở bán quyết định phần lớn kết quả tháng.
CẢNH BÁOHệ quả cần canh: hết hàng đúng ngày mở bán thiệt hại lớn hơn nhiều so với hết hàng ngày thường, vì đó là lúc lượng quan tâm dồn cao nhất và không lặp lại. Đối chiếu ngày cụ thể ở bảng dưới với lịch mở bán để chuẩn bị tồn đủ.

3 ngày cao nhất mỗi tháng

Xem bảng số
ThángNgàyDoanh thuSố lượng bánSố đơn
06/20262026-06-03155.647.130445486
2026-06-23104.392.460256269
2026-06-0480.818.544309319

Bấm để xem đủ từng ngày (nền xanh nhạt = 1 trong 3 ngày cao nhất tháng).

Tháng 06/2026 — 30 ngày, tổng 1.331.557.810 đ   ▲ 25.2%
NgàyDT ShopeeDT TikTok Shop chínhDT TikTok Shop phụDT gộpSL bánSL hoànSố đơn
2026-06-0110.767.05024.213.000846.00035.826.05087691
2026-06-027.148.82031.589.5801.185.50039.923.900941199
2026-06-0312.140.460127.212.67016.294.000155.647.13044550486
2026-06-0412.976.10042.765.44425.077.00080.818.54430917319
2026-06-0510.153.02038.511.5203.038.00051.702.5401307134
2026-06-0629.571.14032.043.4681.287.00062.901.60815129175
2026-06-076.243.62019.833.6563.882.50029.959.776701079
2026-06-0811.295.72030.942.0001.157.00043.394.72010012109
2026-06-099.357.00023.744.0003.068.50036.169.500861091
2026-06-1011.526.22027.212.5862.049.50040.788.30695997
2026-06-116.030.82023.668.420747.00030.446.24070772
2026-06-128.771.90016.300.0001.684.00026.755.900621269
2026-06-138.029.52010.212.4942.387.50020.629.514451052
2026-06-146.341.10023.405.1801.724.50031.470.78073676
2026-06-1520.733.00037.719.736594.50059.047.23614014143
2026-06-165.089.00018.103.5361.802.50024.995.03658862
2026-06-179.354.50017.941.3601.292.00028.587.86068768
2026-06-189.741.02013.665.6403.495.50026.902.160671476
2026-06-197.810.78020.842.3702.460.00031.113.15085889
2026-06-2011.604.60018.750.8404.047.50034.402.94010113110
2026-06-219.651.22020.555.840449.00030.656.060701180
2026-06-2210.299.46019.373.340921.00030.593.800721079
2026-06-2323.044.46079.063.0002.285.000104.392.46025626269
2026-06-2414.395.22045.545.000938.00060.878.22014421157
2026-06-2517.255.32036.590.0001.301.00055.146.32013013134
2026-06-267.402.00034.780.000357.50042.539.5009914106
2026-06-279.483.60026.036.000479.00035.998.60083683
2026-06-286.556.62016.785.000409.00023.750.62054456
2026-06-293.286.64023.476.000720.50027.483.14063665
2026-06-309.686.20017.254.0001.696.00028.636.20067769

Bảng theo ngày dùng doanh thu đối soát — cùng loại tiền với mục 1, chỉ đổi mốc gộp từ tháng sang ngày đặt hàng.

Màu và size khách chọn

Màu và size khách chọn — 10 mã bán chạy nhất

Chỉ liệt kê 10 mã có số lượng bán cao nhất. Bấm vào từng mã để xem đủ tỷ lệ màu và size.

