Trang nội bộ — nhập mật khẩu để xem

Báo cáo tháng 04/2026

TikTok Shop chínhTikTok Shop phụShopee Riêng tháng 04/2026, so với tháng 03/2026
Tổng hợp cả kỳ Tháng 03/2026 Tháng 04/2026 Tháng 05/2026 Tháng 06/2026 Tháng 07/2026
Tháng 04/2026Dữ liệu cập nhật: 04/08/2026 18:42Bao phủ: Shopee · TikTok Shop chính · TikTok Shop phụ
Doanh thu đã đối soát: 1.415.118.026 đTỷ lệ đã đối soát: 100%

Giả định kế toán: doanh thu ghi theo dồn tích (file đối soát của sàn), chi phí công ty ghi theo dòng tiền (bảng thu chi). Hai cơ sở khác nhau — ghép lại để có bức tranh đủ chi phí, không phải báo cáo tài chính chuẩn. Xem nguồn và cách tính.

Doanh thu
1.415 tr
▲ tăng 3.9% so tháng 03/2026
1.415.118.026 đ
Lãi trước quảng cáo · sau chi phí sàn
387 tr
▲ tăng 25.3% so tháng 03/2026
Biên 27.4% doanh thu
Lợi nhuận ròng · sau mọi chi phí
73 tr
▲ tăng 76.6% so tháng 03/2026
5.2% doanh thu
Số đơn
3.803
TB 372.106 đ mỗi đơn
Chi quảng cáo
129 tr
9.1% doanh thu
Doanh thu cần đạt để hoà vốn
1.016 tr
mỗi tháng · biên an toàn 28.2%

1. Tóm tắt tháng 04/2026

SỐ LIỆUTháng 04/2026: doanh thu 1.415.118.026 đồng (tăng 3.9%, từ 1.361.352.847 đồng lên 1.415.118.026 đồng so với 03/2026), 3.803 đơn (giảm 4.9%, từ 3.998 đơn xuống 3.803 đơn), doanh thu bình quân mỗi đơn tăng 9.3%, từ 340.508 đồng lên 372.106 đồng.
SỐ LIỆUSố dư sau quảng cáo tăng 34.3%, từ 192.241.974 đồng lên 258.144.442 đồng. Định phí tăng 22.7%, từ 150.833.587 đồng lên 185.001.554 đồng. Lợi nhuận ròng tăng 76.6%, từ 41.408.387 đồng lên 73.142.888 đồng.
NHẬN ĐỊNHPhần lớn mức thay đổi lợi nhuận ròng của tháng này đến từ thay đổi kết quả sau quảng cáo. Xem cầu nối lợi nhuận ngay dưới để biết từng yếu tố đóng góp bao nhiêu, và bảng cơ cấu định phí để biết phần định phí đó là nền chi phí hay khoản một lần.

2. Tổng quan và so với kỳ trước

Doanh thu từng tháng

0375 tr750 tr1,1 tỷ1,5 tỷ03/2026: 1.361.352.847 đ1,4 tỷ03/202604/2026: 1.415.118.026 đ1,4 tỷ04/2026
SỐ LIỆUCao nhất 04/2026 1.415 tr, thấp nhất 03/2026 1.361 tr — chênh 4%. Tính chung, cuối kỳ cao hơn đầu kỳ 3.9%, tăng liên tục qua từng tháng.
NHẬN ĐỊNHBiên độ giữa tháng cao nhất và thấp nhất là 4%, nên khi đặt kế hoạch nhập hàng hay nhân sự thì đừng lấy một tháng làm chuẩn. Doanh thu tăng chưa chắc lãi tăng — xem tiếp biểu đồ lợi nhuận ròng ngay dưới.

Cột xanh là tháng 04/2026 đang xem; các tháng khác để xám làm nền so sánh. Đơn vị: triệu đồng.

Lợi nhuận ròng từng tháng — sau toàn bộ chi phí

80 tr40 tr003/2026: 41.408.387 đ41 tr03/202604/2026: 73.142.888 đ73 tr04/2026
SỐ LIỆUKhông tháng nào lỗ ròng. Cao nhất là 04/2026 với 73 tr.
NHẬN ĐỊNHLợi nhuận ròng cuối kỳ cao hơn đầu kỳ 76.6%, tăng liên tục qua từng tháng. Đây là con số cuối cùng sau mọi chi phí, nên nếu cột này thấp mà cột doanh thu vẫn cao thì vấn đề nằm ở chi phí chứ không phải ở việc bán được ít.

Cột đỏ là tháng lỗ, cột xanh là tháng lãi. Đây là lãi cuối cùng, đã trừ cả quảng cáo, lương và vận hành.

Xem bảng số
ThángDoanh thu± DTSố đơnLãi trước QC± LNBiênLợi nhuận ròng± LN ròng
03/20261.361.352.8473.998308.975.25522.7%41.408.387
04/20261.415.118.026▲ 3.9%3.803387.079.983▲ 25.3%27.4%73.142.888▲ 76.6%

Bấm vào tên tháng để mở báo cáo riêng tháng đó. Nền xanh nhạt = tháng đang xem.

Tiền đi đâu — cơ cấu mỗi 100đ doanh thu, theo tháng

Giá vốnPhí sànPhí affiliateThuế sànLãi trước quảng cáo03/2026 — Giá vốn: 48.1đ trên 100đ48.103/2026 — Phí sàn: 24đ trên 100đ2403/2026 — Phí affiliate: 3.6đ trên 100đ03/2026 — Thuế sàn: 1.6đ trên 100đ03/2026 — Lãi trước quảng cáo: 22.7đ trên 100đ22.703/202604/2026 — Giá vốn: 46.7đ trên 100đ46.704/2026 — Phí sàn: 22.1đ trên 100đ22.104/2026 — Phí affiliate: 1.5đ trên 100đ04/2026 — Thuế sàn: 2.4đ trên 100đ04/2026 — Lãi trước quảng cáo: 27.4đ trên 100đ27.404/2026
SỐ LIỆUTrên mỗi 100đ doanh thu, khoản thay đổi nhiều nhất từ 03/2026 đến 04/2026 là lãi trước quảng cáo: tăng 4.7đ (từ 22.7đ lên 27.4đ). Lãi trước quảng cáo hiện còn 27.4đ trên mỗi 100đ.
NHẬN ĐỊNHGiá vốn luôn là khoản lớn nhất nên một điểm phần trăm giá nhập đổi được nhiều lãi hơn là cắt các khoản chi phí nhỏ. Cột này chưa trừ quảng cáo và định phí — phần đó ăn tiếp vào 27.4đ còn lại, xem mục 10.

Mỗi cột cộng lại đúng 100đ. Phần dưới cùng (hồng) là lãi trước quảng cáo còn lại — càng dày càng tốt. Số trong ô là số đồng trên mỗi 100đ. Bảng số đầy đủ ngay bên dưới.

Tiền đi đâu — trên mỗi 100đ doanh thu (04/2026)

Xem bảng số
KhoảnSố tiềnTrên 100đ± so tháng trước
Giá vốn661.049.58746.7đ▲ 1%
Phí sàn312.041.03222.1đ▼ 4.6%
Phí affiliate trả ra ngoài21.169.0351.5đ▼ 56.3%
Thuế sàn33.778.3892.4đ▲ 51.2%
Còn lại là lãi trước quảng cáo387.079.98327.4đ▲ 25.3%

Tất cả cùng tính trên một doanh thu đối soát nên cộng lại đúng 100đ. Hoa hồng trả cho 2 kênh nhà không nằm trong bảng này vì không phải chi phí ra ngoài.

3. Cầu nối lợi nhuận và phân rã doanh thu mỗi đơn

Cầu nối lợi nhuận 03/2026 → 04/2026

Từng yếu tố đóng góp bao nhiêu vào thay đổi lợi nhuận ròng. Các dòng cộng lại đúng bằng lợi nhuận kỳ sau.

Yếu tốẢnh hưởng đến lợi nhuận
Lợi nhuận ròng 03/202641.408.387
Lãi trước quảng cáo thay đổi+78.104.729
Chi quảng cáo thay đổi-12.202.261
Định phí thay đổi-34.167.967
Lợi nhuận ròng 04/202673.142.888
SỐ LIỆUTổng cải thiện 31.734.501 đồng. Trong đó số dư sau quảng cáo đóng góp 65.902.468 đồng (khoảng 208%), định phí đóng góp -34.167.967 đồng (khoảng 108%).
NHẬN ĐỊNHĐộng lực chính đến từ kết quả sau quảng cáo. Nếu phần lớn mức thay đổi nằm ở định phí thì chưa kết luận được hiệu quả kinh doanh cốt lõi đã đổi — cần xem phần định phí đó là khoản thường xuyên hay chỉ là chênh lệch thời điểm thanh toán. Bảng cơ cấu định phí ở dưới trả lời câu này.

Vì sao doanh thu mỗi đơn thay đổi (03/2026 → 04/2026)

Tách thành hai phần: cơ cấu kênh (bán nhiều hơn ở kênh có giá trị đơn khác) và thay đổi bên trong từng kênh. Hai phần cộng lại đúng bằng mức biến động chung.

Yếu tốẢnh hưởng đến doanh thu/đơnTỷ trọng theo độ lớn tuyệt đối
Cơ cấu kênh+8.739 đ28%
Thay đổi trong Shopee+174 đ1%
Thay đổi trong TikTok Shop chính+9.094 đ29%
Thay đổi trong TikTok Shop phụ+13.590 đ43%
Tổng31.597 đ100%
Xem số từng kênh
KênhĐơn 03/2026Đơn 04/2026Tỷ trọng 03/2026Tỷ trọng 04/2026DT/đơn 03/2026DT/đơn 04/2026
Shopee1.30193232.5%24.5%407.911408.523
TikTok Shop chính1.0762.06726.9%54.4%352.627375.008
TikTok Shop phụ1.62180440.5%21.1%278.368322.429
SỐ LIỆUDoanh thu mỗi đơn tăng 9.3%, từ 340.508 đồng lên 372.106 đồng. Cơ cấu kênh đóng góp 8.739 đ, thay đổi bên trong các kênh đóng góp 22.859 đ.
NHẬN ĐỊNHKênh ảnh hưởng mạnh nhất từ bên trong là TikTok Shop phụ (13.590 đ). Cơ cấu kênh đổi không nhất thiết là xấu — nó chỉ nói rằng tỷ trọng đơn đã dịch sang kênh có giá trị đơn khác. Muốn biết vì sao giá trị đơn trong một kênh đổi thì cần tách tiếp theo số sản phẩm mỗi đơn và giá bán thực nhận.

Chưa tách sâu hơn được. Hiện chưa có đủ dữ liệu cấp đơn để tách riêng ảnh hưởng của cơ cấu SKU, số sản phẩm/đơn và voucher. Phần phân rã hiện tại mới xác định ảnh hưởng của cơ cấu kênhbiến động bên trong kênh. Không gán phần dư cho voucher khi chưa có dữ liệu chứng minh.

Từ doanh thu tới lãi cuối cùng

Mỗi khối là số tiền còn lại sau khi trừ tiếp một nhóm chi phí. Chạm vào khối để xem số chính xác.

Doanh thu: 1.415.118.026 đ = 100% doanh thuDoanh thu1,4 tỷ100% DT− 661 trSau giá vốn: 754.068.439 đ = 53.3% doanh thuSau giá vốn754 tr53.3% DT− 367 trSau phí sàn + hoa hồng + thuế: 387.079.983 đ = 27.4% doanh thuSau phí sàn + hoa hồng + thuế387 tr27.4% DT− 129 trSau quảng cáo: 258.144.442 đ = 18.2% doanh thuSau quảng cáo258 tr18.2% DT− 185 trLãi ròng — sau định phí: 73.142.888 đ = 5.2% doanh thuLãi ròng — sau định phí73 tr5.2% DT
SỐ LIỆUTừ 1.415 tr doanh thu chỉ còn 73 tr lãi ròng — giữ lại được 5.2%. Hai khoản chi lớn nhất là Giá vốn 661.049.587 đồng (46.7% doanh thu), Phí sàn 312.041.032 đồng (22.1% doanh thu) — xếp theo số tiền thực tế trong bảng cơ cấu chi phí.
Xem bảng các khoản chi, xếp từ lớn đến nhỏ
Khoản chiSố tiền% doanh thu
Giá vốn661.049.58746.7%
Phí sàn312.041.03222.1%
Định phí185.001.55413.1%
Chi quảng cáo128.935.5419.1%
Thuế sàn33.778.3892.4%
Hoa hồng trả ra ngoài21.169.0351.5%
Tổng chi phí1.341.975.13894.8%
NHẬN ĐỊNHNhìn khối nào tụt nhiều nhất thì biết nên xử lý ở đâu trước. Giá vốn và phí sàn là hai khoản lớn nhưng khó đổi nhanh; quảng cáo và định phí đổi nhanh hơn nhưng cắt quảng cáo có thể kéo doanh thu xuống theo — cần dữ liệu cấp chiến dịch mới quyết được.

