Trang nội bộ — nhập mật khẩu để xem

Báo cáo tháng 07/2026

TikTok Shop chínhTikTok Shop phụShopee Riêng tháng 07/2026, so với tháng 06/2026
Tổng hợp cả kỳ Tháng 03/2026 Tháng 04/2026 Tháng 05/2026 Tháng 06/2026 Tháng 07/2026
Tháng 07/2026Dữ liệu cập nhật: 04/08/2026 18:42Bao phủ: Shopee · TikTok Shop chính · TikTok Shop phụ
Doanh thu đã đối soát: 1.094.833.376 đChưa đối soát (ước tính): 178.218.627 đTỷ lệ đã đối soát: 86%

Phần chưa đối soát là số sàn tự ước tính; doanh thu, phí sàn và lợi nhuận của phần này có thể đổi sau khi đối soát xong. Riêng số ước tính của TikTok là số đã trừ phí nên không dùng để tính tỷ lệ phí.

Giả định kế toán: doanh thu ghi theo dồn tích (file đối soát của sàn), chi phí công ty ghi theo dòng tiền (bảng thu chi). Hai cơ sở khác nhau — ghép lại để có bức tranh đủ chi phí, không phải báo cáo tài chính chuẩn. Xem nguồn và cách tính.

Doanh thu
1.273 tr
▼ giảm 4.4% so tháng 06/2026
1.273.052.003 đ
Lãi trước quảng cáo · sau chi phí sàn
359 tr
▲ tăng 1.4% so tháng 06/2026
Biên 28.2% doanh thu
Lợi nhuận ròng · sau mọi chi phí
23 tr
▲ từ lỗ 6.772.997 đồng sang lãi 22.716.328 đồng, cải thiện 29.489.325 đồng so tháng 06/2026
1.8% doanh thu
Số đơn
3.501
TB 363.625 đ mỗi đơn
Chi quảng cáo
147 tr
11.5% doanh thu
Doanh thu cần đạt để hoà vốn
1.140 tr
mỗi tháng · biên an toàn 10.5%

1. Tóm tắt tháng 07/2026

SỐ LIỆUTháng 07/2026: doanh thu 1.273.052.003 đồng (giảm 4.4%, từ 1.331.557.810 đồng xuống 1.273.052.003 đồng so với 06/2026), 3.501 đơn (giảm 2.6%, từ 3.595 đơn xuống 3.501 đơn), doanh thu bình quân mỗi đơn giảm 1.8%, từ 370.392 đồng xuống 363.625 đồng.
SỐ LIỆUSố dư sau quảng cáo tăng 2.9%, từ 206.019.872 đồng lên 211.937.106 đồng. Định phí giảm 11.1%, từ 212.792.869 đồng xuống 189.220.778 đồng. Lợi nhuận ròng từ lỗ 6.772.997 đồng sang lãi 22.716.328 đồng, cải thiện 29.489.325 đồng.
NHẬN ĐỊNHPhần lớn mức thay đổi lợi nhuận ròng của tháng này đến từ thay đổi định phí. Xem cầu nối lợi nhuận ngay dưới để biết từng yếu tố đóng góp bao nhiêu, và bảng cơ cấu định phí để biết phần định phí đó là nền chi phí hay khoản một lần.

2. Tổng quan và so với kỳ trước

Doanh thu từng tháng

0375 tr750 tr1,1 tỷ1,5 tỷ03/2026: 1.361.352.847 đ1,4 tỷ03/202604/2026: 1.415.118.026 đ1,4 tỷ04/202605/2026: 1.063.296.269 đ1,1 tỷ05/202606/2026: 1.331.557.810 đ1,3 tỷ06/202607/2026: 1.273.052.003 đ1,3 tỷ07/2026
SỐ LIỆUCao nhất 04/2026 1.415 tr, thấp nhất 05/2026 1.063 tr — chênh 33%. Tính chung, cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 6.5%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng.
NHẬN ĐỊNHBiên độ giữa tháng cao nhất và thấp nhất là 33%, nên khi đặt kế hoạch nhập hàng hay nhân sự thì đừng lấy một tháng làm chuẩn. Doanh thu tăng chưa chắc lãi tăng — xem tiếp biểu đồ lợi nhuận ròng ngay dưới.

Cột xanh là tháng 07/2026 đang xem; các tháng khác để xám làm nền so sánh. Đơn vị: triệu đồng.

Lợi nhuận ròng từng tháng — sau toàn bộ chi phí

80 tr40 tr0-8 tr03/2026: 41.408.387 đ41 tr03/202604/2026: 73.142.888 đ73 tr04/202605/2026: 30.317.849 đ30 tr05/202606/2026: -6.772.997 đ-7 tr06/202607/2026: 22.716.328 đ23 tr07/2026
CẢNH BÁO1/5 tháng lỗ ròng: 06/2026 (âm 7 tr). Tháng lãi cao nhất là 04/2026 với 73 tr.
NHẬN ĐỊNHLợi nhuận ròng cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 45.1%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng. Đây là con số cuối cùng sau mọi chi phí, nên nếu cột này thấp mà cột doanh thu vẫn cao thì vấn đề nằm ở chi phí chứ không phải ở việc bán được ít.

Cột đỏ là tháng lỗ, cột xanh là tháng lãi. Đây là lãi cuối cùng, đã trừ cả quảng cáo, lương và vận hành.

Xem bảng số
ThángDoanh thu± DTSố đơnLãi trước QC± LNBiênLợi nhuận ròng± LN ròng
03/20261.361.352.8473.998308.975.25522.7%41.408.387
04/20261.415.118.026▲ 3.9%3.803387.079.983▲ 25.3%27.4%73.142.888▲ 76.6%
05/20261.063.296.269▼ 24.9%2.799297.767.452▼ 23.1%28%30.317.849▼ 58.5%
06/20261.331.557.810▲ 25.2%3.595353.911.871▲ 18.9%26.6%-6.772.997▼ từ lãi sang lỗ
07/20261.273.052.003▼ 4.4%3.501358.826.179▲ 1.4%28.2%22.716.328▲ từ lỗ sang lãi

Bấm vào tên tháng để mở báo cáo riêng tháng đó. Nền xanh nhạt = tháng đang xem.

Tiền đi đâu — cơ cấu mỗi 100đ doanh thu, theo tháng

Giá vốnPhí sànPhí affiliateThuế sànLãi trước quảng cáo03/2026 — Giá vốn: 48.1đ trên 100đ48.103/2026 — Phí sàn: 24đ trên 100đ2403/2026 — Phí affiliate: 3.6đ trên 100đ03/2026 — Thuế sàn: 1.6đ trên 100đ03/2026 — Lãi trước quảng cáo: 22.7đ trên 100đ22.703/202604/2026 — Giá vốn: 46.7đ trên 100đ46.704/2026 — Phí sàn: 22.1đ trên 100đ22.104/2026 — Phí affiliate: 1.5đ trên 100đ04/2026 — Thuế sàn: 2.4đ trên 100đ04/2026 — Lãi trước quảng cáo: 27.4đ trên 100đ27.404/202605/2026 — Giá vốn: 45.4đ trên 100đ45.405/2026 — Phí sàn: 22.9đ trên 100đ22.905/2026 — Phí affiliate: 1.3đ trên 100đ05/2026 — Thuế sàn: 2.4đ trên 100đ05/2026 — Lãi trước quảng cáo: 28đ trên 100đ2805/202606/2026 — Giá vốn: 44.7đ trên 100đ44.706/2026 — Phí sàn: 24.9đ trên 100đ24.906/2026 — Phí affiliate: 1.4đ trên 100đ06/2026 — Thuế sàn: 2.5đ trên 100đ06/2026 — Lãi trước quảng cáo: 26.6đ trên 100đ26.606/202607/2026 — Giá vốn: 45.5đ trên 100đ45.507/2026 — Phí sàn: 23đ trên 100đ2307/2026 — Phí affiliate: 1.3đ trên 100đ07/2026 — Thuế sàn: 2đ trên 100đ07/2026 — Lãi trước quảng cáo: 28.2đ trên 100đ28.207/2026
SỐ LIỆUTrên mỗi 100đ doanh thu, khoản thay đổi nhiều nhất từ 03/2026 đến 07/2026 là lãi trước quảng cáo: tăng 5.5đ (từ 22.7đ lên 28.2đ). Lãi trước quảng cáo hiện còn 28.2đ trên mỗi 100đ.
NHẬN ĐỊNHGiá vốn luôn là khoản lớn nhất nên một điểm phần trăm giá nhập đổi được nhiều lãi hơn là cắt các khoản chi phí nhỏ. Cột này chưa trừ quảng cáo và định phí — phần đó ăn tiếp vào 28.2đ còn lại, xem mục 10.

Mỗi cột cộng lại đúng 100đ. Phần dưới cùng (hồng) là lãi trước quảng cáo còn lại — càng dày càng tốt. Số trong ô là số đồng trên mỗi 100đ. Bảng số đầy đủ ngay bên dưới.

Tiền đi đâu — trên mỗi 100đ doanh thu (07/2026)

Xem bảng số
KhoảnSố tiềnTrên 100đ± so tháng trước
Giá vốn579.751.10145.5đ▼ 2.5%
Phí sàn292.647.50123đ▼ 11.7%
Phí affiliate trả ra ngoài16.746.2081.3đ▼ 7.9%
Thuế sàn25.081.014▼ 24.6%
Còn lại là lãi trước quảng cáo358.826.17928.2đ▲ 1.4%

Tất cả cùng tính trên một doanh thu đối soát nên cộng lại đúng 100đ. Hoa hồng trả cho 2 kênh nhà không nằm trong bảng này vì không phải chi phí ra ngoài.

3. Cầu nối lợi nhuận và phân rã doanh thu mỗi đơn

Cầu nối lợi nhuận 06/2026 → 07/2026

Từng yếu tố đóng góp bao nhiêu vào thay đổi lợi nhuận ròng. Các dòng cộng lại đúng bằng lợi nhuận kỳ sau.

Yếu tốẢnh hưởng đến lợi nhuận
Lợi nhuận ròng 06/2026-6.772.997
Lãi trước quảng cáo thay đổi+4.914.308
Chi quảng cáo thay đổi+1.002.926
Định phí thay đổi+23.572.091
Lợi nhuận ròng 07/202622.716.328
SỐ LIỆUTổng cải thiện 29.489.325 đồng. Trong đó số dư sau quảng cáo đóng góp 5.917.234 đồng (khoảng 20%), định phí đóng góp 23.572.091 đồng (khoảng 80%).
NHẬN ĐỊNHĐộng lực chính đến từ định phí. Nếu phần lớn mức thay đổi nằm ở định phí thì chưa kết luận được hiệu quả kinh doanh cốt lõi đã đổi — cần xem phần định phí đó là khoản thường xuyên hay chỉ là chênh lệch thời điểm thanh toán. Bảng cơ cấu định phí ở dưới trả lời câu này.

Vì sao doanh thu mỗi đơn thay đổi (06/2026 → 07/2026)

Tách thành hai phần: cơ cấu kênh (bán nhiều hơn ở kênh có giá trị đơn khác) và thay đổi bên trong từng kênh. Hai phần cộng lại đúng bằng mức biến động chung.

Yếu tốẢnh hưởng đến doanh thu/đơnTỷ trọng theo độ lớn tuyệt đối
Cơ cấu kênh+14.007 đ25%
Thay đổi trong Shopee-2.233 đ4%
Thay đổi trong TikTok Shop chính-29.148 đ52%
Thay đổi trong TikTok Shop phụ+10.607 đ19%
Tổng-6.766 đ100%
Xem số từng kênh
KênhĐơn 06/2026Đơn 07/2026Tỷ trọng 06/2026Tỷ trọng 07/2026DT/đơn 06/2026DT/đơn 07/2026
Shopee7911.03422%29.5%411.816403.151
TikTok Shop chính2.3532.43365.5%69.5%390.198346.999
TikTok Shop phụ4513412.5%1%194.404351.353
SỐ LIỆUDoanh thu mỗi đơn giảm 1.8%, từ 370.392 đồng xuống 363.625 đồng. Cơ cấu kênh đóng góp 14.007 đ, thay đổi bên trong các kênh đóng góp -20.774 đ.
NHẬN ĐỊNHKênh ảnh hưởng mạnh nhất từ bên trong là TikTok Shop chính (-29.148 đ). Cơ cấu kênh đổi không nhất thiết là xấu — nó chỉ nói rằng tỷ trọng đơn đã dịch sang kênh có giá trị đơn khác. Muốn biết vì sao giá trị đơn trong một kênh đổi thì cần tách tiếp theo số sản phẩm mỗi đơn và giá bán thực nhận.

Chưa tách sâu hơn được. Hiện chưa có đủ dữ liệu cấp đơn để tách riêng ảnh hưởng của cơ cấu SKU, số sản phẩm/đơn và voucher. Phần phân rã hiện tại mới xác định ảnh hưởng của cơ cấu kênhbiến động bên trong kênh. Không gán phần dư cho voucher khi chưa có dữ liệu chứng minh.

Từ doanh thu tới lãi cuối cùng

Mỗi khối là số tiền còn lại sau khi trừ tiếp một nhóm chi phí. Chạm vào khối để xem số chính xác.