Q03 — bán 859 cái   ▼ 25%   chọn nhiều nhất: màu REUDAM 40% · size L 28.4%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
REUDAM34440%L24428.4%
DEN32838.2%M18821.9%
XAM13315.5%XL17320.1%
BE546.3%2XL9210.7%
3XL667.7%
4XL495.7%
S475.5%
Q22 — bán 728 cái   ▲ gấp 23.5 lần   chọn nhiều nhất: màu LIGHTBLUE 55.9% · size L 25.5%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
LIGHTBLUE40755.9%L18625.5%
BLUE32144.1%XL15220.9%
M14319.6%
S10714.7%
3XL7510.3%
2XL658.9%
Q19 — bán 638 cái   ▲ 145.4%   chọn nhiều nhất: màu Travis 27.3% · size L 24.6%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
Travis17427.3%L15724.6%
XIMANG12319.3%M14021.9%
REU12219.1%XL12920.2%
DEN12219.1%2XL7411.6%
CAT7912.4%S568.8%
XAMLANH182.8%3XL426.6%
4XL406.3%
QS03 — bán 316 cái   ▼ 37.9%   chọn nhiều nhất: màu PB 47.5% · size L 21.2%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
PB15047.5%L6721.2%
DEN9730.7%XL6620.9%
BRN6921.8%M5517.4%
3XL5517.4%
2XL4514.2%
S288.9%
QS02 — bán 306 cái   ▲ 215.5%   chọn nhiều nhất: màu REUDAM 100% · size L 45.4%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
REUDAM306100%L13945.4%
M8628.1%
XL4414.4%
S3511.4%
4XL20.7%
Q21 — bán 247 cái   ▲ 11.3%   chọn nhiều nhất: màu DEN 46.6% · size L 31.6%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DEN11546.6%L7831.6%
NAVY7028.3%XL5622.7%
DENXUOC5923.9%M4618.6%
BE31.2%2XL239.3%
4XL166.5%
3XL156.1%
S135.3%
A07 — bán 141 cái   ▲ 10.2%   chọn nhiều nhất: màu DENXUOC 56% · size L 28.4%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DENXUOC7956%L4028.4%
NAVY4531.9%M3021.3%
DENTUYEN1712.1%2XL1913.5%
3XL1812.8%
S1812.8%
XL1611.3%
QS01 — bán 73 cái   ▲ 4.3%   chọn nhiều nhất: màu DEN 75.3% · size S 75.3%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DEN5575.3%S5575.3%
BRN1824.7%M1824.7%
A03 — bán 38 cái   ▼ 75.2%   chọn nhiều nhất: màu DONAU 57.9% · size M 39.5%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DONAU2257.9%M1539.5%
PINE1436.8%L1128.9%
DODEN12.6%S1128.9%
HUNTER12.6%XL12.6%
2XL00%
A04 — bán 14 cái   ▼ 54.8%   chọn nhiều nhất: màu REU 42.9% · size L 28.6%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
REU642.9%L428.6%
DEN428.6%XL321.4%
BRN428.6%3XL214.3%
M214.3%
2XL214.3%
S17.1%

Tỷ trọng tính trong nội bộ từng mã hàng (cộng lại 100% cho mỗi mã). Mũi tên là số lượng bán của tháng gần nhất so tháng trước. SKU không ghi màu hoặc size không xuất hiện ở cột tương ứng.

Khung giờ khách đặt đơn

Khung giờ khách đặt đơn

Khung giờ đặt đơn — Shopee

GiờT2T3T4T5T6T7CN
0h8336180
1h1121210
2h1120010
3h1010000
4h0010020
5h1000010
6h0001002
7h2223100
8h1032331
9h1320241
10h5422123
11h3714140
12h2342441
13h2321122
14h3343152
15h3212145
16h4312113
17h4221011
18h3211320
19h2321131
20h3435422
21h2133131
22h3214233
23h4522231
SỐ LIỆUÔ nóng nhất: T7 lúc 0h với 8 tr. Ba khung giờ mạnh nhất trong ngày là 0h, 20h, 14h, gộp lại chiếm 21.7% doanh thu Shopee.
NHẬN ĐỊNHShopee shop không tự livestream, chỉ treo live AI chạy 24/24, nên khung giờ đặt đơn ở đây không phụ thuộc lịch live. Nó phản ánh thói quen mua sắm tự nhiên của khách cộng với hiệu quả quảng cáo và tìm kiếm trên sàn.
NHẬN ĐỊNHVì không bị lịch live chi phối, giờ nóng của Shopee ổn định hơn và dùng được để canh giờ đẩy quảng cáo, đặt khuyến mãi flash sale, và bố trí người trực trả lời tin nhắn.

Khung giờ đặt đơn — TikTok Shop chính

GiờT2T3T4T5T6T7CN
0h3333152
1h3212322
2h1011100
3h1020101
4h1110000
5h2003112
6h0311020
7h23203421
8h33122243
9h519168752
10h1014159597
11h101521129711
12h1818201110129
13h101253443
14h3242131
15h6342423
16h4441224
17h4241312
18h5551223
19h121016141146
20h10202091497
21h1281891165
22h8151515935
23h3895532
SỐ LIỆUÔ nóng nhất: T4 lúc 11h với 21 tr. Ba khung giờ mạnh nhất trong ngày là 12h, 20h, 11h, gộp lại chiếm 29.6% doanh thu TikTok Shop chính.
NHẬN ĐỊNHTikTok là sàn shop tự livestream, nên khung giờ đặt đơn ở đây có liên quan tới lịch phát sóng. Đơn thường đến trong và ngay sau buổi live, vì vậy giờ nóng là căn cứ hợp lý để xếp lịch live và bố trí người chốt đơn. Vẫn nên coi là tham khảo — muốn kết luận chắc phải tách riêng doanh thu của kênh LIVE theo giờ.
CẢNH BÁONếu đổi lịch live thì bảng này sẽ đổi theo. Đừng lấy giờ nóng của kỳ trước làm chuẩn cố định cho kỳ sau.