Mọi con số lợi nhuận trên trang này không tính hoa hồng trả cho 2 kênh nhà — tiền đó quay về chủ shop, không ra khỏi công ty.

4. Tài chính công ty — điểm hoà vốn và lợi nhuận ròng

Ghép số bán hàng ở trên với bảng thu chi công ty trên Google Sheetfile chi quảng cáo Shopee, để ra lãi cuối cùng sau khi trừ mọi chi phí.

10.1 — Đường đi từ doanh thu tới lợi nhuận ròng (04/2026)

BướcSố tiền% doanh thu± so tháng trước
Doanh thu1.415.118.026100%▲ 3.9%
− Giá vốn hàng bán661.049.58746.7%▲ 1%
− Phí sàn312.041.03222.1%▼ 4.6%
− Hoa hồng trả ra ngoài (đã trừ kênh nhà)21.169.0351.5%▼ 56.3%
− Thuế sàn thu hộ / thuế nhà thầu33.778.3892.4%▲ 51.2%
− Chi quảng cáo (biến phí)128.935.5419.1%▲ 10.5%
= Số dư đảm phí (lợi nhuận biên)258.144.44218.2%▲ 34.3%
− Định phí (lương, vận hành, công cụ, khấu hao, marketing khác…)185.001.55413.1%▲ 22.7%
= Lợi nhuận thuần73.142.8885.2%▲ 76.6%
− Thuế thu nhập doanh nghiệp00%
= Lợi nhuận ròng73.142.8885.2%▲ 76.6%
SỐ LIỆUHai khoản ăn nhiều tiền nhất: Giá vốn hàng bán 754 tr (53.3% doanh thu) và Phí sàn 349 tr (24.7%). Sau tất cả còn giữ lại 5.2% doanh thu.
NHẬN ĐỊNHGiá vốn và phí sàn là hai khoản lớn nhất nhưng khó đổi nhanh — phải đàm phán giá nhập hoặc đổi cơ cấu mã hàng. Quảng cáo (9.1% doanh thu) và định phí (13.1%) đổi nhanh hơn, nhưng cắt quảng cáo có thể kéo doanh thu xuống theo nên cần dữ liệu cấp chiến dịch trước khi động vào.
CẢNH BÁOBảng này ghép hai cơ sở kế toán khác nhau: doanh thu và phí sàn theo dồn tích (đối soát), còn chi phí công ty theo tiền mặt (sổ quỹ). Ghép lại để thấy đủ bức tranh chi phí, không phải báo cáo tài chính chuẩn. Định phí ghi nhận theo tháng chi tiền nên tháng nào trả nhiều khoản một lần sẽ trông xấu hơn thực tế.

Thuế TNDN để 0 vì công ty đang trong 3 năm đầu thành lập được miễn. Hạng mục "Giá vốn sản xuất" trên sheet thu chi đã bị bỏ ra để không tính hai lần.

10.2 — Điểm hoà vốn

Doanh thu thậtMức phải đạt để hoà vốn0375 tr750 tr1,1 tỷ1,5 tỷ03/2026 — Doanh thu thật: 1.361.352.847 đ03/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 1.068.121.227 đ03/202604/2026 — Doanh thu thật: 1.415.118.026 đ04/2026 — Mức phải đạt để hoà vốn: 1.014.157.159 đ04/2026
SỐ LIỆUMọi tháng đều vượt điểm hoà vốn.
SỐ LIỆUMức cần đạt trung bình 1.016 tr/tháng. Biên an toàn hiện tại 28.2% — doanh thu đang vượt điểm hoà vốn chừng đó.
NHẬN ĐỊNHBiên an toàn càng mỏng thì càng dễ rơi xuống lỗ khi doanh thu sụt. Điểm hoà vốn di chuyển theo định phí: tháng nào ghi nhận nhiều chi phí một lần thì cột hồng vọt lên, không có nghĩa là bán kém đi.

Cột hồng là mức phải đạt để hoà vốn. Hồng cao hơn xanh nghĩa là tháng đó lỗ — bán chưa đủ để bù chi phí. Đơn vị: triệu đồng.

Xem bảng số
ThángDoanh thuTỷ lệ số dư đảm phíĐịnh phíDoanh thu hoà vốnBiên an toànLợi nhuận ròng
03/20261.361.352.84714.1%150.833.5871.068.121.22721.5%41.408.387
04/20261.415.118.02618.2%185.001.5541.014.157.15928.3%73.142.888

Cách đọc: Doanh thu hoà vốn = định phí ÷ tỷ lệ số dư đảm phí — bán dưới mức đó là lỗ. Biên an toàn = doanh thu đang vượt điểm hoà vốn bao nhiêu phần trăm. Với 04/2026, cần bán tối thiểu 1.016 triệu/tháng mới không lỗ.

5. Chi phí quảng cáo

Gồm 2 nguồn: quảng cáo TikTok và Facebook (ghi trong bảng thu chi công ty) và quảng cáo Shopee (file đối soát quảng cáo của sàn). Cả hai đều là tiền đã tiêu, không phải tiền nạp vào tài khoản.

Chi quảng cáo theo tháng, tách 2 nguồn

Cột hồng: TikTok + Facebook. Cột xám: Shopee.

TikTok + FacebookShopee025 tr50 tr75 tr100 tr03/2026 — TikTok + Facebook: 68.950.000 đ03/2026 — Shopee: 47.783.280 đ03/202604/2026 — TikTok + Facebook: 85.866.000 đ04/2026 — Shopee: 43.069.541 đ04/2026
SỐ LIỆUCả kỳ chi 246 tr quảng cáo: TikTok + Facebook 155 tr (63%), Shopee 91 tr (37%).
SỐ LIỆUTikTok + Facebook: cuối kỳ cao hơn đầu kỳ 24.5%, tăng liên tục qua từng tháng. Shopee: cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 9.9%, giảm liên tục qua từng tháng.
NHẬN ĐỊNHPhần Shopee khá đều qua các tháng vì sàn tự trừ theo lượt hiển thị. Phần TikTok/Facebook do mình chủ động nạp nên biến động mạnh hơn — đây là chỗ điều chỉnh được nhanh nhất khi cần cứu lợi nhuận trong tháng.

Quảng cáo chiếm bao nhiêu phần trăm doanh thu

Càng thấp càng hiệu quả. Đơn vị: %.

0%2.5%5%7.5%10%Ads / doanh thu — 03/2026: 8.6%Ads / doanh thu — 04/2026: 9.1%03/202604/2026
SỐ LIỆUThấp nhất 03/2026 8.6%, cao nhất 04/2026 9.1% — chênh 0.5 điểm phần trăm.
NHẬN ĐỊNHTỷ lệ chi quảng cáo trên doanh thu tăng 0.5 điểm. Dữ liệu tổng theo tháng chưa đủ để kết luận hiệu quả quảng cáo giảm, vì báo cáo chưa có doanh thu quy trực tiếp cho từng chiến dịch. Cần dữ liệu cấp chiến dịch để đánh giá, và nếu muốn điều chỉnh thì nên thử nghiệm có đối chứng thay vì cắt đồng loạt.
SỐ LIỆU04/2026 so với 03/2026: quảng cáo tăng 10.5%, doanh thu tăng 3.9%.
Xem bảng số
ThángTikTok + FacebookShopeeTổngDoanh thuAds / doanh thu± tổng ads
03/202668.950.00047.783.280116.733.2801.361.352.8478.6%
04/202685.866.00043.069.541128.935.5411.415.118.0269.1%▲ 10.5%

Giới hạn phải biết. Quảng cáo TikTok gắn vào video và livestream chứ không gắn vào từng sản phẩm, và hai shop TikTok dùng chung ngân sách — nên không tách được chi quảng cáo theo từng shop, và cũng không quy được về từng mã hàng. Báo cáo cũng chưa có dữ liệu hiệu quả ở cấp chiến dịch (lượt xem, tỷ lệ chuyển đổi), nên không tính được ROI của từng chiến dịch. Muốn có phần đó thì cần xuất thêm báo cáo quảng cáo theo chiến dịch từ TikTok.

6. Cơ cấu định phí và kết quả bình quân mỗi đơn

Cơ cấu định phí

Chỉ liệt kê khoản thực sự có trong dữ liệu. Định phí không chạy theo doanh thu nên so bằng số tiền, không so bằng phần trăm doanh thu.

Khoản định phí03/202604/2026Biến động
Lương nhân viên64.983.58076.505.504+11.521.924
Chi phí không thường xuyên38.490.95044.159.020+5.668.070
Phân bổ khấu hao24.767.29530.941.773+6.174.478
Chi phí vận hành14.441.76219.487.257+5.045.495
Công cụ dụng cụ4.050.00010.908.000+6.858.000
Marketing ngoài quảng cáo4.100.0003.000.000−1.100.000
Tổng định phí150.833.587185.001.554+34.167.967
Xem lũy kế 03/2026 – 04/2026
Khoản định phí03/202604/2026Lũy kế
Lương nhân viên64.983.58076.505.504141.489.084
Phân bổ khấu hao24.767.29530.941.77355.709.068
Chi phí không thường xuyên38.490.95044.159.02082.649.970
Marketing ngoài quảng cáo4.100.0003.000.0007.100.000
Chi phí vận hành14.441.76219.487.25733.929.019
Công cụ dụng cụ4.050.00010.908.00014.958.000
Tổng định phí150.833.587185.001.554335.835.141

Công cụ dụng cụ và chi phí không thường xuyên có thể không lặp lại đều giữa các tháng. Cần kế toán xác nhận thời điểm ghi nhận trước khi coi phần giảm định phí là tiết kiệm bền vững.

Biến động định phí giữa các tháng

ThángĐịnh phíChênh lệchTỷ lệKhoản đóng góp lớn nhất
03/2026150.833.587Tháng đầu kỳ, chưa có tháng trước để so
04/2026185.001.554+34.167.96722.7%Lương nhân viên (+12 tr)

Chi phí công ty được ghi nhận chủ yếu theo dòng tiền, do đó biến động định phí giữa các tháng có thể phản ánh thời điểm thanh toán, không hoàn toàn đồng nghĩa nền chi phí vận hành đã thay đổi bền vững.

CẢNH BÁOTrong định phí có 2 khoản thuộc nhóm không thường xuyên / một lần: Công cụ dụng cụ, Chi phí không thường xuyên. Khi so định phí giữa hai tháng, phần chênh do các khoản này không phải nền chi phí thay đổi. Cần kế toán xác nhận trước khi kết luận đã tiết giảm được chi phí.

Kết quả bình quân trên mỗi đơn

Mỗi khoản chia cho số đơn của chính tháng đó. Đây là kết quả kế toán bình quân của số đơn trong kỳ, không phải lợi nhuận biên của đơn hàng tiếp theo. Định phí được phân bổ bình quân cho các đơn trong kỳ.

Chỉ số03/202604/2026
Doanh thu/đơn340.508372.106
Giá vốn/đơn163.709173.823
Phí sàn + affiliate + thuế/đơn99.51796.500
Lãi trước quảng cáo/đơn77.282101.783
Quảng cáo/đơn29.19833.904
Số dư sau quảng cáo/đơn48.08567.879
Định phí/đơn37.72748.646
Lợi nhuận ròng/đơn10.35719.233

Màu ở mỗi ô so với tháng liền trước theo nghĩa kinh doanh: chi phí trên mỗi đơn giảm là tốt (xanh), lãi trên mỗi đơn giảm là xấu (đỏ). Cột "cả kỳ" là số tham chiếu — bình quân toàn kỳ, không so với cột nào, không có mũi tên và không tô màu.