Doanh thu: 1.273.052.003 đ = 100% doanh thuDoanh thu1,3 tỷ100% DT− 580 trSau giá vốn: 693.300.902 đ = 54.5% doanh thuSau giá vốn693 tr54.5% DT− 334 trSau phí sàn + hoa hồng + thuế: 358.826.179 đ = 28.2% doanh thuSau phí sàn + hoa hồng + thuế359 tr28.2% DT− 147 trSau quảng cáo: 211.937.106 đ = 16.6% doanh thuSau quảng cáo212 tr16.6% DT− 189 trLãi ròng — sau định phí: 22.716.328 đ = 1.8% doanh thuLãi ròng — sau định phí23 tr1.8% DT
SỐ LIỆUTừ 1.273 tr doanh thu chỉ còn 23 tr lãi ròng — giữ lại được 1.8%. Hai khoản chi lớn nhất là Giá vốn 579.751.101 đồng (45.5% doanh thu), Phí sàn 292.647.501 đồng (23% doanh thu) — xếp theo số tiền thực tế trong bảng cơ cấu chi phí.
Xem bảng các khoản chi, xếp từ lớn đến nhỏ
Khoản chiSố tiền% doanh thu
Giá vốn579.751.10145.5%
Phí sàn292.647.50123%
Định phí189.220.77814.9%
Chi quảng cáo146.889.07311.5%
Thuế sàn25.081.0142%
Hoa hồng trả ra ngoài16.746.2081.3%
Tổng chi phí1.250.335.67598.2%
NHẬN ĐỊNHNhìn khối nào tụt nhiều nhất thì biết nên xử lý ở đâu trước. Giá vốn và phí sàn là hai khoản lớn nhưng khó đổi nhanh; quảng cáo và định phí đổi nhanh hơn nhưng cắt quảng cáo có thể kéo doanh thu xuống theo — cần dữ liệu cấp chiến dịch mới quyết được.

Mọi con số lợi nhuận trên trang này không tính hoa hồng trả cho 2 kênh nhà — tiền đó quay về chủ shop, không ra khỏi công ty.

4. Tài chính công ty — điểm hoà vốn và lợi nhuận ròng

Ghép số bán hàng ở trên với bảng thu chi công ty trên Google Sheetfile chi quảng cáo Shopee, để ra lãi cuối cùng sau khi trừ mọi chi phí.

10.1 — Đường đi từ doanh thu tới lợi nhuận ròng (07/2026)

BướcSố tiền% doanh thu± so tháng trước
Doanh thu1.273.052.003100%▼ 4.4%
− Giá vốn hàng bán579.751.10145.5%▼ 2.5%
− Phí sàn292.647.50123%▼ 11.7%
− Hoa hồng trả ra ngoài (đã trừ kênh nhà)16.746.2081.3%▼ 7.9%
− Thuế sàn thu hộ / thuế nhà thầu25.081.0142%▼ 24.6%
− Chi quảng cáo (biến phí)146.889.07311.5%▼ 0.7%
= Số dư đảm phí (lợi nhuận biên)211.937.10616.6%▲ 2.9%
− Định phí (lương, vận hành, công cụ, khấu hao, marketing khác…)189.220.77814.9%▼ 11.1%
= Lợi nhuận thuần22.716.3281.8%▲ từ lỗ sang lãi
− Thuế thu nhập doanh nghiệp00%
= Lợi nhuận ròng22.716.3281.8%▲ từ lỗ sang lãi
SỐ LIỆUHai khoản ăn nhiều tiền nhất: Giá vốn hàng bán 693 tr (54.5% doanh thu) và Phí sàn 287 tr (22.6%). Sau tất cả còn giữ lại 1.8% doanh thu.
NHẬN ĐỊNHGiá vốn và phí sàn là hai khoản lớn nhất nhưng khó đổi nhanh — phải đàm phán giá nhập hoặc đổi cơ cấu mã hàng. Quảng cáo (11.5% doanh thu) và định phí (14.9%) đổi nhanh hơn, nhưng cắt quảng cáo có thể kéo doanh thu xuống theo nên cần dữ liệu cấp chiến dịch trước khi động vào.
CẢNH BÁOBảng này ghép hai cơ sở kế toán khác nhau: doanh thu và phí sàn theo dồn tích (đối soát), còn chi phí công ty theo tiền mặt (sổ quỹ). Ghép lại để thấy đủ bức tranh chi phí, không phải báo cáo tài chính chuẩn. Định phí ghi nhận theo tháng chi tiền nên tháng nào trả nhiều khoản một lần sẽ trông xấu hơn thực tế.

Thuế TNDN để 0 vì công ty đang trong 3 năm đầu thành lập được miễn. Hạng mục "Giá vốn sản xuất" trên sheet thu chi đã bị bỏ ra để không tính hai lần.

10.2 — Điểm hoà vốn

Doanh thu thậtMức phải đạt để hoà vốn0375 tr750 tr1,1 tỷ1,5 tỷ03/2026 — Doanh thu thật: 1.361.352.847 đ03/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 1.068.121.227 đ03/202604/2026 — Doanh thu thật: 1.415.118.026 đ04/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 1.014.157.159 đ04/202605/2026 — Doanh thu thật: 1.063.296.269 đ05/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 916.279.473 đ05/202606/2026 — Doanh thu thật: 1.331.557.810 đ06/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 1.375.333.379 đ06/202607/2026 — Doanh thu thật: 1.273.052.003 đ07/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 1.136.600.832 đ07/2026
CẢNH BÁO1/5 tháng bán dưới điểm hoà vốn: 06/2026 (thiếu 44 tr).
SỐ LIỆUMức cần đạt trung bình 1.140 tr/tháng. Biên an toàn hiện tại 10.5% — doanh thu đang vượt điểm hoà vốn chừng đó.
NHẬN ĐỊNHBiên an toàn càng mỏng thì càng dễ rơi xuống lỗ khi doanh thu sụt. Điểm hoà vốn di chuyển theo định phí: tháng nào ghi nhận nhiều chi phí một lần thì cột hồng vọt lên, không có nghĩa là bán kém đi.

Cột hồng là mức phải đạt để hoà vốn. Hồng cao hơn xanh nghĩa là tháng đó lỗ — bán chưa đủ để bù chi phí. Đơn vị: triệu đồng.

Xem bảng số
ThángDoanh thuTỷ lệ số dư đảm phíĐịnh phíDoanh thu hoà vốnBiên an toànLợi nhuận ròng
03/20261.361.352.84714.1%150.833.5871.068.121.22721.5%41.408.387
04/20261.415.118.02618.2%185.001.5541.014.157.15928.3%73.142.888
05/20261.063.296.26920.6%188.955.436916.279.47313.8%30.317.849
06/20261.331.557.81015.5%212.792.8691.375.333.379-3.3%-6.772.997
07/20261.273.052.00316.6%189.220.7781.136.600.83210.7%22.716.328

Cách đọc: Doanh thu hoà vốn = định phí ÷ tỷ lệ số dư đảm phí — bán dưới mức đó là lỗ. Biên an toàn = doanh thu đang vượt điểm hoà vốn bao nhiêu phần trăm. Với 07/2026, cần bán tối thiểu 1.140 triệu/tháng mới không lỗ.

10.4 — Vì sao 06/2026 lỗ

So từng khoản của 06/2026 với mức bình thường — trung bình 4 tháng còn lại. Biến phí so theo % doanh thu, định phí so theo số tiền (định phí không chạy theo doanh thu nên so bằng % sẽ hiểu sai).

Khoản nào vượt mức bình thường

Cột càng dài càng tốn hơn thường lệ. Đơn vị: triệu đồng.

Quảng cáoQuảng cáo: 26.032.534 đ26 tr · thường 122 trMarketing (không tính quảng cáo)Marketing (không tính quảng cáo): 22.777.152 đ23 tr · thường 17 trPhí sànPhí sàn: 17.112.104 đ17 tr · thường 314 trLương nhân viênLương nhân viên: 13.146.374 đ13 tr · thường 83 trPhân bổ khấu haoPhân bổ khấu hao: 5.823.037 đ6 tr · thường 30 trThuế sànThuế sàn: 5.437.815 đ5 tr · thường 28 trChi phí vận hànhChi phí vận hành: 3.819.054 đ4 tr · thường 18 tr
SỐ LIỆU06/2026 lỗ 6.772.997 đ dù doanh thu xếp thứ 3/5 trong kỳ. Vượt mức bình thường tổng cộng 94 tr, tiết kiệm được 43 tr ở các khoản khác. Ba khoản vượt nhiều nhất: Quảng cáo vượt 26 tr, Marketing (không tính quảng cáo) vượt 23 tr, Phí sàn vượt 17 tr.
NHẬN ĐỊNHSố lỗ (7 tr) nhỏ hơn nhiều so với tổng phần vượt (94 tr). Nghĩa là không có một nguyên nhân duy nhất — nhiều khoản cùng nhỉnh hơn một chút rồi cộng dồn lại. Đừng đi tìm một thủ phạm; phải siết vài khoản cùng lúc.
Xem bảng số đầy đủ
KhoảnLoại06/2026Mức bình thườngChênh
Quảng cáoBiến phí147.891.999121.859.465+26.032.534
Marketing (không tính quảng cáo)Định phí40.194.30917.417.158+22.777.152
Phí sànBiến phí331.565.820314.453.716+17.112.104
Lương nhân viênĐịnh phí96.328.99983.182.626+13.146.374
Phân bổ khấu haoĐịnh phí35.720.59229.897.555+5.823.037
Thuế sànBiến phí33.253.73927.815.924+5.437.815
Chi phí vận hànhĐịnh phí21.523.21317.704.158+3.819.054
Công cụ dụng cụĐịnh phí03.739.500-3.739.500
Chi phí không thường xuyênĐịnh phí19.025.75626.561.842-7.536.086
Hoa hồng trả ra ngoàiBiến phí18.191.22626.184.024-7.992.798
Giá vốnBiến phí594.635.154618.298.423-23.663.269
SỐ LIỆUChỉ cần một trong các khoản sau về mức bình thường là 06/2026 đã có lãi: Quảng cáo, Marketing (không tính quảng cáo), Phí sàn, Lương nhân viên.
CẢNH BÁOĐọc câu trên cho đúng: không phải khoản nào cũng cắt được. Quảng cáo và lương là thứ đổi được trong tháng; phí sàn thì do sàn quy định, chỉ giảm được gián tiếp qua cơ cấu mã hàng và mức khuyến mãi. Còn hàng mẫu gửi KOC là khoản đầu tư — cắt đi có thể mất doanh thu tháng sau.

5. Chi phí quảng cáo

Gồm 2 nguồn: quảng cáo TikTok và Facebook (ghi trong bảng thu chi công ty) và quảng cáo Shopee (file đối soát quảng cáo của sàn). Cả hai đều là tiền đã tiêu, không phải tiền nạp vào tài khoản.

Chi quảng cáo theo tháng, tách 2 nguồn

Cột hồng: TikTok + Facebook. Cột xám: Shopee.

TikTok + FacebookShopee031 tr62 tr94 tr125 tr03/2026 — TikTok + Facebook: 68.950.000 đ03/2026 — Shopee: 47.783.280 đ03/202604/2026 — TikTok + Facebook: 85.866.000 đ04/2026 — Shopee: 43.069.541 đ04/202605/2026 — TikTok + Facebook: 38.500.000 đ05/2026 — Shopee: 39.994.167 đ05/202606/2026 — TikTok + Facebook: 111.544.581 đ06/2026 — Shopee: 36.347.418 đ06/202607/2026 — TikTok + Facebook: 106.700.000 đ07/2026 — Shopee: 40.189.073 đ07/2026
SỐ LIỆUCả kỳ chi 619 tr quảng cáo: TikTok + Facebook 412 tr (66.5%), Shopee 207 tr (33.5%).
SỐ LIỆUTikTok + Facebook: cuối kỳ cao hơn đầu kỳ 54.7%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng. Shopee: cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 15.9%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng.
NHẬN ĐỊNHPhần Shopee khá đều qua các tháng vì sàn tự trừ theo lượt hiển thị. Phần TikTok/Facebook do mình chủ động nạp nên biến động mạnh hơn — đây là chỗ điều chỉnh được nhanh nhất khi cần cứu lợi nhuận trong tháng.

Quảng cáo chiếm bao nhiêu phần trăm doanh thu

Càng thấp càng hiệu quả. Đơn vị: %.