Khung giờ đặt đơn — TikTok Shop phụ

GiờT2T3T4T5T6T7CN
0h0003100
1h0001000
2h0000010
3h0001000
4h0000000
5h0000000
6h0000100
7h0120000
8h0001000
9h0012000
10h0103020
11h0005011
12h1103110
13h0102000
14h1001011
15h0012100
16h0011010
17h0112001
18h0010101
19h0110000
20h0111000
21h0110000
22h1110100
23h0180101
SỐ LIỆUÔ nóng nhất: T4 lúc 23h với 8 tr. Ba khung giờ mạnh nhất trong ngày là 23h, 11h, 12h, gộp lại chiếm 28.5% doanh thu TikTok Shop phụ.
NHẬN ĐỊNHTikTok là sàn shop tự livestream, nên khung giờ đặt đơn ở đây có liên quan tới lịch phát sóng. Đơn thường đến trong và ngay sau buổi live, vì vậy giờ nóng là căn cứ hợp lý để xếp lịch live và bố trí người chốt đơn. Vẫn nên coi là tham khảo — muốn kết luận chắc phải tách riêng doanh thu của kênh LIVE theo giờ.
CẢNH BÁONếu đổi lịch live thì bảng này sẽ đổi theo. Đừng lấy giờ nóng của kỳ trước làm chuẩn cố định cho kỳ sau.

Mỗi ô là doanh thu tham chiếu của khung giờ đó, đơn vị: triệu đồng. Ô càng đậm càng nhiều tiền. Chạm/giữ vào ô để xem số chính xác. Giờ lấy theo thời điểm khách đặt đơn.

CẢNH BÁOGiờ đỉnh các sàn lệch nhau: Shopee 0h, TikTok Shop chính 12h, TikTok Shop phụ 23h. TikTok phụ thuộc lịch live, Shopee thì không — nên đừng dùng chung một lịch đẩy cho các sàn.

6 giờ mạnh nhất trong ngày

Xem bảng số
GiờDoanh thuSố đơnTB/đơn± so tháng trước
12h – 13h121.716.850315386.403▲ 52.9%
20h – 21h115.595.146292395.874▲ 42.7%
11h – 12h112.647.317292385.778▲ 68.6%
10h – 11h94.081.872268351.052▲ 61.7%
22h – 23h92.027.518231398.388▲ 38.6%
19h – 20h88.411.952239369.924▲ 16.9%
Nguồn và cách tính

Nguồn & cách tính (phần chú thích — không cần đọc nếu chỉ xem số)

Nguyên tắc chung. Doanh thu và phí lấy từ file đối soát của 2 sàn (đã phản ánh trả hàng, bồi hoàn của đơn vị vận chuyển) — không lấy từ file đơn hàng. Doanh thu = giá gốc trừ mọi khoản giảm giá người bán tự chịu (trợ giá, mã giảm giá của Shop, voucher đồng chi trả), không trừ phần sàn tài trợ. Mốc "tháng" luôn theo ngày đặt hàng. Đơn huỷ bị loại hoàn toàn; đơn có hàng hoàn về thì trừ cả doanh thu lẫn giá vốn theo đúng số lượng hoàn.

Lợi nhuận nào được dùng. Mọi con số lợi nhuận trên trang này đều là loại không tính hoa hồng 2 kênh nhà (kênh của founder và kênh của shop) — vì hoa hồng đó quay về chủ shop chứ không ra khỏi công ty. Tương ứng, phí affiliate luôn là phần trả ra ngoài.

Hai loại doanh thu, đừng nhầm. Doanh thu đối soát — dùng ở mục 1, 2, 3, 8, 10 — là tiền thật đã/đang về. Doanh thu tham chiếu — dùng ở mục 4, 5, 6, 9 — tính từ file đơn hàng; phải dùng nó vì đối soát TikTok chỉ ở mức đơn, không tách được xuống từng SKU / kênh / giờ. Cả kỳ hai con số lệch nhau khoảng 40 triệu và không bao giờ được trừ cho nhau hay so tỷ lệ chéo nhau.