SỐ LIỆULợi nhuận ròng bình quân trên mỗi đơn tăng 85.7%, từ 10.357 đồng lên 19.233 đồng (03/2026 → 04/2026).
SỐ LIỆUSố dư sau quảng cáo bình quân trên mỗi đơn tăng 41.2%, từ 48.085 đồng lên 67.879 đồng.
NHẬN ĐỊNHỞ 04/2026, mỗi đơn để lại 67.879 đồng sau khi trừ giá vốn, phí sàn, hoa hồng, thuế và quảng cáo. Phần này dùng để bù định phí. Muốn ước tính tác động của một đơn bán thêm thì dùng số dư sau quảng cáo bình quân/đơn, không dùng lợi nhuận ròng bình quân/đơn. Ước tính này chỉ đúng khi giá bán, cơ cấu sản phẩm, phí sàn, hoa hồng và chi phí quảng cáo trên đơn không thay đổi.

7. So sánh 3 sàn

Tỷ trọng doanh thu 3 sàn — 04/2026

TikTok Shop chính: 775.142.020 đTikTok Shop chính · 54.8%775 trShopee: 380.743.206 đShopee · 26.9%381 trTikTok Shop phụ: 259.232.800 đTikTok Shop phụ · 18.3%259 tr
SỐ LIỆUTikTok Shop chính chiếm 54.8% doanh thu. Biên lợi nhuận từng sàn: Shopee 29.6%, TikTok Shop chính 28.6%, TikTok Shop phụ 20.3%.
NHẬN ĐỊNHSàn bán nhiều hơn chưa chắc lãi tốt hơn — so cả hai con số trên trước khi dồn nguồn lực. Phụ thuộc nặng vào một sàn cũng là rủi ro chính sách nếu sàn đó đổi mức phí.

Doanh thu từng sàn theo tháng

Màu theo thương hiệu từng sàn.

ShopeeTikTok Shop chínhTikTok Shop phụ0200 tr400 tr600 tr800 trShopee — 03/2026: 530.692.297 đShopee — 04/2026: 380.743.206 đTikTok Shop chính — 03/2026: 379.426.250 đTikTok Shop chính — 04/2026: 775.142.020 đTikTok Shop phụ — 03/2026: 451.234.300 đTikTok Shop phụ — 04/2026: 259.232.800 đ03/202604/2026
SỐ LIỆUShopee: cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 28.3%, giảm liên tục qua từng tháng. TikTok Shop chính: cuối kỳ cao hơn đầu kỳ 104.3%, tăng liên tục qua từng tháng. TikTok Shop phụ: cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 42.6%, giảm liên tục qua từng tháng.
NHẬN ĐỊNHCác sàn đi khác hướng thì tổng doanh thu trông ổn định nhưng cơ cấu đang dịch chuyển. Cần theo dõi vì mỗi sàn có mức phí và biên lãi khác nhau — dịch chuyển tỷ trọng sẽ kéo theo biên lãi chung.

Biên lợi nhuận từng sàn theo tháng

Đã loại hoa hồng kênh nhà.

ShopeeTikTok Shop chínhTikTok Shop phụ0%7.5%15%22.5%30%Shopee — 03/2026: 27.7%Shopee — 04/2026: 29.6%TikTok Shop chính — 03/2026: 18.9%TikTok Shop chính — 04/2026: 28.6%TikTok Shop phụ — 03/2026: 20%TikTok Shop phụ — 04/2026: 20.3%03/202604/2026
SỐ LIỆUTháng cuối: Shopee 29.6%, TikTok Shop chính 28.6%, TikTok Shop phụ 20.3% — Shopee cao nhất.
NHẬN ĐỊNHBiên lãi chênh nhau có thể do cơ cấu mã hàng bán trên từng sàn, mức voucher, hoặc phí sàn khác nhau — chưa đủ căn cứ kết luận sàn nào bán rẻ hơn. Muốn chắc phải so cùng một SKU trong cùng thời kỳ.
Xem bảng số
Chỉ số — 04/2026ShopeeTikTok Shop chínhTikTok Shop phụ± Shopee± TikTok Shop chính± TikTok Shop phụ
Doanh thu380.743.206 đ775.142.020 đ259.232.800 đ▼ 28.3%▲ 104.3%▼ 42.6%
Lãi trước quảng cáo (không tính hoa hồng kênh nhà)112.634.730 đ221.708.943 đ52.736.310 đ▼ 23.5%▲ 209.7%▼ 41.5%
Biên lợi nhuận29.6%28.6%20.3%▲ 1.9 điểm▲ 9.7 điểm▲ 0.3 điểm
Tổng đơn9322.067804▼ 28.4%▲ 92.1%▼ 50.4%
Giá trị trung bình / đơn408.523 đ375.008 đ322.429 đ▲ 0.2%▲ 6.3%▲ 15.8%
Giá vốn (% doanh thu)43.6%46.5%52%▼ 1.9 điểm▼ 1 điểm▲ 0.4 điểm
Phí sàn (% doanh thu)24.5%20.3%23.9%▲ 0.1 điểm▼ 2.7 điểm▼ 0.6 điểm
Phí sàn + thuế nhà thầu — chi phí thật trả cho sàn (% doanh thu)26%23.3%25.5%▲ 0 điểm▼ 1.3 điểm▼ 0.7 điểm
Phí affiliate trả ra ngoài (% doanh thu)0.7%1.6%2.2%▼ 0.1 điểm▼ 7.4 điểm▲ 0 điểm
Thuế (% doanh thu)1.6%3%1.6%▲ 0 điểm▲ 1.3 điểm▼ 0.1 điểm
Tỷ lệ huỷ23.3%23.8%23.2%▼ 1.8 điểm▲ 3.2 điểm▼ 0.4 điểm
Tỷ lệ trả hàng10.5%6.6%6.1%▲ 2.1 điểm▼ 1.3 điểm▼ 2.1 điểm

Mọi con số ở đây đã loại hoa hồng của 2 kênh nhà nên phản ánh đúng tiền thật ra khỏi công ty. Dòng "Phí sàn + thuế nhà thầu" mới là so sánh công bằng: bán trên TikTok công ty phải nộp thêm 15% thuế nhà thầu trên phí trả cho sàn (TikTok là công ty nước ngoài), Shopee là công ty Việt Nam nên không có khoản này.

8. Sản phẩm — xếp theo lãi trước quảng cáo

Q03Q03: 215.037.022 đ215 tr · 28.7%Q21Q21: 41.846.210 đ42 tr · 29.1%Q19Q19: 41.339.548 đ41 tr · 29.4%Q22Q22: 29.046.681 đ29 tr · 28.9%A07A07: 25.677.561 đ26 tr · 29.7%A03A03: 11.493.205 đ11 tr · 16.5%A003A003: 10.383.975 đ10 tr · 42.1%A04A04: 10.220.559 đ10 tr · 34.6%QS02QS02: 7.263.522 đ7 tr · 19.7%Q003Q003: 1.929.603 đ2 tr · 29.9%A05A05: 729.742 đ729.742 · 36.1%THANH LÝTHANH LÝ: 632.391 đ632.391 · 72.3%QS01QS01: 231.341 đ231.341 · 7%A06A06: 61.027 đ61.027 · 16.3%ASAS: -1.653.195 đ-2 tr · -48.7%A01A01: -3.380.553 đ-3 tr · -56.7%A02A02: -3.778.658 đ-4 tr · -35.1%
SỐ LIỆUQ03 một mình chiếm 55.6% tổng lãi trước quảng cáo; ba mã đầu chiếm 77%.
CẢNH BÁO3 mã đang lỗ sau khi trừ phí sàn: AS (âm 2 tr, biên -48.7%), A01 (âm 3 tr, biên -56.7%), A02 (âm 4 tr, biên -35.1%). Với các mã này, doanh thu của chính sản phẩm chưa bù được giá vốn và phí biến đổi của nó — cần xem lại giá bán hoặc giá nhập trước khi đẩy quảng bá. Con số này chưa trừ quảng cáo và định phí.
NHẬN ĐỊNHLãi tập trung vào ít mã là rủi ro: mã đầu bảng hết mốt hoặc hết hàng thì lãi cả kỳ hụt mạnh. Nên vừa giữ mã chủ lực vừa nuôi 2–3 mã kế tiếp.

Đủ 17 mã có doanh thu trong kỳ, xếp từ lãi cao xuống thấp. Thanh hồng là mã đang lỗ sau khi trừ phí sàn. Đơn vị: triệu đồng.

Xem bảng số
Mã hàngSL bánDoanh thuGiá vốnPhí sàn + affiliate + thuếLãi trước QCBiên lãi trước quảng cáo± so tháng trước
Q031.828749.809.155341.739.089193.033.044215.037.02228.7%▲ 83.4%
Q21391143.957.36564.082.31038.028.84541.846.21029.1%▼ 48.6%
Q19340140.717.21363.036.36736.341.29841.339.54829.4%▲ 7.8%
Q22253100.465.90646.299.00025.120.22529.046.68128.9%
A0718786.476.80138.385.49022.413.75025.677.56129.7%▲ gấp 6.7 lần
A0315469.543.50939.685.20018.365.10411.493.20516.5%▼ 52.6%
A0032824.648.8137.637.2806.627.55810.383.97542.1%▼ 67.4%
A045029.540.25511.395.6007.924.09610.220.55934.6%▼ 50.7%
QS0215736.823.35219.469.57010.090.2607.263.52219.7%▲ 11.1%
Q003116.462.4042.796.3101.736.4911.929.60329.9%▼ 69.6%
A0532.021.163750.000541.421729.74236.1%▼ 16.2%
THANH LÝ17874.5760242.185632.39172.3%▼ 94.2%
QS01363.291.4842.160.000900.143231.3417%▲ từ lỗ sang lãi
A061373.950209.370103.55361.02716.3%▼ 98.8%
AS223.391.2764.114.000930.471-1.653.195-48.7%▼ lỗ thêm 159.9%
A01355.960.4537.700.0001.641.006-3.380.553-56.7%▲ lỗ ít hơn 67.6%
A026110.760.35211.590.0002.949.010-3.778.658-35.1%▲ lỗ ít hơn 85.8%
Tổng3.5741.415.118.027661.049.586366.988.460387.079.98127.4%

Lãi trước quảng cáo = doanh thu đối soát − giá vốn − phí sàn − phí affiliate trả ra ngoài − thuế.
Doanh thu từng mã được quy về cơ sở đối soát (tiền thật về) bằng hệ số của chính tháng & sàn đó, vì hai sàn chỉ đối soát ở mức đơn chứ không tách xuống từng SKU. Phí sàn tính trên doanh thu nên phân bổ theo tỷ trọng doanh thu là đúng bản chất. Tổng doanh thu và tổng phí ở bảng này đã đối chiếu khớp với mục 1.

Dòng "THANH LÝ" không phải một mã hàng. Đó là các tin đăng xả hàng lỗi nhẹ không được gắn mã SKU. Giá vốn để vì hàng lỗi đã được ghi giảm giá trị từ trước — bán được đồng nào tính lãi đồng đó. Vì vậy biên lãi của dòng này cao bất thường và không so sánh được với các mã hàng khác; đừng dùng nó làm căn cứ đẩy hàng.

Dòng Tổng ở đây (387.079.981 đ) khớp với mục 1, lệch 2 đ do làm tròn khi cộng dồn (387.079.983 đ).

Mức độ tập trung sản phẩm

Chỉ số tập trungTỷ trọng
Top 1 mã hàng chiếm bao nhiêu doanh thu53%
Top 3 mã hàng chiếm bao nhiêu doanh thu73.1%
Top 1 mã hàng chiếm bao nhiêu lãi trước quảng cáo55.6%
Top 3 mã hàng chiếm bao nhiêu lãi trước quảng cáo77%
SỐ LIỆUMã dẫn đầu về lãi là Q03, chiếm 55.6% tổng lãi trước quảng cáo.
CẢNH BÁOLãi dồn vào ít mã là rủi ro tập trung: mã đó hết mốt, hết hàng hoặc bị sàn hạn chế là lợi nhuận hụt ngay. Đây chỉ là chỉ số mô tả mức tập trung, không thay đổi cách xếp hạng hay cách tính lãi của mã hàng.