0%3.1%6.2%9.4%12.5%Ads / doanh thu — 03/2026: 8.6%Ads / doanh thu — 04/2026: 9.1%Ads / doanh thu — 05/2026: 7.4%Ads / doanh thu — 06/2026: 11.1%Ads / doanh thu — 07/2026: 11.5%03/202604/202605/202606/202607/2026
SỐ LIỆUThấp nhất 05/2026 7.4%, cao nhất 07/2026 11.5% — chênh 4.1 điểm phần trăm.
NHẬN ĐỊNHTỷ lệ chi quảng cáo trên doanh thu tăng 2.9 điểm. Dữ liệu tổng theo tháng chưa đủ để kết luận hiệu quả quảng cáo giảm, vì báo cáo chưa có doanh thu quy trực tiếp cho từng chiến dịch. Cần dữ liệu cấp chiến dịch để đánh giá, và nếu muốn điều chỉnh thì nên thử nghiệm có đối chứng thay vì cắt đồng loạt.
SỐ LIỆU07/2026 so với 06/2026: quảng cáo giảm 0.7%, doanh thu giảm 4.4%.
Xem bảng số
ThángTikTok + FacebookShopeeTổngDoanh thuAds / doanh thu± tổng ads
03/202668.950.00047.783.280116.733.2801.361.352.8478.6%
04/202685.866.00043.069.541128.935.5411.415.118.0269.1%▲ 10.5%
05/202638.500.00039.994.16778.494.1671.063.296.2697.4%▼ 39.1%
06/2026111.544.58136.347.418147.891.9991.331.557.81011.1%▲ 88.4%
07/2026106.700.00040.189.073146.889.0731.273.052.00311.5%▼ 0.7%

Giới hạn phải biết. Quảng cáo TikTok gắn vào video và livestream chứ không gắn vào từng sản phẩm, và hai shop TikTok dùng chung ngân sách — nên không tách được chi quảng cáo theo từng shop, và cũng không quy được về từng mã hàng. Báo cáo cũng chưa có dữ liệu hiệu quả ở cấp chiến dịch (lượt xem, tỷ lệ chuyển đổi), nên không tính được ROI của từng chiến dịch. Muốn có phần đó thì cần xuất thêm báo cáo quảng cáo theo chiến dịch từ TikTok.

6. Cơ cấu định phí và kết quả bình quân mỗi đơn

Cơ cấu định phí

Chỉ liệt kê khoản thực sự có trong dữ liệu. Định phí không chạy theo doanh thu nên so bằng số tiền, không so bằng phần trăm doanh thu.

Khoản định phí06/202607/2026Biến động
Lương nhân viên96.328.99983.478.467−12.850.532
Marketing ngoài quảng cáo40.194.30945.688.630+5.494.321
Phân bổ khấu hao35.720.59224.574.767−11.145.825
Chi phí vận hành21.523.21322.142.914+619.701
Chi phí không thường xuyên19.025.75613.336.000−5.689.756
Công cụ dụng cụ000
Tổng định phí212.792.869189.220.778−23.572.091
Xem lũy kế 03/2026 – 07/2026
Khoản định phí03/202604/202605/202606/202607/2026Lũy kế
Lương nhân viên64.983.58076.505.504107.762.95196.328.99983.478.467429.059.501
Phân bổ khấu hao24.767.29530.941.77339.306.38435.720.59224.574.767155.310.811
Chi phí không thường xuyên38.490.95044.159.02010.261.40019.025.75613.336.000125.273.126
Marketing ngoài quảng cáo4.100.0003.000.00016.880.00040.194.30945.688.630109.862.939
Chi phí vận hành14.441.76219.487.25714.744.70121.523.21322.142.91492.339.847
Công cụ dụng cụ4.050.00010.908.00000014.958.000
Tổng định phí150.833.587185.001.554188.955.436212.792.869189.220.778926.804.224

Công cụ dụng cụ và chi phí không thường xuyên có thể không lặp lại đều giữa các tháng. Cần kế toán xác nhận thời điểm ghi nhận trước khi coi phần giảm định phí là tiết kiệm bền vững.

Biến động định phí giữa các tháng

ThángĐịnh phíChênh lệchTỷ lệKhoản đóng góp lớn nhất
03/2026150.833.587Tháng đầu kỳ, chưa có tháng trước để so
04/2026185.001.554+34.167.96722.7%Lương nhân viên (+12 tr)
05/2026188.955.436+3.953.8822.1%Chi phí không thường xuyên (-34 tr)
06/2026212.792.869+23.837.43312.6%Marketing ngoài quảng cáo (+23 tr)
07/2026189.220.778-23.572.091-11.1%Lương nhân viên (-13 tr)

Chi phí công ty được ghi nhận chủ yếu theo dòng tiền, do đó biến động định phí giữa các tháng có thể phản ánh thời điểm thanh toán, không hoàn toàn đồng nghĩa nền chi phí vận hành đã thay đổi bền vững.

CẢNH BÁOTrong định phí có 2 khoản thuộc nhóm không thường xuyên / một lần: Công cụ dụng cụ, Chi phí không thường xuyên. Khi so định phí giữa hai tháng, phần chênh do các khoản này không phải nền chi phí thay đổi. Cần kế toán xác nhận trước khi kết luận đã tiết giảm được chi phí.

Kết quả bình quân trên mỗi đơn

Mỗi khoản chia cho số đơn của chính tháng đó. Đây là kết quả kế toán bình quân của số đơn trong kỳ, không phải lợi nhuận biên của đơn hàng tiếp theo. Định phí được phân bổ bình quân cho các đơn trong kỳ.

Chỉ số03/202604/202605/202606/202607/2026
Doanh thu/đơn340.508372.106379.884370.392363.625
Giá vốn/đơn163.709173.823172.488165.406165.596
Phí sàn + affiliate + thuế/đơn99.51796.500101.013106.54095.537
Lãi trước quảng cáo/đơn77.282101.783106.38498.446102.492
Quảng cáo/đơn29.19833.90428.04441.13841.956
Số dư sau quảng cáo/đơn48.08567.87978.34057.30760.536
Định phí/đơn37.72748.64667.50859.19154.048
Lợi nhuận ròng/đơn10.35719.23310.832-1.8846.489

Màu ở mỗi ô so với tháng liền trước theo nghĩa kinh doanh: chi phí trên mỗi đơn giảm là tốt (xanh), lãi trên mỗi đơn giảm là xấu (đỏ). Cột "cả kỳ" là số tham chiếu — bình quân toàn kỳ, không so với cột nào, không có mũi tên và không tô màu.

SỐ LIỆULợi nhuận ròng bình quân trên mỗi đơn từ lỗ 1.884 đồng sang lãi 6.489 đồng, cải thiện 8.373 đồng (06/2026 → 07/2026).
SỐ LIỆUSố dư sau quảng cáo bình quân trên mỗi đơn tăng 5.6%, từ 57.307 đồng lên 60.536 đồng.
NHẬN ĐỊNHỞ 07/2026, mỗi đơn để lại 60.536 đồng sau khi trừ giá vốn, phí sàn, hoa hồng, thuế và quảng cáo. Phần này dùng để bù định phí. Muốn ước tính tác động của một đơn bán thêm thì dùng số dư sau quảng cáo bình quân/đơn, không dùng lợi nhuận ròng bình quân/đơn. Ước tính này chỉ đúng khi giá bán, cơ cấu sản phẩm, phí sàn, hoa hồng và chi phí quảng cáo trên đơn không thay đổi.

7. So sánh 3 sàn

Tỷ trọng doanh thu 3 sàn — 07/2026

TikTok Shop chính: 844.247.373 đTikTok Shop chính · 66.3%844 trShopee: 416.858.630 đShopee · 32.7%417 trTikTok Shop phụ: 11.946.000 đTikTok Shop phụ · 0.9%
SỐ LIỆUTikTok Shop chính chiếm 66.3% doanh thu. Biên lợi nhuận từng sàn: Shopee 27.5%, TikTok Shop chính 28.5%, TikTok Shop phụ 26.1%.
NHẬN ĐỊNHSàn bán nhiều hơn chưa chắc lãi tốt hơn — so cả hai con số trên trước khi dồn nguồn lực. Phụ thuộc nặng vào một sàn cũng là rủi ro chính sách nếu sàn đó đổi mức phí.

Doanh thu từng sàn theo tháng

Màu theo thương hiệu từng sàn.

ShopeeTikTok Shop chínhTikTok Shop phụ0250 tr500 tr750 tr1 tỷShopee — 03/2026: 530.692.297 đShopee — 04/2026: 380.743.206 đShopee — 05/2026: 304.937.341 đShopee — 06/2026: 325.746.130 đShopee — 07/2026: 416.858.630 đTikTok Shop chính — 03/2026: 379.426.250 đTikTok Shop chính — 04/2026: 775.142.020 đTikTok Shop chính — 05/2026: 667.159.078 đTikTok Shop chính — 06/2026: 918.135.680 đTikTok Shop chính — 07/2026: 844.247.373 đTikTok Shop phụ — 03/2026: 451.234.300 đTikTok Shop phụ — 04/2026: 259.232.800 đTikTok Shop phụ — 05/2026: 91.199.850 đTikTok Shop phụ — 06/2026: 87.676.000 đTikTok Shop phụ — 07/2026: 11.946.000 đ03/202604/202605/202606/202607/2026
SỐ LIỆUShopee: cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 21.5%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng. TikTok Shop chính: cuối kỳ cao hơn đầu kỳ 122.5%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng. TikTok Shop phụ: cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 97.4%, giảm liên tục qua từng tháng.
NHẬN ĐỊNHCác sàn đi khác hướng thì tổng doanh thu trông ổn định nhưng cơ cấu đang dịch chuyển. Cần theo dõi vì mỗi sàn có mức phí và biên lãi khác nhau — dịch chuyển tỷ trọng sẽ kéo theo biên lãi chung.

Biên lợi nhuận từng sàn theo tháng

Đã loại hoa hồng kênh nhà.

ShopeeTikTok Shop chínhTikTok Shop phụ0%10%20%30%40%Shopee — 03/2026: 27.7%Shopee — 04/2026: 29.6%Shopee — 05/2026: 30.3%Shopee — 06/2026: 28.7%Shopee — 07/2026: 27.5%TikTok Shop chính — 03/2026: 18.9%TikTok Shop chính — 04/2026: 28.6%TikTok Shop chính — 05/2026: 28%TikTok Shop chính — 06/2026: 28.1%TikTok Shop chính — 07/2026: 28.5%TikTok Shop phụ — 03/2026: 20%TikTok Shop phụ — 04/2026: 20.3%TikTok Shop phụ — 05/2026: 20.1%TikTok Shop phụ — 06/2026: 2.9%TikTok Shop phụ — 07/2026: 26.1%03/202604/202605/202606/202607/2026
SỐ LIỆUTháng cuối: Shopee 27.5%, TikTok Shop chính 28.5%, TikTok Shop phụ 26.1% — TikTok Shop chính cao nhất.
NHẬN ĐỊNHBiên lãi chênh nhau có thể do cơ cấu mã hàng bán trên từng sàn, mức voucher, hoặc phí sàn khác nhau — chưa đủ căn cứ kết luận sàn nào bán rẻ hơn. Muốn chắc phải so cùng một SKU trong cùng thời kỳ.
Xem bảng số
Chỉ số — 07/2026ShopeeTikTok Shop chínhTikTok Shop phụ± Shopee± TikTok Shop chính± TikTok Shop phụ
Doanh thu416.858.630 đ844.247.373 đ11.946.000 đ▲ 28%▼ 8%▼ 86.4%
Lãi trước quảng cáo (không tính hoa hồng kênh nhà)114.829.765 đ240.872.902 đ3.123.512 đ▲ 22.9%▼ 6.6%▲ 22.5%
Biên lợi nhuận27.5%28.5%26.1%▼ 1.2 điểm▲ 0.4 điểm▲ 23.2 điểm
Tổng đơn1.0342.43334▲ 30.7%▲ 3.4%▼ 92.5%
Giá trị trung bình / đơn403.151 đ346.999 đ351.353 đ▼ 2.1%▼ 11.1%▲ 80.7%
Giá vốn (% doanh thu)42.2%47.2%45.7%▲ 1 điểm▲ 3.5 điểm▼ 21.4 điểm
Phí sàn (% doanh thu)29.8%23.2%24.4%▲ 0.3 điểm▲ 0.1 điểm▼ 2 điểm
Phí sàn + thuế nhà thầu — chi phí thật trả cho sàn (% doanh thu)29.8%26.7%26.1%▲ 0.3 điểm▲ 0.1 điểm▼ 1.9 điểm
Phí affiliate trả ra ngoài (% doanh thu)0.6%2%2.1%▲ 0.1 điểm▲ 0.4 điểm▲ 0.1 điểm
Thuế (% doanh thu)0%2.9%1.7%▼ 0.6 điểm▲ 0.1 điểm
Tỷ lệ huỷ23.6%25.1%29.2%▼ 1.8 điểm▲ 3.6 điểm▲ 12 điểm
Tỷ lệ trả hàng8.9%5%6.2%▼ 0.4 điểm▼ 3 điểm▲ 2.7 điểm

Mọi con số ở đây đã loại hoa hồng của 2 kênh nhà nên phản ánh đúng tiền thật ra khỏi công ty. Dòng "Phí sàn + thuế nhà thầu" mới là so sánh công bằng: bán trên TikTok công ty phải nộp thêm 15% thuế nhà thầu trên phí trả cho sàn (TikTok là công ty nước ngoài), Shopee là công ty Việt Nam nên không có khoản này.

8. Sản phẩm — xếp theo lãi trước quảng cáo

Q03Q03: 110.870.304 đ111 tr · 30.8%Q22Q22: 79.761.070 đ80 tr · 28.7%QS02QS02: 48.896.449 đ49 tr · 28.1%Q19Q19: 46.716.025 đ47 tr · 27.9%Q21Q21: 26.934.553 đ27 tr · 28%QS03QS03: 17.061.673 đ17 tr · 19%QA01QA01: 13.228.191 đ13 tr · 25.1%A07A07: 8.942.151 đ9 tr · 27%A04A04: 3.336.272 đ3 tr · 30.4%A003A003: 2.077.081 đ2 tr · 39%A05A05: 881.648 đ881.648 · 32.7%A03A03: 116.144 đ116.144 · 4.5%QS01QS01: 4.618 đ4.618 · 5.1%
SỐ LIỆUQ03 một mình chiếm 30.9% tổng lãi trước quảng cáo; ba mã đầu chiếm 66.8%.
NHẬN ĐỊNHLãi tập trung vào ít mã là rủi ro: mã đầu bảng hết mốt hoặc hết hàng thì lãi cả kỳ hụt mạnh. Nên vừa giữ mã chủ lực vừa nuôi 2–3 mã kế tiếp.