Xem bảng số
Con sốNguồn và cách tính
Doanh thuShopee: chỉ dòng "Order" trong 2 sheet Doanh thu = Giá sản phẩm + Số tiền hoàn lại + các mã ưu đãi/hoàn xu người bán chịu, rồi trừ tiếp "Mã giảm giá của Shop" theo tỷ lệ thực bán. TikTok: cột "Tổng doanh thu" + voucher đồng chi trả của người bán, đã khử trùng 2 file đối soát theo bộ ba (mã đơn + ngày + toàn bộ số tiền). Đã đối chiếu độc lập bằng SUMIFS chạy thẳng trên file gốc.
Doanh thu tháng 7 — phần ước tínhĐơn cuối tháng 7 chưa đối soát xong. Shopee: ước theo giá gốc (gross, cùng cơ sở với cột doanh thu). TikTok: dùng cột "Số tiền quyết toán ước tính" của sàn — con số này đã trừ phí sẵn nên không trừ phí lần nữa.
Phí sànShopee: Tổng phí = Doanh thu + phần Shopee tài trợ − Tiền thực nhận, rồi trừ ra phí affiliate và thuế. TikTok: cột "Tổng phí". Tính riêng cho từng đơn, không lấy từ số tổng.
Phí affiliateTách thành cột riêng, không gộp vào phí sàn. Shopee: "Phí hoa hồng Tiếp thị liên kết". TikTok: các cột hoa hồng liên kết. Phần trả cho 2 kênh nhà được tách riêng và không tính là chi phí, vì tiền quay về chủ shop.
ThuếGiai đoạn hộ kinh doanh: sàn thu hộ VAT 1% + TNCN 0,5%. Giai đoạn công ty: Shopee = 0 (công ty Việt Nam); TikTok = 15% thuế nhà thầu tính trên phí trả cho sàn.
Giá vốn(Số lượng − Số lượng hoàn trả) × Giá thành của đúng mã SKU, tra từ Danh sách hàng.xlsx, dùng giá hiện tại cho cả 5 tháng. Đơn huỷ không tính giá vốn. Hàng tặng "CHỈ TẶNG KHÔNG BÁN" bị loại khỏi số lượng bán.
Lãi trước quảng cáo theo sản phẩm (mục 4)Doanh thu tham chiếu − giá vốn − phí sàn − phí affiliate trả ra ngoài − thuế. Hai sàn chỉ cho phí ở mức đơn hàng nên phí được phân bổ theo tỷ trọng doanh thu của mã hàng trong cùng tháng & cùng sàn; tổng phí phân bổ đã đối chiếu khớp tuyệt đối với mục 1.
Tỷ lệ trả hàngĐếm đơn có Số lượng hoàn trả > 0 — tức là hàng thật sự quay về. Đơn khách bấm yêu cầu trả rồi không gửi hàng vẫn tính là giao thành công.
Kênh bán và người bánTikTok: cột "Order Channel" và "Creator Handle" trong file đơn hàng, loại đơn huỷ; hoa hồng lấy từ file đối soát theo từng đơn. Đơn không có tên người bán tách 3 nhóm dựa trên việc đơn đó có bị trừ hoa hồng hay không. Shopee: chỉ có trong file Affiliate, chỉ từ 01/06/2026.
Người bán có tỷ lệ hoàn bất thườngChỉ xét người có từ 10 đơn trở lên; gọi là bất thường khi tỷ lệ trả hàng vượt 1,5 lần mức trung bình. Mức trung bình tính riêng cho từng mốc thời gian, không lấy trung bình cả kỳ áp cho một tháng.
Số đơnĐếm mã đơn không trùng (dùng tập hợp), đã loại đơn huỷ. Một đơn TikTok có thể mang nhiều kênh khác nhau nên tổng cộng theo kênh lớn hơn tổng đơn thật 33 đơn trên toàn kỳ.
Tài chính, điểm hoà vốnGhép số bán hàng với bảng thu chi công ty trên Google Sheet (5 tab tháng + tab phân bổ công cụ dụng cụ) và file chi quảng cáo Shopee. Bỏ hạng mục "Giá vốn sản xuất" (đã tính theo SKU) và toàn bộ mục "Khác". Biến phí = giá vốn + phí sàn + hoa hồng trả ngoài + thuế sàn + chi quảng cáo. Định phí = lương, vận hành, công cụ dụng cụ, chi không thường xuyên, phân bổ khấu hao, marketing ngoài quảng cáo. Khoản thuê nhà quý 3 được rải đều 3 tháng (20 triệu/tháng) thay vì dồn hết vào tháng trả tiền. Thuế TNDN = 0 (3 năm đầu thành lập). Chi quảng cáo Shopee chỉ lấy dòng khấu trừ chi phí thật, bỏ các dòng nạp tiền.
Bảng thu chi công ty vs số bán hàngHai nguồn dùng hai cơ sở kế toán khác nhau: số bán hàng theo dồn tích (đối soát), chi phí công ty theo tiền mặt (sổ quỹ). Ghép lại là để thấy đủ bức tranh chi phí, không phải báo cáo tài chính chuẩn.

↑ Lên đầu trang · Trang này được sinh tự động từ dữ liệu trong du-lieu/ — chạy lại scripts/tao-bao-cao-html.ps1 là có bản mới. Sinh lúc: 05/08/2026 15:03.