Diễn biến 5 mã bán chạy nhất qua các tháng

5 mã có số lượng bán cao nhất tháng 04/2026: Q03, Q21, Q19, Q22, A07. Cả 3 biểu đồ dùng cùng 5 mã và cùng màu để so được với nhau.

Doanh thu

Doanh thu đối soát, đã gộp cả 3 sàn.

Q03Q21Q19Q22A070200 tr400 tr600 tr800 trQ03 — 03/2026: 465.183.348 đQ03 — 04/2026: 749.809.155 đQ21 — 03/2026: 297.399.543 đQ21 — 04/2026: 143.957.365 đQ19 — 03/2026: 148.629.391 đQ19 — 04/2026: 140.717.213 đQ22 — 03/2026: 0 đQ22 — 04/2026: 100.465.906 đA07 — 03/2026: 13.280.537 đA07 — 04/2026: 86.476.801 đ03/202604/2026
SỐ LIỆUQ03 cuối kỳ cao hơn đầu kỳ 61.2%, tăng liên tục qua từng tháng; Q21 cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 51.6%, giảm liên tục qua từng tháng; Q19 cuối kỳ thấp hơn đầu kỳ 5.3%, giảm liên tục qua từng tháng; Q22 kỳ đầu bằng 0 nên không so được, tăng liên tục qua từng tháng; A07 cuối kỳ cao hơn đầu kỳ 551.2%, tăng liên tục qua từng tháng.
NHẬN ĐỊNHMã đang đi xuống nhiều tháng liền thì nên xem là hết chu kỳ chứ không phải trục trặc nhất thời — cần chuẩn bị mã thay thế trước khi nó rơi hẳn. Mã đi lên đều là chỗ đáng dồn hàng và nội dung.

Giá vốn

Tổng giá vốn của số đã bán trong tháng.

Q03Q21Q19Q22A070100 tr200 tr300 tr400 trQ03 — 03/2026: 209.904.367 đQ03 — 04/2026: 341.739.089 đQ21 — 03/2026: 129.448.620 đQ21 — 04/2026: 64.082.310 đQ19 — 03/2026: 66.415.769 đQ19 — 04/2026: 63.036.367 đQ22 — 03/2026: 0 đQ22 — 04/2026: 46.299.000 đA07 — 03/2026: 5.542.290 đA07 — 04/2026: 38.385.490 đ03/202604/2026
NHẬN ĐỊNHĐường giá vốn gần như đi song song với doanh thu là bình thường — bán nhiều thì vốn nhiều. Đáng chú ý là khi giá vốn đi lên mà doanh thu đứng yên: hoặc giá nhập tăng, hoặc đang bán nhiều hơn ở mức giá thấp hơn.

Lãi trước quảng cáo

Đã trừ giá vốn, phí sàn, affiliate trả ra ngoài và thuế.

Q03Q21Q19Q22A07062 tr125 tr188 tr250 trQ03 — 03/2026: 117.272.207 đQ03 — 04/2026: 215.037.022 đQ21 — 03/2026: 81.351.144 đQ21 — 04/2026: 41.846.210 đQ19 — 03/2026: 38.344.861 đQ19 — 04/2026: 41.339.548 đQ22 — 03/2026: 0 đQ22 — 04/2026: 29.046.680 đA07 — 03/2026: 3.813.471 đA07 — 04/2026: 25.677.562 đ03/202604/2026
CẢNH BÁOLãi tháng gần nhất thấp hơn tháng trước ở: Q21. Đây là biểu đồ đáng nhìn nhất trong ba cái — bán chạy không có nghĩa là lãi nhiều. Với các mã này cần đối chiếu giá bán thực thu, giá vốn, mức khuyến mãi và mức hoa hồng của chính mã đó giữa hai tháng để xác định phần nào kéo lãi xuống; báo cáo chưa đủ dữ liệu để khẳng định nguyên nhân.

9. Kênh bán, kênh nhà và người bán

TikTok Shop chính

Doanh thu theo kênh bán TikTok

LIVE, video hay thẻ sản phẩm ra tiền nhiều hơn.

LIVELIVE: 449.029.510 đ449 tr · 1.225 đơnVideosVideos: 194.282.080 đ194 tr · 501 đơnProduct cardsProduct cards: 131.937.430 đ132 tr · 348 đơn
SỐ LIỆULIVE dẫn đầu với 57.9% doanh thu TikTok.
NHẬN ĐỊNHKênh dẫn đầu đang đóng góp doanh thu lớn nhất. Trước khi tăng nguồn lực, cần đối chiếu biên lợi nhuận, mức hoa hồng, tỷ lệ huỷ/trả và khả năng mở rộng của kênh đó. Phụ thuộc một kênh cũng là rủi ro nếu sàn đổi thuật toán. Con số này là doanh thu tham chiếu từ file đơn hàng, chưa trừ phí.

Doanh thu theo nguồn ra đơn

Kênh nhà, KOC thuê ngoài, hay đơn không ghi nhận phí affiliate.

Kênh founderKênh founder: 442.107.780 đ442 tr · kênh nhàQua affiliate, thiếu tênQua affiliate, thiếu tên: 104.502.620 đ105 trKênh của shopKênh của shop: 94.044.730 đ94 tr · kênh nhàTop 5 KOC ngoàiTop 5 KOC ngoài: 56.100.540 đ56 tr · thuê ngoàiĐơn không ghi nhận phí affiliateĐơn không ghi nhận phí affiliate: 33.762.310 đ34 trChưa đối soátChưa đối soát: 0 đ0
SỐ LIỆUHai kênh nhà tạo 73.4% doanh thu của nhóm này — phần hoa hồng đó quay về chủ shop chứ không ra ngoài.
NHẬN ĐỊNHKênh nhà giúp công ty không phải trả phần hoa hồng ra ngoài. Tuy nhiên doanh thu vẫn chịu giá vốn, phí sàn, thuế, quảng cáo và định phí, nên không đồng nghĩa toàn bộ doanh thu tăng thêm trở thành lợi nhuận. Kênh nhà cũng bị giới hạn bởi thời gian và sức người, không nhân lên vô hạn như thuê ngoài.

Hai kênh nhà ra đơn từ đâu

Số đơn từ LIVE so với từ video.

Từ LIVETừ Videos03126259381.250Kênh founder — Từ LIVE: 1.004 đKênh founder — Từ Videos: 208 đKênh founderKênh của shop — Từ LIVE: 221 đKênh của shop — Từ Videos: 25 đKênh của shop
SỐ LIỆUKênh founder chủ yếu từ LIVE 82.8%; Kênh của shop chủ yếu từ LIVE 89.8%.
NHẬN ĐỊNHKênh nào sống nhờ LIVE thì phụ thuộc lịch phát và người dẫn; kênh sống nhờ video thì đơn đến rải hơn nhưng cần đều tay sản xuất nội dung. Biết được điều này để phân bổ thời gian cho đúng.

Top 5 KOC ngoài — hoa hồng trên doanh thu

Càng thấp càng rẻ. Đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn.

mesubii_18mesubii_18: 5 đ4.7% · DT 10 trthanhbi019thanhbi019: 5 đ4.7% · DT 5 trduclai62duclai62: 5 đ4.9% · DT 32 trthoitrang913thoitrang913: 5 đ5% · DT 5 trducnt.02ducnt.02: 5 đ5.4% · DT 5 tr
SỐ LIỆURẻ nhất thanhbi019 4.7%, đắt nhất ducnt.02 5.4% — chênh 0.7 điểm phần trăm.
NHẬN ĐỊNHCó thể ưu tiên thử tăng quy mô hợp tác với người có tỷ lệ thấp. Nhưng đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn, và không có gì bảo đảm tăng ngân sách sẽ ra thêm doanh thu theo cùng tỷ lệ. Nên đối chiếu thêm tỷ lệ trả hàng ở mục 7 trước khi quyết.

6.1 — Kênh bán trên TikTok Shop

Xem bảng số
KênhSố đơnSL bánDoanh thuTỷ trọngTB/đơn± so tháng trước
LIVE1.2251.137449.029.51057.9%366.555▲ 302.2%
Videos501541194.282.08025.1%387.789▲ 33.5%
Product cards348344131.937.43017%379.131▲ 10.7%

6.2 — Hai kênh nhà ra đơn từ LIVE hay từ video?

Xem bảng số
Tài khoảnLIVEVideosProduct cardsCộng theo kênhRa đơn chủ yếu từ
Kênh founderKÊNH NHÀ1.00420801.212LIVE (82.8%)
Kênh của shopKÊNH NHÀ221250246LIVE (89.8%)
Toàn bộ KOC ngoài gộp lại (41 người)02530253Videos (100%)
Đơn không gắn tên người bán015348363Product cards (95.9%)

Cột "Cộng theo kênh" hơi lớn hơn số đơn thật vì một đơn TikTok có thể được ghi ở 2 kênh. Riêng 2 kênh nhà: cộng theo kênh 1.458 đơn, số đơn duy nhất 1.457 đơn.

6.3 — Hiệu quả ra đơn: kênh nhà · KOC ngoài · đơn không ghi nhận affiliate

Xem bảng số
NhómSố đơnDoanh thuTB/đơnHoa hồngHoa hồng/DT± so tháng trước
Kênh founderKÊNH NHÀ1.211442.107.780365.07731.150.3877%▲ 387.8%
Qua affiliate, thiếu tên255104.502.620409.8148.033.0797.7%▲ 12.3%
Kênh của shopKÊNH NHÀ24694.044.730382.29600%▲ 19.3%
Top 5 KOC ngoài (gộp)13956.100.540403.6012.730.8584.9%▲ 25.2%
KOC ngoài khác (ngoài Top 5) — 36 người11444.731.040392.3782.268.9235.1%▼ 0.3%
Đơn không ghi nhận phí affiliate10333.762.310327.78900%▲ 0.4%
Chưa đối soát50000%

Hoa hồng trả cho 2 kênh nhà không phải chi phí thật của công ty — tiền quay về chủ shop. Cột đó chỉ để thấy mức hoa hồng tương đương.
Dòng KOC ngoài khác = toàn bộ KOC ngoài có gắn tên trừ đi Top 5 của chính kỳ đang xem, tính trực tiếp từ dữ liệu gốc.
Nhóm "Đơn không ghi nhận phí affiliate" chỉ chắc chắn là không bị ghi nhận phí affiliate. Nhóm này có thể gồm đơn từ thẻ sản phẩm, truy cập trực tiếp hoặc nguồn khác; không đồng nghĩa hoàn toàn với organic vì báo cáo chưa đối chiếu nguồn quảng cáo ở cấp đơn. Cộng các nhóm lại sẽ hơi lớn hơn tổng đơn TikTok thật vì một đơn có thể được ghi cho nhiều kênh — chênh lệch này đã nêu ở mục 6.2.

6.4 — Top 5 KOC ngoài trên TikTok Shop (đã loại 2 kênh nhà)

Xem bảng số
Người bánSố đơnDoanh thuHoa hồngHoa hồng/DT1đ hoa hồng ra bao nhiêu đ DT± so tháng trước
duclai627931.516.0001.531.3784.9%20.6 đ▲ 185.9%
mesubii_18219.719.500455.2884.7%21.3 đ▲ 80.6%
thanhbi019145.363.000251.2274.7%21.3 đ
thoitrang913144.923.000244.1505%20.2 đ
ducnt.02114.579.040248.8155.4%18.4 đ▼ 46.4%

Top 5 xếp theo doanh thu và tính riêng cho từng mốc, nên danh sách tháng này có thể khác tháng khác. Cột ± để trống khi người đó không nằm trong Top 5 của tháng so sánh.

TikTok Shop phụ

Doanh thu theo kênh bán TikTok

LIVE, video hay thẻ sản phẩm ra tiền nhiều hơn.