Đủ 13 mã có doanh thu trong kỳ, xếp từ lãi cao xuống thấp. Thanh hồng là mã đang lỗ sau khi trừ phí sàn. Đơn vị: triệu đồng.

Xem bảng số
Mã hàngSL bánDoanh thuGiá vốnPhí sàn + affiliate + thuếLãi trước QCBiên lãi trước quảng cáo± so tháng trước
Q03820360.070.774155.134.53494.065.936110.870.30430.8%▼ 1.4%
Q22687278.212.091126.831.00071.620.02179.761.07028.7%▼ 10.3%
QS02647174.061.81979.981.43745.183.93348.896.44928.1%▲ từ lỗ sang lãi
Q19406167.465.76475.738.43345.011.30646.716.02527.9%▼ 31.7%
Q2125896.173.30042.636.18026.602.56726.934.55328%▲ 1.7%
QS0330589.592.55049.363.48123.167.39617.061.67319%▼ 55.9%
QA0116352.734.20926.321.56613.184.45213.228.19125.1%
A077333.066.85914.984.7109.139.9988.942.15127%▼ 53.3%
A041910.965.4174.321.8803.307.2653.336.27230.4%▲ 37.9%
A00365.326.9901.636.5601.613.3492.077.08139%▼ 49.7%
A0542.699.1081.000.000817.460881.64832.7%▲ 97.7%
A0372.593.1221.741.320735.658116.1444.5%▼ 51.1%
QS01190.00060.00025.3824.6185.1%▲ từ lỗ sang lãi
Tổng3.3961.273.052.003579.751.101334.474.723358.826.17928.2%

Lãi trước quảng cáo = doanh thu đối soát − giá vốn − phí sàn − phí affiliate trả ra ngoài − thuế.
Doanh thu từng mã được quy về cơ sở đối soát (tiền thật về) bằng hệ số của chính tháng & sàn đó, vì hai sàn chỉ đối soát ở mức đơn chứ không tách xuống từng SKU. Phí sàn tính trên doanh thu nên phân bổ theo tỷ trọng doanh thu là đúng bản chất. Tổng doanh thu và tổng phí ở bảng này đã đối chiếu khớp với mục 1.

Dòng Tổng ở đây (358.826.179 đ) khớp tuyệt đối với mục 1 (358.826.179 đ).

Mức độ tập trung sản phẩm

Chỉ số tập trungTỷ trọng
Top 1 mã hàng chiếm bao nhiêu doanh thu28.3%
Top 3 mã hàng chiếm bao nhiêu doanh thu63.8%
Top 1 mã hàng chiếm bao nhiêu lãi trước quảng cáo30.9%
Top 3 mã hàng chiếm bao nhiêu lãi trước quảng cáo66.8%
SỐ LIỆUMã dẫn đầu về lãi là Q03, chiếm 30.9% tổng lãi trước quảng cáo.
CẢNH BÁOLãi dồn vào ít mã là rủi ro tập trung: mã đó hết mốt, hết hàng hoặc bị sàn hạn chế là lợi nhuận hụt ngay. Đây chỉ là chỉ số mô tả mức tập trung, không thay đổi cách xếp hạng hay cách tính lãi của mã hàng.

Diễn biến 5 mã bán chạy nhất qua các tháng

5 mã có số lượng bán cao nhất tháng 07/2026: Q03, Q22, QS02, Q19, QS03. Cả 3 biểu đồ dùng cùng 5 mã và cùng màu để so được với nhau.

Doanh thu

Doanh thu đối soát, đã gộp cả 3 sàn.

Q03Q22QS02Q19QS030200 tr400 tr600 tr800 trQ03 — 03/2026: 465.183.348 đQ03 — 04/2026: 749.809.155 đQ03 — 05/2026: 487.362.533 đQ03 — 06/2026: 384.083.129 đQ03 — 07/2026: 360.070.774 đQ22 — 03/2026: 0 đQ22 — 04/2026: 100.465.906 đQ22 — 05/2026: 14.952.456 đQ22 — 06/2026: 310.590.647 đQ22 — 07/2026: 278.212.091 đQS02 — 03/2026: 23.774.842 đQS02 — 04/2026: 36.823.352 đQS02 — 05/2026: 25.192.031 đQS02 — 06/2026: 46.207.069 đQS02 — 07/2026: 174.061.819 đQ19 — 03/2026: 148.629.391 đQ19 — 04/2026: 140.717.213 đQ19 — 05/2026: 110.614.837 đQ19 — 06/2026: 262.087.005 đQ19 — 07/2026: 167.465.764 đQS03 — 03/2026: 0 đQS03 — 04/2026: 0 đQS03 — 05/2026: 178.915.640 đQS03 — 06/2026: 126.233.279 đQS03 — 07/2026: 89.592.550 đ03/202604/202605/202606/202607/2026
SỐ LIỆUQ03 cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 22.6%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng; Q22 kỳ đầu bằng 0 nên không so được, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng; QS02 cuối kỳ cao hơn đầu kỳ 632.1%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng; Q19 cuối kỳ cao hơn đầu kỳ 12.7%, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng; QS03 kỳ đầu bằng 0 nên không so được, nhưng lên xuống thất thường giữa các tháng.
NHẬN ĐỊNHMã đang đi xuống nhiều tháng liền thì nên xem là hết chu kỳ chứ không phải trục trặc nhất thời — cần chuẩn bị mã thay thế trước khi nó rơi hẳn. Mã đi lên đều là chỗ đáng dồn hàng và nội dung.

Giá vốn

Tổng giá vốn của số đã bán trong tháng.

Q03Q22QS02Q19QS030100 tr200 tr300 tr400 trQ03 — 03/2026: 209.904.367 đQ03 — 04/2026: 341.739.089 đQ03 — 05/2026: 215.518.467 đQ03 — 06/2026: 161.327.516 đQ03 — 07/2026: 155.134.534 đQ22 — 03/2026: 0 đQ22 — 04/2026: 46.299.000 đQ22 — 05/2026: 5.673.000 đQ22 — 06/2026: 133.224.000 đQ22 — 07/2026: 126.831.000 đQS02 — 03/2026: 10.540.850 đQS02 — 04/2026: 19.469.570 đQS02 — 05/2026: 12.028.970 đQS02 — 06/2026: 37.947.060 đQS02 — 07/2026: 79.981.437 đQ19 — 03/2026: 66.415.769 đQ19 — 04/2026: 63.036.367 đQ19 — 05/2026: 48.213.429 đQ19 — 06/2026: 118.936.529 đQ19 — 07/2026: 75.738.433 đQS03 — 03/2026: 0 đQS03 — 04/2026: 0 đQS03 — 05/2026: 82.343.960 đQS03 — 06/2026: 51.137.550 đQS03 — 07/2026: 49.363.481 đ03/202604/202605/202606/202607/2026
NHẬN ĐỊNHĐường giá vốn gần như đi song song với doanh thu là bình thường — bán nhiều thì vốn nhiều. Đáng chú ý là khi giá vốn đi lên mà doanh thu đứng yên: hoặc giá nhập tăng, hoặc đang bán nhiều hơn ở mức giá thấp hơn.

Lãi trước quảng cáo

Đã trừ giá vốn, phí sàn, affiliate trả ra ngoài và thuế.

Q03Q22QS02Q19QS03062 tr125 tr188 tr250 trQ03 — 03/2026: 117.272.207 đQ03 — 04/2026: 215.037.022 đQ03 — 05/2026: 142.665.083 đQ03 — 06/2026: 112.387.601 đQ03 — 07/2026: 110.870.304 đQ22 — 03/2026: 0 đQ22 — 04/2026: 29.046.680 đQ22 — 05/2026: 5.366.327 đQ22 — 06/2026: 88.912.769 đQ22 — 07/2026: 79.761.070 đQS02 — 03/2026: 6.538.184 đQS02 — 04/2026: 7.263.522 đQS02 — 05/2026: 5.808.950 đQS02 — 06/2026: -5.601.569 đQS02 — 07/2026: 48.896.448 đQ19 — 03/2026: 38.344.861 đQ19 — 04/2026: 41.339.548 đQ19 — 05/2026: 33.236.004 đQ19 — 06/2026: 68.434.609 đQ19 — 07/2026: 46.716.025 đQS03 — 03/2026: 0 đQS03 — 04/2026: 0 đQS03 — 05/2026: 50.505.558 đQS03 — 06/2026: 38.662.188 đQS03 — 07/2026: 17.061.673 đ03/202604/202605/202606/202607/2026
CẢNH BÁOLãi tháng gần nhất thấp hơn tháng trước ở: Q03, Q22, Q19, QS03. Đây là biểu đồ đáng nhìn nhất trong ba cái — bán chạy không có nghĩa là lãi nhiều. Với các mã này cần đối chiếu giá bán thực thu, giá vốn, mức khuyến mãi và mức hoa hồng của chính mã đó giữa hai tháng để xác định phần nào kéo lãi xuống; báo cáo chưa đủ dữ liệu để khẳng định nguyên nhân.

9. Kênh bán, kênh nhà và người bán

TikTok Shop chính

Doanh thu theo kênh bán TikTok

LIVE, video hay thẻ sản phẩm ra tiền nhiều hơn.

LIVELIVE: 420.080.473 đ420 tr · 1.266 đơnVideosVideos: 264.100.601 đ264 tr · 667 đơnProduct cardsProduct cards: 209.970.186 đ210 tr · 505 đơn
SỐ LIỆULIVE dẫn đầu với 47% doanh thu TikTok.
NHẬN ĐỊNHKênh dẫn đầu đang đóng góp doanh thu lớn nhất. Trước khi tăng nguồn lực, cần đối chiếu biên lợi nhuận, mức hoa hồng, tỷ lệ huỷ/trả và khả năng mở rộng của kênh đó. Phụ thuộc một kênh cũng là rủi ro nếu sàn đổi thuật toán. Con số này là doanh thu tham chiếu từ file đơn hàng, chưa trừ phí.

Doanh thu theo nguồn ra đơn

Kênh nhà, KOC thuê ngoài, hay đơn không ghi nhận phí affiliate.

Kênh founderKênh founder: 343.446.996 đ343 tr · kênh nhàKênh của shopKênh của shop: 194.662.234 đ195 tr · kênh nhàQua affiliate, thiếu tênQua affiliate, thiếu tên: 123.179.946 đ123 trĐơn không ghi nhận phí affiliateĐơn không ghi nhận phí affiliate: 55.474.970 đ55 trChưa đối soátChưa đối soát: 42.639.348 đ43 trTop 5 KOC ngoàiTop 5 KOC ngoài: 42.477.880 đ42 tr · thuê ngoài
SỐ LIỆUHai kênh nhà tạo 67.1% doanh thu của nhóm này — phần hoa hồng đó quay về chủ shop chứ không ra ngoài.
NHẬN ĐỊNHKênh nhà giúp công ty không phải trả phần hoa hồng ra ngoài. Tuy nhiên doanh thu vẫn chịu giá vốn, phí sàn, thuế, quảng cáo và định phí, nên không đồng nghĩa toàn bộ doanh thu tăng thêm trở thành lợi nhuận. Kênh nhà cũng bị giới hạn bởi thời gian và sức người, không nhân lên vô hạn như thuê ngoài.

Hai kênh nhà ra đơn từ đâu

Số đơn từ LIVE so với từ video.

Từ LIVETừ Videos0200400600800Kênh founder — Từ LIVE: 765 đKênh founder — Từ Videos: 268 đKênh founderKênh của shop — Từ LIVE: 500 đKênh của shop — Từ Videos: 37 đKênh của shop
SỐ LIỆUKênh founder chủ yếu từ LIVE 74.1%; Kênh của shop chủ yếu từ LIVE 93.1%.
NHẬN ĐỊNHKênh nào sống nhờ LIVE thì phụ thuộc lịch phát và người dẫn; kênh sống nhờ video thì đơn đến rải hơn nhưng cần đều tay sản xuất nội dung. Biết được điều này để phân bổ thời gian cho đúng.

Top 5 KOC ngoài — hoa hồng trên doanh thu

Càng thấp càng rẻ. Đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn.

minhhaireview2minhhaireview2: 5 đ4.6% · DT 18 trducnt.02ducnt.02: 5 đ5.4% · DT 5 trtidi1m76tidi1m76: 6 đ5.6% · DT 5 trtrnghia1411trnghia1411: 6 đ6.5% · DT 6 trmesubii_18mesubii_18: 7 đ7.2% · DT 9 tr
SỐ LIỆURẻ nhất minhhaireview2 4.6%, đắt nhất mesubii_18 7.2% — chênh 2.6 điểm phần trăm.
NHẬN ĐỊNHCó thể ưu tiên thử tăng quy mô hợp tác với người có tỷ lệ thấp. Nhưng đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn, và không có gì bảo đảm tăng ngân sách sẽ ra thêm doanh thu theo cùng tỷ lệ. Nên đối chiếu thêm tỷ lệ trả hàng ở mục 7 trước khi quyết.

6.1 — Kênh bán trên TikTok Shop

Xem bảng số
KênhSố đơnSL bánDoanh thuTỷ trọngTB/đơn± so tháng trước
LIVE1.2661.214420.080.47347%331.817▼ 2%
Videos667640264.100.60129.5%395.953▼ 3.8%
Product cards505503209.970.18623.5%415.783▼ 3.5%

6.2 — Hai kênh nhà ra đơn từ LIVE hay từ video?

Xem bảng số
Tài khoảnLIVEVideosProduct cardsCộng theo kênhRa đơn chủ yếu từ
Kênh founderKÊNH NHÀ76526801.033LIVE (74.1%)
Kênh của shopKÊNH NHÀ500370537LIVE (93.1%)
Toàn bộ KOC ngoài gộp lại (92 người)33350338Videos (99.1%)
Đơn không gắn tên người bán028505533Product cards (94.7%)

Cột "Cộng theo kênh" hơi lớn hơn số đơn thật vì một đơn TikTok có thể được ghi ở 2 kênh. Riêng 2 kênh nhà: cộng theo kênh 1.570 đơn, số đơn duy nhất 1.570 đơn.

6.3 — Hiệu quả ra đơn: kênh nhà · KOC ngoài · đơn không ghi nhận affiliate

Xem bảng số
NhómSố đơnDoanh thuTB/đơnHoa hồngHoa hồng/DT± so tháng trước
Kênh founderKÊNH NHÀ1.033343.446.996332.4752.575.2700.7%▲ 55.3%
Kênh của shopKÊNH NHÀ537194.662.234362.50044.4700%▼ 44.3%
Qua affiliate, thiếu tên272123.179.946452.8677.050.5185.7%▼ 20.8%
KOC ngoài khác (ngoài Top 5) — 87 người23892.269.886387.6894.709.1535.1%▲ 32.3%
Đơn không ghi nhận phí affiliate15955.474.970348.89900%▼ 25.7%
Chưa đối soát10242.639.348418.03300%
Top 5 KOC ngoài (gộp)10042.477.880424.7792.391.6755.6%▼ 28.6%

Hoa hồng trả cho 2 kênh nhà không phải chi phí thật của công ty — tiền quay về chủ shop. Cột đó chỉ để thấy mức hoa hồng tương đương.
Dòng KOC ngoài khác = toàn bộ KOC ngoài có gắn tên trừ đi Top 5 của chính kỳ đang xem, tính trực tiếp từ dữ liệu gốc.
Nhóm "Đơn không ghi nhận phí affiliate" chỉ chắc chắn là không bị ghi nhận phí affiliate. Nhóm này có thể gồm đơn từ thẻ sản phẩm, truy cập trực tiếp hoặc nguồn khác; không đồng nghĩa hoàn toàn với organic vì báo cáo chưa đối chiếu nguồn quảng cáo ở cấp đơn. Cộng các nhóm lại sẽ hơi lớn hơn tổng đơn TikTok thật vì một đơn có thể được ghi cho nhiều kênh — chênh lệch này đã nêu ở mục 6.2.

6.4 — Top 5 KOC ngoài trên TikTok Shop (đã loại 2 kênh nhà)

Xem bảng số
Người bánSố đơnDoanh thuHoa hồngHoa hồng/DT1đ hoa hồng ra bao nhiêu đ DT± so tháng trước
minhhaireview24418.189.488845.0224.6%21.5 đ▲ 25.8%
mesubii_18198.528.392616.0677.2%13.8 đ▼ 36.8%
trnghia1411166.035.000393.4206.5%15.3 đ
tidi1m76104.871.000274.5705.6%17.7 đ▼ 37.4%
ducnt.02114.854.000262.5965.4%18.5 đ

Top 5 xếp theo doanh thu và tính riêng cho từng mốc, nên danh sách tháng này có thể khác tháng khác. Cột ± để trống khi người đó không nằm trong Top 5 của tháng so sánh.

TikTok Shop phụ

Doanh thu theo kênh bán TikTok

LIVE, video hay thẻ sản phẩm ra tiền nhiều hơn.

Product cardsProduct cards: 7.975.000 đ8 tr · 22 đơnVideosVideos: 2.604.000 đ3 tr · 9 đơnLIVELIVE: 1.367.000 đ1 tr · 3 đơn
SỐ LIỆUProduct cards dẫn đầu với 66.8% doanh thu TikTok.
NHẬN ĐỊNHKênh dẫn đầu đang đóng góp doanh thu lớn nhất. Trước khi tăng nguồn lực, cần đối chiếu biên lợi nhuận, mức hoa hồng, tỷ lệ huỷ/trả và khả năng mở rộng của kênh đó. Phụ thuộc một kênh cũng là rủi ro nếu sàn đổi thuật toán. Con số này là doanh thu tham chiếu từ file đơn hàng, chưa trừ phí.

Doanh thu theo nguồn ra đơn

Kênh nhà, KOC thuê ngoài, hay đơn không ghi nhận phí affiliate.

Qua affiliate, thiếu tênQua affiliate, thiếu tên: 4.833.500 đ5 trĐơn không ghi nhận phí affiliateĐơn không ghi nhận phí affiliate: 3.231.500 đ3 trTop 5 KOC ngoàiTop 5 KOC ngoài: 2.215.000 đ2 tr · thuê ngoàiKênh founderKênh founder: 1.666.000 đ2 tr · kênh nhà
SỐ LIỆUHai kênh nhà tạo 13.9% doanh thu của nhóm này — phần hoa hồng đó quay về chủ shop chứ không ra ngoài.
NHẬN ĐỊNHKênh nhà giúp công ty không phải trả phần hoa hồng ra ngoài. Tuy nhiên doanh thu vẫn chịu giá vốn, phí sàn, thuế, quảng cáo và định phí, nên không đồng nghĩa toàn bộ doanh thu tăng thêm trở thành lợi nhuận. Kênh nhà cũng bị giới hạn bởi thời gian và sức người, không nhân lên vô hạn như thuê ngoài.

Hai kênh nhà ra đơn từ đâu

Số đơn từ LIVE so với từ video.

Từ LIVETừ Videos01234Kênh founder — Từ LIVE: 3 đKênh founder — Từ Videos: 1 đKênh founder
SỐ LIỆUKênh founder chủ yếu từ LIVE 75%.
NHẬN ĐỊNHKênh nào sống nhờ LIVE thì phụ thuộc lịch phát và người dẫn; kênh sống nhờ video thì đơn đến rải hơn nhưng cần đều tay sản xuất nội dung. Biết được điều này để phân bổ thời gian cho đúng.

Top 5 KOC ngoài — hoa hồng trên doanh thu

Càng thấp càng rẻ. Đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn.

hayho041hayho041: 4 đ4% · DT 0 trthuyviu24690thuyviu24690: 4 đ4.3% · DT 0 trmesubii_18mesubii_18: 4 đ4.5% · DT 1 tranhtraireviewneanhtraireviewne: 5 đ5% · DT 0 tr
SỐ LIỆURẻ nhất hayho041 4%, đắt nhất anhtraireviewne 5% — chênh 1 điểm phần trăm.
NHẬN ĐỊNHCó thể ưu tiên thử tăng quy mô hợp tác với người có tỷ lệ thấp. Nhưng đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn, và không có gì bảo đảm tăng ngân sách sẽ ra thêm doanh thu theo cùng tỷ lệ. Nên đối chiếu thêm tỷ lệ trả hàng ở mục 7 trước khi quyết.

6.1 — Kênh bán trên TikTok Shop

Xem bảng số
KênhSố đơnSL bánDoanh thuTỷ trọngTB/đơn± so tháng trước
Product cards22227.975.00066.8%362.500▼ 75.8%
Videos972.604.00021.8%289.333▼ 94.8%
LIVE331.367.00011.4%455.667▼ 69%

6.2 — Hai kênh nhà ra đơn từ LIVE hay từ video?

Xem bảng số
Tài khoảnLIVEVideosProduct cardsCộng theo kênhRa đơn chủ yếu từ
Kênh founderKÊNH NHÀ3104LIVE (75%)
Toàn bộ KOC ngoài gộp lại (5 người)0707Videos (100%)
Đơn không gắn tên người bán012223Product cards (95.7%)

Cột "Cộng theo kênh" hơi lớn hơn số đơn thật vì một đơn TikTok có thể được ghi ở 2 kênh. Riêng 2 kênh nhà: cộng theo kênh 4 đơn, số đơn duy nhất 4 đơn.

6.3 — Hiệu quả ra đơn: kênh nhà · KOC ngoài · đơn không ghi nhận affiliate

Xem bảng số
NhómSố đơnDoanh thuTB/đơnHoa hồngHoa hồng/DT± so tháng trước
Qua affiliate, thiếu tên144.833.500345.250149.7703.1%▼ 79.3%
Đơn không ghi nhận phí affiliate93.231.500359.05600%▼ 74.7%
Top 5 KOC ngoài (gộp)72.215.000316.42999.1534.5%▼ 28.6%
Kênh founderKÊNH NHÀ41.666.000416.50015.5620.9%▼ 95.2%

Hoa hồng trả cho 2 kênh nhà không phải chi phí thật của công ty — tiền quay về chủ shop. Cột đó chỉ để thấy mức hoa hồng tương đương.
Dòng KOC ngoài khác = toàn bộ KOC ngoài có gắn tên trừ đi Top 5 của chính kỳ đang xem, tính trực tiếp từ dữ liệu gốc.
Nhóm "Đơn không ghi nhận phí affiliate" chỉ chắc chắn là không bị ghi nhận phí affiliate. Nhóm này có thể gồm đơn từ thẻ sản phẩm, truy cập trực tiếp hoặc nguồn khác; không đồng nghĩa hoàn toàn với organic vì báo cáo chưa đối chiếu nguồn quảng cáo ở cấp đơn. Cộng các nhóm lại sẽ hơi lớn hơn tổng đơn TikTok thật vì một đơn có thể được ghi cho nhiều kênh — chênh lệch này đã nêu ở mục 6.2.

6.4 — Top 5 KOC ngoài trên TikTok Shop (đã loại 2 kênh nhà)

Xem bảng số
Người bánSố đơnDoanh thuHoa hồngHoa hồng/DT1đ hoa hồng ra bao nhiêu đ DT± so tháng trước
mesubii_182938.00042.2104.5%22.2 đ▼ 65.9%
anhtraireviewne1469.00023.4505%20 đ▼ 65.9%
thuyviu246902469.00019.9334.3%23.5 đ
hayho0411339.00013.5604%25 đ
booimacgi1000%

Top 5 xếp theo doanh thu và tính riêng cho từng mốc, nên danh sách tháng này có thể khác tháng khác. Cột ± để trống khi người đó không nằm trong Top 5 của tháng so sánh.

10. Bảng tính giá theo SKU — hỗ trợ quyết định giá bán

Phạm vi: tháng 07/2026. Giá hiện tại là giá thực thu bình quân (doanh thu đã đối soát của mã hàng chia cho số lượng bán ròng), không phải giá niêm yết. Doanh thu đầu vào đã là doanh thu sau voucher người bán tài trợ nên không trừ voucher lần nữa.

Giả định quản trị đang dùng (đổi ở scripts/ham-chung.ps1):
CẢNH BÁOQuảng cáo và định phí trong bảng này là giả định quản trị, không phải chi phí thực tế quan sát được của từng SKU. Quảng cáo TikTok gắn vào video và livestream, không gắn vào sản phẩm, nên không có cách nào đo được chi quảng cáo thật của một mã hàng.

Bảng quyết định giá

SKUSL tham chiếuGiá hiện tạiGiá vốn/đơn vịTỷ lệ phí biến đổiGiá hoà vốnGiá mục tiêuBiên an toànTrạng thái
Q03820439.111189.18826.1%413.021Chưa thiết lập26.090 (5.9%)Trên hoà vốn
Q22687404.967184.61625.7%392.602Chưa thiết lập12.365 (3.1%)Trên hoà vốn
QS02647269.029123.61926%262.890Chưa thiết lập6.139 (2.3%)Trên hoà vốn
Q19406412.477186.54826.9%404.050Chưa thiết lập8.427 (2%)Trên hoà vốn
QS03305293.746161.84725.9%322.899Chưa thiết lập-29.153 (-9.9%)Dưới hoà vốn
Q21258372.765165.25727.7%364.497Chưa thiết lập8.267 (2.2%)Trên hoà vốn
QA01163323.523161.48225%329.205Chưa thiết lập-5.682 (-1.8%)Dưới hoà vốn
A0773452.971205.27027.6%448.960Chưa thiết lập4.011 (0.9%)Trên hoà vốn
A037370.446248.76028.4%483.823Chưa thiết lập-113.377 (-30.6%)Dưới hoà vốn
QS01190.00060.00028.2%116.663Chưa thiết lập-26.663 (-29.6%)Dưới hoà vốn
Xem toàn bộ SKU (13 mã)
SKUSL tham chiếuGiá hiện tạiGiá vốn/đơn vịTỷ lệ phí biến đổiGiá hoà vốnGiá mục tiêuBiên an toànTrạng thái
A0419577.127227.46730.2%543.878Chưa thiết lập33.249 (5.8%)Trên hoà vốn
A0036887.832272.76030.3%727.496Chưa thiết lập160.335 (18.1%)Trên hoà vốn
A054674.777250.00030.3%614.160Chưa thiết lập60.617 (9%)Trên hoà vốn

Giá hoà vốn quản trị = (giá vốn + quảng cáo phân bổ + định phí phân bổ + chi phí trực tiếp khác) ÷ (1 − tỷ lệ phí biến đổi). Trạng thái chỉ cho biết quan hệ với điểm hoà vốn, không phải khuyến nghị tăng hay giảm giá. Không quyết định giá chỉ từ một chỉ tiêu.