LIVELIVE: 112.562.500 đ113 tr · 343 đơnProduct cardsProduct cards: 74.659.000 đ75 tr · 234 đơnVideosVideos: 68.580.000 đ69 tr · 232 đơn
SỐ LIỆULIVE dẫn đầu với 44% doanh thu TikTok.
NHẬN ĐỊNHKênh dẫn đầu đang đóng góp doanh thu lớn nhất. Trước khi tăng nguồn lực, cần đối chiếu biên lợi nhuận, mức hoa hồng, tỷ lệ huỷ/trả và khả năng mở rộng của kênh đó. Phụ thuộc một kênh cũng là rủi ro nếu sàn đổi thuật toán. Con số này là doanh thu tham chiếu từ file đơn hàng, chưa trừ phí.

Doanh thu theo nguồn ra đơn

Kênh nhà, KOC thuê ngoài, hay đơn không ghi nhận phí affiliate.

Kênh founderKênh founder: 128.334.000 đ128 tr · kênh nhàQua affiliate, thiếu tênQua affiliate, thiếu tên: 61.766.500 đ62 trTop 5 KOC ngoàiTop 5 KOC ngoài: 31.979.000 đ32 tr · thuê ngoàiĐơn không ghi nhận phí affiliateĐơn không ghi nhận phí affiliate: 18.119.000 đ18 tr
SỐ LIỆUHai kênh nhà tạo 53.4% doanh thu của nhóm này — phần hoa hồng đó quay về chủ shop chứ không ra ngoài.
NHẬN ĐỊNHKênh nhà giúp công ty không phải trả phần hoa hồng ra ngoài. Tuy nhiên doanh thu vẫn chịu giá vốn, phí sàn, thuế, quảng cáo và định phí, nên không đồng nghĩa toàn bộ doanh thu tăng thêm trở thành lợi nhuận. Kênh nhà cũng bị giới hạn bởi thời gian và sức người, không nhân lên vô hạn như thuê ngoài.

Hai kênh nhà ra đơn từ đâu

Số đơn từ LIVE so với từ video.

Từ LIVETừ Videos0125250375500Kênh founder — Từ LIVE: 343 đKênh founder — Từ Videos: 63 đKênh founder
SỐ LIỆUKênh founder chủ yếu từ LIVE 84.5%.
NHẬN ĐỊNHKênh nào sống nhờ LIVE thì phụ thuộc lịch phát và người dẫn; kênh sống nhờ video thì đơn đến rải hơn nhưng cần đều tay sản xuất nội dung. Biết được điều này để phân bổ thời gian cho đúng.

Top 5 KOC ngoài — hoa hồng trên doanh thu

Càng thấp càng rẻ. Đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn.

nguyenmiinh3979nguyenmiinh3979: 5 đ4.8% · DT 5 trbooimacgibooimacgi: 5 đ5.1% · DT 7 trreview_vietsub111review_vietsub111: 5 đ5.3% · DT 5 trmesubii_18mesubii_18: 9 đ9.1% · DT 10 trphamduytruonggphamduytruongg: 11 đ10.9% · DT 4 tr
SỐ LIỆURẻ nhất nguyenmiinh3979 4.8%, đắt nhất phamduytruongg 10.9% — chênh 6.1 điểm phần trăm.
NHẬN ĐỊNHCó thể ưu tiên thử tăng quy mô hợp tác với người có tỷ lệ thấp. Nhưng đây chưa phải ROI vì chưa trừ giá vốn và phí sàn, và không có gì bảo đảm tăng ngân sách sẽ ra thêm doanh thu theo cùng tỷ lệ. Nên đối chiếu thêm tỷ lệ trả hàng ở mục 7 trước khi quyết.

6.1 — Kênh bán trên TikTok Shop

Xem bảng số
KênhSố đơnSL bánDoanh thuTỷ trọngTB/đơn± so tháng trước
LIVE343328112.562.50044%328.171▼ 48.1%
Product cards23422874.659.00029.2%319.056▼ 39.5%
Videos23221768.580.00026.8%295.603▼ 37.4%

6.2 — Hai kênh nhà ra đơn từ LIVE hay từ video?

Xem bảng số
Tài khoảnLIVEVideosProduct cardsCộng theo kênhRa đơn chủ yếu từ
Kênh founderKÊNH NHÀ343630406LIVE (84.5%)
Toàn bộ KOC ngoài gộp lại (21 người)01480148Videos (100%)
Đơn không gắn tên người bán021234255Product cards (91.8%)

Cột "Cộng theo kênh" hơi lớn hơn số đơn thật vì một đơn TikTok có thể được ghi ở 2 kênh. Riêng 2 kênh nhà: cộng theo kênh 406 đơn, số đơn duy nhất 405 đơn.

6.3 — Hiệu quả ra đơn: kênh nhà · KOC ngoài · đơn không ghi nhận affiliate

Xem bảng số
NhómSố đơnDoanh thuTB/đơnHoa hồngHoa hồng/DT± so tháng trước
Kênh founderKÊNH NHÀ405128.334.000316.8741.238.1661%▼ 52.4%
Qua affiliate, thiếu tên18361.766.500337.5222.275.2043.7%▼ 41.8%
Top 5 KOC ngoài (gộp)9131.979.000351.4182.302.2777.2%▲ 25.2%
Đơn không ghi nhận phí affiliate7218.119.000251.65300%▼ 28.4%
KOC ngoài khác (ngoài Top 5) — 16 người5715.603.000273.7371.139.8997.3%▼ 0.3%

Hoa hồng trả cho 2 kênh nhà không phải chi phí thật của công ty — tiền quay về chủ shop. Cột đó chỉ để thấy mức hoa hồng tương đương.
Dòng KOC ngoài khác = toàn bộ KOC ngoài có gắn tên trừ đi Top 5 của chính kỳ đang xem, tính trực tiếp từ dữ liệu gốc.
Nhóm "Đơn không ghi nhận phí affiliate" chỉ chắc chắn là không bị ghi nhận phí affiliate. Nhóm này có thể gồm đơn từ thẻ sản phẩm, truy cập trực tiếp hoặc nguồn khác; không đồng nghĩa hoàn toàn với organic vì báo cáo chưa đối chiếu nguồn quảng cáo ở cấp đơn. Cộng các nhóm lại sẽ hơi lớn hơn tổng đơn TikTok thật vì một đơn có thể được ghi cho nhiều kênh — chênh lệch này đã nêu ở mục 6.2.

6.4 — Top 5 KOC ngoài trên TikTok Shop (đã loại 2 kênh nhà)

Xem bảng số
Người bánSố đơnDoanh thuHoa hồngHoa hồng/DT1đ hoa hồng ra bao nhiêu đ DT± so tháng trước
mesubii_182410.463.000954.8359.1%11 đ▼ 26.2%
booimacgi186.762.000345.7685.1%19.6 đ
nguyenmiinh3979145.407.000260.1524.8%20.8 đ
review_vietsub111114.974.000264.5685.3%18.8 đ
phamduytruongg244.373.000476.95410.9%9.2 đ▼ 8.8%

Top 5 xếp theo doanh thu và tính riêng cho từng mốc, nên danh sách tháng này có thể khác tháng khác. Cột ± để trống khi người đó không nằm trong Top 5 của tháng so sánh.

10. Bảng tính giá theo SKU — hỗ trợ quyết định giá bán

Phạm vi: tháng 04/2026. Giá hiện tại là giá thực thu bình quân (doanh thu đã đối soát của mã hàng chia cho số lượng bán ròng), không phải giá niêm yết. Doanh thu đầu vào đã là doanh thu sau voucher người bán tài trợ nên không trừ voucher lần nữa.

Giả định quản trị đang dùng (đổi ở scripts/ham-chung.ps1):
CẢNH BÁOQuảng cáo và định phí trong bảng này là giả định quản trị, không phải chi phí thực tế quan sát được của từng SKU. Quảng cáo TikTok gắn vào video và livestream, không gắn vào sản phẩm, nên không có cách nào đo được chi quảng cáo thật của một mã hàng.

Bảng quyết định giá

SKUSL tham chiếuGiá hiện tạiGiá vốn/đơn vịTỷ lệ phí biến đổiGiá hoà vốnGiá mục tiêuBiên an toànTrạng thái
Q031.828410.180186.94725.7%374.306Chưa thiết lập35.874 (8.7%)Trên hoà vốn
Q21391368.177163.89326.4%333.733Chưa thiết lập34.444 (9.4%)Trên hoà vốn
Q19340413.874185.40125.8%373.738Chưa thiết lập40.136 (9.7%)Trên hoà vốn
Q22253397.098183.00025%361.477Chưa thiết lập35.621 (9%)Trên hoà vốn
A07187462.443205.27025.9%415.572Chưa thiết lập46.871 (10.1%)Trên hoà vốn
QS02157234.544124.01027.4%242.489Chưa thiết lập-7.945 (-3.4%)Dưới hoà vốn
A03154451.581257.69626.4%486.300Chưa thiết lập-34.718 (-7.7%)Dưới hoà vốn
A0261176.399190.00027.4%315.638Chưa thiết lập-139.239 (-78.9%)Dưới hoà vốn
A0450590.805227.91226.8%490.575Chưa thiết lập100.230 (17%)Trên hoà vốn
QS013691.43060.00027.3%110.503Chưa thiết lập-19.073 (-20.9%)Dưới hoà vốn
A0135170.299220.00027.5%355.713Chưa thiết lập-185.415 (-108.9%)Dưới hoà vốn
AS22154.149187.00027.4%304.836Chưa thiết lập-150.687 (-97.8%)Dưới hoà vốn
A061373.950209.37027.7%404.281Chưa thiết lập-30.331 (-8.1%)Dưới hoà vốn
Xem toàn bộ SKU (17 mã)
SKUSL tham chiếuGiá hiện tạiGiá vốn/đơn vịTỷ lệ phí biến đổiGiá hoà vốnGiá mục tiêuBiên an toànTrạng thái
A00328880.315272.76026.9%640.187Chưa thiết lập240.128 (27.3%)Trên hoà vốn
THANH LÝ1751.446027.7%15.784Chưa thiết lập35.662 (69.3%)Trên hoà vốn
Q00311587.491254.21026.9%525.838Chưa thiết lập61.653 (10.5%)Trên hoà vốn
A053673.721250.00026.8%545.620Chưa thiết lập128.101 (19%)Trên hoà vốn

Giá hoà vốn quản trị = (giá vốn + quảng cáo phân bổ + định phí phân bổ + chi phí trực tiếp khác) ÷ (1 − tỷ lệ phí biến đổi). Trạng thái chỉ cho biết quan hệ với điểm hoà vốn, không phải khuyến nghị tăng hay giảm giá. Không quyết định giá chỉ từ một chỉ tiêu.

Tác động lợi nhuận và dòng tiền

SKULợi nhuận hiện tại/đơn vịLợi nhuận tại giá mục tiêu/đơn vịΔ lợi nhuậnΔ dòng tiền trực tiếpGiả định sản lượng
Q0326.6391.828
Q2125.345391
Q1929.771340
Q2226.715253
A0734.722187
QS02-5.768157
A03-25.550154
A02-101.07961
A0473.34450
QS01-13.85736
A01-134.36735
AS-109.34222
A06-21.9321
Xem toàn bộ SKU (17 mã)
SKULợi nhuận hiện tại/đơn vịLợi nhuận tại giá mục tiêu/đơn vịΔ lợi nhuậnΔ dòng tiền trực tiếpGiả định sản lượng
A003175.56328
THANH LÝ25.78717
Q00345.08611
A0593.7863

Đây là kịch bản giữ nguyên sản lượng. Kết quả chưa phản ánh khả năng số lượng bán thay đổi khi thay đổi giá.

Tác động dòng tiền trong bảng chỉ phản ánh phần tiền thuần tăng/giảm trực tiếp từ giá bán theo sản lượng tham chiếu. Chỉ tiêu này chưa phản ánh tồn kho, thời gian sàn thanh toán, công nợ nhà cung cấp và chu kỳ nhập hàng — không kết luận về khả năng xoay vòng tiền khi chưa có những dữ liệu đó.