Tác động lợi nhuận và dòng tiền

SKULợi nhuận hiện tại/đơn vịLợi nhuận tại giá mục tiêu/đơn vịΔ lợi nhuậnΔ dòng tiền trực tiếpGiả định sản lượng
Q0319.274820
Q229.182687
QS024.545647
Q196.162406
QS03-21.615305
Q215.981258
QA01-4.262163
A072.90273
A03-81.2137
QS01-19.1441
Xem toàn bộ SKU (13 mã)
SKULợi nhuận hiện tại/đơn vịLợi nhuận tại giá mục tiêu/đơn vịΔ lợi nhuậnΔ dòng tiền trực tiếpGiả định sản lượng
A0423.22119
A003111.7766
A0542.2584

Đây là kịch bản giữ nguyên sản lượng. Kết quả chưa phản ánh khả năng số lượng bán thay đổi khi thay đổi giá.

Tác động dòng tiền trong bảng chỉ phản ánh phần tiền thuần tăng/giảm trực tiếp từ giá bán theo sản lượng tham chiếu. Chỉ tiêu này chưa phản ánh tồn kho, thời gian sàn thanh toán, công nợ nhà cung cấp và chu kỳ nhập hàng — không kết luận về khả năng xoay vòng tiền khi chưa có những dữ liệu đó.

Xem giá và tỷ lệ phí của từng SKU theo từng sàn
SKUSànSL bán ròngGiá thực thu bình quânGiá vốn/đơn vịTỷ lệ phí biến đổi
Q03Shopee238456.895188.35430.3%
Q03TikTok Shop chính574431.320189.57324.3%
Q03TikTok Shop phụ8469.000186.43928.2%
Q22Shopee155440.624185.69730.3%
Q22TikTok Shop chính532394.578184.30124.3%
QS02Shopee152313.246123.52830.3%
QS02TikTok Shop chính487255.414123.66424.3%
QS02TikTok Shop phụ8257.750122.59028.2%
Q19Shopee168429.248186.66730.3%
Q19TikTok Shop chính236400.399186.46124.3%
Q19TikTok Shop phụ2429.000186.75828.2%
QS03Shopee62374.286161.82930.3%
QS03TikTok Shop chính241272.236161.85124.3%
QS03TikTok Shop phụ2389.000161.99028.2%
Q21Shopee145363.655164.63930.3%
Q21TikTok Shop chính107384.368166.15824.3%
Q21TikTok Shop phụ6386.000164.11028.2%
QA01Shopee18358.548161.48230.3%
QA01TikTok Shop chính145319.175161.48224.3%
A07Shopee39475.388205.27030.3%
A07TikTok Shop chính34427.257205.27024.3%
A04Shopee18572.523226.54730.3%
A04TikTok Shop phụ1660.000244.04028.2%
A03Shopee2416.328248.76030.3%
A03TikTok Shop chính1330.466248.76024.3%
A03TikTok Shop phụ4357.500248.76028.2%
A003Shopee6887.832272.76030.3%
A05Shopee4674.777250.00030.3%
QS01TikTok Shop phụ190.00060.00028.2%

Bảng chính gộp mỗi SKU thành một dòng bằng tỷ lệ phí gia quyền (tổng phí chia tổng doanh thu của mã đó). Không lấy tỷ lệ phí của một sàn áp cho toàn bộ SKU.

SỐ LIỆU4/13 mã có giá thực thu thấp hơn giá hoà vốn quản trị: A03 (-113.377 đ/đơn vị), QS03 (-29.153 đ/đơn vị), QS01 (-26.663 đ/đơn vị), QA01 (-5.682 đ/đơn vị).

11. Tỷ lệ đơn huỷ và đơn trả hàng

Tỷ lệ huỷ và trả hàng theo tháng

Gộp cả 3 sàn. Đường đi xuống là tốt.

Tỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng0%6.2%12.5%18.8%25%Tỷ lệ huỷ — 03/2026: 23.3%Tỷ lệ huỷ — 04/2026: 23.6%Tỷ lệ huỷ — 05/2026: 24%Tỷ lệ huỷ — 06/2026: 21.9%Tỷ lệ huỷ — 07/2026: 24.7%Tỷ lệ trả hàng — 03/2026: 8.2%Tỷ lệ trả hàng — 04/2026: 7.4%Tỷ lệ trả hàng — 05/2026: 7%Tỷ lệ trả hàng — 06/2026: 7.8%Tỷ lệ trả hàng — 07/2026: 6.2%03/202604/202605/202606/202607/2026
SỐ LIỆUTrung bình kỳ: huỷ 23.5%, trả hàng 7.3%. Tháng huỷ cao nhất là 07/2026 với 24.7%.
CẢNH BÁOĐơn trả hàng nguy hiểm hơn đơn huỷ nhiều. Đơn huỷ phần lớn xảy ra trước khi đóng hàng nên chỉ chiếm chỗ tồn kho, gần như không mất chi phí. Còn khoảng 256 đơn trả hàng cả kỳ thì đã mất tiền đóng gói, hàng nằm trên đường vận chuyển không bán được cho ai, cộng thêm rủi ro thất lạc, hàng về hỏng, hoặc khách trả sai hàng.
NHẬN ĐỊNHVì vậy ưu tiên kéo tỷ lệ trả hàng xuống trước, tỷ lệ huỷ để sau. Để chọn được biện pháp, cần đối chiếu lý do trả hàng với SKU, size/màu, nội dung mô tả, video, thời gian giao hàng và nguồn ra đơn nhằm xác định nguyên nhân trước — báo cáo hiện chưa có lý do trả hàng ở cấp đơn nên chưa kết luận được nguyên nhân. Xem mục kênh và người bán để biết chỗ nào đang hoàn nhiều.
NHẬN ĐỊNHHai đường dùng mẫu số khác nhau (xem mục 7) nên đừng cộng lại. Lưu ý: doanh thu ở các mục khác đã loại đơn huỷ và đã trừ hàng hoàn rồi, nên hai tỷ lệ này không làm doanh thu bị thổi phồng.
Xem bảng số
ThángHuỷ — ShopeeHuỷ — TikTok Shop chínhHuỷ — TikTok Shop phụHuỷ — gộp± huỷTrả — ShopeeTrả — TikTok Shop chínhTrả — TikTok Shop phụTrả — gộp± trả
03/202625.1%20.6%23.6%23.3%8.4%7.9%8.2%8.2%
04/202623.3%23.8%23.2%23.6%▲ 0.3 điểm10.5%6.6%6.1%7.4%▼ 0.8 điểm
05/202629.1%20.7%29%24%▲ 0.4 điểm6.9%7.2%6.3%7%▼ 0.4 điểm
06/202625.4%21.5%17.2%21.9%▼ 2.1 điểm9.3%8%3.5%7.8%▲ 0.8 điểm
07/202623.6%25.1%29.2%24.7%▲ 2.8 điểm8.9%5%6.2%6.2%▼ 1.6 điểm

Cột ± tính bằng điểm phần trăm, không phải phần trăm tương đối. Mũi tên xanh ở đây nghĩa là tỷ lệ tăng — với huỷ/hoàn thì tăng là xấu, cần đọc ngược lại. Tỷ lệ trả hàng chỉ đếm đơn thực sự có hàng hoàn về (Số lượng hoàn trả > 0).

12. Tỷ lệ huỷ / trả hàng theo kênh và theo người bán

Chỉ có số của TikTok Shop. Shopee không xuất dữ liệu kênh bán và người bán cho toàn bộ đơn nên không tính được phần này cho Shopee.

TikTok Shop chính

Tỷ lệ huỷ và trả hàng theo kênh bán

Đơn vị: %. Cột càng thấp càng tốt.

Tỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng08152230LIVE — Tỷ lệ huỷ: 29 đLIVE — Tỷ lệ trả hàng: 7 đLIVEVideos — Tỷ lệ huỷ: 19 đVideos — Tỷ lệ trả hàng: 6 đVideosProduct cards — Tỷ lệ huỷ: 23 đProduct cards — Tỷ lệ trả hàng: 8 đProduct cards
SỐ LIỆUHuỷ cao nhất ở LIVE (28.6%); trả hàng cao nhất ở Product cards (7.9%).
NHẬN ĐỊNHDữ liệu hiện tại chỉ xác nhận sự khác biệt về tỷ lệ giữa các kênh, chưa xác định nguyên nhân. Cần đối chiếu mã lý do huỷ, SKU, size/màu, voucher, thời gian giao hàng và nguồn ra đơn trước khi kết luận. Chỉ có số của TikTok — Shopee không cung cấp dữ liệu kênh bán.

Người bán có tỷ lệ trả hàng cao bất thường

6 người vượt ngưỡng 1,5 lần trung bình. Đơn vị: % đơn bị trả.

minhhaireview2minhhaireview2: 9 đ9.1% · 44 đơnthanhbi019thanhbi019: 9 đ9.1% · 11 đơn(Khong gan ten)(Khong gan ten): 8 đ7.7% · 533 đơnKênh của shopKênh của shop: 7 đ6.9% · 537 đơntrnghia1411trnghia1411: 6 đ6.2% · 16 đơnKênh founderKênh founder: 6 đ5.9% · 1033 đơn
SỐ LIỆU6 người vượt ngưỡng, trong đó 2 người có dưới 30 đơn.
CẢNH BÁOĐáng xử lý trước nhất: Kênh founder (1033 đơn, hoàn 5.9%), Kênh của shop (537 đơn, hoàn 6.9%), (Khong gan ten) (533 đơn, hoàn 7.7%), minhhaireview2 (44 đơn, hoàn 9.1%) — nhiều đơn mà tỷ lệ hoàn vẫn cao thì số đơn hoàn tuyệt đối lớn, mất cả phí vận chuyển hai chiều lẫn hàng hỏng.
NHẬN ĐỊNHVới người dưới 30 đơn, chỉ 2–3 đơn hoàn đã đủ đẩy tỷ lệ lên cao — đừng cắt hợp tác chỉ vì con số này. Nên bắt đầu bằng việc xem lại nội dung video và bảng size của họ.

7.1 — Theo kênh bán

Xem bảng số
KênhĐơn không huỷTổng đơn phát sinhĐơn huỷTỷ lệ huỷĐơn trảTỷ lệ trả hàng± tỷ lệ trả
LIVE1.2661.77350728.6%856.7%▼ 3.7 điểm
Videos66782716019.3%406%▼ 4.9 điểm
Product cards50565915423.4%407.9%▼ 1 điểm

Hai tỷ lệ dùng hai mẫu số khác nhau. Tỷ lệ huỷ = Đơn huỷ ÷ Tổng đơn phát sinh (đơn không huỷ + đơn huỷ). Tỷ lệ trả hàng = Đơn trả ÷ Đơn không huỷ, vì đơn đã huỷ thì chưa phát sinh giao hàng nên không thể trả.

7.2 — Người bán có tỷ lệ trả hàng cao bất thường

Tiêu chí: người bán có từ 10 đơn trở lên và tỷ lệ trả hàng vượt 1,5 lần mức trung bình (trung bình 07/2026: 3.9%). Kết quả: 6 người vượt ngưỡng.

Xem bảng số
Người bánSố đơnTỷ lệ trả hàngĐơn trảTỷ lệ huỷ
minhhaireview2449.1%415.4%
thanhbi019119.1%126.7%
(Khong gan ten)5337.7%4123%
Kênh của shop5376.9%3720%
trnghia1411166.2%120%
Kênh founder1.0335.9%6130.1%

Trong 6 người này có 2 người dưới 30 đơn — số đơn nhỏ thì chỉ 2–3 đơn hoàn đã đủ đẩy tỷ lệ lên cao, tỷ lệ dao động rất mạnh, đừng vội cắt hợp tác chỉ vì con số này.

Xem đủ tất cả người bán từ 10 đơn trở lên (13 dòng)
Người bánNhómSố đơnTỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng
Kênh founderKênh nhà1.03330.1%5.9%
Kênh của shopKênh nhà53720%6.9%
(Khong gan ten)Không gắn tên53323%7.7%
minhhaireview2KOC ngoài4415.4%9.1%
mesubii_18KOC ngoài1917.4%5.3%
trnghia1411KOC ngoài1620%6.2%
thanhbi019KOC ngoài1126.7%9.1%
ducnt.02KOC ngoài118.3%0%
phoidocungtui60KOC ngoài118.3%0%
tidi1m76KOC ngoài1016.7%0%
chunn_beoKOC ngoài1023.1%0%
quachthetrungKOC ngoài1016.7%0%
namstlyestoreKOC ngoài109.1%0%

TikTok Shop phụ

Tỷ lệ huỷ và trả hàng theo kênh bán

Đơn vị: %. Cột càng thấp càng tốt.

Tỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng010203040Product cards — Tỷ lệ huỷ: 24 đProduct cards — Tỷ lệ trả hàng: 4 đProduct cardsVideos — Tỷ lệ huỷ: 40 đVideos — Tỷ lệ trả hàng: 22 đVideosLIVE — Tỷ lệ huỷ: 25 đLIVE — Tỷ lệ trả hàng: 0 đLIVE
SỐ LIỆUHuỷ cao nhất ở Videos (40%); trả hàng cao nhất ở Videos (22.2%).
NHẬN ĐỊNHDữ liệu hiện tại chỉ xác nhận sự khác biệt về tỷ lệ giữa các kênh, chưa xác định nguyên nhân. Cần đối chiếu mã lý do huỷ, SKU, size/màu, voucher, thời gian giao hàng và nguồn ra đơn trước khi kết luận. Chỉ có số của TikTok — Shopee không cung cấp dữ liệu kênh bán.

7.1 — Theo kênh bán

Xem bảng số
KênhĐơn không huỷTổng đơn phát sinhĐơn huỷTỷ lệ huỷĐơn trảTỷ lệ trả hàng± tỷ lệ trả
Product cards2229724.1%14.5%▼ 0.3 điểm
Videos915640%222.2%▲ 17.9 điểm
LIVE34125%00%

Hai tỷ lệ dùng hai mẫu số khác nhau. Tỷ lệ huỷ = Đơn huỷ ÷ Tổng đơn phát sinh (đơn không huỷ + đơn huỷ). Tỷ lệ trả hàng = Đơn trả ÷ Đơn không huỷ, vì đơn đã huỷ thì chưa phát sinh giao hàng nên không thể trả.

7.2 — Người bán có tỷ lệ trả hàng cao bất thường

Không có người bán nào vượt ngưỡng trong 07/2026 (tiêu chí: từ 10 đơn trở lên, tỷ lệ trả hàng vượt 1,5 lần trung bình).

Xem đủ tất cả người bán từ 10 đơn trở lên (1 dòng)
Người bánNhómSố đơnTỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng
(Khong gan ten)Không gắn tên2323.3%4.3%

13. Việc cần xử lý sau tháng 07/2026

Cách đọc: mỗi dòng là một vấn đề rút thẳng từ số liệu, kèm tác động bằng tiền để xếp thứ tự ưu tiên. Khi bằng chứng chưa đủ, việc cần làm được ghi là kiểm tra / xác minh / thử nghiệm — không phải hành động thay đổi ngay. Báo cáo không gán người phụ trách và thời hạn.
Mức độVấn đềBằng chứngTác động bằng tiềnViệc cần quyết định / kiểm traChỉ số theo dõi
CaoĐịnh phí giảm là động lực chính của lợi nhuận, nhưng chưa rõ có bền vữngĐịnh phí 06/2026 → 07/2026 giảm 23.572.091 đ. Trong định phí tháng 07/2026 có 140.231.126 đ thuộc nhóm không thường xuyên / một lần.23.572.091 đKiểm tra với kế toán: khoản nào là nền chi phí thật, khoản nào chỉ là chênh lệch thời điểm thanh toán. Chưa xác nhận thì chưa kết luận đã tiết giảm được chi phí.Định phí thường xuyên hằng tháng (tách khỏi khoản một lần)
VừaLợi nhuận phụ thuộc nặng vào một mã hàng (tháng 07/2026)Q03 chiếm 30.9% tổng lãi trước quảng cáo tháng 07/2026 (110.870.304 đ).110.870.304 đChuẩn bị mã thay thế trước khi mã này hết chu kỳ. Đây là rủi ro tập trung, chưa phải vấn đề đang xảy ra.Tỷ trọng lãi của Top 1 và Top 3 mã hàng

Sắp theo tác động lợi nhuận, rồi tác động doanh thu, khả năng kiểm soát và mức độ chắc chắn. Khi chưa đủ bằng chứng, việc cần làm được ghi là kiểm tra / xác minh / thử nghiệm chứ không phải hành động thay đổi ngay. Báo cáo không gán người phụ trách và thời hạn — đó là việc của người điều hành.

Rủi ro lũy kế đến hết tháng 07/2026

Mức độVấn đềBằng chứngTác động bằng tiềnViệc cần quyết định / kiểm traChỉ số theo dõi
CaoTỷ lệ phí sàn của Shopee tăng đều qua các thángTừ 24.4% (03/2026) lên 29.8% (07/2026). Nếu giữ mức đầu kỳ, lũy kế 03/2026–07/2026 trả ít hơn khoảng 42.594.774 đ.42.594.774 đXác minh nguyên nhân: sàn đổi biểu phí, hay do cơ cấu mã hàng và mức khuyến mãi đã đổi. Phí sàn do sàn quy định, chỉ giảm được gián tiếp.Phí sàn / doanh thu đã đối soát, theo từng sàn từng tháng
VừaTikTok Shop phụ gần như dừng hoạt độngSố đơn 03/2026 1.621 → 07/2026 34. Doanh thu 07/2026 còn 11.946.000 đ.11.946.000 đQuyết định: khôi phục hay đóng hẳn. Nếu giữ thì cần rõ vai trò của shop này; nếu đóng thì cân nhắc chi phí duy trì và tồn kho còn lại.Số đơn và doanh thu hằng tháng của shop này
CaoChi quảng cáo trên mỗi đơn tăng mạnh29.198 đ/đơn (03/2026) → 41.956 đ/đơn (07/2026), tăng 44%. Doanh thu mỗi đơn cùng kỳ tăng 23.117 đ.44.667.159 đKiểm tra hiệu quả ở cấp chiến dịch trước khi đổi ngân sách. Báo cáo chưa có doanh thu quy cho từng chiến dịch nên chưa kết luận được quảng cáo kém hiệu quả. Nếu muốn điều chỉnh thì thử nghiệm có đối chứng, không cắt đồng loạt.Chi quảng cáo trên mỗi đơn và tỷ lệ quảng cáo / doanh thu

Sắp theo tác động lợi nhuận, rồi tác động doanh thu, khả năng kiểm soát và mức độ chắc chắn. Khi chưa đủ bằng chứng, việc cần làm được ghi là kiểm tra / xác minh / thử nghiệm chứ không phải hành động thay đổi ngay. Báo cáo không gán người phụ trách và thời hạn — đó là việc của người điều hành.

Các dòng trong bảng này không rút từ riêng tháng 07/2026 mà từ dữ liệu lũy kế 03/2026–07/2026. Đưa vào đây để không bỏ sót, nhưng không được đọc như kết quả của tháng báo cáo.

Danh sách này không thay thế hiểu biết thực tế về ngành hàng. Nó chỉ ra chỗ số liệu đang bất thường và đề xuất việc cần kiểm chứng; quyết định cuối cùng là của người điều hành.

Phụ lục tháng

Các bảng chi tiết được thu gọn để phần trên đọc nhanh. Không có dữ liệu nào bị xoá — bấm để mở.

Doanh thu theo từng ngày

Doanh thu theo ngày

Doanh thu từng ngày — 31 ngày

Chấm hồng là 3 ngày cao nhất. Chạm vào chấm để xem số.

050 tr100 tr150 tr07/20262026-07-15: 128.526.534 đ2026-07-10: 101.549.000 đ2026-07-07: 89.133.488 đ
SỐ LIỆUNgày cao nhất 2026-07-15 đạt 129 tr, gấp 3.1 lần ngày trung bình (41 tr). Ba ngày đỉnh chiếm 25.1% doanh thu của 31 ngày.
NHẬN ĐỊNHTheo chủ shop, các ngày đỉnh là ngày mở bán sản phẩm mới hoặc màu mới — không phải ngày thường bùng lên ngẫu nhiên. Nghĩa là doanh thu kỳ này phụ thuộc nhiều vào nhịp ra hàng mới, nên lịch mở bán và lượng hàng chuẩn bị cho ngày mở bán quyết định phần lớn kết quả tháng.
CẢNH BÁOHệ quả cần canh: hết hàng đúng ngày mở bán thiệt hại lớn hơn nhiều so với hết hàng ngày thường, vì đó là lúc lượng quan tâm dồn cao nhất và không lặp lại. Đối chiếu ngày cụ thể ở bảng dưới với lịch mở bán để chuẩn bị tồn đủ.

3 ngày cao nhất mỗi tháng

Xem bảng số
ThángNgàyDoanh thuSố lượng bánSố đơn
07/20262026-07-15128.526.534344382
2026-07-10101.549.000269286
2026-07-0789.133.488235229

Bấm để xem đủ từng ngày (nền xanh nhạt = 1 trong 3 ngày cao nhất tháng).

Tháng 07/2026 — 31 ngày, tổng 1.273.052.003 đ   ▼ 4.4%
NgàyDT ShopeeDT TikTok Shop chínhDT TikTok Shop phụDT gộpSL bánSL hoànSố đơn
2026-07-0118.718.00017.932.0001.241.00037.891.000871393
2026-07-029.220.00015.839.000832.00025.891.00059764
2026-07-036.305.0009.084.394409.00015.798.39436134
2026-07-0412.237.00053.479.000469.00066.185.00021614215
2026-07-0513.506.00026.646.646838.00040.990.6461117113
2026-07-0610.580.00034.980.530357.50045.918.03013117135
2026-07-0750.544.00037.852.988736.50089.133.48823517229
2026-07-0812.390.00015.554.000299.00028.243.000721174
2026-07-097.851.00018.854.000026.705.00063669
2026-07-1033.856.00067.354.000339.000101.549.00026931286
2026-07-119.087.00024.579.420033.666.420811084
2026-07-1212.547.00014.757.000027.304.000641571
2026-07-137.652.00016.049.0001.301.00025.002.000571062
2026-07-145.746.00028.675.104034.421.10480784
2026-07-1536.556.02090.412.5141.558.000128.526.53434458382
2026-07-1618.393.10023.018.150041.411.250959102
2026-07-179.266.82015.278.000024.544.82053858
2026-07-1810.359.10038.322.420858.00049.539.52013412144
2026-07-197.153.77018.494.000025.647.77056961
2026-07-2013.140.98015.245.420357.50028.743.90065465
2026-07-217.022.14012.995.000696.50020.713.64047650
2026-07-226.295.0009.508.191389.00016.192.19136639
2026-07-235.621.10015.477.000021.098.10048448
2026-07-246.761.12031.334.375398.00038.493.4951056107
2026-07-2525.553.32022.547.504398.00048.498.8241199116
2026-07-266.318.10020.144.383026.462.48363566
2026-07-275.956.46014.109.270469.00020.534.73048147
2026-07-288.765.72014.094.133022.859.85356152
2026-07-2913.542.54014.078.903027.621.44372169
2026-07-3014.143.32051.743.499065.886.8192390231
2026-07-3111.771.02055.807.529067.578.5492551251

Bảng theo ngày dùng doanh thu đối soát — cùng loại tiền với mục 1, chỉ đổi mốc gộp từ tháng sang ngày đặt hàng.

Màu và size khách chọn

Màu và size khách chọn — 10 mã bán chạy nhất

Chỉ liệt kê 10 mã có số lượng bán cao nhất. Bấm vào từng mã để xem đủ tỷ lệ màu và size.

Q03 — bán 820 cái   ▼ 4.5%   chọn nhiều nhất: màu REUDAM 43.3% · size L 27.3%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
REUDAM35543.3%L22427.3%
DEN25330.9%M16920.6%
XAM18022%XL16820.5%
BE323.9%2XL799.6%
S779.4%
3XL577%
4XL465.6%
Q22 — bán 687 cái   ▼ 5.6%   chọn nhiều nhất: màu DEN 64.7% · size XL 25%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DEN44264.7%XL17125%
LIGHTBLUE8913%L17024.9%
NAVY7711.3%M14421.1%
BLUE7511%2XL8111.9%
S598.6%
4XL304.4%
3XL284.1%
QS02 — bán 647 cái   ▲ 111.4%   chọn nhiều nhất: màu REUDAM 27.8% · size L 24.7%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
REUDAM18027.8%L16024.7%
TRAVIS18027.8%XL15323.6%
CAT10816.7%M9915.3%
DEN9414.5%2XL9614.8%
KHAKI6810.5%3XL9314.4%
NAU91.4%S467.1%
XIMANG81.2%
Q19 — bán 406 cái   ▼ 36.4%   chọn nhiều nhất: màu REU 43.8% · size L 27.8%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
REU17843.8%L11327.8%
XIMANG9222.7%M7418.2%
CAT6516%XL7418.2%
Travis5112.6%S4611.3%
DEN184.4%2XL4410.8%
XAMLANH20.5%3XL286.9%
4XL276.7%
QS03 — bán 305 cái   ▼ 3.5%   chọn nhiều nhất: màu DEN 45.9% · size L 29.5%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DEN14045.9%L9029.5%
PB12641.3%XL8126.6%
BRN3912.8%3XL4715.4%
M3812.5%
2XL3210.5%
S175.6%
Q21 — bán 258 cái   ▲ 4.5%   chọn nhiều nhất: màu DEN 42.2% · size L 26.7%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DEN10942.2%L6926.7%
DENXUOC7729.8%XL5420.9%
NAVY7127.5%M5119.8%
BE10.4%S2710.5%
2XL259.7%
4XL176.6%
3XL155.8%
QA01 — bán 163 cái     chọn nhiều nhất: màu Đen 100% · size L 36.8%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
Đen163100%L6036.8%
XL3923.9%
2XL2213.5%
M1710.4%
3XL159.2%
S106.1%
A07 — bán 73 cái   ▼ 48.2%   chọn nhiều nhất: màu DENXUOC 65.8% · size L 32.9%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DENXUOC4865.8%L2432.9%
NAVY2128.8%3XL1317.8%
DENTUYEN45.5%S912.3%
M912.3%
XL912.3%
2XL912.3%
A04 — bán 19 cái   ▲ 35.7%   chọn nhiều nhất: màu REU 57.9% · size L 26.3%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
REU1157.9%L526.3%
DEN526.3%XL421.1%
BRN315.8%3XL421.1%
M315.8%
S210.5%
2XL15.3%
A03 — bán 7 cái   ▼ 81.6%   chọn nhiều nhất: màu PINE 57.1% · size M 85.7%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
PINE457.1%M685.7%
DONAU342.9%S114.3%

Tỷ trọng tính trong nội bộ từng mã hàng (cộng lại 100% cho mỗi mã). Mũi tên là số lượng bán của tháng gần nhất so tháng trước. SKU không ghi màu hoặc size không xuất hiện ở cột tương ứng.

Khung giờ khách đặt đơn

Khung giờ khách đặt đơn

Khung giờ đặt đơn — Shopee

GiờT2T3T4T5T6T7CN
0h31583273
1h1212311
2h0120120
3h1120110
4h0001210
5h0000002
6h1321120
7h1121211
8h1201410
9h1453353
10h4562243
11h0334533
12h2334322
13h1224341
14h1273212
15h1441021
16h3352133
17h1243311
18h1342341
19h1363333
20h3365933
21h3463812
22h2274531
23h4323233
SỐ LIỆUÔ nóng nhất: T3 lúc 0h với 15 tr. Ba khung giờ mạnh nhất trong ngày là 0h, 20h, 21h, gộp lại chiếm 23.9% doanh thu Shopee.
NHẬN ĐỊNHShopee shop không tự livestream, chỉ treo live AI chạy 24/24, nên khung giờ đặt đơn ở đây không phụ thuộc lịch live. Nó phản ánh thói quen mua sắm tự nhiên của khách cộng với hiệu quả quảng cáo và tìm kiếm trên sàn.
NHẬN ĐỊNHVì không bị lịch live chi phối, giờ nóng của Shopee ổn định hơn và dùng được để canh giờ đẩy quảng cáo, đặt khuyến mãi flash sale, và bố trí người trực trả lời tin nhắn.

Khung giờ đặt đơn — TikTok Shop chính

GiờT2T3T4T5T6T7CN
0h23311323
1h4222323
2h0101101
3h0211001
4h1001000
5h0210100
6h2101011
7h3221342
8h2343631
9h410626114
10h857313224
11h81075101711
12h7878141412
13h3323462
14h1133423
15h1214733
16h1353621
17h3533711
18h1244524
19h5768664
20h810303650197
21h79212333168
22h4427161354
23h4394320
SỐ LIỆUÔ nóng nhất: T6 lúc 20h với 50 tr. Ba khung giờ mạnh nhất trong ngày là 20h, 21h, 22h, gộp lại chiếm 39.1% doanh thu TikTok Shop chính.
NHẬN ĐỊNHTikTok là sàn shop tự livestream, nên khung giờ đặt đơn ở đây có liên quan tới lịch phát sóng. Đơn thường đến trong và ngay sau buổi live, vì vậy giờ nóng là căn cứ hợp lý để xếp lịch live và bố trí người chốt đơn. Vẫn nên coi là tham khảo — muốn kết luận chắc phải tách riêng doanh thu của kênh LIVE theo giờ.
CẢNH BÁONếu đổi lịch live thì bảng này sẽ đổi theo. Đừng lấy giờ nóng của kỳ trước làm chuẩn cố định cho kỳ sau.

Khung giờ đặt đơn — TikTok Shop phụ

GiờT2T3T4T5T6T7CN
0h0000000
1h0010000
2h0000000
3h0000000
4h0000000
5h0000000
6h0000000
7h0000000
8h0000000
9h0000000
10h0000000
11h0000000
12h0000000
13h1000000
14h0000000
15h0000000
16h0000000
17h0000000
18h0000000
19h0000000
20h0010000
21h1000000
22h0000000
23h0010000
SỐ LIỆUÔ nóng nhất: T2 lúc 21h với 1 tr. Ba khung giờ mạnh nhất trong ngày là 21h, 13h, 20h, gộp lại chiếm 47.4% doanh thu TikTok Shop phụ.
NHẬN ĐỊNHTikTok là sàn shop tự livestream, nên khung giờ đặt đơn ở đây có liên quan tới lịch phát sóng. Đơn thường đến trong và ngay sau buổi live, vì vậy giờ nóng là căn cứ hợp lý để xếp lịch live và bố trí người chốt đơn. Vẫn nên coi là tham khảo — muốn kết luận chắc phải tách riêng doanh thu của kênh LIVE theo giờ.
CẢNH BÁONếu đổi lịch live thì bảng này sẽ đổi theo. Đừng lấy giờ nóng của kỳ trước làm chuẩn cố định cho kỳ sau.

Mỗi ô là doanh thu tham chiếu của khung giờ đó, đơn vị: triệu đồng. Ô càng đậm càng nhiều tiền. Chạm/giữ vào ô để xem số chính xác. Giờ lấy theo thời điểm khách đặt đơn.

CẢNH BÁOGiờ đỉnh các sàn lệch nhau: Shopee 0h, TikTok Shop chính 20h, TikTok Shop phụ 21h. TikTok phụ thuộc lịch live, Shopee thì không — nên đừng dùng chung một lịch đẩy cho các sàn.

6 giờ mạnh nhất trong ngày

Xem bảng số
GiờDoanh thuSố đơnTB/đơn± so tháng trước
20h – 21h192.929.130564342.073▲ 66.9%
21h – 22h145.562.494403361.197▲ 65.9%
22h – 23h96.867.080265365.536▲ 5.3%
12h – 13h91.463.402239382.692▼ 24.9%
10h – 11h89.400.467239374.061▼ 5%
11h – 12h88.343.830241366.572▼ 21.6%
Nguồn và cách tính

Nguồn & cách tính (phần chú thích — không cần đọc nếu chỉ xem số)

Nguyên tắc chung. Doanh thu và phí lấy từ file đối soát của 2 sàn (đã phản ánh trả hàng, bồi hoàn của đơn vị vận chuyển) — không lấy từ file đơn hàng. Doanh thu = giá gốc trừ mọi khoản giảm giá người bán tự chịu (trợ giá, mã giảm giá của Shop, voucher đồng chi trả), không trừ phần sàn tài trợ. Mốc "tháng" luôn theo ngày đặt hàng. Đơn huỷ bị loại hoàn toàn; đơn có hàng hoàn về thì trừ cả doanh thu lẫn giá vốn theo đúng số lượng hoàn.

Lợi nhuận nào được dùng. Mọi con số lợi nhuận trên trang này đều là loại không tính hoa hồng 2 kênh nhà (kênh của founder và kênh của shop) — vì hoa hồng đó quay về chủ shop chứ không ra khỏi công ty. Tương ứng, phí affiliate luôn là phần trả ra ngoài.

Hai loại doanh thu, đừng nhầm. Doanh thu đối soát — dùng ở mục 1, 2, 3, 8, 10 — là tiền thật đã/đang về. Doanh thu tham chiếu — dùng ở mục 4, 5, 6, 9 — tính từ file đơn hàng; phải dùng nó vì đối soát TikTok chỉ ở mức đơn, không tách được xuống từng SKU / kênh / giờ. Cả kỳ hai con số lệch nhau khoảng 40 triệu và không bao giờ được trừ cho nhau hay so tỷ lệ chéo nhau.

Xem bảng số
Con sốNguồn và cách tính
Doanh thuShopee: chỉ dòng "Order" trong 2 sheet Doanh thu = Giá sản phẩm + Số tiền hoàn lại + các mã ưu đãi/hoàn xu người bán chịu, rồi trừ tiếp "Mã giảm giá của Shop" theo tỷ lệ thực bán. TikTok: cột "Tổng doanh thu" + voucher đồng chi trả của người bán, đã khử trùng 2 file đối soát theo bộ ba (mã đơn + ngày + toàn bộ số tiền). Đã đối chiếu độc lập bằng SUMIFS chạy thẳng trên file gốc.
Doanh thu tháng 7 — phần ước tínhĐơn cuối tháng 7 chưa đối soát xong. Shopee: ước theo giá gốc (gross, cùng cơ sở với cột doanh thu). TikTok: dùng cột "Số tiền quyết toán ước tính" của sàn — con số này đã trừ phí sẵn nên không trừ phí lần nữa.
Phí sànShopee: Tổng phí = Doanh thu + phần Shopee tài trợ − Tiền thực nhận, rồi trừ ra phí affiliate và thuế. TikTok: cột "Tổng phí". Tính riêng cho từng đơn, không lấy từ số tổng.
Phí affiliateTách thành cột riêng, không gộp vào phí sàn. Shopee: "Phí hoa hồng Tiếp thị liên kết". TikTok: các cột hoa hồng liên kết. Phần trả cho 2 kênh nhà được tách riêng và không tính là chi phí, vì tiền quay về chủ shop.
ThuếGiai đoạn hộ kinh doanh: sàn thu hộ VAT 1% + TNCN 0,5%. Giai đoạn công ty: Shopee = 0 (công ty Việt Nam); TikTok = 15% thuế nhà thầu tính trên phí trả cho sàn.
Giá vốn(Số lượng − Số lượng hoàn trả) × Giá thành của đúng mã SKU, tra từ Danh sách hàng.xlsx, dùng giá hiện tại cho cả 5 tháng. Đơn huỷ không tính giá vốn. Hàng tặng "CHỈ TẶNG KHÔNG BÁN" bị loại khỏi số lượng bán.
Lãi trước quảng cáo theo sản phẩm (mục 4)Doanh thu tham chiếu − giá vốn − phí sàn − phí affiliate trả ra ngoài − thuế. Hai sàn chỉ cho phí ở mức đơn hàng nên phí được phân bổ theo tỷ trọng doanh thu của mã hàng trong cùng tháng & cùng sàn; tổng phí phân bổ đã đối chiếu khớp tuyệt đối với mục 1.
Tỷ lệ trả hàngĐếm đơn có Số lượng hoàn trả > 0 — tức là hàng thật sự quay về. Đơn khách bấm yêu cầu trả rồi không gửi hàng vẫn tính là giao thành công.
Kênh bán và người bánTikTok: cột "Order Channel" và "Creator Handle" trong file đơn hàng, loại đơn huỷ; hoa hồng lấy từ file đối soát theo từng đơn. Đơn không có tên người bán tách 3 nhóm dựa trên việc đơn đó có bị trừ hoa hồng hay không. Shopee: chỉ có trong file Affiliate, chỉ từ 01/06/2026.
Người bán có tỷ lệ hoàn bất thườngChỉ xét người có từ 10 đơn trở lên; gọi là bất thường khi tỷ lệ trả hàng vượt 1,5 lần mức trung bình. Mức trung bình tính riêng cho từng mốc thời gian, không lấy trung bình cả kỳ áp cho một tháng.
Số đơnĐếm mã đơn không trùng (dùng tập hợp), đã loại đơn huỷ. Một đơn TikTok có thể mang nhiều kênh khác nhau nên tổng cộng theo kênh lớn hơn tổng đơn thật 33 đơn trên toàn kỳ.
Tài chính, điểm hoà vốnGhép số bán hàng với bảng thu chi công ty trên Google Sheet (5 tab tháng + tab phân bổ công cụ dụng cụ) và file chi quảng cáo Shopee. Bỏ hạng mục "Giá vốn sản xuất" (đã tính theo SKU) và toàn bộ mục "Khác". Biến phí = giá vốn + phí sàn + hoa hồng trả ngoài + thuế sàn + chi quảng cáo. Định phí = lương, vận hành, công cụ dụng cụ, chi không thường xuyên, phân bổ khấu hao, marketing ngoài quảng cáo. Khoản thuê nhà quý 3 được rải đều 3 tháng (20 triệu/tháng) thay vì dồn hết vào tháng trả tiền. Thuế TNDN = 0 (3 năm đầu thành lập). Chi quảng cáo Shopee chỉ lấy dòng khấu trừ chi phí thật, bỏ các dòng nạp tiền.
Bảng thu chi công ty vs số bán hàngHai nguồn dùng hai cơ sở kế toán khác nhau: số bán hàng theo dồn tích (đối soát), chi phí công ty theo tiền mặt (sổ quỹ). Ghép lại là để thấy đủ bức tranh chi phí, không phải báo cáo tài chính chuẩn.

↑ Lên đầu trang · Trang này được sinh tự động từ dữ liệu trong du-lieu/ — chạy lại scripts/tao-bao-cao-html.ps1 là có bản mới. Sinh lúc: 05/08/2026 15:03.