Xem giá và tỷ lệ phí của từng SKU theo từng sàn
SKUSànSL bán ròngGiá thực thu bình quânGiá vốn/đơn vịTỷ lệ phí biến đổi
Q03Shopee335417.810186.88926.8%
Q03TikTok Shop chính1.189405.532187.27224.9%
Q03TikTok Shop phụ304419.950185.74027.7%
Q21Shopee181364.068163.49326.8%
Q21TikTok Shop chính121370.397159.99324.9%
Q21TikTok Shop phụ89373.517170.01027.7%
Q19Shopee87433.258185.37026.8%
Q19TikTok Shop chính204404.954185.39624.9%
Q19TikTok Shop phụ49416.596185.47827.7%
Q22Shopee7499.562183.00026.8%
Q22TikTok Shop chính245393.852183.00024.9%
Q22TikTok Shop phụ1475.291183.00027.7%
A07Shopee69488.146205.27026.8%
A07TikTok Shop chính101439.811205.27024.9%
A07TikTok Shop phụ17492.579205.27027.7%
QS02Shopee44268.323124.01026.8%
QS02TikTok Shop phụ113221.391124.01027.7%
A03Shopee37632.808269.33526.8%
A03TikTok Shop chính58424.498255.32324.9%
A03TikTok Shop phụ59364.554252.73027.7%
A02Shopee17199.817190.00026.8%
A02TikTok Shop phụ44167.352190.00027.7%
A04Shopee48590.129228.06026.8%
A04TikTok Shop phụ2607.035224.36027.7%
QS01Shopee10125.25060.00026.8%
QS01TikTok Shop phụ2678.42360.00027.7%
A01Shopee5211.106220.00026.8%
A01TikTok Shop phụ30163.497220.00027.7%
A003Shopee25876.504272.76026.8%
A003TikTok Shop phụ3912.073272.76027.7%
ASShopee5190.904187.00026.8%
ASTikTok Shop phụ17143.338187.00027.7%
THANH LÝTikTok Shop phụ1751.446027.7%
Q003Shopee10586.854254.21026.8%
Q003TikTok Shop phụ1593.861254.21027.7%
A05Shopee3673.721250.00026.8%
A06TikTok Shop phụ1373.950209.37027.7%

Bảng chính gộp mỗi SKU thành một dòng bằng tỷ lệ phí gia quyền (tổng phí chia tổng doanh thu của mã đó). Không lấy tỷ lệ phí của một sàn áp cho toàn bộ SKU.

SỐ LIỆU7/17 mã có giá thực thu thấp hơn giá hoà vốn quản trị: A01 (-185.415 đ/đơn vị), AS (-150.687 đ/đơn vị), A02 (-139.239 đ/đơn vị), A03 (-34.718 đ/đơn vị), A06 (-30.331 đ/đơn vị).

11. Tỷ lệ đơn huỷ và đơn trả hàng

Tỷ lệ huỷ và trả hàng theo tháng

Gộp cả 3 sàn. Đường đi xuống là tốt.

Tỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng0%6.2%12.5%18.8%25%Tỷ lệ huỷ — 03/2026: 23.3%Tỷ lệ huỷ — 04/2026: 23.6%Tỷ lệ trả hàng — 03/2026: 8.2%Tỷ lệ trả hàng — 04/2026: 7.4%03/202604/2026
SỐ LIỆUTrung bình kỳ: huỷ 23.5%, trả hàng 7.8%. Tháng huỷ cao nhất là 04/2026 với 23.6%.
CẢNH BÁOĐơn trả hàng nguy hiểm hơn đơn huỷ nhiều. Đơn huỷ phần lớn xảy ra trước khi đóng hàng nên chỉ chiếm chỗ tồn kho, gần như không mất chi phí. Còn khoảng 297 đơn trả hàng cả kỳ thì đã mất tiền đóng gói, hàng nằm trên đường vận chuyển không bán được cho ai, cộng thêm rủi ro thất lạc, hàng về hỏng, hoặc khách trả sai hàng.
NHẬN ĐỊNHVì vậy ưu tiên kéo tỷ lệ trả hàng xuống trước, tỷ lệ huỷ để sau. Để chọn được biện pháp, cần đối chiếu lý do trả hàng với SKU, size/màu, nội dung mô tả, video, thời gian giao hàng và nguồn ra đơn nhằm xác định nguyên nhân trước — báo cáo hiện chưa có lý do trả hàng ở cấp đơn nên chưa kết luận được nguyên nhân. Xem mục kênh và người bán để biết chỗ nào đang hoàn nhiều.
NHẬN ĐỊNHHai đường dùng mẫu số khác nhau (xem mục 7) nên đừng cộng lại. Lưu ý: doanh thu ở các mục khác đã loại đơn huỷ và đã trừ hàng hoàn rồi, nên hai tỷ lệ này không làm doanh thu bị thổi phồng.
Xem bảng số
ThángHuỷ — ShopeeHuỷ — TikTok Shop chínhHuỷ — TikTok Shop phụHuỷ — gộp± huỷTrả — ShopeeTrả — TikTok Shop chínhTrả — TikTok Shop phụTrả — gộp± trả
03/202625.1%20.6%23.6%23.3%8.4%7.9%8.2%8.2%
04/202623.3%23.8%23.2%23.6%▲ 0.3 điểm10.5%6.6%6.1%7.4%▼ 0.8 điểm

Cột ± tính bằng điểm phần trăm, không phải phần trăm tương đối. Mũi tên xanh ở đây nghĩa là tỷ lệ tăng — với huỷ/hoàn thì tăng là xấu, cần đọc ngược lại. Tỷ lệ trả hàng chỉ đếm đơn thực sự có hàng hoàn về (Số lượng hoàn trả > 0).

12. Tỷ lệ huỷ / trả hàng theo kênh và theo người bán

Chỉ có số của TikTok Shop. Shopee không xuất dữ liệu kênh bán và người bán cho toàn bộ đơn nên không tính được phần này cho Shopee.

TikTok Shop chính

Tỷ lệ huỷ và trả hàng theo kênh bán

Đơn vị: %. Cột càng thấp càng tốt.

Tỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng08152230LIVE — Tỷ lệ huỷ: 24 đLIVE — Tỷ lệ trả hàng: 8 đLIVEVideos — Tỷ lệ huỷ: 23 đVideos — Tỷ lệ trả hàng: 9 đVideosProduct cards — Tỷ lệ huỷ: 25 đProduct cards — Tỷ lệ trả hàng: 11 đProduct cards
SỐ LIỆUHuỷ cao nhất ở Product cards (25.2%); trả hàng cao nhất ở Product cards (11.2%).
NHẬN ĐỊNHDữ liệu hiện tại chỉ xác nhận sự khác biệt về tỷ lệ giữa các kênh, chưa xác định nguyên nhân. Cần đối chiếu mã lý do huỷ, SKU, size/màu, voucher, thời gian giao hàng và nguồn ra đơn trước khi kết luận. Chỉ có số của TikTok — Shopee không cung cấp dữ liệu kênh bán.

Người bán có tỷ lệ trả hàng cao bất thường

2 người vượt ngưỡng 1,5 lần trung bình. Đơn vị: % đơn bị trả.

minhhaireview2minhhaireview2: 17 đ16.7% · 12 đơnthoitrang913thoitrang913: 14 đ14.3% · 14 đơn
SỐ LIỆU2 người vượt ngưỡng, trong đó 2 người có dưới 30 đơn.
NHẬN ĐỊNHVới người dưới 30 đơn, chỉ 2–3 đơn hoàn đã đủ đẩy tỷ lệ lên cao — đừng cắt hợp tác chỉ vì con số này. Nên bắt đầu bằng việc xem lại nội dung video và bảng size của họ.

7.1 — Theo kênh bán

Xem bảng số
KênhĐơn không huỷTổng đơn phát sinhĐơn huỷTỷ lệ huỷĐơn trảTỷ lệ trả hàng± tỷ lệ trả
LIVE1.2251.60237723.5%947.7%▼ 5.9 điểm
Videos50165315223.3%459%▲ 1.8 điểm
Product cards34846511725.2%3911.2%▲ 1.2 điểm

Hai tỷ lệ dùng hai mẫu số khác nhau. Tỷ lệ huỷ = Đơn huỷ ÷ Tổng đơn phát sinh (đơn không huỷ + đơn huỷ). Tỷ lệ trả hàng = Đơn trả ÷ Đơn không huỷ, vì đơn đã huỷ thì chưa phát sinh giao hàng nên không thể trả.

7.2 — Người bán có tỷ lệ trả hàng cao bất thường

Tiêu chí: người bán có từ 10 đơn trở lên và tỷ lệ trả hàng vượt 1,5 lần mức trung bình (trung bình 04/2026: 9.2%). Kết quả: 2 người vượt ngưỡng.

Xem bảng số
Người bánSố đơnTỷ lệ trả hàngĐơn trảTỷ lệ huỷ
minhhaireview21216.7%233.3%
thoitrang9131414.3%230%

Trong 2 người này có 2 người dưới 30 đơn — số đơn nhỏ thì chỉ 2–3 đơn hoàn đã đủ đẩy tỷ lệ lên cao, tỷ lệ dao động rất mạnh, đừng vội cắt hợp tác chỉ vì con số này.

Xem đủ tất cả người bán từ 10 đơn trở lên (10 dòng)
Người bánNhómSố đơnTỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng
Kênh founderKênh nhà1.21124.7%8.3%
(Khong gan ten)Không gắn tên36325.3%11.3%
Kênh của shopKênh nhà24618.5%7.3%
duclai62KOC ngoài7916%5.1%
mesubii_18KOC ngoài2122.2%4.8%
thanhbi019KOC ngoài1430%7.1%
thoitrang913KOC ngoài1430%14.3%
minhhaireview2KOC ngoài1233.3%16.7%
trnghia1411KOC ngoài127.7%8.3%
ducnt.02KOC ngoài1126.7%9.1%

TikTok Shop phụ

Tỷ lệ huỷ và trả hàng theo kênh bán

Đơn vị: %. Cột càng thấp càng tốt.

Tỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng08152230LIVE — Tỷ lệ huỷ: 20 đLIVE — Tỷ lệ trả hàng: 8 đLIVEProduct cards — Tỷ lệ huỷ: 29 đProduct cards — Tỷ lệ trả hàng: 7 đProduct cardsVideos — Tỷ lệ huỷ: 20 đVideos — Tỷ lệ trả hàng: 9 đVideos
SỐ LIỆUHuỷ cao nhất ở Product cards (29.1%); trả hàng cao nhất ở Videos (8.6%).
NHẬN ĐỊNHDữ liệu hiện tại chỉ xác nhận sự khác biệt về tỷ lệ giữa các kênh, chưa xác định nguyên nhân. Cần đối chiếu mã lý do huỷ, SKU, size/màu, voucher, thời gian giao hàng và nguồn ra đơn trước khi kết luận. Chỉ có số của TikTok — Shopee không cung cấp dữ liệu kênh bán.

Người bán có tỷ lệ trả hàng cao bất thường

2 người vượt ngưỡng 1,5 lần trung bình. Đơn vị: % đơn bị trả.

review_vietsub111review_vietsub111: 9 đ9.1% · 11 đơnKênh founderKênh founder: 9 đ8.6% · 405 đơn
SỐ LIỆU2 người vượt ngưỡng, trong đó 1 người có dưới 30 đơn.
CẢNH BÁOĐáng xử lý trước nhất: Kênh founder (405 đơn, hoàn 8.6%) — nhiều đơn mà tỷ lệ hoàn vẫn cao thì số đơn hoàn tuyệt đối lớn, mất cả phí vận chuyển hai chiều lẫn hàng hỏng.
NHẬN ĐỊNHVới người dưới 30 đơn, chỉ 2–3 đơn hoàn đã đủ đẩy tỷ lệ lên cao — đừng cắt hợp tác chỉ vì con số này. Nên bắt đầu bằng việc xem lại nội dung video và bảng size của họ.

7.1 — Theo kênh bán

Xem bảng số
KênhĐơn không huỷTổng đơn phát sinhĐơn huỷTỷ lệ huỷĐơn trảTỷ lệ trả hàng± tỷ lệ trả
LIVE3434308720.2%288.2%▼ 2.7 điểm
Product cards2343309629.1%166.8%▼ 4.3 điểm
Videos2322926020.5%208.6%▼ 1.4 điểm

Hai tỷ lệ dùng hai mẫu số khác nhau. Tỷ lệ huỷ = Đơn huỷ ÷ Tổng đơn phát sinh (đơn không huỷ + đơn huỷ). Tỷ lệ trả hàng = Đơn trả ÷ Đơn không huỷ, vì đơn đã huỷ thì chưa phát sinh giao hàng nên không thể trả.

7.2 — Người bán có tỷ lệ trả hàng cao bất thường

Tiêu chí: người bán có từ 10 đơn trở lên và tỷ lệ trả hàng vượt 1,5 lần mức trung bình (trung bình 04/2026: 5.4%). Kết quả: 2 người vượt ngưỡng.

Xem bảng số
Người bánSố đơnTỷ lệ trả hàngĐơn trảTỷ lệ huỷ
review_vietsub111119.1%126.7%
Kênh founder4058.6%3520.9%

Trong 2 người này có 1 người dưới 30 đơn — số đơn nhỏ thì chỉ 2–3 đơn hoàn đã đủ đẩy tỷ lệ lên cao, tỷ lệ dao động rất mạnh, đừng vội cắt hợp tác chỉ vì con số này.

Xem đủ tất cả người bán từ 10 đơn trở lên (7 dòng)
Người bánNhómSố đơnTỷ lệ huỷTỷ lệ trả hàng
Kênh founderKênh nhà40520.9%8.6%
(Khong gan ten)Không gắn tên25528%7.5%
phamduytruonggKOC ngoài2420%0%
mesubii_18KOC ngoài2427.3%0%
booimacgiKOC ngoài1810%5.6%
nguyenmiinh3979KOC ngoài146.7%7.1%
review_vietsub111KOC ngoài1126.7%9.1%

13. Việc cần xử lý sau tháng 04/2026

Cách đọc: mỗi dòng là một vấn đề rút thẳng từ số liệu, kèm tác động bằng tiền để xếp thứ tự ưu tiên. Khi bằng chứng chưa đủ, việc cần làm được ghi là kiểm tra / xác minh / thử nghiệm — không phải hành động thay đổi ngay. Báo cáo không gán người phụ trách và thời hạn.
Mức độVấn đềBằng chứngTác động bằng tiềnViệc cần quyết định / kiểm traChỉ số theo dõi
CaoĐịnh phí tăng so với tháng trước, chưa rõ phần tăng có tạo thêm hiệu quảĐịnh phí 03/2026 → 04/2026 tăng 34.167.967 đ. Trong định phí tháng 04/2026 có 97.607.970 đ thuộc nhóm không thường xuyên / một lần.34.167.967 đKiểm tra với kế toán phần tăng nằm ở khoản nào và có phải khoản một lần không. Chỉ kết luận là chi phí xấu đi khi phần tăng thuộc nền chi phí thường xuyên không kèm hiệu quả tương ứng.Định phí thường xuyên hằng tháng (tách khỏi khoản một lần)
Cao3 mã hàng lỗ sau khi trừ phí sàn và thuế (tháng 04/2026)A02 (-35.1%), A01 (-56.7%), AS (-48.7%). Tổng lỗ tháng 04/2026 8.812.406 đ.8.812.406 đXem lại giá bán, giá nhập và mức khuyến mãi của các mã này. Ở cơ cấu chi phí hiện tại, mỗi sản phẩm bán ra của các mã này chưa bù được chi phí biến đổi của chính nó. Trước khi dừng hẳn cần kiểm tra vai trò kéo đơn của chúng.Biên lãi trước quảng cáo của từng mã, hằng tháng
VừaLợi nhuận phụ thuộc nặng vào một mã hàng (tháng 04/2026)Q03 chiếm 55.6% tổng lãi trước quảng cáo tháng 04/2026 (215.037.022 đ).215.037.022 đChuẩn bị mã thay thế trước khi mã này hết chu kỳ. Đây là rủi ro tập trung, chưa phải vấn đề đang xảy ra.Tỷ trọng lãi của Top 1 và Top 3 mã hàng

Sắp theo tác động lợi nhuận, rồi tác động doanh thu, khả năng kiểm soát và mức độ chắc chắn. Khi chưa đủ bằng chứng, việc cần làm được ghi là kiểm tra / xác minh / thử nghiệm chứ không phải hành động thay đổi ngay. Báo cáo không gán người phụ trách và thời hạn — đó là việc của người điều hành.

Danh sách này không thay thế hiểu biết thực tế về ngành hàng. Nó chỉ ra chỗ số liệu đang bất thường và đề xuất việc cần kiểm chứng; quyết định cuối cùng là của người điều hành.

Phụ lục tháng

Các bảng chi tiết được thu gọn để phần trên đọc nhanh. Không có dữ liệu nào bị xoá — bấm để mở.

Doanh thu theo từng ngày

Doanh thu theo ngày

Doanh thu từng ngày — 30 ngày

Chấm hồng là 3 ngày cao nhất. Chạm vào chấm để xem số.

042 tr83 tr125 tr04/20262026-04-21: 118.916.370 đ2026-04-15: 78.749.876 đ2026-04-16: 76.060.460 đ
SỐ LIỆUNgày cao nhất 2026-04-21 đạt 119 tr, gấp 2.5 lần ngày trung bình (47 tr). Ba ngày đỉnh chiếm 19.3% doanh thu của 30 ngày.
NHẬN ĐỊNHTheo chủ shop, các ngày đỉnh là ngày mở bán sản phẩm mới hoặc màu mới — không phải ngày thường bùng lên ngẫu nhiên. Nghĩa là doanh thu kỳ này phụ thuộc nhiều vào nhịp ra hàng mới, nên lịch mở bán và lượng hàng chuẩn bị cho ngày mở bán quyết định phần lớn kết quả tháng.
CẢNH BÁOHệ quả cần canh: hết hàng đúng ngày mở bán thiệt hại lớn hơn nhiều so với hết hàng ngày thường, vì đó là lúc lượng quan tâm dồn cao nhất và không lặp lại. Đối chiếu ngày cụ thể ở bảng dưới với lịch mở bán để chuẩn bị tồn đủ.

3 ngày cao nhất mỗi tháng

Xem bảng số
ThángNgàyDoanh thuSố lượng bánSố đơn
04/20262026-04-21118.916.370305330
2026-04-1578.749.876215228
2026-04-1676.060.460217230

Bấm để xem đủ từng ngày (nền xanh nhạt = 1 trong 3 ngày cao nhất tháng).

Tháng 04/2026 — 30 ngày, tổng 1.415.118.026 đ   ▲ 3.9%
NgàyDT ShopeeDT TikTok Shop chínhDT TikTok Shop phụDT gộpSL bánSL hoànSố đơn
2026-04-0111.779.3475.564.0008.442.00025.785.34762969
2026-04-029.302.83823.888.3205.974.00039.165.15810211110
2026-04-039.166.95214.001.54013.340.00036.508.492861497
2026-04-0435.273.00027.621.5808.137.50071.032.08017230196
2026-04-0514.692.6327.273.04031.078.50053.044.1721294129
2026-04-069.089.10613.855.00014.661.00037.605.10693894
2026-04-0711.059.6938.332.00020.953.00040.344.69310110109
2026-04-0811.996.53811.031.00012.624.00035.651.538831189
2026-04-097.393.85224.558.0009.879.00041.830.85210410110
2026-04-1016.740.66429.745.0008.845.50055.331.16413813143
2026-04-1119.611.13918.358.0004.799.00042.768.13910611111
2026-04-1215.354.61617.722.0003.173.00036.249.616841495
2026-04-1318.800.6818.902.0003.016.00030.718.68176873
2026-04-1414.377.69324.311.2303.548.00042.236.9231043104
2026-04-1527.517.06644.439.8106.793.00078.749.87621520228
2026-04-1611.874.46056.429.0007.757.00076.060.46021718230
2026-04-1713.202.03948.876.00013.721.00075.799.03920722222
2026-04-1811.351.72040.763.00010.506.00062.620.72016615176
2026-04-1910.244.00050.255.0005.889.80066.388.80016514176
2026-04-2015.574.02037.416.0004.640.50057.630.52015211156
2026-04-2115.836.37096.970.0006.110.000118.916.37030534330
2026-04-2212.301.30027.712.0003.194.00043.207.30010712112
2026-04-2314.063.80014.907.0002.742.00031.712.80072676
2026-04-247.088.60020.505.5002.918.00030.512.100711381
2026-04-2511.989.64018.991.0002.604.00033.584.64081885
2026-04-265.319.40010.319.0001.845.00017.483.40044549
2026-04-274.232.04023.543.0003.803.00031.578.04078679
2026-04-286.577.00018.588.0005.194.00030.359.00068868
2026-04-293.864.00020.536.00020.699.00045.099.00011712128
2026-04-305.069.0009.729.00012.346.00027.144.000691278

Bảng theo ngày dùng doanh thu đối soát — cùng loại tiền với mục 1, chỉ đổi mốc gộp từ tháng sang ngày đặt hàng.

Màu và size khách chọn

Màu và size khách chọn — 10 mã bán chạy nhất

Chỉ liệt kê 10 mã có số lượng bán cao nhất. Bấm vào từng mã để xem đủ tỷ lệ màu và size.

Q03 — bán 1.828 cái   ▲ 62.6%   chọn nhiều nhất: màu REUDAM 49.9% · size L 31.5%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
REUDAM91249.9%L57631.5%
DEN55030.1%M37720.6%
XAM24813.6%XL35619.5%
BE1176.4%2XL1819.9%
BRN10.1%S1568.5%
3XL1045.7%
4XL784.3%
Q21 — bán 391 cái   ▼ 50%   chọn nhiều nhất: màu DEN 45.5% · size L 30.2%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DEN17845.5%L11830.2%
NAVY11128.4%XL7418.9%
DENXUOC8822.5%M6316.1%
BE143.6%S4812.3%
2XL338.4%
4XL307.7%
3XL256.4%
Q19 — bán 340 cái   ▼ 5%   chọn nhiều nhất: màu DEN 75.6% · size L 27.4%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DEN25775.6%L9327.4%
XAMLANH4312.6%M7221.2%
Travis247.1%XL4513.2%
REU164.7%2XL4212.4%
S4011.8%
4XL257.4%
3XL236.8%
Q22 — bán 253 cái     chọn nhiều nhất: màu BLUE 100% · size L 40.7%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
BLUE253100%L10340.7%
M6927.3%
XL6425.3%
S176.7%
A07 — bán 187 cái   ▲ gấp 6.9 lần   chọn nhiều nhất: màu DENXUOC 65.8% · size L 32.6%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DENXUOC12365.8%L6132.6%
NAVY4323%XL4222.5%
DENTUYEN2111.2%M2513.4%
S2211.8%
3XL2111.2%
2XL168.6%
QS02 — bán 157 cái   ▲ 84.7%   chọn nhiều nhất: màu REUDAM 95.5% · size XL 25.5%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
REUDAM15095.5%XL4025.5%
XAMDAM74.5%L3924.8%
4XL3622.9%
M2918.5%
S138.3%
A03 — bán 154 cái   ▲ 30.5%   chọn nhiều nhất: màu DONAU 22.7% · size L 33.1%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DONAU3522.7%L5133.1%
PINE2717.5%S3724%
DARKMOSS2314.9%M3623.4%
HUNTER1711%XL1711%
DENNAVY159.7%2XL85.2%
PNT159.7%3XL53.2%
SALMON85.2%
DODEN63.9%
EARTH42.6%
NAUBE10.6%
XAMDEN10.6%
REU10.6%
DARKGREY10.6%
A02 — bán 61 cái   ▼ 87.9%   chọn nhiều nhất: màu BRN 98.4% · size S 95.1%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
BRN6098.4%S5895.1%
NAUTAY11.6%M34.9%
A04 — bán 50 cái   ▼ 50%   chọn nhiều nhất: màu DEN 54% · size L 44%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DEN2754%L2244%
REU1326%XL918%
BRN1020%M816%
2XL48%
S48%
3XL36%
QS01 — bán 36 cái   ▼ 56.6%   chọn nhiều nhất: màu DEN 77.8% · size M 88.9%
MàuSLTỷ trọngSizeSLTỷ trọng
DEN2877.8%M3288.9%
BRN822.2%S411.1%

Tỷ trọng tính trong nội bộ từng mã hàng (cộng lại 100% cho mỗi mã). Mũi tên là số lượng bán của tháng gần nhất so tháng trước. SKU không ghi màu hoặc size không xuất hiện ở cột tương ứng.

Khung giờ khách đặt đơn

Khung giờ khách đặt đơn

Khung giờ đặt đơn — Shopee

GiờT2T3T4T5T6T7CN
0h42637155
1h1121121
2h1012311
3h0120012
4h0111111
5h0002120
6h1031121
7h0231020
8h2223121
9h0251222
10h2533352
11h1231132
12h2572352
13h3230242
14h1314322
15h1221132
16h2132212
17h1221252
18h2224112
19h2123132
20h4441344
21h7225443
22h5342362
23h3324242
SỐ LIỆUÔ nóng nhất: T7 lúc 0h với 15 tr. Ba khung giờ mạnh nhất trong ngày là 0h, 12h, 21h, gộp lại chiếm 25.3% doanh thu Shopee.
NHẬN ĐỊNHShopee shop không tự livestream, chỉ treo live AI chạy 24/24, nên khung giờ đặt đơn ở đây không phụ thuộc lịch live. Nó phản ánh thói quen mua sắm tự nhiên của khách cộng với hiệu quả quảng cáo và tìm kiếm trên sàn.
NHẬN ĐỊNHVì không bị lịch live chi phối, giờ nóng của Shopee ổn định hơn và dùng được để canh giờ đẩy quảng cáo, đặt khuyến mãi flash sale, và bố trí người trực trả lời tin nhắn.

Khung giờ đặt đơn — TikTok Shop chính

GiờT2T3T4T5T6T7CN
0h0010111
1h2111010
2h0300000
3h0100110
4h0000000
5h0110110
6h0100011
7h1121422
8h63889124
9h4613108137
10h7611177149
11h55151411198
12h45410683
13h1113413
14h2102311
15h4122104
16h1242213
17h2313213
18h3125211
19h7861181011
20h97010151968
21h121615101738
22h89811666
23h2344211
SỐ LIỆUÔ nóng nhất: T3 lúc 20h với 70 tr. Ba khung giờ mạnh nhất trong ngày là 20h, 21h, 11h, gộp lại chiếm 38.1% doanh thu TikTok Shop chính.
NHẬN ĐỊNHTikTok là sàn shop tự livestream, nên khung giờ đặt đơn ở đây có liên quan tới lịch phát sóng. Đơn thường đến trong và ngay sau buổi live, vì vậy giờ nóng là căn cứ hợp lý để xếp lịch live và bố trí người chốt đơn. Vẫn nên coi là tham khảo — muốn kết luận chắc phải tách riêng doanh thu của kênh LIVE theo giờ.
CẢNH BÁONếu đổi lịch live thì bảng này sẽ đổi theo. Đừng lấy giờ nóng của kỳ trước làm chuẩn cố định cho kỳ sau.

Khung giờ đặt đơn — TikTok Shop phụ

GiờT2T3T4T5T6T7CN
0h0111021
1h0110000
2h1000100
3h0000000
4h0000010
5h0000000
6h0110010
7h1201110
8h36124421
9h2275334
10h1222234
11h1221427
12h0211414
13h2121011
14h2100200
15h1201001
16h1110100
17h0010101
18h1231000
19h2233205
20h3255327
21h1244433
22h1343312
23h1113121
SỐ LIỆUÔ nóng nhất: T4 lúc 8h với 12 tr. Ba khung giờ mạnh nhất trong ngày là 8h, 20h, 9h, gộp lại chiếm 32.6% doanh thu TikTok Shop phụ.
NHẬN ĐỊNHTikTok là sàn shop tự livestream, nên khung giờ đặt đơn ở đây có liên quan tới lịch phát sóng. Đơn thường đến trong và ngay sau buổi live, vì vậy giờ nóng là căn cứ hợp lý để xếp lịch live và bố trí người chốt đơn. Vẫn nên coi là tham khảo — muốn kết luận chắc phải tách riêng doanh thu của kênh LIVE theo giờ.
CẢNH BÁONếu đổi lịch live thì bảng này sẽ đổi theo. Đừng lấy giờ nóng của kỳ trước làm chuẩn cố định cho kỳ sau.

Mỗi ô là doanh thu tham chiếu của khung giờ đó, đơn vị: triệu đồng. Ô càng đậm càng nhiều tiền. Chạm/giữ vào ô để xem số chính xác. Giờ lấy theo thời điểm khách đặt đơn.

CẢNH BÁOGiờ đỉnh các sàn lệch nhau: Shopee 0h, TikTok Shop chính 20h, TikTok Shop phụ 8h. TikTok phụ thuộc lịch live, Shopee thì không — nên đừng dùng chung một lịch đẩy cho các sàn.

6 giờ mạnh nhất trong ngày

Xem bảng số
GiờDoanh thuSố đơnTB/đơn± so tháng trước
20h – 21h186.421.126534349.103▲ 62.2%
21h – 22h129.382.380342378.311▲ 2.8%
11h – 12h109.224.987296369.003▲ 27.4%
10h – 11h108.188.222287376.962▲ 63.8%
9h – 10h101.411.349280362.183▲ 19.9%
22h – 23h95.989.514257373.500▼ 1%
Nguồn và cách tính

Nguồn & cách tính (phần chú thích — không cần đọc nếu chỉ xem số)

Nguyên tắc chung. Doanh thu và phí lấy từ file đối soát của 2 sàn (đã phản ánh trả hàng, bồi hoàn của đơn vị vận chuyển) — không lấy từ file đơn hàng. Doanh thu = giá gốc trừ mọi khoản giảm giá người bán tự chịu (trợ giá, mã giảm giá của Shop, voucher đồng chi trả), không trừ phần sàn tài trợ. Mốc "tháng" luôn theo ngày đặt hàng. Đơn huỷ bị loại hoàn toàn; đơn có hàng hoàn về thì trừ cả doanh thu lẫn giá vốn theo đúng số lượng hoàn.

Lợi nhuận nào được dùng. Mọi con số lợi nhuận trên trang này đều là loại không tính hoa hồng 2 kênh nhà (kênh của founder và kênh của shop) — vì hoa hồng đó quay về chủ shop chứ không ra khỏi công ty. Tương ứng, phí affiliate luôn là phần trả ra ngoài.

Hai loại doanh thu, đừng nhầm. Doanh thu đối soát — dùng ở mục 1, 2, 3, 8, 10 — là tiền thật đã/đang về. Doanh thu tham chiếu — dùng ở mục 4, 5, 6, 9 — tính từ file đơn hàng; phải dùng nó vì đối soát TikTok chỉ ở mức đơn, không tách được xuống từng SKU / kênh / giờ. Cả kỳ hai con số lệch nhau khoảng 40 triệu và không bao giờ được trừ cho nhau hay so tỷ lệ chéo nhau.

Xem bảng số
Con sốNguồn và cách tính
Doanh thuShopee: chỉ dòng "Order" trong 2 sheet Doanh thu = Giá sản phẩm + Số tiền hoàn lại + các mã ưu đãi/hoàn xu người bán chịu, rồi trừ tiếp "Mã giảm giá của Shop" theo tỷ lệ thực bán. TikTok: cột "Tổng doanh thu" + voucher đồng chi trả của người bán, đã khử trùng 2 file đối soát theo bộ ba (mã đơn + ngày + toàn bộ số tiền). Đã đối chiếu độc lập bằng SUMIFS chạy thẳng trên file gốc.
Doanh thu tháng 7 — phần ước tínhĐơn cuối tháng 7 chưa đối soát xong. Shopee: ước theo giá gốc (gross, cùng cơ sở với cột doanh thu). TikTok: dùng cột "Số tiền quyết toán ước tính" của sàn — con số này đã trừ phí sẵn nên không trừ phí lần nữa.
Phí sànShopee: Tổng phí = Doanh thu + phần Shopee tài trợ − Tiền thực nhận, rồi trừ ra phí affiliate và thuế. TikTok: cột "Tổng phí". Tính riêng cho từng đơn, không lấy từ số tổng.
Phí affiliateTách thành cột riêng, không gộp vào phí sàn. Shopee: "Phí hoa hồng Tiếp thị liên kết". TikTok: các cột hoa hồng liên kết. Phần trả cho 2 kênh nhà được tách riêng và không tính là chi phí, vì tiền quay về chủ shop.
ThuếGiai đoạn hộ kinh doanh: sàn thu hộ VAT 1% + TNCN 0,5%. Giai đoạn công ty: Shopee = 0 (công ty Việt Nam); TikTok = 15% thuế nhà thầu tính trên phí trả cho sàn.
Giá vốn(Số lượng − Số lượng hoàn trả) × Giá thành của đúng mã SKU, tra từ Danh sách hàng.xlsx, dùng giá hiện tại cho cả 5 tháng. Đơn huỷ không tính giá vốn. Hàng tặng "CHỈ TẶNG KHÔNG BÁN" bị loại khỏi số lượng bán.
Lãi trước quảng cáo theo sản phẩm (mục 4)Doanh thu tham chiếu − giá vốn − phí sàn − phí affiliate trả ra ngoài − thuế. Hai sàn chỉ cho phí ở mức đơn hàng nên phí được phân bổ theo tỷ trọng doanh thu của mã hàng trong cùng tháng & cùng sàn; tổng phí phân bổ đã đối chiếu khớp tuyệt đối với mục 1.
Tỷ lệ trả hàngĐếm đơn có Số lượng hoàn trả > 0 — tức là hàng thật sự quay về. Đơn khách bấm yêu cầu trả rồi không gửi hàng vẫn tính là giao thành công.
Kênh bán và người bánTikTok: cột "Order Channel" và "Creator Handle" trong file đơn hàng, loại đơn huỷ; hoa hồng lấy từ file đối soát theo từng đơn. Đơn không có tên người bán tách 3 nhóm dựa trên việc đơn đó có bị trừ hoa hồng hay không. Shopee: chỉ có trong file Affiliate, chỉ từ 01/06/2026.
Người bán có tỷ lệ hoàn bất thườngChỉ xét người có từ 10 đơn trở lên; gọi là bất thường khi tỷ lệ trả hàng vượt 1,5 lần mức trung bình. Mức trung bình tính riêng cho từng mốc thời gian, không lấy trung bình cả kỳ áp cho một tháng.
Số đơnĐếm mã đơn không trùng (dùng tập hợp), đã loại đơn huỷ. Một đơn TikTok có thể mang nhiều kênh khác nhau nên tổng cộng theo kênh lớn hơn tổng đơn thật 33 đơn trên toàn kỳ.
Tài chính, điểm hoà vốnGhép số bán hàng với bảng thu chi công ty trên Google Sheet (5 tab tháng + tab phân bổ công cụ dụng cụ) và file chi quảng cáo Shopee. Bỏ hạng mục "Giá vốn sản xuất" (đã tính theo SKU) và toàn bộ mục "Khác". Biến phí = giá vốn + phí sàn + hoa hồng trả ngoài + thuế sàn + chi quảng cáo. Định phí = lương, vận hành, công cụ dụng cụ, chi không thường xuyên, phân bổ khấu hao, marketing ngoài quảng cáo. Khoản thuê nhà quý 3 được rải đều 3 tháng (20 triệu/tháng) thay vì dồn hết vào tháng trả tiền. Thuế TNDN = 0 (3 năm đầu thành lập). Chi quảng cáo Shopee chỉ lấy dòng khấu trừ chi phí thật, bỏ các dòng nạp tiền.
Bảng thu chi công ty vs số bán hàngHai nguồn dùng hai cơ sở kế toán khác nhau: số bán hàng theo dồn tích (đối soát), chi phí công ty theo tiền mặt (sổ quỹ). Ghép lại là để thấy đủ bức tranh chi phí, không phải báo cáo tài chính chuẩn.

↑ Lên đầu trang · Trang này được sinh tự động từ dữ liệu trong du-lieu/ — chạy lại scripts/tao-bao-cao-html.ps1 là có bản mới. Sinh lúc: 05/08/2026 15:03.